Trang chủ
Danh sách phản ánh, kiến nghị, sáng kiến, giải pháp đã được công khai
THƯ KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Về việc đổi mới phương thức tổ chức thực hiện nghị quyết, chuyển từ cơ chế “giao nhiệm vụ” sang cơ chế “mở bài toán – cạnh tranh giải pháp – kiểm chứng thực tiễn – lựa chọn năng lực – giao nhiệm vụ”
Kính gửi: Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương
Kính thưa Quý Ban,
Trong tiến trình đổi mới mô hình phát triển đất nước hiện nay, chúng ta đang đứng trước một yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt: không chỉ xác định đúng đường hướng phát triển, mà phải xây dựng được năng lực biến những đường hướng ấy thành kết quả thực tế trong đời sống nhân dân và trong sức mạnh của quốc gia.
Những nghị quyết lớn trong thời gian qua, đặc biệt là Nghị quyết 19 về đổi mới mô hình tăng trưởng và phát triển đất nước, Nghị quyết 57 về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân, đã tạo nên một hệ tư tưởng chính sách có tính liên kết rất rõ: Việt Nam phải tạo ra động lực phát triển mới, giải phóng nguồn lực xã hội, đổi mới thể chế, phát huy khu vực tư nhân, lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực quan trọng, đồng thời chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang kiến tạo phát triển.
Tuy nhiên, một câu hỏi có tính nền tảng cần được đặt ra:
Nếu tầm nhìn đã thay đổi, nhưng phương thức tổ chức thực hiện vẫn chủ yếu vận hành theo cách cũ, thì làm thế nào để tạo ra kết quả mới?
Tôi cho rằng đây là một trong những vấn đề chiến lược cần được quan tâm ở cấp Trung ương trong giai đoạn hiện nay.
Thực tiễn triển khai Nghị quyết 57 trong thời gian qua cho thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ. Nghị quyết đặt ra yêu cầu đổi mới sáng tạo rất mạnh mẽ, nhưng khi đi vào thực thi, hệ thống rất dễ quay trở lại những phương thức quen thuộc: ban hành kế hoạch, phân công nhiệm vụ, thành lập tổ chức, tổ chức hội nghị, phát động phong trào, xây dựng chương trình, yêu cầu báo cáo và kiểm tra tiến độ. Những hoạt động đó có vai trò nhất định trong tổ chức thực hiện, nhưng nếu chúng trở thành thước đo chủ yếu của quá trình triển khai thì rất dễ xuất hiện khoảng cách giữa “đã triển khai nhiều” và “đã tạo ra nhiều kết quả mới”.
Tôi cho rằng cần phân biệt rất rõ hai khái niệm: hoạt động thực thi và năng lực tạo ra kết quả.
Một hệ thống có thể có rất nhiều kế hoạch nhưng chưa chắc có nhiều giải pháp tốt. Có thể có nhiều hội nghị nhưng chưa chắc có nhiều đổi mới. Có thể hoàn thành nhiều nhiệm vụ hành chính nhưng chưa chắc năng suất, chất lượng dịch vụ, năng lực cạnh tranh hay đời sống người dân đã thay đổi tương ứng.
Đây không phải là vấn đề của riêng một cơ quan hay một cá nhân. Đây là vấn đề có tính hệ thống: một nghị quyết mới đang được đưa vào một cơ chế thực thi được hình thành chủ yếu cho những nhiệm vụ quen thuộc của mô hình quản lý cũ.
Từ nhận thức đó, tôi xin trân trọng kiến nghị một hướng tiếp cận mới:
I. Đổi mới từ “giao nhiệm vụ” sang “mở bài toán phát triển”
Theo cách làm thông thường, sau khi nghị quyết được ban hành, nhiệm vụ được phân công cho cơ quan có chức năng tương ứng. Cơ quan đó tiếp tục xây dựng kế hoạch và tổ chức thực hiện.
Tôi kiến nghị cần bổ sung một tầng quan trọng trước khi giao nhiệm vụ chính thức.
Nghị quyết trước hết phải được chuyển hóa thành những “bài toán phát triển” có mục tiêu và kết quả đầu ra rõ ràng.
Nhà nước xác định vấn đề cần giải quyết, mục tiêu cần đạt, tiêu chuẩn kết quả, thời hạn, nguồn lực và những giới hạn pháp lý cần bảo đảm. Nhưng Nhà nước không nhất thiết phải xác định ngay một phương án duy nhất.
Bài toán được mở cho toàn xã hội cùng tham gia giải quyết.
Các cơ quan nhà nước, địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức nghề nghiệp, chuyên gia độc lập và những chủ thể trực tiếp chịu tác động của chính sách đều có thể đề xuất phương án.
Ngay cả các cơ quan nhà nước được dự kiến thực hiện cũng phải tham gia vào quá trình này bằng chính năng lực chuyên môn và giải pháp của mình.
Như vậy, Nhà nước không từ bỏ vai trò lãnh đạo; Nhà nước nâng cấp vai trò từ người giao việc thành người thiết kế bài toán và tổ chức tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho quốc gia.
Đây là sự khác biệt căn bản.
II. Hình thành “thị trường các giải pháp” cho những bài toán lớn của quốc gia
Một vấn đề lớn không nên mặc nhiên chỉ có một phương án.
Khi chỉ có một phương án, phản biện thường trở thành việc tìm lỗi trong phương án đó. Nhưng khi có nhiều phương án, phản biện có thể trở thành quá trình so sánh trí tuệ.
Phương án A có ưu điểm gì?
Phương án B tạo ra giá trị gì?
Phương án C tiết kiệm nguồn lực hơn ở đâu?
Phương án nào có khả năng triển khai nhanh hơn?
Phương án nào tạo ra tác động xã hội tốt hơn?
Phương án nào có khả năng nhân rộng?
Phương án nào có rủi ro thấp hơn?
Khi những câu hỏi đó được đặt cạnh nhau, hệ thống bắt đầu có một thị trường giải pháp, nơi các ý tưởng phải cạnh tranh bằng chất lượng thay vì bằng vị trí hành chính.
Đây chính là một hình thức đổi mới sáng tạo trong quản trị.
Không nên chỉ khuyến khích xã hội “sáng tạo” bằng phong trào. Cần tạo ra những bài toán thực tế để trí tuệ xã hội cạnh tranh và chứng minh giá trị.
III. Đưa phản biện lên trước quyết định thay vì sau quyết định
Một trong những hạn chế cần khắc phục là phản biện thường xuất hiện sau khi phương án đã được hình thành khá đầy đủ.
Tôi kiến nghị đưa phản biện trở thành một cấu phần bắt buộc của quá trình hình thành giải pháp.
Phản biện phải được tổ chức độc lập, đa ngành và có quyền tiếp cận đầy đủ thông tin cần thiết. Đối tượng phản biện không chỉ là một phương án mà là toàn bộ tập hợp các phương án.
Điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường mà trong đó việc chỉ ra rằng một phương án chưa tốt không bị xem là chống đối, mà được xem là đóng góp vào chất lượng quyết định.
Đặc biệt, cần khuyến khích những ý kiến chỉ ra những giả định sai, những rủi ro chưa được nhận diện và những phương án thay thế.
Một hệ thống đổi mới không phải là hệ thống không mắc sai lầm.
Một hệ thống đổi mới là hệ thống phát hiện sai lầm sớm, với chi phí thấp và có khả năng sửa sai nhanh.
IV. Biến thử nghiệm thực tiễn thành một phần của quá trình hoạch định chính sách
Không phải mọi phương án đều có thể đánh giá đầy đủ trên giấy.
Đối với những vấn đề phức tạp, cần cho phép thử nghiệm có kiểm soát.
Có thể lựa chọn một số phương án tốt nhất để triển khai ở quy mô nhỏ, trong phạm vi địa lý hoặc nhóm đối tượng xác định, với thời gian và chỉ số đánh giá rõ ràng.
Sau thử nghiệm, phương án có thể được giữ lại, điều chỉnh hoặc loại bỏ.
Điều này đặc biệt phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 57 về đổi mới sáng tạo và với yêu cầu cải cách thể chế của Nghị quyết 66.
Thử nghiệm không phải là cho phép làm tùy tiện; thử nghiệm là đặt đổi mới trong một giới hạn được kiểm soát để thực tiễn trở thành cơ sở của quyết định.
V. Dùng nhiệm vụ thực tiễn để đánh giá và lựa chọn năng lực cán bộ
Đây là nội dung tôi cho rằng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Hiện nay, năng lực cán bộ phần lớn được đánh giá thông qua vị trí, chức danh, quá trình công tác, bằng cấp, hồ sơ và kết quả thực hiện nhiệm vụ được giao.
Những yếu tố đó cần thiết nhưng chưa đủ.
Đối với những nhiệm vụ phát triển mới, cần có thêm một cơ chế:
đánh giá năng lực thông qua khả năng giải quyết bài toán thực tế.
Khi nhiều đội ngũ cùng đưa ra phương án, chất lượng tư duy sẽ được bộc lộ.
Khi phương án được thử nghiệm, năng lực tổ chức sẽ được bộc lộ.
Khi kết quả được đo lường, năng lực tạo ra giá trị sẽ được bộc lộ.
Qua đó, hệ thống có thể nhận diện ai thực sự phù hợp với nhiệm vụ; ai cần được bổ sung chuyên gia; ai cần thay đổi vị trí; đơn vị nào có năng lực tốt; và ở đâu đang tồn tại khoảng trống năng lực.
Điều này tạo ra một phương thức tuyển chọn và sử dụng cán bộ dựa nhiều hơn vào năng lực thực tiễn và kết quả, thay vì chỉ dựa vào cơ cấu có sẵn.
Một người đang giữ vị trí cao không mặc nhiên là người phù hợp nhất với mọi nhiệm vụ mới.
Một người chưa giữ vị trí cao cũng không có nghĩa là không có khả năng giải quyết những bài toán lớn.
Nhiệm vụ phải trở thành cơ hội để phát hiện người có năng lực.
VI. Làm cho các điểm nghẽn và “vùng xám” tự bộc lộ qua quá trình thực thi
Một giá trị rất lớn khác của cơ chế này là khả năng phát hiện những vấn đề mà cách quản lý thông thường khó nhìn thấy.
Khi một phương án không triển khai được vì quy định chồng chéo, hệ thống sẽ nhìn thấy điểm nghẽn thể chế.
Khi một đơn vị có trách nhiệm nhưng không có quyền hành động, sẽ thấy vùng xám giữa quyền và trách nhiệm.
Khi nhiều cơ quan cùng có quyền nhưng không có người chịu trách nhiệm cuối cùng, sẽ thấy vùng xám phối hợp.
Khi có nguồn lực nhưng không có đội ngũ đủ năng lực, sẽ thấy điểm nghẽn nhân lực.
Khi một giải pháp đã chứng minh hiệu quả nhưng không thể nhân rộng vì quy trình cũ, sẽ thấy điểm nghẽn thể chế đối với đổi mới.
Như vậy, thay vì chỉ tổng kết để tìm điểm nghẽn sau khi chương trình kết thúc, chính quá trình thực thi trở thành một hệ thống phát hiện điểm nghẽn liên tục.
Đây là một chức năng rất quan trọng của cải cách thể chế.
VII. Đánh giá bằng kết quả của người dân và nền kinh tế, không chỉ bằng mức độ hoàn thành kế hoạch
Tôi kiến nghị xây dựng một Bộ chỉ số hiệu quả thực thi nghị quyết theo hướng giảm dần trọng số của hoạt động hành chính và tăng trọng số của kết quả thực tế.
Có thể xem xét sáu nhóm chỉ số: mức độ đa dạng và chất lượng của các phương án; chất lượng phản biện; tỷ lệ và hiệu quả thử nghiệm; năng lực của đội ngũ thực thi; tác động đối với người dân và doanh nghiệp; và khả năng nhân rộng.
Trong đó, chỉ số cuối cùng phải trả lời được những câu hỏi rất cụ thể:
Người dân có tiết kiệm được thời gian không?
Doanh nghiệp có giảm được chi phí không?
Năng suất có tăng không?
Chất lượng dịch vụ công có tốt hơn không?
Nguồn lực xã hội có được giải phóng không?
Mức độ hài lòng có tăng không?
Giải pháp có thể nhân rộng với chi phí hợp lý không?
Đây mới là thước đo cuối cùng của thực thi chính sách.
VIII. Kiến nghị thí điểm ngay trong quá trình triển khai Nghị quyết 57
Tôi kiến nghị không triển khai mô hình này ngay trên diện rộng mà lựa chọn một số bài toán cụ thể thuộc Nghị quyết 57 để thí điểm.
Mỗi bài toán có thể được tổ chức theo một chu trình khoảng 6–12 tháng:
Giai đoạn đầu xác định bài toán và mở rộng chủ thể tham gia.
Tiếp theo là hình thành nhiều phương án và tổ chức phản biện độc lập.
Sau đó lựa chọn một số phương án có tiềm năng để thử nghiệm.
Cuối cùng đánh giá kết quả, lựa chọn phương án, lựa chọn đội ngũ và quyết định nhân rộng.
Điều quan trọng là không chỉ đánh giá kết quả của bài toán, mà phải đánh giá chính phương thức thực thi mới.
Nếu phương thức mới chứng minh được rằng nó tạo ra giải pháp tốt hơn, phát hiện được năng lực tốt hơn, giảm được thời gian và chi phí, huy động được nhiều hơn nguồn lực xã hội và tạo ra kết quả tốt hơn cho người dân, thì có thể nghiên cứu mở rộng thành một cơ chế chung để thực hiện các nghị quyết lớn.
IX. Vì sao đây là bước đi phù hợp với định hướng phát triển hiện nay?
Nghị quyết 19 đặt ra yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng và tạo ra năng lực phát triển mới.
Nghị quyết 57 đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí động lực quan trọng.
Nghị quyết 66 đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy xây dựng và thi hành pháp luật theo hướng kiến tạo phát triển.
Nghị quyết 68 yêu cầu giải phóng và phát huy mạnh mẽ nguồn lực của kinh tế tư nhân.
Bốn định hướng đó có thể gặp nhau ở một điểm:
Không thể tạo ra một mô hình phát triển mới bằng một phương thức thực thi cũ.
Nếu muốn xã hội sáng tạo hơn, Nhà nước phải tạo không gian để xã hội cùng giải bài toán.
Nếu muốn doanh nghiệp tư nhân trở thành động lực, doanh nghiệp phải được tham gia ngay từ quá trình hình thành giải pháp, chứ không chỉ là người thực hiện sau khi giải pháp đã được quyết định.
Nếu muốn cải cách thể chế, phải để thực tiễn liên tục chỉ ra những quy định nào đang cản trở giải pháp tốt.
Nếu muốn đổi mới mô hình tăng trưởng, phải nâng cao không chỉ năng suất của nền kinh tế mà cả năng suất của chính quá trình ra quyết định và thực thi chính sách.
X. Một thay đổi sâu hơn về vai trò của Nhà nước
Điều tôi kiến nghị không phải là giảm vai trò của Nhà nước.
Ngược lại, đây là cách để nâng cao chất lượng và năng lực kiến tạo của Nhà nước.
Nhà nước vẫn xác lập tầm nhìn quốc gia.
Nhà nước xác định mục tiêu.
Nhà nước bảo đảm lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và những giới hạn không thể vượt qua.
Nhà nước thiết lập luật chơi.
Nhà nước tổ chức quá trình lựa chọn.
Nhà nước quyết định cuối cùng.
Nhưng Nhà nước không nhất thiết phải độc quyền về giải pháp.
Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước tự mình làm tất cả; Nhà nước mạnh là Nhà nước biết huy động được năng lực tốt nhất của toàn xã hội để đạt được mục tiêu quốc gia.
Đây là một sự chuyển đổi từ tư duy “quản lý nguồn lực” sang “kiến tạo năng lực”.
XI. Kiến nghị xây dựng một “Cơ chế mở thực thi nghị quyết” ở cấp quốc gia
Từ những phân tích trên, tôi trân trọng kiến nghị Quý Ban nghiên cứu khả năng xây dựng một cơ chế có thể tạm gọi là:
“Cơ chế mở thực thi nghị quyết”
với nguyên tắc:
Nghị quyết → bài toán phát triển → mở rộng chủ thể → nhiều phương án → phản biện → thử nghiệm → đánh giá → lựa chọn phương án → lựa chọn năng lực → giao nhiệm vụ → triển khai → đo lường → điều chỉnh → nhân rộng.
Trong cơ chế này, “giao nhiệm vụ” không còn là điểm khởi đầu mà là kết quả của một quá trình tuyển chọn.
Phương án không phải là kết luận có sẵn mà là giả thuyết cần kiểm chứng.
Cán bộ không chỉ được đánh giá bằng quá trình công tác mà còn bằng năng lực giải quyết vấn đề.
Cơ quan nhà nước không chỉ thực hiện nhiệm vụ mà còn phải cạnh tranh bằng chất lượng giải pháp.
Doanh nghiệp không chỉ là đối tượng của chính sách mà trở thành chủ thể đồng sáng tạo.
Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà trở thành một nguồn phản hồi và kiểm chứng kết quả.
Và thực tiễn không chỉ là nơi chính sách được áp dụng, mà trở thành nơi chính sách được kiểm chứng và hoàn thiện.
XII. Một nguyên tắc có thể trở thành nền tảng
Tôi xin được đề xuất một nguyên tắc ngắn gọn:
Không giao ngay một nhiệm vụ lớn khi chưa mở bài toán; không lựa chọn một phương án lớn khi chưa có phương án để đối chiếu; không triển khai quy mô lớn khi chưa có kiểm chứng; không mặc định lựa chọn con người theo vị trí khi chưa kiểm chứng năng lực; và không đánh giá thành công bằng mức độ hoàn thành quy trình khi chưa chứng minh được kết quả đối với nhân dân và đất nước.
Nếu được nghiên cứu và thí điểm thành công, cơ chế này có thể tạo ra một thay đổi sâu sắc hơn nhiều so với việc cải tiến một quy trình hành chính.
Nó có thể hình thành một vòng lặp tự học của Nhà nước:
đặt bài toán → huy động trí tuệ xã hội → cạnh tranh giải pháp → thử nghiệm → phát hiện điểm nghẽn → sửa thể chế → phát hiện người có năng lực → trao quyền → tạo kết quả → đo lường → tiếp tục đổi mới.
Một bộ máy như vậy sẽ không cần chỉ đạo “phải sáng tạo” một cách hình thức. Cơ chế của nó tự tạo ra nhu cầu sáng tạo.
Khi có nhiều phương án, con người phải suy nghĩ.
Khi có phản biện, phương án phải tốt hơn.
Khi có thử nghiệm, năng lực phải được chứng minh.
Khi kết quả được đo bằng đời sống nhân dân, bộ máy phải hướng về phục vụ.
Khi người có năng lực được trao cơ hội, nguồn nhân lực được giải phóng.
Khi người không phù hợp có thể được thay thế, tổ chức có khả năng tự điều chỉnh.
Và khi mọi giải pháp đều phải đi qua thực tiễn, chính sách sẽ ngày càng gần với cuộc sống.

Kính thưa Quý Ban,
Tôi cho rằng Việt Nam hiện nay không thiếu khát vọng phát triển, không thiếu những mục tiêu lớn và cũng không thiếu những con người tâm huyết. Điều chúng ta cần bổ sung là một cơ chế để những khát vọng, trí tuệ và năng lực ấy gặp nhau trong một quá trình thực thi có khả năng tạo ra kết quả tốt nhất.
Đổi mới mô hình tăng trưởng cuối cùng không chỉ là đổi mới cách nền kinh tế tạo ra giá trị. Đổi mới sáng tạo không chỉ là tạo ra công nghệ mới. Cải cách thể chế không chỉ là sửa đổi văn bản pháp luật. Phát triển kinh tế tư nhân không chỉ là tạo thêm điều kiện cho doanh nghiệp.
Ở tầng sâu hơn, tất cả đều đặt ra một yêu cầu chung:Việt Nam phải nâng cao năng lực của chính hệ thống trong việc nhìn thấy vấn đề, huy động trí tuệ, lựa chọn giải pháp, sử dụng đúng người, kiểm chứng bằng thực tiễn và tạo ra kết quả.
Nếu làm được điều đó, mỗi nghị quyết sẽ không chỉ tạo ra một chương trình hành động. Mỗi nghị quyết sẽ trở thành một cơ chế nâng cấp năng lực của quốc gia.
Mỗi bài toán phát triển sẽ trở thành một phép thử để tìm ra phương pháp tốt hơn.Mỗi phương án sẽ trở thành một cơ hội để phát hiện người có năng lực.Mỗi lần thử nghiệm sẽ trở thành một cơ hội để hoàn thiện thể chế.Mỗi kết quả thực tế sẽ trở thành một dữ liệu để Nhà nước học hỏi.Và cuối cùng, sức mạnh của Nhà nước sẽ không chỉ nằm ở khả năng ban hành quyết định, mà nằm ở khả năng tổ chức để toàn xã hội cùng tạo ra những quyết định và giải pháp tốt hơn.
Tôi trân trọng kiến nghị Quý Ban xem xét đây như một hướng nghiên cứu chính sách có thể mang tính đột phá: thí điểm đổi mới phương thức thực thi Nghị quyết 57, từ đó đánh giá khả năng hình thành một cơ chế chung cho việc triển khai các nghị quyết chiến lược của Trung ương trong giai đoạn phát triển mới.Bởi có lẽ, thách thức lớn nhất của một quốc gia khi đã xác định được đúng hướng đi không còn là câu hỏi “Chúng ta muốn đi đâu?”, mà là câu hỏi:“Chúng ta có thể tổ chức cả hệ thống như thế nào để tìm ra con đường tốt nhất, chọn đúng người, làm đúng việc và biến tầm nhìn quốc gia thành những thay đổi có thật trong đời sống nhân dân?”
Đó cũng là nơi mà đổi mới sáng tạo cần bắt đầu: không chỉ trong phòng thí nghiệm, doanh nghiệp hay công nghệ, mà ngay trong cách một quốc gia suy nghĩ, quyết định và hành động.
Trân trọng kính kiến nghị.


Đây chính là một khoảng cách rất lớn giữa tư duy chính sách và năng lực thực thi. Một nghị quyết có thể có tầm nhìn đúng, mục tiêu rất tốt, thậm chí mở ra một hướng phát triển mới, nhưng nghị quyết không tự mình tạo ra sự thay đổi. Sự thay đổi chỉ xuất hiện khi tư duy của nghị quyết được chuyển hóa thành năng lực hành động của đội ngũ thực thi.

Có thể nhìn vấn đề theo một chuỗi rất rõ: tầm nhìn → thể chế → phương pháp → con người → hành động → kết quả. Nếu tầm nhìn thay đổi nhưng phương pháp không thay đổi, con người vẫn làm theo cách cũ, cơ chế đánh giá vẫn dựa trên những tiêu chí cũ, thì cuối cùng kết quả khó có thể khác trước. Nói cách khác, một tư duy mới nếu được triển khai bằng năng lực cũ thì rất dễ tạo ra một kết quả cũ.

Điểm đáng lưu ý là vấn đề không nhất thiết nằm ở việc đội ngũ “không tốt” hay “không cố gắng”. Nhiều khi họ đang làm đúng những gì hệ thống đã quen yêu cầu: tuân thủ quy trình, xử lý hồ sơ, hoàn thành nhiệm vụ, tránh sai sót, giải quyết từng việc theo tiền lệ. Nhưng những yêu cầu đó chủ yếu tạo ra năng lực vận hành, trong khi một nghị quyết có tính đột phá lại đòi hỏi năng lực kiến tạo: phải nhìn thấy cái chưa có, thử nghiệm cách làm mới, kết nối nhiều lĩnh vực, chấp nhận một mức độ bất định và liên tục điều chỉnh dựa trên kết quả thực tế.

Vì vậy, không thể chỉ đặt câu hỏi: “Nghị quyết có đúng không?” mà phải đặt thêm một câu hỏi quan trọng hơn: “Hệ thống có đủ năng lực để thực hiện nghị quyết đó hay chưa?”

Nếu chưa, thì khoảng cách giữa mục tiêu và kết quả sẽ ngày càng lớn. Nghị quyết càng tiến bộ, nhưng năng lực thực thi càng cũ, thì sự lệch pha càng rõ. Đây cũng là lý do có những chính sách trên giấy rất tốt nhưng khi đi xuống từng cấp, từng ngành, từng dự án lại dần biến thành những công việc hành chính quen thuộc. Tư duy chiến lược bị phân rã thành thủ tục; mục tiêu phát triển bị chuyển thành chỉ tiêu; đổi mới bị chuyển thành một quy trình xin phép; và cuối cùng, cái mới được triển khai bằng chính những phương pháp đã tạo ra cái cũ.

Do đó, nếu muốn nghị quyết thực sự tạo ra chuyển biến, phải coi nâng cấp năng lực triển khai là một phần của chính sách, chứ không phải việc xảy ra sau khi nghị quyết được ban hành. Mỗi mục tiêu lớn cần đi kèm một năng lực mới tương ứng: ai thực hiện, cần hiểu vấn đề đến đâu, cần phương pháp gì, được thử nghiệm trong giới hạn nào, được phản biện bởi ai, đo lường bằng kết quả nào và nếu cách làm không hiệu quả thì cơ chế điều chỉnh ra sao.

Ở tầng sâu hơn, đây là câu chuyện về năng lực hấp thụ và chuyển hóa tư tưởng của cả hệ thống. Một hệ thống chỉ có thể thực hiện được những điều mà năng lực của nó cho phép. Muốn đi đến một trạng thái phát triển mới, không thể chỉ thay đổi mục tiêu; phải đồng thời thay đổi con người, phương pháp, công cụ và cơ chế học hỏi.


Và có lẽ có thể cô đọng thành một nguyên lý rất đáng đưa vào tư duy cải cách:Nghị quyết quyết định hệ thống muốn đi đâu; nhưng năng lực thực thi quyết định hệ thống thực sự đi được đến đâu. Nếu tầm nhìn đã thay đổi mà năng lực triển khai không thay đổi, thì cái mới cuối cùng vẫn được tạo ra bằng cách cũ — và kết quả rất dễ vẫn là kết quả cũ.Đây chính là một trong những “khoảng xám” quan trọng nhất của thực thi chính sách: không phải thiếu nghị quyết, mà là thiếu cơ chế biến tầm nhìn thành năng lực mới của những người trực tiếp tạo ra kết quả.

CHIẾN LƯỢC THU HẸP KHOẢNG CÁCH GIỮA TẦM NHÌN VÀ NĂNG LỰC THỰC THI

Một trong những vấn đề lớn của quá trình phát triển hiện nay không nằm ở việc chúng ta thiếu những chủ trương tốt. Nhiều nghị quyết đã xác lập được tầm nhìn rất xa, mục tiêu rất rõ và định hướng phát triển rất tiến bộ. Vấn đề xuất hiện khi những tư tưởng đó đi vào thực tế. Từ một tầm nhìn lớn, khi xuống đến từng chương trình, dự án, quyết định và công việc cụ thể, tư duy mới nhiều khi lại được triển khai bằng năng lực cũ, phương pháp cũ và cách thức vận hành quen thuộc. Khi đó, một nghịch lý xuất hiện: mục tiêu đã thay đổi nhưng cách làm chưa thay đổi, nên kết quả cuối cùng vẫn rất dễ lặp lại những gì đã có trước đây.

Một nghị quyết không tự tạo ra sự phát triển. Nghị quyết chỉ xác định hệ thống muốn đi đâu; còn việc hệ thống có đi được đến đó hay không phụ thuộc vào năng lực chuyển hóa tầm nhìn thành hành động. Năng lực ấy không chỉ là trình độ chuyên môn của đội ngũ, mà còn bao gồm khả năng nhìn nhận vấn đề, xây dựng phương án, phản biện, thử nghiệm, phối hợp nguồn lực, đánh giá kết quả và điều chỉnh khi thực tế khác với dự báo. Nếu thiếu những năng lực này, một chủ trương đổi mới rất dễ bị chuyển hóa thành một chuỗi công việc hành chính, nơi người thực hiện chủ yếu tìm cách hoàn thành quy trình thay vì tìm cách tạo ra kết quả mới.

Đặc biệt, một điểm nghẽn quan trọng hiện nay là quá trình triển khai thường chưa tạo ra đủ nhiều phương án để lựa chọn. Một vấn đề lớn đôi khi chỉ được tiếp cận bằng một phương án, sau đó toàn bộ quá trình tiếp theo tập trung vào việc hoàn thiện, bảo vệ và triển khai phương án ấy. Khi chỉ có một phương án, gần như không tồn tại sự cạnh tranh về tư duy. Không có sự cạnh tranh về tư duy thì phản biện rất khó trở thành phản biện thực chất. Người ta có thể góp ý cho phương án, nhưng không có một phương án khác đủ mạnh để đặt cạnh nó và chứng minh rằng có một cách làm tốt hơn.

Đây là một khác biệt rất lớn giữa một hệ thống quản lý thông thường và một hệ thống quản trị phát triển hiện đại. Quản lý thường bắt đầu bằng câu hỏi: “Làm thế nào để thực hiện phương án đã chọn?”. Quản trị phát triển phải bắt đầu bằng câu hỏi: “Có những phương án nào có thể đạt được mục tiêu này, và phương án nào tạo ra giá trị tốt nhất cho xã hội?”. Hai câu hỏi tưởng như giống nhau nhưng tạo ra hai cách vận hành hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, cần thay đổi cấu trúc của quá trình thực thi. Một nghị quyết không nên được chuyển trực tiếp thành một phương án duy nhất, mà phải được chuyển thành một quá trình hình thành và cạnh tranh giữa nhiều phương án. Sau khi xác định rõ vấn đề và mục tiêu, cần cho phép nhiều nhóm chuyên môn, nhiều cơ quan, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các chuyên gia độc lập cùng tiếp cận vấn đề bằng những phương pháp khác nhau. Các phương án phải được đặt trên cùng một mặt bằng để so sánh về hiệu quả kinh tế, chi phí xã hội, thời gian thực hiện, tác động đến người dân, khả năng huy động nguồn lực, môi trường, rủi ro và khả năng mở rộng.

Khi đó, phản biện mới chuyển từ một thủ tục thành một công cụ tạo ra chất lượng chính sách. Phản biện không còn đơn giản là nói phương án này đúng hay sai, mà trở thành quá trình đối chiếu giữa các giả định và các khả năng khác nhau. Một phương án có thể tốt trong điều kiện này nhưng kém hiệu quả trong điều kiện khác. Một phương án có thể tốn nhiều nguồn lực nhưng tạo ra giá trị dài hạn lớn hơn. Một phương án có thể triển khai rất nhanh nhưng tạo ra chi phí xã hội lớn. Chính quá trình so sánh đó mới giúp người quyết định nhìn thấy đầy đủ hơn bản chất của vấn đề.

Quan trọng hơn, phương án không nên được xem là một kết luận cuối cùng mà phải được xem như một giả thuyết cần kiểm chứng. Với những vấn đề phức tạp, thay vì lập tức triển khai trên quy mô lớn, cần hình thành cơ chế thử nghiệm ở quy mô phù hợp. Một mô hình đô thị, một cơ chế đầu tư, một phương thức cung cấp dịch vụ công hay một giải pháp hạ tầng đều có thể được thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát trước khi nhân rộng. Thực tế khi đó trở thành một nguồn dữ liệu để kiểm chứng tư duy. Nếu kết quả không đạt kỳ vọng, hệ thống có thể điều chỉnh trước khi chi phí sai lầm trở nên quá lớn.

Đây cũng là cách giải quyết một vấn đề rất sâu của quản trị: tâm lý phải bảo vệ quyết định ban đầu. Khi một phương án đã được phê duyệt và đã tiêu tốn nhiều thời gian, tiền bạc, nhân lực, hệ thống thường có xu hướng tiếp tục bảo vệ nó, ngay cả khi những dấu hiệu thực tế cho thấy phương án không còn phù hợp. Nếu ngay từ đầu tồn tại nhiều phương án và có cơ chế thử nghiệm, việc điều chỉnh một phương án không còn bị xem là thất bại của cá nhân hay cơ quan, mà trở thành một phần bình thường của quá trình học hỏi và đổi mới.

Do đó, chiến lược nâng cao năng lực thực thi không thể chỉ dừng ở đào tạo cán bộ. Cần xây dựng một **hệ sinh thái thực thi chính sách**, trong đó con người được đặt vào một môi trường buộc phải tư duy, được quyền đề xuất, được phản biện, được thử nghiệm trong giới hạn cho phép và được đánh giá bằng kết quả. Đội ngũ thực thi phải chuyển từ vai trò “người thực hiện nhiệm vụ” sang “người giải quyết vấn đề”. Cơ quan nhà nước không chỉ hỏi một đơn vị đã hoàn thành bao nhiêu phần trăm công việc, mà phải hỏi vấn đề ban đầu đã được giải quyết đến đâu và giá trị thực tế được tạo ra cho người dân, doanh nghiệp và xã hội là gì.

Từ đó cần hình thành một nguyên tắc mới: **không triển khai những vấn đề lớn bằng một phương án duy nhất khi chưa có cơ chế phản biện và đối chiếu đủ mạnh**. Không phải mọi vấn đề đều cần hàng chục phương án, nhưng những vấn đề có tác động lớn, sử dụng nguồn lực lớn hoặc tạo ra ảnh hưởng dài hạn nhất thiết phải có sự cạnh tranh giữa các cách tiếp cận. Càng lớn về quy mô và càng khó đảo ngược, càng cần nhiều phương án, nhiều góc nhìn và nhiều vòng kiểm chứng trước khi quyết định.

Nếu làm được điều đó, nghị quyết sẽ không còn là điểm kết thúc của quá trình hoạch định chính sách mà trở thành điểm khởi đầu của một quá trình sáng tạo. Tầm nhìn được chuyển hóa thành vấn đề; vấn đề được chuyển hóa thành các giả thuyết; các giả thuyết được chuyển hóa thành phương án; các phương án được phản biện và thử nghiệm; kết quả thử nghiệm tạo ra dữ liệu; dữ liệu giúp lựa chọn và điều chỉnh; cuối cùng, phương án hiệu quả mới được nhân rộng.

Đây chính là con đường để thu hẹp khoảng cách giữa **tầm nhìn và thực thi**. Một hệ thống muốn tạo ra kết quả mới không thể chỉ ban hành những tư tưởng mới. Nó phải tạo ra con người mới, phương pháp mới và đặc biệt là một cơ chế triển khai mới. Bởi nếu tầm nhìn đã đi trước nhưng phương pháp thực thi vẫn đứng yên, thì khoảng cách giữa chính sách và cuộc sống sẽ tiếp tục tồn tại.

Suy cho cùng, năng lực của một hệ thống không được đo bằng số lượng nghị quyết mà hệ thống ban hành, mà bằng khả năng biến những điều tốt đẹp trong nghị quyết thành những thay đổi có thể nhìn thấy trong đời sống. Muốn vậy, trước mỗi vấn đề lớn phải có nhiều cách nghĩ, trước mỗi quyết định lớn phải có nhiều phương án, trước mỗi phương án phải có phản biện, và trước khi nhân rộng phải có kiểm chứng.

**Muốn nghị quyết mới tạo ra kết quả mới, phải chấm dứt cách triển khai một chiều và xây dựng một hệ thống trong đó tư duy, phương án và kết quả đều được đặt trong quá trình cạnh tranh, phản biện và học hỏi liên tục. Đó không chỉ là cải cách phương pháp thực thi; đó là cải cách chính năng lực phát triển của hệ thống.**

# CHIẾN LƯỢC CHUYỂN TỪ “GIAO NHIỆM VỤ” SANG “TUYỂN CHỌN NĂNG LỰC THỰC THI”

Một hạn chế lớn trong cách tổ chức thực hiện chính sách hiện nay là sau khi nghị quyết được ban hành, nhiệm vụ thường được phân xuống theo một cấu trúc đã có sẵn. Cơ quan nào phụ trách lĩnh vực đó thì tiếp nhận nhiệm vụ; người nào đang giữ vị trí đó thì thực hiện; bộ máy hiện hữu trở thành bộ máy mặc định để triển khai. Cách làm này bảo đảm được tính rõ ràng về trách nhiệm hành chính, nhưng chưa chắc bảo đảm được năng lực tạo ra kết quả mà nghị quyết mới đòi hỏi.

Một tư duy mới cần bắt đầu từ việc tách hai khái niệm: **ai chịu trách nhiệm quản lý và ai có năng lực tốt nhất để giải quyết bài toán**. Cơ quan nhà nước có chức năng quản lý vẫn phải chịu trách nhiệm cuối cùng, nhưng không nên mặc nhiên đồng nhất chức năng quản lý với năng lực thực thi mọi nhiệm vụ phát triển. Một nhiệm vụ mới có thể đòi hỏi một năng lực mới, một phương pháp mới và thậm chí một đội ngũ mới.

Vì vậy, sau khi nghị quyết được ban hành, thay vì lập tức giao nhiệm vụ và yêu cầu bộ máy hiện hữu thực hiện, cần mở ra một giai đoạn **hình thành, phản biện và tuyển chọn giải pháp**. Trong quá trình đó, không chỉ doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia và cộng đồng được tham gia, mà chính các cơ quan nhà nước cũng phải trở thành một chủ thể tham gia bình đẳng về mặt tư duy. Các cơ quan khác nhau có thể đưa ra cách tiếp cận khác nhau; cán bộ, chuyên gia trong hệ thống có thể đề xuất phương án; những người trực tiếp thực hiện có thể chứng minh năng lực bằng chính giải pháp của mình.

Khi đó, năng lực của một đội ngũ không còn được đánh giá chủ yếu qua hồ sơ, chức danh, thâm niên hay việc đã từng hoàn thành những nhiệm vụ tương tự. **Năng lực phải được kiểm chứng thông qua khả năng giải quyết một bài toán cụ thể.**Một cán bộ có thể rất giỏi trong vận hành một cơ chế cũ nhưng chưa chắc có khả năng dẫn dắt một chương trình hoàn toàn mới. Một đơn vị có thể đã thực hiện tốt những nhiệm vụ thường xuyên nhưng chưa chắc có năng lực triển khai một chương trình đòi hỏi đổi mới sáng tạo. Ngược lại, một nhóm cán bộ trẻ, một đơn vị khác hoặc một nhóm liên ngành có thể đưa ra một giải pháp vượt trội dù chưa từng được giao một nhiệm vụ tương tự.

Chính vì vậy, **giải pháp thực tiễn phải trở thành một phương thức đánh giá năng lực**.

Thay vì hỏi trước rằng “ai sẽ làm?”, hệ thống nên hỏi trước rằng “ai có thể đưa ra cách giải quyết tốt nhất?”. Khi các phương án được đưa ra, năng lực của từng đội ngũ sẽ được bộc lộ một cách tự nhiên qua chất lượng tư duy, khả năng tổ chức, mức độ hiểu vấn đề, tính khả thi của giải pháp và khả năng tạo ra kết quả. Đây là một cách đánh giá con người thông qua công việc thực tế, thay vì đánh giá công việc thông qua vị trí của con người.

Điều này cũng tạo ra một cơ chế rất quan trọng cho chính bộ máy nhà nước: **tự phản biện để tự nâng cấp**.

Một cơ quan khi nhận nhiệm vụ không chỉ có quyền đề xuất phương án của mình mà còn phải có trách nhiệm xem xét những phương án khác, kể cả phương án do cơ quan khác hoặc bên ngoài hệ thống đề xuất. Nếu phương án khác tốt hơn, cơ quan đó phải có khả năng thừa nhận. Nếu đội ngũ hiện tại không đủ năng lực để thực hiện phương án tốt nhất, phải có cơ chế bổ sung nhân sự, thay đổi người phụ trách, thành lập nhóm chuyên môn mới hoặc lựa chọn một chủ thể khác phù hợp hơn.

Như vậy, **“thay người” không còn là một hình thức xử lý cá nhân sau khi thất bại, mà trở thành một công cụ quản trị năng lực trước khi thất bại xảy ra**.

Đây là một thay đổi rất quan trọng về văn hóa tổ chức. Trong một hệ thống cũ, việc thay đổi người đôi khi được nhìn như một sự phủ nhận năng lực hoặc tạo ra cảm giác thất bại. Trong một hệ thống hướng đến kết quả, việc lựa chọn lại người phù hợp hơn phải được xem là điều bình thường. Người giỏi không nhất thiết phải là người đang giữ vị trí; người phù hợp nhất phải là người có khả năng giải quyết tốt nhất nhiệm vụ cụ thể.

Điều đó cũng giúp giảm một dạng “vùng xám” rất phổ biến trong thực thi chính sách: **nhiệm vụ đã được giao nhưng năng lực thực hiện không tương xứng, trong khi hệ thống vẫn tiếp tục duy trì người và phương pháp cũ vì đã được phân công từ trước**. Khi kết quả không đạt, nguyên nhân lại được giải thích bằng nhiều yếu tố khách quan, trong khi vấn đề cốt lõi là ngay từ đầu chưa có một cơ chế kiểm chứng năng lực thực thi.

Một hệ thống tốt phải phát hiện điều này càng sớm càng tốt.

Vì vậy, mỗi nhiệm vụ lớn cần được thiết kế như một **bài toán thực tiễn có thể kiểm chứng**. Các đội ngũ có thể đưa ra phương án; phương án được phản biện; một số giải pháp được thử nghiệm; kết quả được đo lường; qua đó năng lực của từng đội ngũ được bộc lộ. Nếu một đội ngũ chứng minh được năng lực, họ được trao quyền lớn hơn. Nếu chưa đáp ứng, họ được bổ sung năng lực hoặc thay đổi người. Nếu một chủ thể bên ngoài có năng lực tốt hơn, Nhà nước có thể huy động họ tham gia theo cơ chế phù hợp.

Như vậy, quá trình thực thi nghị quyết đồng thời trở thành **một quá trình phát hiện, đào tạo, sử dụng và tuyển chọn nhân tài trong thực tiễn**.Đây chính là điểm rất khác biệt: không cần chờ đến cuối nhiệm kỳ, cuối dự án hoặc đến khi xảy ra thất bại mới đánh giá cán bộ. **Mỗi nhiệm vụ mới là một cơ hội để kiểm chứng năng lực. Mỗi phương án là một bài kiểm tra tư duy. Mỗi kết quả thực tế là một dữ liệu để đánh giá con người.**

Khi đó, hệ thống sẽ hình thành một vòng lặp liên tục:**Nghị quyết tạo ra mục tiêu → mục tiêu tạo ra bài toán → bài toán mở ra nhiều phương án → các phương án tạo ra cơ hội phản biện → phản biện tạo ra sự lựa chọn → giải pháp được thử nghiệm → thực tiễn kiểm chứng năng lực → năng lực quyết định người thực hiện → kết quả tiếp tục đánh giá đội ngũ.**

Đây là một cơ chế tự học và tự nâng cấp của bộ máy.

Và điều quan trọng nhất là nó thay đổi cách hiểu về cán bộ. **Cán bộ không chỉ được lựa chọn bởi vị trí đang giữ, mà được lựa chọn bởi khả năng tạo ra kết quả.** Một người có thể đang ở vị trí thấp nhưng có năng lực giải quyết một nhiệm vụ rất lớn; một người đang ở vị trí cao nhưng có thể không còn phù hợp với một nhiệm vụ mới. Hệ thống phải đủ linh hoạt để nhận ra điều đó.Cuối cùng, mục tiêu của chiến lược này không phải là tạo ra một cuộc cạnh tranh giữa các cơ quan hay giữa các cá nhân. Mục tiêu là tạo ra **một cơ chế cạnh tranh lành mạnh giữa các giải pháp và năng lực**, trong đó kết quả thực tiễn trở thành tiêu chuẩn cao nhất.

Bởi suy cho cùng, một nghị quyết tốt không chỉ cần một phương án tốt. Nó cần **đúng người, đúng phương pháp và đúng năng lực để biến phương án thành kết quả**.

Do đó, có thể hình thành một nguyên tắc mới cho quản trị thực thi:

**Không mặc định giao nhiệm vụ cho bộ máy hiện hữu; hãy để nhiệm vụ trở thành cơ chế kiểm chứng năng lực của bộ máy. Không mặc định giữ người theo vị trí; hãy lựa chọn người thông qua khả năng giải quyết vấn đề. Không chờ thất bại mới thay đổi; hãy dùng các phương án, thử nghiệm và kết quả thực tiễn để phát hiện sớm ai phù hợp, ai cần bổ sung năng lực và ai cần được thay thế.**

Nếu làm được như vậy, nghị quyết sẽ không chỉ là công cụ định hướng phát triển. Nó còn trở thành **cơ chế nâng cấp chính bộ máy thực thi**. Mỗi nghị quyết mới tạo ra một bài toán mới; mỗi bài toán mới buộc hệ thống phải học cách làm mới; và chính quá trình đó liên tục tạo ra một đội ngũ có năng lực cao hơn, phù hợp hơn với những yêu cầu phát triển ngày càng phức tạp của xã hội.

Cách làm mà chúng ta vừa xây dựng — từ nghị quyết mở thành bài toán xã hội, tạo nhiều phương án, cho phép phản biện và cạnh tranh giải pháp, dùng thực tiễn để kiểm chứng năng lực, rồi mới lựa chọn phương án và con người để triển khai — thực ra không phải là một ý tưởng đứng bên ngoài hệ thống nghị quyết hiện nay. Ngược lại, nếu đọc liên kết Nghị quyết 19, 57, 66 và 68, có thể thấy đây chính là một cách cụ thể hóa rất tự nhiên tinh thần chung của cả bốn nghị quyết.

Nghị quyết 19-NQ/TW ngày 28/7/2026 đặt vấn đề ở cấp độ cao nhất: Việt Nam không chỉ cần tăng trưởng nhanh hơn mà phải đổi mới mô hình phát triển, tạo ra năng lực phát triển mới, chuyển từ tư duy quản lý, kiểm soát sang kiến tạo, dẫn dắt phát triển, đồng thời phát huy sức mạnh toàn xã hội, vai trò phản biện và lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, năng suất và hiệu quả phân bổ nguồn lực làm những động lực trung tâm.

Nhưng muốn đổi mới mô hình phát triển thì không thể chỉ thay đổi mục tiêu tăng trưởng. Phải thay đổi chính cách Nhà nước tổ chức việc tìm kiếm và thực hiện các giải pháp phát triển. Đây chính là chỗ mô hình mà chúng ta đang bàn có ý nghĩa.

Từ “giao việc” sang “mở bài toán”

Mô hình cũ thường vận hành theo một đường thẳng: nghị quyết được ban hành, nhiệm vụ được phân công, cơ quan được giao triển khai, cơ quan đó xây dựng phương án và tổ chức thực hiện. Cách làm này tạo ra sự rõ ràng về hành chính nhưng có một hạn chế rất lớn: nó mặc định rằng năng lực giải quyết vấn đề đã tồn tại sẵn trong bộ máy được giao nhiệm vụ.

Trong khi đó, Nghị quyết 19 lại đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức, quản trị và vận hành quốc gia để tạo ra năng lực phát triển mới.Nếu vẫn giao nhiệm vụ theo cấu trúc cũ, dùng con người cũ, phương pháp cũ và quy trình cũ, thì rất khó tạo ra năng lực mới.Do đó, một cách tiếp cận phù hợp hơn là: nghị quyết không lập tức tạo ra một nhiệm vụ hành chính; nghị quyết tạo ra một bài toán phát triển.Nhà nước xác định mục tiêu, tiêu chuẩn kết quả, những giới hạn cần bảo đảm và nguồn lực có thể huy động. Sau đó, bài toán được mở cho các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia, tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng cùng tham gia giải quyết.

Đây chính là tinh thần “hệ sinh thái phát triển” mà Nghị quyết 19 đặt ra, thay vì một hệ thống chỉ vận hành theo những đường dọc hành chính.

Đây chính là tinh thần của Nghị quyết 57

Nghị quyết 57 coi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính để tạo ra lực lượng sản xuất hiện đại và đổi mới phương thức quản trị quốc gia.

Nhưng đổi mới sáng tạo không thể được tạo ra bằng một hệ thống chỉ có một phương án đúng từ đầu.

Bản chất của đổi mới là đưa ra giả thuyết, thử nghiệm, đo lường, thất bại trong phạm vi có thể kiểm soát, học hỏi và điều chỉnh. Vì vậy, nếu triển khai nghị quyết theo kiểu “cơ quan A nhận nhiệm vụ, lập phương án, xin phê duyệt rồi thực hiện”, thì bản thân quy trình đó đã hạn chế đổi mới sáng tạo.

Ngược lại, khi một nhiệm vụ được mở ra cho nhiều chủ thể cùng đề xuất phương án, thì chính quá trình cạnh tranh giữa các phương án đã trở thành một cơ chế đổi mới sáng tạo.

Một doanh nghiệp có thể đưa ra một mô hình mà cơ quan nhà nước chưa nghĩ tới. Một trường đại học có thể có phương pháp nghiên cứu tốt hơn. Một nhóm chuyên gia độc lập có thể nhìn thấy một vấn đề mà bộ máy hành chính không nhận ra. Một địa phương khác có thể đã có một mô hình thực tiễn hiệu quả hơn.

Như vậy, Nghị quyết 57 không chỉ nên được hiểu là đưa công nghệ mới vào bộ máy. Sâu hơn, phải đưa tư duy thử nghiệm, cạnh tranh giải pháp, dữ liệu và học hỏi liên tục vào chính quá trình quản trị.

Nghị quyết 66 tạo ra nền tảng thể chế cho cách làm này

Nghị quyết 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng thể chế và chuyển tư duy pháp luật theo hướng kiến tạo phát triển. Trong quá trình triển khai, Chính phủ đã xác định nhiều nhiệm vụ cụ thể về xây dựng và thi hành pháp luật.

Nếu thực sự chuyển từ tư duy “quản lý, kiểm soát” sang “kiến tạo, phục vụ phát triển”, thì Nhà nước không nên chỉ hỏi: “Quy định này cho phép hay không cho phép?”

Mà phải hỏi thêm:

“Quy định này có tạo ra không gian để xã hội tìm kiếm giải pháp tốt hơn hay không?”

Đây là điểm rất quan trọng.

Một thể chế tốt không phải là thể chế quy định trước mọi cách làm. Một thể chế tốt phải xác lập mục tiêu, nguyên tắc và giới hạn, đồng thời mở không gian cho xã hội sáng tạo cách thực hiện.

Bởi vậy, cơ chế nhiều phương án, phản biện, thử nghiệm và lựa chọn không chỉ là một kỹ thuật quản lý. Nó là một phương thức thi hành pháp luật mới: pháp luật tạo ra không gian; xã hội tạo ra giải pháp; Nhà nước kiểm soát những giới hạn cần thiết và lựa chọn những mô hình chứng minh được hiệu quả.

Và Nghị quyết 68 chính là lực lượng xã hội để thực hiện điều đó

Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, là lực lượng tiên phong trong tăng trưởng, nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và đổi mới sáng tạo; đồng thời nhấn mạnh việc giảm rào cản hành chính, xóa bỏ cơ chế “xin – cho”, bảo đảm cạnh tranh bình đẳng và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia các mô hình kinh doanh, công nghệ mới.

Nếu vậy, sẽ là một nghịch lý nếu Nhà nước nói rằng kinh tế tư nhân phải trở thành một động lực lớn của phát triển nhưng khi triển khai nghị quyết lại không huy động năng lực tư nhân vào quá trình tìm kiếm giải pháp.

Doanh nghiệp không chỉ nên được nhìn như người thực hiện một nhiệm vụ mà Nhà nước đã thiết kế xong. Doanh nghiệp phải có cơ hội trở thành người đồng sáng tạo giải pháp phát triển.

Đặc biệt, Nghị quyết 68 đã đặt ra cả yêu cầu về khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát đối với công nghệ, sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Điều này rất gần với logic chúng ta đang đề xuất: không nhất thiết phải biết trước phương án tốt nhất; hãy tạo một không gian có kiểm soát để các phương án được thử nghiệm và để thực tiễn trả lời.

Bốn nghị quyết thực ra tạo thành một chuỗi logic

Nếu đặt cạnh nhau, có thể nhìn thấy một cấu trúc rất rõ:

Nghị quyết 19 hỏi: Việt Nam phải đổi mới mô hình phát triển như thế nào?

Nghị quyết 57 trả lời: khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực chính như thế nào?

Nghị quyết 66 đặt câu hỏi: thể chế và phương thức xây dựng, thi hành pháp luật phải thay đổi ra sao để tạo không gian cho phát triển?

Nghị quyết 68 xác định: làm thế nào để giải phóng và huy động khu vực kinh tế tư nhân trở thành một động lực lớn của nền kinh tế?

Và mô hình mà chúng ta đang bàn có thể trở thành một cơ chế thực thi nối cả bốn nghị quyết lại với nhau.

Nhà nước không từ bỏ vai trò lãnh đạo hay trách nhiệm quản lý. Ngược lại, Nhà nước chuyển từ vị trí “người trực tiếp nghĩ ra và giao việc” sang “người thiết kế bài toán, thiết lập luật chơi, huy động nguồn lực, tổ chức cạnh tranh giải pháp và lựa chọn phương án tốt nhất”.

Đây chính là Nhà nước kiến tạo theo nghĩa thực chất.

Quan trọng nhất: nhiệm vụ trở thành một “bài kiểm tra năng lực”

Từ đây xuất hiện một giá trị rất lớn mà chúng ta đã nói đến ở trên.

Khi một nghị quyết được mở thành một bài toán và có nhiều phương án tham gia, thì năng lực của đội ngũ cũng được bộc lộ thông qua chính phương án họ đưa ra và kết quả họ tạo ra.

Không cần chỉ đánh giá cán bộ bằng bằng cấp, chức vụ, thâm niên hay báo cáo. Một nhiệm vụ thực tế có thể trở thành một phép thử năng lực.

Một đội ngũ đưa ra giải pháp tốt, tổ chức thử nghiệm tốt, tạo ra kết quả tốt thì có cơ sở để được trao thêm trách nhiệm.

Một đội ngũ không theo kịp nhiệm vụ mới thì có thể được bổ sung người, bổ sung chuyên gia hoặc thay đổi người phụ trách.

Một đơn vị khác có năng lực tốt hơn thì có thể được lựa chọn.

Như vậy, nhân sự không còn chỉ được phân công theo vị trí; nhân sự được lựa chọn thông qua năng lực giải quyết vấn đề.

Đây là một cách rất mạnh để thực hiện yêu cầu “tạo ra năng lực phát triển mới” của Nghị quyết 19.

Từ đó hình thành một mô hình quản trị mới

Có thể hình dung toàn bộ quy trình như một vòng tròn:

Nghị quyết → bài toán phát triển → mở rộng chủ thể tham gia → nhiều phương án → phản biện độc lập → thử nghiệm → dữ liệu thực tế → đánh giá phương án → đánh giá năng lực đội ngũ → lựa chọn người phù hợp → giao nhiệm vụ → triển khai → đo lường kết quả → tiếp tục điều chỉnh.

Trong mô hình này, giao nhiệm vụ không còn là bước đầu tiên mà là bước sau cùng của quá trình lựa chọn.

Và đây chính là điều làm cho mô hình phù hợp với bốn nghị quyết nói trên. Nghị quyết 19 cần một năng lực phát triển mới; Nghị quyết 57 cần một phương thức đổi mới thực chất; Nghị quyết 66 cần một thể chế kiến tạo thay vì kiểm soát; Nghị quyết 68 cần giải phóng năng lực của khu vực tư nhân. Tất cả đều đòi hỏi một điều chung: không thể tiếp tục sử dụng một phương thức thực thi khép kín để tạo ra một mô hình phát triển mở.

Có thể gọi đây là “cơ chế mở thực thi nghị quyết”.

Bản chất của nó không phải là Nhà nước giao quyền cho xã hội, mà là Nhà nước huy động trí tuệ và năng lực của toàn xã hội để nâng cao chất lượng quyết định của mình.

Và có lẽ đây mới là tầng sâu nhất của đổi mới mô hình tăng trưởng: không chỉ đổi mới cái nền kinh tế sản xuất ra, mà phải đổi mới cách Nhà nước và xã hội cùng sản xuất ra các giải pháp phát triển.

Khi đó, nghị quyết không còn là một mệnh lệnh đi từ trên xuống. Nó trở thành một hệ thống bài toán mở, nơi Nhà nước đặt mục tiêu, xã hội cùng giải quyết, các phương án cạnh tranh với nhau, thực tiễn kiểm chứng năng lực, và kết quả cuối cùng quyết định phương án nào được nhân rộng.

Đó là cách biến tầm nhìn chính trị thành năng lực xã hội, biến đổi mới sáng tạo thành phương thức quản trị, biến cải cách thể chế thành không gian hành động, và biến kinh tế tư nhân từ người tham gia nền kinh tế thành một trong những nguồn lực trực tiếp tham gia giải quyết các bài toán phát triển quốc gia.

Nghị quyết 57 và bài học về khoảng cách giữa triển khai và đổi mới thực chất

Nghị quyết 57 được ban hành với một tư tưởng rất mạnh: khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là một lĩnh vực chính sách, mà phải trở thành động lực chính của phát triển và đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Nghị quyết đồng thời xác định người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực và động lực chính; Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, thúc đẩy và tạo điều kiện. Đặc biệt, Nghị quyết yêu cầu một cách tiếp cận mở, cho phép thí điểm những vấn đề mới, chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ của đổi mới sáng tạo.

Nhưng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý đáng suy nghĩ.

Một chủ trương về đổi mới sáng tạo lại rất dễ được triển khai bằng một phương thức quản lý tương đối quen thuộc: ban hành kế hoạch, thành lập ban chỉ đạo, phân công nhiệm vụ, xây dựng chương trình, tổ chức hội nghị, phát động phong trào, đặt chỉ tiêu, yêu cầu báo cáo, kiểm tra tiến độ và tiếp tục ban hành những văn bản hướng dẫn mới.

Những công việc đó không phải là vô nghĩa. Chúng cần thiết để tạo nền tảng và tổ chức bộ máy. Thực tế trong năm 2025, Chính phủ và Thủ tướng đã ban hành số lượng rất lớn các chỉ thị, công điện, thông báo kết luận và văn bản chỉ đạo liên quan đến Nghị quyết 57; đồng thời tổ chức nhiều phiên họp để đôn đốc và tháo gỡ khó khăn.

Nhưng nhiều hoạt động triển khai không đồng nghĩa với nhiều đổi mới.

Đây chính là điểm cần phân biệt.

Một hệ thống có thể rất bận rộn nhưng chưa chắc đang tạo ra nhiều giá trị mới. Có thể có hàng trăm kế hoạch nhưng vẫn thiếu một công nghệ được thương mại hóa; có rất nhiều cuộc hội thảo nhưng chưa chắc tạo ra một mô hình mới; có nhiều phong trào sáng tạo nhưng chưa chắc làm tăng năng suất; có nhiều chương trình chuyển đổi số nhưng chưa chắc làm thay đổi căn bản cách người dân sử dụng dịch vụ công; có nhiều báo cáo tiến độ nhưng chưa chắc giải quyết được những vấn đề mà doanh nghiệp và xã hội đang gặp phải.

Hoạt động không phải là kết quả. Hoàn thành quy trình không phải là đổi mới. Có sản phẩm của bộ máy không đồng nghĩa với có giá trị mới cho xã hội.

Và đây chính là minh chứng rất rõ cho luận điểm chúng ta đang xây dựng: nếu một nghị quyết mới được đưa vào một hệ thống thực thi cũ, hệ thống sẽ có xu hướng biến tư tưởng mới thành những công việc mà nó vốn đã quen làm.

Nghị quyết 57 nói về đổi mới sáng tạo, nhưng nếu quy trình thực thi vẫn là “giao nhiệm vụ → lập kế hoạch → triển khai → báo cáo”, thì bản thân phương pháp triển khai chưa thực sự đổi mới.

Nghị quyết nói phải phát huy doanh nghiệp và người dân như những chủ thể trung tâm, nhưng nếu Nhà nước vẫn tự xác định vấn đề, tự thiết kế giải pháp, tự lựa chọn đơn vị thực hiện rồi mới mời xã hội tham gia, thì nguồn lực sáng tạo của xã hội chưa thực sự được huy động ngay từ đầu.

Nghị quyết nói phải chấp nhận thử nghiệm và rủi ro, nhưng nếu một đội ngũ vẫn phải chứng minh trước rằng phương án của mình chắc chắn đúng mới được phép thực hiện, thì đổi mới sáng tạo sẽ rất khó xuất hiện.

Nghị quyết nói phải tạo ra năng lực phát triển mới, nhưng nếu người thực hiện vẫn được lựa chọn chủ yếu dựa trên cơ cấu tổ chức hiện hữu, thì chúng ta đang dùng năng lực cũ để thực hiện một mục tiêu mới.

Đây mới là vấn đề cốt lõi.

Vì vậy, bài học của Nghị quyết 57 không phải là “làm ít kế hoạch hơn”

Nếu chỉ rút ra bài học rằng cần giảm số lượng văn bản, giảm hội nghị hay giảm thủ tục thì vẫn chưa chạm đến gốc vấn đề.

Điều cần thay đổi là kiến trúc của quá trình thực thi.

Thay vì:

Nghị quyết → kế hoạch → giao cơ quan → giao nhiệm vụ → triển khai → báo cáo

cần chuyển thành:

Nghị quyết → xác định bài toán → mở bài toán cho xã hội → hình thành nhiều phương án → phản biện → thử nghiệm → đo lường → lựa chọn phương án → lựa chọn đội ngũ → giao nhiệm vụ → triển khai → đánh giá kết quả → nhân rộng.

Đây mới là một phương thức triển khai thực sự phù hợp với bản chất của đổi mới sáng tạo.

Bởi đổi mới không thể được ra lệnh. Có thể ra lệnh phải đổi mới, nhưng không thể ra lệnh rằng phương án đổi mới nào sẽ xuất hiện. Phương án tốt nhất phải được tìm kiếm thông qua quá trình cạnh tranh của trí tuệ, thử nghiệm và thực tiễn.

Nghị quyết 57 đã mở đường cho điều đó khi xác định người dân, doanh nghiệp là chủ thể và yêu cầu cách tiếp cận mở, cho phép thí điểm. Vấn đề còn lại là biến những nguyên tắc ấy thành cơ chế thực thi cụ thể.

Từ “phong trào đổi mới” sang “thị trường giải pháp”

Đây có thể là bước chuyển quan trọng nhất.

Không nên tổ chức đổi mới sáng tạo chủ yếu bằng cách phát động thêm phong trào. Cần tạo ra một thị trường các giải pháp cho những bài toán quốc gia.

Nhà nước đặt ra bài toán: làm thế nào giảm chi phí logistics; làm thế nào nâng năng suất doanh nghiệp nhỏ; làm thế nào ứng dụng AI vào một ngành cụ thể; làm thế nào xây dựng đô thị thông minh mà không tạo thêm tầng hành chính; làm thế nào thương mại hóa kết quả nghiên cứu; làm thế nào phát triển công nghệ chiến lược...

Sau đó, xã hội cùng tham gia giải.

Doanh nghiệp đưa ra giải pháp. Trường đại học đưa ra giải pháp. Viện nghiên cứu đưa ra giải pháp. Các địa phương đưa ra mô hình. Các cơ quan nhà nước cũng đưa ra phương án của mình. Các nhóm chuyên gia độc lập được quyền phản biện. Các phương án được đặt cạnh nhau. Một số phương án được thử nghiệm. Kết quả thực tế quyết định phương án nào đáng được tiếp tục.

Khi đó, đổi mới sáng tạo không còn là một phong trào để báo cáo, mà trở thành một cơ chế cạnh tranh để tìm ra cách làm tốt hơn.

Và đây chính là nơi tư tưởng về đánh giá lại năng lực đội ngũ mà chúng ta vừa trao đổi trở nên đặc biệt quan trọng.

Một cơ quan nhà nước không nên mặc nhiên được giao nhiệm vụ chỉ vì đó là cơ quan đang phụ trách lĩnh vực tương ứng. Chính cơ quan ấy cũng phải tham gia cuộc cạnh tranh giải pháp. Nếu họ có phương án tốt nhất, họ được giao. Nếu một cơ quan khác có phương án tốt hơn, có thể phối hợp hoặc thay thế. Nếu một doanh nghiệp, viện nghiên cứu hay nhóm chuyên gia có năng lực vượt trội, Nhà nước phải có cơ chế để huy động năng lực đó.

Nhiệm vụ trở thành phép thử năng lực.

Đây là một cách rất khác để xây dựng đội ngũ.

Không phải đào tạo xong rồi mới hy vọng người đó đủ năng lực. Không phải bổ nhiệm trước rồi mới giao nhiệm vụ. Mà đưa họ vào một bài toán thực tế, quan sát cách họ giải quyết và để kết quả chứng minh năng lực.

Nếu làm được điều này, Nghị quyết 57 sẽ tạo ra một hiệu ứng rất lớn: nó không chỉ thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, mà còn đổi mới chính bộ máy thực thi.

Và có lẽ đây là bài học quan trọng nhất sau giai đoạn đầu triển khai Nghị quyết 57.

Không phải chúng ta thiếu quyết tâm. Không phải chúng ta thiếu kế hoạch. Không phải chúng ta thiếu phong trào. Vấn đề là phải chuyển từ “tổ chức hoạt động về đổi mới” sang “tổ chức một hệ thống có khả năng tạo ra đổi mới”.

Đó là hai việc hoàn toàn khác nhau.

Một hệ thống thực sự đổi mới phải có khả năng đặt câu hỏi mới, chấp nhận nhiều câu trả lời, cho phép các câu trả lời cạnh tranh, thử nghiệm trong thực tế, chấp nhận khả năng phương án ban đầu không đúng và liên tục lựa chọn lại người, phương pháp và giải pháp dựa trên kết quả.

Nếu không làm được điều đó, nguy cơ lớn nhất là chúng ta sẽ có một nghịch lý: càng triển khai Nghị quyết 57 bằng nhiều tầng kế hoạch, nhiều quy trình và nhiều hoạt động hành chính, chúng ta càng bận rộn với việc triển khai “đổi mới”, nhưng lại chưa chắc tạo ra nhiều đổi mới hơn.

Vì vậy, bước tiếp theo không nên chỉ là “tăng tốc triển khai Nghị quyết 57”. Chính các thông tin chính thức gần đây cũng cho thấy yêu cầu đã chuyển sang tạo sản phẩm, công nghệ và kết quả cụ thể.

Cần đi xa hơn một bước:

Từ triển khai nghị quyết sang thiết kế lại cơ chế thực thi nghị quyết.

Và khi đó, Nghị quyết 57 có thể trở thành phòng thí nghiệm lớn nhất để Việt Nam thử nghiệm một mô hình quản trị phát triển mới: Nhà nước đặt bài toán, xã hội cùng giải, nhiều phương án cạnh tranh, thực tiễn kiểm chứng, kết quả lựa chọn người và phương pháp, rồi những gì chứng minh được hiệu quả mới được nhân rộng.

Đó mới thực sự là đổi mới sáng tạo trong quản trị quốc gia, chứ không chỉ là quản lý một chương trình về đổi mới sáng tạo.

Có thể chốt đề xuất này thành một mô hình cải cách phương thức thực thi nghị quyết, thay vì chỉ là một giải pháp riêng cho Nghị quyết 57. Điểm cốt lõi là: không giao nghị quyết thành một nhiệm vụ khép kín cho một cơ quan ngay từ đầu; trước hết mở nghị quyết thành một “bài toán phát triển”, huy động nhiều chủ thể cùng đưa ra giải pháp, sau đó dùng phản biện, thử nghiệm và kết quả thực tế để lựa chọn phương án và đội ngũ thực thi tốt nhất.

Đề xuất: Cơ chế mở thực thi nghị quyết
1. Lý do phải thay đổi

Vấn đề hiện nay không hẳn là thiếu nghị quyết, thiếu kế hoạch hay thiếu người thực hiện. Điểm nghẽn nằm ở cách chuyển hóa nghị quyết thành hành động.

Mô hình phổ biến vẫn là:

Nghị quyết → phân công → kế hoạch → giao nhiệm vụ → thực hiện → báo cáo.

Cấu trúc này có ưu điểm là rõ trách nhiệm hành chính, nhưng có một hạn chế căn bản: nó mặc định phương án và năng lực thực thi đã có sẵn. Khi nhiệm vụ mới được giao cho bộ máy cũ, bằng phương pháp cũ, rất dễ xảy ra tình trạng mục tiêu thay đổi nhưng kết quả không thay đổi.

Trong khi đó, những nghị quyết như 19, 57, 66, 68 đều đặt ra những yêu cầu có tính chất khác hẳn: đổi mới mô hình tăng trưởng, đổi mới sáng tạo, cải cách thể chế, giải phóng kinh tế tư nhân. Đây là những bài toán phức tạp mà không một cơ quan đơn lẻ nào có thể độc quyền về tri thức và giải pháp.

Vì vậy, cần thay đổi câu hỏi từ:

“Cơ quan nào được giao thực hiện?”

sang:

“Bài toán này có những phương án nào, phương án nào tốt nhất và đội ngũ nào có năng lực thực hiện tốt nhất?”

Đó là lý do của đề xuất.

2. Mục tiêu của mô hình

Mục tiêu không phải làm cho quá trình thực thi phức tạp thêm, mà ngược lại, giảm sự lãng phí do triển khai sai phương án, sai phương pháp hoặc sai người.

Mô hình hướng tới năm chuyển đổi căn bản.

Thứ nhất, chuyển từ giao việc theo cơ cấu sang lựa chọn năng lực theo nhiệm vụ.

Thứ hai, chuyển từ một phương án mặc định sang nhiều phương án cạnh tranh.

Thứ ba, chuyển từ phản biện sau khi đã quyết định sang phản biện trước khi quyết định.

Thứ tư, chuyển từ đánh giá hoạt động sang đánh giá kết quả tạo ra.

Thứ năm, chuyển từ triển khai một lần rồi báo cáo sang thử nghiệm – đo lường – điều chỉnh – nhân rộng.

Nếu làm được năm chuyển đổi này, chúng ta không chỉ thực hiện tốt hơn một nghị quyết, mà bắt đầu xây dựng một năng lực quản trị phát triển mới.

3. Tổ chức lại như thế nào?

Tôi đề xuất một quy trình gồm 7 bước, có thể áp dụng trước tiên với những nhiệm vụ trọng điểm của Nghị quyết 57.

Bước 1: Nhà nước đặt “bài toán”, không đặt sẵn “cách làm”

Cơ quan có thẩm quyền xác định rõ mục tiêu, kết quả cần đạt, thời gian, nguồn lực, giới hạn pháp lý và các tiêu chí đánh giá.

Ví dụ không nên đặt:

“Xây dựng một chương trình chuyển đổi số cho ngành X.”

Mà nên đặt:

“Trong 24 tháng, làm thế nào giảm 30% chi phí xử lý thủ tục của doanh nghiệp ngành X bằng công nghệ số?”

Sự khác biệt rất lớn.

Một bên giao hoạt động.

Một bên giao kết quả cần giải quyết.

Bước 2: Mở bài toán cho nhiều chủ thể

Không chỉ cơ quan được phân công mà có thể mời:

các cơ quan nhà nước khác, doanh nghiệp, startup, viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức nghề nghiệp, chuyên gia độc lập và các nhóm xã hội liên quan.

Đặc biệt, cơ quan nhà nước cũng phải tham gia cạnh tranh giải pháp, chứ không đứng ngoài quá trình này.

Như vậy, bộ máy nhà nước không bị loại khỏi cuộc chơi; ngược lại, năng lực của bộ máy được đặt ngang hàng với các nguồn lực khác của xã hội để cùng giải quyết vấn đề.

Bước 3: Hình thành “thị trường phương án”

Mỗi bài toán lớn phải tạo ra được một số phương án đủ khác nhau về tư duy.

Không nhất thiết phải có hàng chục phương án. Nhưng những bài toán lớn phải có nhiều cách tiếp cận thực sự khác nhau, để có thể so sánh.

Mỗi phương án phải trả lời:

Làm gì? Làm bằng cách nào? Ai làm? Cần nguồn lực gì? Bao lâu? Chi phí bao nhiêu? Rủi ro gì? Đo kết quả bằng gì? Có thể mở rộng không?

Đây chính là lúc năng lực của đội ngũ bắt đầu được bộc lộ.

Bước 4: Phản biện độc lập và đánh giá chéo

Không để chính đơn vị xây dựng phương án tự đánh giá phương án của mình.

Các phương án phải được đánh giá bởi một nhóm phản biện có thành phần đa dạng, trong đó có chuyên gia chuyên môn, đại diện cơ quan quản lý, doanh nghiệp, người sử dụng và các bên liên quan.

Điều quan trọng nhất là phản biện phải so sánh phương án với phương án, chứ không chỉ soi lỗi trong một phương án.

Bước 5: Thử nghiệm trước khi nhân rộng

Đây là trái tim của mô hình.

Không cần chọn ngay phương án “hoàn hảo”. Có thể lựa chọn 2–3 phương án tốt nhất để thử nghiệm ở quy mô nhỏ, trong thời gian xác định.

Thực tiễn sẽ trả lời câu hỏi mà hồ sơ không thể trả lời.

Phương án nào thực sự hiệu quả? Đội ngũ nào thực sự có năng lực? Chi phí thực tế là bao nhiêu? Người dân và doanh nghiệp có sử dụng không? Có phát sinh vấn đề gì không?

Bước 6: Lựa chọn phương án và đội ngũ

Sau thử nghiệm, không chỉ lựa chọn giải pháp, mà đồng thời lựa chọn đội ngũ thực hiện.

Đây là điểm mới rất quan trọng.

Nếu một cơ quan nhà nước có phương án tốt nhất và chứng minh được năng lực, cơ quan đó được giao.

Nếu một cơ quan khác có năng lực tốt hơn, có thể điều chỉnh.

Nếu doanh nghiệp hoặc viện nghiên cứu có năng lực đặc biệt, Nhà nước huy động theo cơ chế phù hợp.

Nếu người đứng đầu hoặc nhóm thực hiện không đáp ứng, có thể bổ sung hoặc thay thế.

Nhiệm vụ thực tế trở thành cơ chế đánh giá cán bộ.

Bước 7: Nhân rộng dựa trên kết quả

Chỉ những mô hình chứng minh được hiệu quả mới được nhân rộng.

Không nhân rộng vì “đã được phê duyệt”.

Không nhân rộng vì “đã làm thí điểm”.

Không nhân rộng vì “đã hoàn thành kế hoạch”.

Nhân rộng vì đã chứng minh được kết quả.

4. Ai chịu trách nhiệm?

Điều này rất quan trọng để tránh hiểu nhầm rằng “mở cho xã hội” đồng nghĩa với buông quản lý.

Nhà nước vẫn giữ vai trò trung tâm, nhưng thay đổi vai trò.

Nhà nước đặt mục tiêu và luật chơi.

Xã hội cung cấp tri thức và giải pháp.

Các tổ chức cạnh tranh bằng năng lực.

Hội đồng độc lập phản biện và đánh giá.

Thực tiễn kiểm chứng.

Cơ quan có thẩm quyền lựa chọn và chịu trách nhiệm cuối cùng.

Như vậy, quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc Nhà nước, nhưng chất lượng của quyết định được nâng lên nhờ huy động trí tuệ và năng lực của toàn xã hội.

5. Giá trị tạo ra là gì?

Giá trị lớn nhất không phải là tiết kiệm một vài thủ tục. Nó tạo ra một cơ chế phát triển mới.

Trước hết, nó giảm nguy cơ “đúng quy trình nhưng sai kết quả”.

Một dự án có thể hoàn thành đủ hồ sơ, đủ cuộc họp, đủ báo cáo nhưng không giải quyết được vấn đề. Mô hình mới buộc hệ thống quay trở lại với câu hỏi: cuối cùng đời sống thay đổi thế nào?

Thứ hai, nó tạo ra cạnh tranh về giải pháp. Đây là nguồn lực rất lớn của đổi mới sáng tạo nhưng hiện nay chưa được khai thác đầy đủ.

Thứ ba, nó huy động được năng lực ngoài Nhà nước, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, startup, trường đại học và chuyên gia.

Thứ tư, nó tạo ra một cơ chế phát hiện và sử dụng người có năng lực mà không hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí hành chính.

Thứ năm, nó giảm rủi ro chính sách. Thử nghiệm nhỏ trước khi nhân rộng giúp những sai lầm được phát hiện khi chi phí còn thấp.

Và sâu nhất, nó tạo ra năng lực học hỏi của Nhà nước.

Nhà nước không chỉ ban hành chính sách rồi thực hiện, mà liên tục học từ thực tiễn để điều chỉnh chính sách.

6. Đánh giá bằng chỉ số nào?

Đây là điều quyết định mô hình có tránh được bệnh “phong trào” hay không.

Không nên lấy số lượng kế hoạch, hội nghị, văn bản, nhiệm vụ hay tỷ lệ giải ngân làm chỉ số chính.

Có thể xây dựng một Bộ chỉ số hiệu quả thực thi nghị quyết – EPI (Execution Performance Index), gồm sáu nhóm.

Nhóm thứ nhất: Chỉ số đa dạng giải pháp. Đo số lượng và mức độ khác biệt thực chất giữa các phương án được hình thành.

Nhóm thứ hai: Chỉ số chất lượng phản biện. Đo số vòng phản biện độc lập, mức độ tham gia của các chủ thể khác nhau và tỷ lệ kiến nghị phản biện được tiếp thu.

Nhóm thứ ba: Chỉ số thử nghiệm. Đo tỷ lệ nhiệm vụ lớn được thử nghiệm trước khi nhân rộng, thời gian thử nghiệm và tỷ lệ phương án được điều chỉnh sau thử nghiệm.

Nhóm thứ tư: Chỉ số năng lực thực thi. Đo kết quả của từng đội ngũ so với mục tiêu, mức độ sử dụng nguồn lực và khả năng hoàn thành trong điều kiện thực tế.

Nhóm thứ năm: Chỉ số kết quả xã hội. Đây phải là nhóm quan trọng nhất: năng suất tăng bao nhiêu, chi phí giảm bao nhiêu, thời gian người dân/doanh nghiệp tiết kiệm bao nhiêu, chất lượng dịch vụ tăng bao nhiêu, mức độ hài lòng thay đổi thế nào.

Nhóm thứ sáu: Chỉ số nhân rộng. Đo bao nhiêu mô hình thí điểm chứng minh được hiệu quả, bao nhiêu mô hình được nhân rộng và kết quả sau khi nhân rộng có được duy trì hay không.

Có thể đặt nguyên tắc:

30% đánh giá quá trình – 70% đánh giá kết quả.

Và trong 70% kết quả, ưu tiên các chỉ số đo được trong đời sống, không phải chỉ số do chính cơ quan thực hiện tự báo cáo.

7. Thí điểm ở đâu?

Không nên lập ngay một hệ thống mới trên toàn quốc.

Nghị quyết 57 chính là nơi thích hợp nhất để thí điểm, bởi bản chất của nghị quyết là đổi mới sáng tạo và bản thân cách triển khai cũng cần được đổi mới.
Có thể chọn 3–5 bài toán cụ thể, mỗi bài toán thuộc một nhóm khác nhau: một bài toán công nghệ, một bài toán cải cách thủ tục, một bài toán nâng năng suất doanh nghiệp, một bài toán dữ liệu/chuyển đổi số và một bài toán có sự tham gia mạnh của khu vực tư nhân.

Mỗi bài toán thực hiện trong khoảng 6–12 tháng, chia thành ba giai đoạn.
Ba tháng đầu để mở bài toán, hình thành phương án và phản biện.
Ba đến sáu tháng tiếp theo để thử nghiệm.Cuối kỳ để đánh giá, lựa chọn phương án và quyết định nhân rộng.Sau một năm, không chỉ đánh giá bài toán có thành công hay không, mà quan trọng hơn phải đánh giá:Cách thức mở bài toán có tạo ra phương án tốt hơn không?Có phát hiện được đội ngũ tốt hơn không?Có giảm thời gian ra quyết định không?Có huy động được doanh nghiệp và xã hội không?

Có tạo ra kết quả tốt hơn cách triển khai truyền thống không?

Nếu câu trả lời là có, mô hình mới có cơ sở để mở rộng.

8. Mục tiêu cuối cùng

Điều chúng ta thực sự đề xuất không phải là thêm một ban chỉ đạo, thêm một quy trình hay thêm một tầng thủ tục. Ngược lại, mục tiêu là thay đổi chính cách hệ thống tạo ra và lựa chọn giải pháp.

Từ:

“Ai được giao việc?”

sang:

“Ai có năng lực giải quyết vấn đề?”

Từ:

“Đã làm đủ kế hoạch chưa?”

sang:

“Vấn đề đã được giải quyết đến đâu?”

Từ:

“Phương án đã được phê duyệt chưa?”

sang:

“Phương án đã được kiểm chứng chưa?”

Từ:

“Cơ quan nào phụ trách?”

sang:

“Năng lực nào tốt nhất cho nhiệm vụ này?”

Và từ:

“Nhà nước tự triển khai”

sang:

“Nhà nước tổ chức để toàn xã hội cùng tạo ra giải pháp tốt nhất.”

Đây mới là điểm có thể làm cho bốn nghị quyết 19 – 57 – 66 – 68 gặp nhau trong một cơ chế thực thi cụ thể: đổi mới mô hình tăng trưởng cần đổi mới cách tạo ra giải pháp; đổi mới sáng tạo cần nhiều phương án và thử nghiệm; cải cách thể chế cần mở không gian hành động; phát triển kinh tế tư nhân cần huy động doanh nghiệp trở thành chủ thể đồng sáng tạo.

Nếu triển khai thành công, giá trị lớn nhất không phải chỉ là một số nhiệm vụ của Nghị quyết 57 đạt kết quả tốt hơn. Giá trị lớn nhất là Việt Nam có thể hình thành một phương thức mới để thực hiện các nghị quyết lớn: Nhà nước đặt bài toán, xã hội cùng giải, nhiều phương án cạnh tranh, thực tiễn kiểm chứng, năng lực được lựa chọn qua kết quả, và chính sách được liên tục học hỏi để hoàn thiện.

Đó là chuyển từ “quản lý việc thực hiện nghị quyết” sang “kiến tạo năng lực thực thi nghị quyết”.

Nếu áp dụng nghiêm túc, cơ chế này không chỉ tạo ra nhiều phương án tốt hơn mà còn có một tác dụng sâu hơn: nó biến chính quá trình thực thi thành một cơ chế “soi chiếu” bộ máy. Những điểm nghẽn và vùng xám vốn thường bị che khuất bởi quy trình, báo cáo và sự phân công hành chính sẽ dần bộc lộ qua kết quả thực tế.

Từ một cơ chế giao việc sang một cơ chế phát hiện vấn đề

Trong cách làm hiện nay, một nhiệm vụ được giao cho một cơ quan, cơ quan đó tiếp tục phân công xuống các đơn vị và cá nhân. Khi có vấn đề, rất dễ xuất hiện một khoảng trống trách nhiệm: đơn vị này cho rằng mình đã hoàn thành phần việc được giao, đơn vị kia cho rằng mình đang chờ hướng dẫn, người thực hiện cho rằng mình đã làm đúng quy trình, còn kết quả cuối cùng không đạt thì nguyên nhân được giải thích bằng nhiều yếu tố khách quan.

Cơ chế mở thực thi nghị quyết làm thay đổi điều này.

Khi nhiều phương án cùng được đưa ra, được phản biện và thử nghiệm, mỗi phương án đều phải trả lời rõ: ai làm, làm bằng cách nào, cần gì, vướng ở đâu, chịu trách nhiệm về kết quả nào. Những điểm không rõ ràng sẽ nhanh chóng xuất hiện.

Nếu một giải pháp tốt nhưng không thể triển khai vì một quy định chồng chéo, đó là điểm nghẽn thể chế.

Nếu quy định không cấm nhưng các cơ quan không dám thực hiện vì sợ trách nhiệm, đó là vùng xám trách nhiệm.

Nếu có nguồn lực nhưng không có cơ quan nào đủ năng lực tổ chức, đó là điểm nghẽn năng lực thực thi.

Nếu nhiều cơ quan cùng có quyền nhưng không ai có trách nhiệm cuối cùng, đó là vùng xám phối hợp.

Nếu một sáng kiến đã được chứng minh hiệu quả nhưng không thể nhân rộng vì quy trình hiện hành, đó là điểm nghẽn thể chế đối với đổi mới.

Nếu một phương án tốt không được lựa chọn vì nó không thuộc “cách làm quen thuộc”, đó là điểm nghẽn văn hóa tổ chức.

Như vậy, thay vì phải đi tìm điểm nghẽn bằng những cuộc tổng kết rất lớn, chính các bài toán thực tế sẽ tự làm lộ ra điểm nghẽn.

Nó cũng làm lộ ra “năng lực thật” của bộ máy

Đây có lẽ là giá trị đặc biệt quan trọng.

Một bộ máy có thể được đánh giá rất tốt khi nhìn qua cơ cấu tổ chức, hồ sơ, báo cáo, tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ. Nhưng khi đặt trước một bài toán mới và yêu cầu tạo ra kết quả cụ thể, năng lực thực sự sẽ được bộc lộ.

Có người rất giỏi quản lý công việc thường xuyên nhưng không giỏi đổi mới.

Có đơn vị rất mạnh về thủ tục nhưng yếu về giải quyết vấn đề.

Có cán bộ có chuyên môn tốt nhưng thiếu khả năng phối hợp liên ngành.

Có người có sáng kiến nhưng không có khả năng tổ chức thực hiện.

Ngược lại, có thể xuất hiện những cán bộ, nhóm công tác hoặc đơn vị trước đây chưa được nhìn nhận đúng nhưng lại có khả năng giải quyết những vấn đề phức tạp rất tốt.

Khi đó, nhiệm vụ trở thành một “phòng thí nghiệm năng lực” của bộ máy.

Đây là một phương thức đánh giá cán bộ rất khác: không đánh giá con người chỉ bằng vị trí mà bằng giá trị mà họ tạo ra trong một bài toán cụ thể.

Nó làm giảm “vùng xám” giữa quyền và trách nhiệm

Một trong những vấn đề nguy hiểm của quản trị là có nơi có quyền nhưng không chịu trách nhiệm về kết quả, hoặc có nơi chịu trách nhiệm nhưng lại không có đủ quyền để hành động.

Cơ chế mới buộc hai thứ này phải đi cùng nhau.

Nếu giao cho một đội ngũ mục tiêu giảm 30% thời gian xử lý thủ tục, thì phải trao cho họ đủ quyền để thay đổi quy trình trong phạm vi được phép. Nếu không trao quyền, không thể đòi hỏi kết quả. Ngược lại, nếu trao quyền thì phải đo kết quả.

Như vậy sẽ hình thành nguyên tắc:

Quyền phải đi cùng trách nhiệm; trách nhiệm phải đi cùng nguồn lực; nguồn lực phải đi cùng kết quả.

Những nơi không đáp ứng được chuỗi này sẽ nhanh chóng bộc lộ.

Nó tạo ra áp lực đổi mới từ bên trong bộ máy

Đây là điểm tôi cho rằng rất quan trọng.

Không cần ra thêm quá nhiều mệnh lệnh “phải sáng tạo”. Nếu cơ chế lựa chọn phương án thay đổi, áp lực đổi mới sẽ tự xuất hiện.

Khi một cơ quan biết rằng phương án của mình sẽ được đặt cạnh phương án của một cơ quan khác, doanh nghiệp hoặc nhóm chuyên gia bên ngoài, họ sẽ buộc phải suy nghĩ sâu hơn.

Khi biết rằng nhiệm vụ sẽ được đánh giá bằng kết quả thực tế chứ không chỉ bằng báo cáo, họ sẽ phải quan tâm đến người dân và doanh nghiệp hơn.

Khi biết rằng một đội ngũ khác có thể chứng minh năng lực tốt hơn, họ sẽ có động lực nâng cao năng lực.

Khi biết rằng một phương án không hiệu quả có thể bị thay thế, họ sẽ không thể dựa mãi vào tiền lệ.

Đó là cạnh tranh lành mạnh trong khu vực công.

Không phải cạnh tranh để giành quyền lực, mà cạnh tranh để giải quyết vấn đề tốt hơn.

Và đây chính là cách đưa người dân trở lại vị trí trung tâm

Trong mô hình cũ, đôi khi người dân xuất hiện ở cuối quy trình: chính sách được xây dựng, cơ quan thực hiện, sau đó mới hỏi người dân có hài lòng không.

Trong mô hình mới, người dân phải xuất hiện ngay từ lúc xác định bài toán.

Không hỏi đơn giản:

“Người dân có đồng ý với phương án này không?”

Mà phải hỏi:

“Vấn đề nào đang thực sự làm người dân mất thời gian, mất tiền, giảm chất lượng sống?”

Sau đó lấy chính sự thay đổi trong đời sống của họ làm một trong những thước đo cuối cùng.

Một thủ tục được số hóa nhưng người dân vẫn phải đi lại nhiều lần thì không thể coi là thành công.

Một chương trình hỗ trợ doanh nghiệp có nhiều hồ sơ nhưng doanh nghiệp vẫn không tiếp cận được nguồn lực thì không thể coi là thành công.

Một dự án đô thị hoàn thành đúng tiến độ nhưng người dân không sử dụng, chi phí vận hành quá cao hoặc chất lượng sống không được cải thiện thì cũng không thể coi là thành công.

Kết quả phải được nhìn từ phía người thụ hưởng, không chỉ từ phía cơ quan thực hiện.

Từ đó hình thành một bộ máy “tự học”

Đây có lẽ là tầng sâu nhất của đề xuất.

Một bộ máy truyền thống thường vận hành theo logic:

làm → báo cáo → kết thúc.

Một bộ máy có năng lực đổi mới phải vận hành theo logic:

làm → đo lường → phát hiện vấn đề → phản biện → điều chỉnh → làm lại → nhân rộng.

Nó không coi việc thay đổi phương án là thất bại. Nó coi đó là quá trình học tập của hệ thống.

Một phương án thất bại ở quy mô nhỏ có thể là một thành công về mặt quản trị, nếu nó giúp Nhà nước tránh một sai lầm lớn khi triển khai trên quy mô quốc gia.

Đây chính là tư duy “thất bại có kiểm soát để tránh thất bại lớn” của đổi mới sáng tạo.

Vì vậy, bộ máy sẽ được thúc đẩy theo một vòng xoáy tích cực

Khi cơ chế này vận hành, sẽ xuất hiện một chuỗi tác động:

Nhiều phương án → nhiều cạnh tranh về tư duy → phản biện tốt hơn → thử nghiệm thực tế → bộc lộ điểm nghẽn → điều chỉnh thể chế → phát hiện người có năng lực → trao quyền nhiều hơn → trách nhiệm rõ hơn → kết quả tốt hơn → niềm tin xã hội tăng lên → tiếp tục tạo ra nhiều sáng kiến hơn.

Đây là một vòng lặp nâng cao năng lực của Nhà nước.

Và nó rất phù hợp với tinh thần của các nghị quyết 57, 66 và 68: Nhà nước không phải là chủ thể duy nhất tạo ra giải pháp; Nhà nước phải biết tổ chức, huy động và kết nối năng lực của toàn xã hội.

Điều quan trọng nhất: bộ máy không bị “ép sáng tạo”, mà được đặt vào một môi trường khiến sáng tạo trở thành nhu cầu

Đây là sự khác biệt căn bản.

Nếu muốn cán bộ sáng tạo mà vẫn giữ nguyên cơ chế cũ, chúng ta thường chỉ có thể phát động phong trào.

Nhưng nếu thay đổi cơ chế thực thi, sáng tạo trở thành điều kiện để hoàn thành nhiệm vụ.

Nếu chỉ có một cách làm thì người ta có thể làm theo thói quen.

Nếu có nhiều phương án cạnh tranh thì phải suy nghĩ.

Nếu phương án phải được phản biện thì phải có lý luận.

Nếu phải thử nghiệm thì phải có năng lực.

Nếu kết quả được đo bằng đời sống của người dân thì phải phục vụ người dân.

Nếu năng lực được đánh giá bằng kết quả thì người có năng lực sẽ được phát hiện.

Nếu người không phù hợp có thể được thay thế thì bộ máy có khả năng tự điều chỉnh.

Đó là cách biến đổi mới sáng tạo từ một khẩu hiệu thành một thuộc tính của hệ thống.

Và cuối cùng, mục tiêu sâu nhất của đề xuất này không phải là làm cho bộ máy “năng động hơn” theo nghĩa hành chính. Mục tiêu là làm cho bộ máy gần với thực tiễn hơn, chịu trách nhiệm hơn, học hỏi nhanh hơn và phục vụ con người tốt hơn.

Bởi một Nhà nước mạnh không phải là Nhà nước có nhiều thủ tục nhất, nhiều cơ quan nhất hay nhiều kế hoạch nhất.

Nhà nước mạnh là Nhà nước có khả năng nhìn thấy vấn đề sớm, huy động được trí tuệ xã hội, lựa chọn được giải pháp tốt, sử dụng đúng người, sửa được sai lầm và liên tục nâng cao năng lực để phục vụ nhân dân và lợi ích quốc gia.

Nếu đặt trong toàn bộ tư duy cải cách mà chúng ta đang xây dựng, có thể xem đây là một bước chuyển rất căn bản:

Từ một bộ máy được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ, sang một bộ máy được thiết kế để giải quyết vấn đề. Từ một hệ thống bảo vệ quy trình, sang một hệ thống bảo vệ kết quả. Từ việc giao việc cho bộ máy, sang việc dùng chính các bài toán phát triển để liên tục kiểm chứng, lựa chọn và nâng cấp năng lực của bộ máy.

Đó mới là nền tảng để đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ ở nền kinh tế, mà ngay trong năng lực quản trị quốc gia.
Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 29/08/2026
THƯ KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT
Về việc nghiên cứu chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam, gắn kết gia đình, chăm lo đời sống người lao động, thúc đẩy du lịch và phát triển công nghiệp văn hóa
Kính gửi: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Tôi là Trương Nam Thuận, kiến trúc sư, tư vấn và thiết kế độc lập, đồng thời là người nghiên cứu, viết về quy hoạch đô thị, văn hóa, phát triển con người và những mô hình phát triển mới của Việt Nam.Tôi trân trọng gửi đến Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch một đề xuất mà theo tôi có thể mở ra một cách tiếp cận mới đối với việc tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam, không chỉ như một ngày kỷ niệm văn hóa, mà như một cơ chế phát triển đời sống xã hội, du lịch và công nghiệp văn hóa.
Tôi xin kiến nghị Bộ nghiên cứu chủ trương:
Chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam”, hoặc phát triển từ Ngày Văn hóa Việt Nam thành một “Mùa Văn hóa và Kỳ nghỉ Việt Nam”, trong đó khuyến khích các cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức và cộng đồng tạo điều kiện để cán bộ, người lao động cùng gia đình tham gia các chương trình nghỉ dưỡng, du lịch và trải nghiệm văn hóa trong nước.
Đây không phải đề xuất đơn thuần về việc tăng thêm ngày nghỉ.
Mục tiêu là tổ chức lại cách xã hội sử dụng thời gian nghỉ, để một phần thời gian mà người dân được giải phóng khỏi công việc có thể trở thành thời gian phục hồi con người, gắn kết gia đình, trải nghiệm văn hóa, thúc đẩy du lịch và tạo ra thu nhập cho các cộng đồng địa phương.
1. Sự cần thiết của đề xuất
Trong đời sống hiện nay, khi có những ngày nghỉ lễ, một bộ phận lớn người dân thường lựa chọn ở nhà hoặc tham gia các hoạt động tiêu dùng, ăn uống, giải trí và gặp gỡ theo thói quen.Những hoạt động đó không phải đều tiêu cực. Con người cần nghỉ ngơi và giải trí.Tuy nhiên, nếu xã hội chỉ tạo thêm thời gian nghỉ mà không tạo ra những lựa chọn có chất lượng cho thời gian ấy, chúng ta có thể bỏ lỡ một nguồn lực rất lớn.Đó là thời gian sống của hàng chục triệu người dân.
Trong khi đó, Việt Nam đang có một hệ thống tài nguyên văn hóa, thiên nhiên, di sản, làng nghề, ẩm thực và cảnh quan rất lớn; ngành du lịch đang phát triển nhanh; các địa phương có nhu cầu mở rộng thị trường; doanh nghiệp có nhu cầu xây dựng chính sách phúc lợi và giữ chân người lao động; công nghiệp văn hóa cần những thị trường mới.
Những nguồn lực này hiện đang tồn tại tương đối phân tán.Tôi cho rằng Ngày Văn hóa Việt Nam có thể trở thành điểm kết nối các nguồn lực đó.
2. Đề xuất một cách hiểu mới về “Ngày Văn hóa Việt Nam”
Tôi kiến nghị không nên chỉ nhìn Ngày Văn hóa Việt Nam dưới góc độ một ngày tổ chức sự kiện.Có thể xây dựng ba tầng:Một ngày là biểu tượng.Một tuần là trải nghiệm.Một mùa là thị trường.Ngày Văn hóa Việt Nam là điểm khởi đầu để các địa phương và doanh nghiệp đồng loạt triển khai các chương trình văn hóa, du lịch, nghỉ dưỡng và trải nghiệm.Các chương trình có thể được kéo dài trong một hoặc nhiều tuần, thậm chí tạo thành một mùa hoạt động văn hóa – du lịch, giúp người dân lựa chọn thời gian phù hợp thay vì tập trung di chuyển vào một vài ngày cao điểm.
3. Đề xuất hình thành “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam”
Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam cần được thiết kế khác với một chuyến du lịch thông thường.Một kỳ nghỉ tốt phải đồng thời tạo ra bốn giá trị:Phục hồi con người – gắn kết gia đình – trải nghiệm văn hóa – tạo giá trị kinh tế.Một gia đình không chỉ đến một khu nghỉ dưỡng để ăn, ngủ và vui chơi.Họ có thể được trải nghiệm một vùng đất, tìm hiểu lịch sử, tham quan di sản, thưởng thức nghệ thuật, tham gia lễ hội, trải nghiệm nông nghiệp, làng nghề, ẩm thực, thiên nhiên hoặc những hoạt động sáng tạo dành cho nhiều thế hệ.Mục tiêu là để sau kỳ nghỉ, gia đình có thêm ký ức chung, trẻ em có thêm hiểu biết về đất nước, người lao động được phục hồi và cộng đồng địa phương có thêm thu nhập.
4. Đề xuất đưa doanh nghiệp trở thành chủ thể của chương trình
Tôi kiến nghị Bộ nghiên cứu cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, cơ quan và tổ chức xây dựng “Chương trình nghỉ dưỡng văn hóa và gia đình cho người lao động”.Doanh nghiệp có thể dành một phần ngân sách phúc lợi để hỗ trợ người lao động và gia đình tham gia các kỳ nghỉ văn hóa.
Không nhất thiết phải tổ chức cả doanh nghiệp đi cùng một thời điểm.Doanh nghiệp có thể phân bổ kỳ nghỉ theo nhiều đợt, cho phép người lao động lựa chọn điểm đến và thời gian phù hợp.Đặc biệt, cần khuyến khích chuyển từ mô hình “team-building” sang “family-building”.Một doanh nghiệp không chỉ gắn kết nhân viên với nhau mà còn có thể góp phần gắn kết người lao động với gia đình họ.Tôi cho rằng đây là một hướng rất đáng nghiên cứu trong chính sách phúc lợi doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.
5. Đề xuất hình thành “Gói kỳ nghỉ văn hóa cho người lao động”
Bộ có thể phối hợp với các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp du lịch, khu nghỉ dưỡng, công đoàn và hiệp hội để xây dựng một hệ thống các gói kỳ nghỉ có mức giá đa dạng.
Không để kỳ nghỉ văn hóa trở thành sản phẩm chỉ dành cho tầng lớp có thu nhập cao.Có thể có các nhóm sản phẩm dành cho:người lao động phổ thông;công nhân khu công nghiệp;cán bộ, công chức, viên chức;gia đình trẻ;gia đình nhiều thế hệ;người cao tuổi;trẻ em;người khuyết tật;nhóm lao động có đặc thù về thời gian.Điểm quan trọng là mọi tầng lớp đều có khả năng tiếp cận một kỳ nghỉ có chất lượng phù hợp với khả năng của mình.
6. Đề xuất xây dựng mạng lưới “Điểm đến Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam”
Các địa phương có thể đăng ký xây dựng những điểm đến đáp ứng một bộ tiêu chí chung.Không chỉ đánh giá bằng số lượng phòng khách sạn.Cần đánh giá cả:bản sắc văn hóa;cảnh quan;chất lượng môi trường;khả năng phục vụ gia đình;hoạt động dành cho trẻ em;hoạt động dành cho người cao tuổi;ẩm thực địa phương;nghệ thuật;làng nghề;di sản;thiên nhiên;không gian đi bộ;hoạt động thể chất;khả năng trải nghiệm cộng đồng;mức giá;an toàn;và chất lượng dịch vụ.Như vậy, một địa phương nhỏ cũng có thể tham gia nếu có một câu chuyện văn hóa đủ hấp dẫn.
7. Đưa công nghiệp văn hóa vào bên trong kỳ nghỉ
Tôi kiến nghị Bộ đặc biệt quan tâm đến điểm này.
Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam không nên chỉ là sản phẩm của ngành du lịch.Nó phải là một thị trường mới cho công nghiệp văn hóa.Trong mỗi kỳ nghỉ có thể có âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, thiết kế, kiến trúc, ẩm thực, điện ảnh, nhiếp ảnh, sách, thủ công mỹ nghệ, trò chơi, nội dung số, bảo tàng, triển lãm và các hoạt động sáng tạo.
Một nghệ nhân có thể tổ chức lớp trải nghiệm làm sản phẩm thủ công.Một nghệ sĩ có thể biểu diễn.Một đầu bếp có thể kể câu chuyện vùng đất thông qua món ăn.Một nhà thiết kế có thể xây dựng sản phẩm lưu niệm mới.Một cộng đồng có thể biến câu chuyện lịch sử của mình thành một hành trình trải nghiệm.Như vậy, văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn tạo ra thu nhập chính đáng cho người sáng tạo và cộng đồng.
8. Thúc đẩy du lịch nội địa và giảm tính mùa vụ
Chương trình này cũng có thể trở thành một công cụ phát triển thị trường du lịch nội địa.Thay vì hàng triệu người cùng đi vào một vài ngày lễ, doanh nghiệp và người lao động có thể lựa chọn nhiều thời điểm khác nhau.Điều đó giúp giảm áp lực lên giao thông và điểm đến trong những ngày cao điểm, đồng thời giúp các cơ sở lưu trú và dịch vụ có thị trường ổn định hơn.
Mục tiêu dài hạn là chuyển:du lịch mùa vụ thành du lịch quanh năm;điểm đến đại trà thành mạng lưới điểm đến;check-in thành trải nghiệm;nghỉ dưỡng đơn thuần thành nghỉ dưỡng văn hóa;khách du lịch thành những gia đình trải nghiệm đất nước.
9. Tạo một thị trường tiêu dùng mới nhưng lành mạnh hơn
Một kỳ nghỉ văn hóa cũng có thể thúc đẩy tiêu dùng, nhưng theo một hướng khác.Thay vì chủ yếu tiêu dùng hàng hóa vật chất, gia đình có thể tiêu dùng:thời gian;trải nghiệm;văn hóa;sức khỏe;ẩm thực;nghệ thuật;thiên nhiên;ký ức.Đây là sự chuyển dịch từ tiêu dùng vật chất sang tiêu dùng trải nghiệm và giá trị.Nó phù hợp với sự phát triển của tầng lớp trung lưu và sự gia tăng nhu cầu về chất lượng sống.
10. Tạo hình ảnh mới về Việt Nam
Tôi cho rằng đây cũng là một cơ hội để xây dựng hình ảnh quốc gia.
Một Việt Nam hấp dẫn không chỉ bởi cảnh quan và di sản, mà bởi cách người Việt Nam sống với gia đình, văn hóa và cộng đồng.Nếu một du khách quốc tế đến Việt Nam và nhìn thấy các gia đình Việt Nam cùng nhau đi du lịch, trẻ em trải nghiệm văn hóa, người cao tuổi đi cùng con cháu, cộng đồng địa phương sống được bằng bản sắc, nghệ nhân có thu nhập từ nghề, người lao động có những kỳ nghỉ chất lượng, đó sẽ là một hình ảnh rất đẹp về một Việt Nam hiện đại nhưng vẫn coi trọng gia đình và văn hóa.
Đó là một dạng sức mạnh mềm quốc gia.Việt Nam không chỉ được giới thiệu là một điểm đến đẹp.Việt Nam có thể được giới thiệu là một đất nước đáng sống, đáng trải nghiệm và đáng trở lại.
11. Đề xuất cơ chế phối hợp liên ngành
Để tránh biến chương trình thành một hoạt động đơn ngành, tôi kiến nghị nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với các cơ quan liên quan đến lao động, gia đình, giáo dục, giao thông, tài chính, công đoàn và chính quyền địa phương.
Trong đó, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch có thể giữ vai trò kiến tạo về:nội dung văn hóa;tiêu chuẩn điểm đến;sản phẩm du lịch;kết nối doanh nghiệp;xây dựng thương hiệu;truyền thông;và đánh giá hiệu quả.Doanh nghiệp là chủ thể tổ chức và hỗ trợ người lao động.Địa phương là chủ thể cung cấp không gian và sản phẩm.Cộng đồng là chủ thể tạo ra bản sắc.Người dân và gia đình là chủ thể hưởng thụ.
12. Đề xuất thí điểm trước khi nhân rộng
Tôi kiến nghị Bộ không cần triển khai ngay trên quy mô toàn quốc.Có thể lựa chọn 5–7 địa phương đại diện cho các vùng văn hóa và sinh thái khác nhau để thí điểm.Mỗi địa phương xây dựng một mô hình “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam” riêng, kết nối với doanh nghiệp và người lao động.
Có thể lựa chọn một số nhóm doanh nghiệp lớn, khu công nghiệp, cơ quan và tổ chức để tham gia thí điểm.
Sau 12 tháng có thể đánh giá:số người tham gia;số gia đình tham gia;mức chi tiêu;thời gian lưu trú;doanh thu du lịch;doanh thu của các sản phẩm văn hóa;số nghệ nhân, nghệ sĩ và cộng đồng được hưởng lợi;mức độ hài lòng của người lao động;mức độ gắn kết gia đình;tỷ lệ quay lại;tác động đến mùa vụ du lịch;và tác động truyền thông đối với hình ảnh địa phương, hình ảnh quốc gia.Nếu kết quả tích cực, có thể mở rộng thành chương trình quốc gia.
13. Đề xuất xây dựng một bộ tiêu chí mới về “kỳ nghỉ có giá trị”
Tôi kiến nghị Bộ nghiên cứu một bộ tiêu chí để phân biệt “kỳ nghỉ đơn thuần” và “kỳ nghỉ có giá trị”.Một kỳ nghỉ có giá trị không chỉ được đánh giá bằng số tiền khách chi tiêu.Cần xem xét liệu kỳ nghỉ có:giúp con người phục hồi;tạo thời gian cho gia đình;tạo trải nghiệm văn hóa;giúp trẻ em hiểu hơn về đất nước;tạo thu nhập cho cộng đồng;tạo thị trường cho nghệ sĩ, nghệ nhân;bảo vệ môi trường;bảo tồn bản sắc;và tạo ra sự hài lòng thực sự cho người tham gia hay không.Đây có thể trở thành một chuẩn mới cho phát triển du lịch Việt Nam.
14. Một hệ giá trị mới cho xã hội
Điều tôi kỳ vọng nhất từ đề xuất này không phải chỉ là tăng doanh thu du lịch.Đó là khả năng góp phần hình thành một hệ giá trị mới.Con người không chỉ làm việc để kiếm tiền.Họ làm việc để có một cuộc sống tốt hơn.Doanh nghiệp không chỉ tạo ra lợi nhuận.Doanh nghiệp còn có trách nhiệm tạo điều kiện để con người sống tốt.Gia đình không chỉ là nơi trở về sau công việc.Gia đình phải có thời gian để cùng nhau sống và tạo ra ký ức.Du lịch không chỉ là tiêu tiền ở một nơi khác.Du lịch là cách con người hiểu đất nước và hiểu nhau hơn.Văn hóa không chỉ là thứ cần bảo tồn.Văn hóa có thể trở thành nguồn lực tạo sinh kế và phát triển.Và nghỉ ngơi không phải là thời gian bị mất đi.Nghỉ ngơi đúng cách là một hình thức đầu tư vào con người.
15. Kiến nghị Bộ nghiên cứu và cho phép triển khai một chương trình thí điểm
Từ những phân tích trên, tôi trân trọng kiến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xem xét:Một là, nghiên cứu đề xuất chính sách chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành một chương trình “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam” hoặc “Mùa Văn hóa và Kỳ nghỉ Việt Nam”.Hai là, nghiên cứu cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, cơ quan và tổ chức sử dụng nguồn lực phúc lợi để hỗ trợ cán bộ, người lao động và gia đình tham gia các kỳ nghỉ văn hóa trong nước.Ba là, xây dựng mạng lưới điểm đến và sản phẩm “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam” có tiêu chuẩn về văn hóa, du lịch, môi trường, gia đình, trải nghiệm và khả năng tiếp cận.
Bốn là, kết nối chương trình với chiến lược phát triển du lịch nội địa và công nghiệp văn hóa, tạo thị trường cho nghệ sĩ, nghệ nhân, cộng đồng địa phương và doanh nghiệp sáng tạo.Năm là, nghiên cứu cơ chế xã hội hóa, trong đó Nhà nước kiến tạo thị trường và tiêu chuẩn, doanh nghiệp tổ chức, cộng đồng cung cấp giá trị và người dân là chủ thể hưởng thụ.Sáu là, lựa chọn một số địa phương và doanh nghiệp để triển khai thí điểm, đánh giá bằng những chỉ số cụ thể về kinh tế, xã hội, văn hóa và chất lượng sống.Bảy là, sau giai đoạn thí điểm, nếu có hiệu quả, nghiên cứu mở rộng thành một chương trình quốc gia có thương hiệu thống nhất.
Kính thưa Bộ,
Tôi cho rằng Việt Nam đang đứng trước một cơ hội rất đặc biệt: chúng ta không chỉ cần tạo ra nhiều hơn của cải vật chất, mà cần học cách chuyển hóa của cải thành chất lượng sống.Hàng chục triệu người lao động tạo ra giá trị cho nền kinh tế mỗi ngày. Họ xứng đáng không chỉ có thu nhập mà còn có thời gian để nghỉ ngơi, đưa gia đình đi khám phá đất nước, trải nghiệm văn hóa và tận hưởng những thành quả do chính họ tạo ra.
Nếu được tổ chức tốt, một kỳ nghỉ của một gia đình có thể đồng thời trở thành doanh thu của một doanh nghiệp du lịch, thu nhập của một nghệ nhân, sinh kế của một cộng đồng, thị trường của một sản phẩm văn hóa, nguồn thu của một địa phương và một ký ức đẹp của một đứa trẻ.
Một chính sách nhưng tạo ra nhiều tầng giá trị.
Đó chính là điều tôi mong muốn được đề xuất với Bộ.Tôi tin rằng một trong những hình ảnh đẹp nhất của một Việt Nam phát triển không phải chỉ là những thành phố hiện đại hay những công trình lớn, mà là hình ảnh một gia đình Việt Nam có thể cùng nhau rời khỏi công việc, trở về với thiên nhiên, gặp gỡ cộng đồng, trải nghiệm văn hóa, hiểu hơn về đất nước và trở về nhà với nhiều năng lượng hơn, nhiều câu chuyện hơn và gần nhau hơn.
Khi đó, Ngày Văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ là ngày chúng ta nói về văn hóa. Đó sẽ là thời gian người Việt Nam thực sự sống trong văn hóa.Tôi trân trọng đề nghị Bộ xem xét ý tưởng này như một đề xuất chính sách liên ngành về văn hóa – gia đình – người lao động – du lịch – công nghiệp văn hóa – chất lượng sống, đồng thời rất mong có cơ hội được trình bày cụ thể hơn về mô hình, cơ chế triển khai và phương án thí điểm nếu Bộ quan tâm.
Từ ngày nghỉ đến kỳ nghỉ có giá trị: Chiến lược chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành động lực gắn kết gia đình, phục hồi con người và phát triển du lịch bản sắcTrong quá trình phát triển của một xã hội hiện đại, thời gian nghỉ ngơi không còn là phần thời gian nằm ngoài nền kinh tế. Nó ngày càng trở thành một nguồn lực quan trọng để tái tạo con người, phục hồi sức khỏe, củng cố gia đình, phát triển văn hóa và tạo ra những thị trường kinh tế mới. Vì vậy, khi đặt vấn đề xây dựng và tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam, cần tránh cách tiếp cận đơn giản coi đây là thêm một ngày nghỉ hoặc thêm một ngày lễ hội. Điều quan trọng hơn là phải trả lời câu hỏi: chúng ta sẽ làm gì với thời gian mà xã hội được giải phóng khỏi công việc?
Nếu chỉ đơn thuần có thêm một ngày nghỉ ở nhà, một bộ phận người dân rất dễ sử dụng khoảng thời gian đó theo những thói quen sẵn có: ngủ nghỉ, ăn uống, xem truyền hình, sử dụng mạng xã hội, tụ tập hoặc nhậu nhẹt. Những hoạt động ấy có thể giúp con người thư giãn nhất thời, nhưng không nhất thiết tạo ra sự phục hồi sâu sắc, không chắc làm gia đình gắn kết hơn và cũng không tạo ra nhiều giá trị văn hóa hay kinh tế cho cộng đồng.Vấn đề vì vậy không phải là người dân nghỉ ít hay nhiều, mà là xã hội đã tổ chức thời gian nghỉ của con người như thế nào.Một ngày nghỉ có thể chỉ là thời gian không làm việc. Nhưng một kỳ nghỉ có giá trị phải là thời gian con người được sống khác đi.Đây là cơ sở để đề xuất chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành một hệ sinh thái kỳ nghỉ văn hóa, trong đó du lịch, nghỉ dưỡng, gia đình, văn hóa, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương cùng tham gia tạo ra giá trị.
Nghỉ ngơi không chỉ để không làm việc
Trong xã hội công nghiệp, nghỉ ngơi thường được hiểu là trạng thái đối lập với lao động. Làm việc là tạo ra giá trị, còn nghỉ ngơi là dừng lại.Nhưng trong nền kinh tế tri thức và sáng tạo, cách hiểu này không còn đầy đủ.Con người chỉ có thể duy trì năng suất, khả năng sáng tạo và sức khỏe tinh thần nếu có thời gian phục hồi. Gia đình cũng chỉ có thể duy trì sự gắn kết nếu các thành viên có thời gian thực sự dành cho nhau. Trẻ em cần những trải nghiệm ngoài trường học. Người lớn cần thoát khỏi nhịp sống công việc. Người cao tuổi cần được kết nối với con cháu.
Do đó, nghỉ ngơi chính là một quá trình tái tạo nguồn lực con người.Nếu một ngày nghỉ chỉ khiến con người ngủ thêm vài giờ rồi tiếp tục quay lại nhịp sống cũ, giá trị của nó tương đối hạn chế. Nhưng nếu kỳ nghỉ giúp con người khỏe hơn, vui hơn, hiểu nhau hơn, có thêm ký ức chung và có thêm trải nghiệm văn hóa, thì đó là một khoản đầu tư vào chất lượng cuộc sống.
Đây là lý do cần chuyển từ tư duy “cho người dân nghỉ” sang tư duy “tạo điều kiện để người dân có một kỳ nghỉ có giá trị”.
Khoảng trống lớn nhất là thời gian chung của gia đình
Một trong những vấn đề đáng quan tâm của đời sống hiện đại là sự suy giảm của thời gian gia đình.Các thành viên trong một gia đình có thể sống chung dưới một mái nhà nhưng lại có những lịch trình khác nhau. Cha mẹ đi làm, con đi học, ông bà có nhịp sống riêng. Khi có thời gian rảnh, mỗi người lại có một thiết bị điện tử và một thế giới riêng.
Vì vậy, điều xã hội cần khôi phục không đơn thuần là “thời gian nghỉ”, mà là thời gian sống chung có chất lượng.Một kỳ nghỉ văn hóa có thể tạo ra điều mà đời sống thường nhật khó tạo ra: cả gia đình cùng bước ra khỏi môi trường quen thuộc, cùng đi đến một nơi khác, cùng ăn một bữa ăn, cùng khám phá, cùng trò chuyện và cùng trải nghiệm.Một đứa trẻ có thể lần đầu tiên nhìn thấy biển cùng cha mẹ. Một người con có thể đưa cha mẹ trở lại quê hương. Một ông bà có thể kể cho cháu nghe về nơi mình sinh ra. Một gia đình có thể cùng nhau khám phá một làng nghề, một di sản, một khu sinh thái hoặc một thành phố mới.Những trải nghiệm đó tạo nên ký ức chung.Và ký ức chung chính là một trong những nền tảng vô hình nhưng bền vững nhất của gia đình.
Không thể để ngày nghỉ trở thành thời gian tiêu dùng thụ động
Đây là điểm cần được nhìn nhận rất thẳng thắn.Nếu nhà nước chỉ quy định thêm ngày nghỉ mà không hình thành các sản phẩm và không gian để người dân sử dụng thời gian ấy có ý nghĩa, thị trường sẽ tự động lấp đầy khoảng trống bằng những hình thức tiêu dùng quen thuộc.Ăn uống, mua sắm, giải trí, tụ tập và nhậu nhẹt có thể trở thành những hoạt động chính của kỳ nghỉ.Không thể coi tất cả những hoạt động ấy là xấu. Con người cần vui chơi, gặp gỡ và giải trí. Nhưng nếu đó là lựa chọn chủ yếu của hàng triệu gia đình thì chúng ta đang bỏ lỡ một cơ hội rất lớn để nâng cao chất lượng đời sống xã hội.
Một kỳ nghỉ tốt cần tạo ra nhiều lựa chọn sống khác nhau.
Người dân có thể nghỉ dưỡng trong thiên nhiên. Có thể về quê. Có thể đi biển. Có thể khám phá di sản. Có thể tham gia lễ hội. Có thể học nghề thủ công. Có thể trải nghiệm nông nghiệp. Có thể thưởng thức nghệ thuật. Có thể đi bộ, đạp xe, đọc sách, thiền, chăm sóc sức khỏe hoặc đơn giản là sống chậm lại.Điều quan trọng là xã hội phải tạo ra một hệ sinh thái đủ hấp dẫn để những lựa chọn tích cực ấy trở nên dễ tiếp cận và thuận tiện.
Doanh nghiệp phải trở thành chủ thể tổ chức kỳ nghỉ cho người lao động
Đây là một trong những đột phá quan trọng nhất.Không nên chỉ trông chờ mỗi gia đình tự tổ chức kỳ nghỉ. Nhiều người lao động có thu nhập hạn chế, thiếu thông tin, thiếu thời gian chuẩn bị hoặc không có khả năng tự xây dựng một chương trình nghỉ dưỡng phù hợp.Doanh nghiệp có thể trở thành cầu nối.Các công ty, cơ quan và tổ chức có thể xây dựng chính sách nghỉ dưỡng văn hóa và gia đình như một bộ phận của phúc lợi người lao động.Thay vì chỉ tổ chức một chuyến du lịch tập thể cho nhân viên, doanh nghiệp có thể hỗ trợ người lao động đưa cả gia đình tham gia kỳ nghỉ. Công ty có thể cung cấp một khoản hỗ trợ, một gói nghỉ dưỡng hoặc một ngân sách phúc lợi để người lao động lựa chọn thời gian và điểm đến.
Đặc biệt, không nhất thiết toàn bộ công ty phải nghỉ cùng một lúc.
Doanh nghiệp có thể phân bổ kỳ nghỉ theo nhiều đợt, liên kết với nhiều điểm đến khác nhau và khuyến khích người lao động lựa chọn những thời điểm ít cao điểm.Khi đó, một khoản chi phúc lợi của doanh nghiệp trở thành một dòng tiền đi vào nền kinh tế du lịch.Người lao động được nghỉ.Gia đình được gắn kết.Doanh nghiệp có một lực lượng lao động khỏe mạnh và gắn bó hơn.Du lịch có thị trường ổn định hơn.Địa phương có thêm thu nhập.Đó là một chuỗi giá trị rất đáng để xây dựng.
Từ team-building sang family-building
Các doanh nghiệp lâu nay đã quen với khái niệm team-building. Nhưng trong một giai đoạn mới, có thể cần mở rộng khái niệm này thành family-building.Bởi một người lao động không thể tách khỏi gia đình của họ.Nếu doanh nghiệp muốn người lao động gắn bó lâu dài, doanh nghiệp cần hiểu rằng gia đình là một phần quan trọng của đời sống người lao động. Một chính sách phúc lợi giúp gia đình có thời gian bên nhau có thể tạo ra sự gắn kết sâu sắc hơn rất nhiều so với những hoạt động nội bộ ngắn hạn.Doanh nghiệp có thể xây dựng “Tuần lễ gia đình”, “Kỳ nghỉ gia đình”, “Tháng văn hóa gia đình” hoặc các chương trình nghỉ dưỡng dành cho người lao động và người thân.
Từ đây, văn hóa doanh nghiệp cũng được mở rộng.Doanh nghiệp không chỉ xây dựng mối quan hệ giữa nhân viên với tổ chức, mà xây dựng một môi trường trong đó công việc không đối lập với gia đình.
Kỳ nghỉ văn hóa phải có nội dung
Nếu chỉ đưa người dân đến một khu nghỉ dưỡng, đó mới là du lịch nghỉ dưỡng.Nếu đưa văn hóa vào kỳ nghỉ, chúng ta mới có thể tạo ra một sản phẩm văn hóa thực sự.
Mỗi điểm đến cần có câu chuyện riêng.Một khu nghỉ dưỡng ở miền núi có thể kể câu chuyện về thiên nhiên, cộng đồng và nghề thủ công. Một điểm đến ven biển có thể gắn với văn hóa biển. Một vùng nông nghiệp có thể xây dựng trải nghiệm mùa vụ, ẩm thực và đời sống nông dân. Một đô thị di sản có thể trở thành không gian trải nghiệm kiến trúc, lịch sử, âm nhạc và nghệ thuật.Như vậy, người dân không chỉ “đi đến một nơi”.
Họ sống trong câu chuyện của nơi đó.Đây là nền tảng để chuyển du lịch từ tiêu dùng cảnh quan sang tiêu dùng trải nghiệm và từ tiêu dùng trải nghiệm sang du lịch bản sắc.
Công nghiệp văn hóa sẽ có một thị trường mới
Nếu hàng triệu người cùng tham gia các kỳ nghỉ văn hóa, nhu cầu đối với các sản phẩm văn hóa sẽ tăng lên rất lớn.
Nhu cầu về nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc, ẩm thực, thủ công, thiết kế, kiến trúc, nội dung số, bảo tàng, triển lãm, hướng dẫn trải nghiệm, lễ hội và các hoạt động sáng tạo sẽ tăng theo.Đây chính là nơi công nghiệp văn hóa có thể bước ra khỏi không gian truyền thống và đi vào đời sống.
Một nghệ nhân có thể kiếm sống từ một workshop dành cho gia đình.Một nghệ sĩ có thể biểu diễn trong khu nghỉ dưỡng.Một nhà thiết kế có thể xây dựng sản phẩm văn hóa địa phương.Một đầu bếp có thể kể câu chuyện vùng đất thông qua ẩm thực.Một kiến trúc sư có thể thiết kế không gian nghỉ dưỡng gắn với bản sắc địa phương.Một cộng đồng có thể biến di sản của mình thành trải nghiệm có giá trị.Văn hóa vì thế không còn chỉ là thứ cần bảo tồn.Văn hóa trở thành nguồn lực để tạo sinh kế và phát triển kinh tế.Mỗi kỳ nghỉ phải tạo ra giá trị cho cả nơi đến và người đi
Một chiến lược tốt không thể chỉ tập trung vào người đi du lịch.Nó phải tạo ra lợi ích cho cả cộng đồng tiếp nhận.Nếu một gia đình đến một vùng quê, tiền họ chi tiêu cần được phân bổ vào nhiều lớp của nền kinh tế địa phương: lưu trú, ăn uống, vận chuyển, nông sản, thủ công, nghệ thuật, hướng dẫn, trải nghiệm và dịch vụ.Khi đó, người dân địa phương không chỉ đứng bên ngoài nhìn khách du lịch đến.
Họ trở thành chủ thể của nền kinh tế văn hóa.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những vùng có tài nguyên văn hóa phong phú nhưng chưa có điều kiện phát triển những dự án du lịch quy mô lớn.Một làng nghề nhỏ vẫn có thể tham gia. Một hộ gia đình vẫn có thể tham gia. Một nghệ nhân vẫn có thể tham gia. Một trang trại vẫn có thể tham gia.
Kỳ nghỉ văn hóa vì thế có khả năng phân bổ lợi ích du lịch rộng hơn và công bằng hơn.
Từ Ngày Văn hóa đến “Mùa Văn hóa”
Vì vậy, Ngày Văn hóa Việt Nam không nên chỉ được tổ chức trong một ngày.Một ngày có thể là biểu tượng.Nhưng một kỳ nghỉ mới tạo ra trải nghiệm.Một tuần mới tạo ra thị trường.Và một mùa văn hóa mới có khả năng tạo ra một hệ sinh thái kinh tế.Có thể hình thành một “Mùa Văn hóa Việt Nam”, trong đó các ngày văn hóa và ngày nghỉ lễ trở thành những điểm kích hoạt để các địa phương, doanh nghiệp, khu nghỉ dưỡng, cộng đồng và các tổ chức văn hóa đồng loạt đưa ra những chương trình phù hợp.
Người dân không cần phải đi cùng một thời điểm.Các doanh nghiệp có thể phân bổ lịch nghỉ.Các địa phương có thể tổ chức các chủ đề khác nhau.Các khu nghỉ dưỡng có thể phát triển sản phẩm cho từng nhóm gia đình.Các doanh nghiệp văn hóa có thể xây dựng nội dung theo từng mùa.
Nhờ vậy, áp lực tập trung vào một vài ngày cao điểm cũng được giảm xuống, trong khi thị trường du lịch được kéo dài hơn.
Một chiến lược phát triển con người chứ không chỉ phát triển du lịch
Điểm cốt lõi của đề xuất này phải được giữ rất rõ: du lịch chỉ là một phương tiện; con người và gia đình mới là mục tiêu.Nếu chỉ nhằm tăng lượng khách du lịch, chúng ta có thể tổ chức rất nhiều lễ hội nhưng chưa chắc làm cho xã hội tốt hơn.Nếu mục tiêu là phục hồi con người, chúng ta sẽ thiết kế kỳ nghỉ khác.Nếu mục tiêu là gắn kết gia đình, chúng ta sẽ thiết kế chương trình khác.Nếu mục tiêu là giúp trẻ em hiểu quê hương, chúng ta sẽ đưa giáo dục văn hóa vào kỳ nghỉ.Nếu mục tiêu là tạo sinh kế cho cộng đồng, chúng ta sẽ thiết kế chuỗi giá trị khác.Nếu mục tiêu là phát triển công nghiệp văn hóa, chúng ta sẽ tạo thị trường cho nghệ sĩ, nghệ nhân và người sáng tạo.Đó là lý do kỳ nghỉ văn hóa phải được coi là một chính sách liên ngành, nằm ở giao điểm giữa văn hóa, du lịch, lao động, gia đình, giáo dục, y tế, doanh nghiệp và phát triển địa phương.
Mục tiêu cuối cùng: làm cho thời gian nghỉ trở thành thời gian sống có giá trị
Một quốc gia phát triển không chỉ là quốc gia có nhiều người làm việc.Đó phải là quốc gia biết tổ chức để con người sống tốt sau khi làm việc.Nếu mỗi ngày nghỉ chỉ là một khoảng trống trong lịch làm việc, chúng ta mới chỉ giảm thời gian lao động.Nhưng nếu mỗi kỳ nghỉ trở thành thời gian để con người hồi phục, gia đình gần nhau hơn, trẻ em hiểu hơn về đất nước, người lao động được chăm sóc tốt hơn, doanh nghiệp xây dựng được văn hóa nhân văn hơn, cộng đồng địa phương có thêm sinh kế và văn hóa có thêm thị trường, thì chúng ta đã biến thời gian nghỉ thành một nguồn lực phát triển.
Đó chính là hướng đi cần có đối với Ngày Văn hóa Việt Nam.Không phải tạo thêm một ngày để người dân nghỉ ở nhà.Không phải tạo thêm một lễ hội để người dân đến xem.Mà là tạo ra những kỳ nghỉ để người dân được sống cùng nhau.Để người lao động có thể đưa gia đình đi nghỉ.Để cha mẹ có thêm thời gian với con.Để ông bà có thể kể chuyện cho cháu.Để trẻ em được khám phá đất nước.Để người dân hiểu hơn về những vùng đất mình chưa từng biết.Để nghệ nhân có thêm người nghe câu chuyện của mình.Để cộng đồng địa phương có thêm thu nhập.Để doanh nghiệp có thêm một cách chăm sóc người lao động.
Và để văn hóa không chỉ được bảo tồn trong những thiết chế văn hóa, mà được sống trong chính những ngày nghỉ của hàng triệu gia đình Việt Nam.
Khi đó, Ngày Văn hóa Việt Nam sẽ không còn là một ngày được đánh dấu trên lịch.
Nó trở thành một cơ chế để xã hội định kỳ dừng lại, trở về với gia đình, trở về với cộng đồng, trở về với văn hóa và tái tạo chính con người.Đó mới là giá trị sâu sắc nhất của một kỳ nghỉ trong một xã hội phát triển.
Chiến lược kỳ nghỉ văn hóa: Tạo giá trị đồng thời cho gia đình, doanh nghiệp, du lịch, tiêu dùng và hình ảnh quốc gia
Ý tưởng chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành những kỳ nghỉ văn hóa có một giá trị rất lớn ở chỗ nó không chỉ tạo thêm một hoạt động văn hóa, mà có thể tạo ra một cơ chế phát triển mới, nơi thời gian nghỉ của hàng triệu người được chuyển hóa thành giá trị cho gia đình, doanh nghiệp, du lịch, công nghiệp văn hóa, tiêu dùng và hình ảnh quốc gia.
Điểm quan trọng nhất là phải thay đổi cách nhìn. Nếu chỉ coi đây là một chính sách tăng ngày nghỉ, lợi ích sẽ tương đối hạn chế. Nhưng nếu coi đó là một chính sách tổ chức lại thời gian sống của xã hội, thì quy mô tác động sẽ hoàn toàn khác.
Năm 2025, Việt Nam đã phục vụ khoảng 137 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu du lịch khoảng 1 triệu tỷ đồng; khu vực dịch vụ cũng tăng trưởng mạnh, trong đó bán buôn bán lẻ, vận tải, lưu trú và ăn uống đều hưởng lợi. Điều đó cho thấy thị trường du lịch và tiêu dùng trải nghiệm đã đủ lớn để một chính sách về kỳ nghỉ văn hóa có thể tạo ra hiệu ứng kinh tế đáng kể.
Nhưng điều quan trọng hơn những con số đó là: chúng ta có thể làm cho mỗi đồng chi tiêu trong kỳ nghỉ tạo ra nhiều giá trị xã hội hơn.
Từ một ngày nghỉ thành một chuỗi giá trị
Nếu một người nghỉ ở nhà, phần lớn giá trị kinh tế của thời gian nghỉ chỉ phát sinh ở mức tiêu dùng sinh hoạt thông thường. Nhưng nếu một gia đình đi nghỉ, dòng tiền bắt đầu được phân bổ rộng hơn: vận tải, lưu trú, ăn uống, vui chơi, văn hóa, nghệ thuật, mua sắm, nông sản, thủ công, dịch vụ địa phương và trải nghiệm.
Một kỳ nghỉ vì thế không chỉ là việc một gia đình tiêu tiền.
Nó là một cơ chế đưa tiền từ thu nhập của hộ gia đình đi vào nhiều lớp của nền kinh tế.
Nếu thiết kế kỳ nghỉ gắn với văn hóa bản địa, dòng tiền còn có thể đi sâu hơn tới cộng đồng. Một gia đình ở homestay, ăn đặc sản địa phương, mua sản phẩm làng nghề, tham dự một chương trình nghệ thuật, thuê hướng dẫn viên địa phương hay tham gia một trải nghiệm nông nghiệp đều đang đưa một phần chi tiêu của mình trực tiếp vào nền kinh tế của nơi đến.
Như vậy, thay vì tiêu dùng tập trung vào trung tâm thương mại hay một vài chuỗi dịch vụ lớn, tiêu dùng kỳ nghỉ có thể trở thành một công cụ phân phối thu nhập theo lãnh thổ.
Đây là một giá trị kinh tế rất lớn.
Lợi ích đối với người lao động: nghỉ ngơi trở thành một dạng phúc lợi
Người lao động là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất.
Nhưng lợi ích không chỉ nằm ở việc họ được nghỉ thêm. Giá trị lớn hơn là họ có cơ hội sử dụng thời gian đó để phục hồi thể chất, tinh thần và quan hệ gia đình.
Nếu doanh nghiệp hỗ trợ người lao động tham gia các kỳ nghỉ văn hóa cùng gia đình, một khoản chi phúc lợi sẽ tạo ra nhiều tầng giá trị: sức khỏe tốt hơn, tinh thần tốt hơn, gia đình gắn kết hơn và sự gắn bó với doanh nghiệp được củng cố.
Đây là một cách tiếp cận mới về nguồn nhân lực.
Doanh nghiệp không chỉ trả lương cho thời gian làm việc, mà còn đầu tư vào khả năng tái tạo sức lao động.
Đặc biệt với những ngành có cường độ lao động cao, áp lực lớn hoặc yêu cầu sáng tạo, việc phục hồi con người không phải là chi phí phụ. Nó là một phần của năng suất dài hạn.
Vì vậy, có thể hình thành một chuẩn mới về phúc lợi doanh nghiệp: doanh nghiệp tốt không chỉ trả lương tốt mà còn tạo điều kiện để người lao động có một đời sống tốt.
Lợi ích đối với gia đình: tạo ra “vốn gắn kết”
Đây có lẽ là giá trị xã hội sâu sắc nhất.
Gia đình hiện đại thiếu không phải lúc nào cũng thiếu tiền, mà thường thiếu thời gian chung.
Cha mẹ và con cái có thể sống cùng nhau nhưng ít có những trải nghiệm chung đủ sâu. Một kỳ nghỉ văn hóa tạo ra một khoảng thời gian mà các thành viên cùng bước ra khỏi nhịp sống thường nhật.
Đi cùng nhau. Ăn cùng nhau. Khám phá cùng nhau. Trải nghiệm cùng nhau. Và quan trọng nhất là có những ký ức chung.
Một gia đình có nhiều ký ức chung sẽ có nhiều câu chuyện để kể, nhiều điểm kết nối và nhiều cảm xúc chung hơn.
Do đó, kỳ nghỉ văn hóa có thể được nhìn như một dạng hạ tầng xã hội mềm của gia đình.
Nhà nước không thể tạo ra tình cảm gia đình bằng mệnh lệnh hành chính. Nhưng có thể tạo ra điều kiện để gia đình có thời gian và không gian gặp nhau.
Lợi ích đối với doanh nghiệp: biến phúc lợi thành năng lực cạnh tranh
Doanh nghiệp cũng là một bên hưởng lợi rất rõ.
Trong nền kinh tế mà nhân lực chất lượng cao ngày càng quan trọng, khả năng thu hút và giữ chân người lao động không chỉ phụ thuộc vào tiền lương.
Môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp, sức khỏe, sự cân bằng cuộc sống và chất lượng phúc lợi ngày càng trở thành yếu tố cạnh tranh.
Nếu doanh nghiệp có chính sách hỗ trợ kỳ nghỉ gia đình, điều đó tạo ra một hình ảnh rất khác về tổ chức.
Doanh nghiệp không chỉ nói rằng con người là trung tâm.
Doanh nghiệp thực sự đầu tư vào cuộc sống của con người.
Đây có thể trở thành một tiêu chí mới trong đánh giá văn hóa doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội và thương hiệu nhà tuyển dụng.
Từ “employee benefits” có thể phát triển thành một khái niệm rộng hơn: family benefits – phúc lợi gia đình.
Lợi ích đối với ngành du lịch: tạo một thị trường ổn định và quanh năm
Đối với du lịch, đây là một chiến lược kích cầu có tính cấu trúc chứ không chỉ là kích cầu ngắn hạn.
Hiện nay, một trong những vấn đề của du lịch là tính mùa vụ. Vào những ngày lễ lớn, các điểm đến có thể quá tải, trong khi những giai đoạn khác lại thiếu khách.
Nếu doanh nghiệp được khuyến khích tổ chức kỳ nghỉ gia đình theo nhiều đợt, người lao động có quyền lựa chọn thời gian và địa phương xây dựng chương trình theo mùa, thị trường có thể được phân bổ rộng hơn.
Từ đó có thể chuyển từ:
du lịch cao điểm → du lịch quanh năm;
điểm đến đại trà → nhiều điểm đến;
check-in → trải nghiệm;
nghỉ dưỡng đơn thuần → nghỉ dưỡng văn hóa;
khách du lịch → gia đình trải nghiệm.
Điều này phù hợp với định hướng hiện nay của ngành du lịch Việt Nam là tăng chất lượng, sức cạnh tranh, phát triển sản phẩm gắn với di sản, văn hóa, thiên nhiên và du lịch cộng đồng.
Lợi ích đối với tiêu dùng: chuyển từ tiêu dùng vật chất sang tiêu dùng trải nghiệm
Một tác động rất đáng chú ý là chiến lược này có thể góp phần thay đổi cấu trúc tiêu dùng.
Khi thu nhập tăng, con người không nhất thiết chỉ muốn mua thêm đồ vật. Họ ngày càng muốn mua thời gian, trải nghiệm, sức khỏe, ký ức và chất lượng sống.
Một kỳ nghỉ là một dạng tiêu dùng trải nghiệm.
Gia đình có thể dành tiền cho một chuyến đi thay vì mua thêm một món đồ. Trẻ em được trải nghiệm thay vì chỉ được sở hữu. Cha mẹ dành thời gian cho nhau thay vì chỉ mua quà cho nhau.
Đây là một sự chuyển dịch rất quan trọng:
từ sở hữu sang trải nghiệm;
từ tiêu dùng vật chất sang tiêu dùng giá trị;
từ mua sản phẩm sang mua ký ức;
từ tiêu dùng cá nhân sang tiêu dùng gia đình.
Nếu được tổ chức tốt, nó sẽ tạo ra một tầng tiêu dùng mới của tầng lớp trung lưu Việt Nam.
Lợi ích đối với công nghiệp văn hóa: tạo thị trường cho bản sắc
Kỳ nghỉ văn hóa đặc biệt có ý nghĩa với công nghiệp văn hóa bởi nó tạo ra nhu cầu thị trường cho chính bản sắc Việt Nam.
Một vùng đất muốn thu hút khách không thể chỉ có phòng khách sạn. Nó cần có câu chuyện.
Câu chuyện ấy có thể được thể hiện qua kiến trúc, cảnh quan, ẩm thực, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, lễ hội, nghề thủ công, thời trang, thiết kế, điện ảnh, sách, nhiếp ảnh, bảo tàng và những trải nghiệm cộng đồng.
Khi một gia đình trả tiền để trải nghiệm những sản phẩm ấy, văn hóa bắt đầu tạo ra giá trị kinh tế.
Đây là bước rất quan trọng: không bảo tồn văn hóa bằng cách đóng khung văn hóa, mà bảo tồn bằng cách làm cho văn hóa tiếp tục sống và có khả năng tạo sinh kế.
Một nghệ nhân có thể sống bằng nghề.
Một làng nghề có thể tồn tại nhờ khách du lịch.
Một nghệ sĩ có thể tạo ra sản phẩm mới.
Một cộng đồng có thể bảo vệ cảnh quan bởi cảnh quan trở thành nguồn sinh kế.
Một địa phương có thể đầu tư vào văn hóa vì văn hóa trở thành lợi thế cạnh tranh.
Lợi ích đối với các địa phương: biến bản sắc thành năng lực cạnh tranh
Mỗi địa phương có thể tham gia vào chiến lược bằng một “sản phẩm kỳ nghỉ” riêng.
Đà Lạt có thể phát triển kỳ nghỉ thiên nhiên, khí hậu, nghệ thuật và đời sống chậm.
Huế có thể phát triển kỳ nghỉ di sản, cung đình, âm nhạc, ẩm thực và kiến trúc.
Đồng bằng sông Cửu Long có thể phát triển kỳ nghỉ sông nước, nông nghiệp và văn hóa cộng đồng.
Tây Bắc có thể phát triển kỳ nghỉ sinh thái, văn hóa dân tộc và trải nghiệm cộng đồng.
Thành phố Hồ Chí Minh có thể phát triển kỳ nghỉ đô thị, nghệ thuật, ẩm thực, lịch sử và đời sống sông nước.
Khi đó, cạnh tranh giữa các địa phương không còn đơn thuần là cạnh tranh xem nơi nào xây được nhiều khách sạn hơn.
Nó trở thành cạnh tranh về câu chuyện, bản sắc, trải nghiệm và chất lượng sống.
Đó là một cuộc cạnh tranh lành mạnh hơn và bền vững hơn.
Lợi ích đối với Nhà nước: một chính sách nhưng giải quyết nhiều mục tiêu
Điểm đặc biệt của chiến lược này là một chính sách có thể đồng thời tác động tới rất nhiều mục tiêu.
Nó hỗ trợ gia đình.
Nó hỗ trợ người lao động.
Nó hỗ trợ doanh nghiệp.
Nó kích thích tiêu dùng.
Nó phát triển du lịch.
Nó tạo thị trường cho công nghiệp văn hóa.
Nó tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Nó thúc đẩy giao thông và dịch vụ.
Nó phân bổ dòng tiền giữa các vùng.
Nó khuyến khích người dân khám phá đất nước.
Và nó góp phần xây dựng hình ảnh quốc gia.
Đây chính là đặc điểm của một chính sách tích hợp: một đơn vị chính sách tạo ra nhiều lớp lợi ích thay vì mỗi ngành giải quyết một mục tiêu riêng biệt.
Lợi ích đối với hình ảnh quốc gia: Việt Nam của một đời sống đáng sống
Đây có thể là tác động mang tính chiến lược nhất.
Một quốc gia không chỉ được thế giới biết đến qua GDP, tốc độ tăng trưởng hay những công trình lớn.
Quốc gia còn được biết đến qua cách người dân sống.
Nếu Việt Nam có thể xây dựng một nền văn hóa nghỉ ngơi lành mạnh, gia đình gắn kết, người lao động được chăm sóc, cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ du lịch, văn hóa được đưa vào đời sống và những vùng đất khác nhau được kết nối bằng những trải nghiệm có chiều sâu, hình ảnh Việt Nam sẽ thay đổi.
Việt Nam khi ấy không chỉ là một nơi “đẹp để đến”.
Việt Nam có thể trở thành một nơi đáng sống, đáng trải nghiệm và đáng trở lại.
Điều này cũng phù hợp với hình ảnh du lịch Việt Nam đang được định vị là một điểm đến an toàn, thân thiện, giàu bản sắc và hội nhập; ngành du lịch đã xác định việc gắn thương hiệu quốc gia với bản sắc văn hóa là một hướng quan trọng.
Một quốc gia có khả năng làm cho chính người dân của mình hạnh phúc hơn trong những ngày nghỉ cũng sẽ tạo ra một câu chuyện rất đẹp với du khách quốc tế.
Du khách không chỉ nhìn thấy cảnh đẹp.
Họ nhìn thấy một xã hội biết tận hưởng cuộc sống, coi trọng gia đình, tôn trọng văn hóa và biết chăm sóc con người.
Đó là sức mạnh của hình ảnh quốc gia.
Hình thành một hệ giá trị mới
Sâu xa hơn, chiến lược này có thể góp phần hình thành một hệ giá trị mới cho xã hội Việt Nam.
Hệ giá trị ấy không phủ nhận lao động và thành công vật chất. Ngược lại, nó bổ sung một quan niệm quan trọng: thành công cuối cùng phải được chuyển hóa thành chất lượng sống.
Từ đó hình thành những chuyển dịch:
Làm việc → làm việc có mục đích.
Kiếm tiền → tạo ra khả năng sống tốt hơn.
Sở hữu → trải nghiệm.
Tiêu dùng → tạo ký ức.
Du lịch → hiểu đất nước.
Nghỉ ngơi → tái tạo con người.
Gia đình → tài sản xã hội.
Văn hóa → nguồn lực phát triển.
Bản sắc → năng lực cạnh tranh.
Doanh nghiệp → không chỉ là nơi tạo việc làm mà còn là một cộng đồng chăm sóc con người.
Đây là sự thay đổi rất sâu.
Một xã hội phát triển không thể chỉ khuyến khích con người làm việc nhiều hơn, kiếm tiền nhiều hơn và tiêu dùng nhiều hơn. Nó phải giúp con người hiểu tiền và thời gian cuối cùng được sử dụng để làm gì.
Nếu kỳ nghỉ văn hóa làm được điều đó, nó sẽ trở thành một công cụ rất mềm để thay đổi hành vi xã hội.
Một vòng tuần hoàn phát triển mới
Có thể hình dung toàn bộ chiến lược như một vòng tuần hoàn:
Doanh nghiệp tạo phúc lợi → người lao động có thời gian nghỉ → gia đình cùng trải nghiệm → phát sinh nhu cầu du lịch → tiền đi vào dịch vụ và cộng đồng địa phương → văn hóa được tạo thành sản phẩm → nghệ nhân, nghệ sĩ và doanh nghiệp văn hóa có thị trường → địa phương có thêm thu nhập → bản sắc được bảo tồn và phát triển → điểm đến hấp dẫn hơn → người dân tiếp tục đi du lịch → doanh nghiệp tiếp tục đầu tư vào phúc lợi.
Đây là một vòng tuần hoàn mà kinh tế và văn hóa hỗ trợ lẫn nhau, thay vì văn hóa chỉ được xem là phần chi phí của phát triển.
KPI cuối cùng không nên chỉ là số khách du lịch
Nếu triển khai chiến lược này, cách đo lường cũng cần thay đổi.
Không chỉ hỏi có bao nhiêu khách du lịch.
Cần hỏi có bao nhiêu gia đình tham gia kỳ nghỉ văn hóa; bao nhiêu người lao động được doanh nghiệp hỗ trợ; bao nhiêu địa phương có sản phẩm văn hóa; bao nhiêu nghệ nhân và cộng đồng có thu nhập; mức chi tiêu trung bình của một gia đình; tỷ lệ khách quay lại; thời gian lưu trú; mức độ hài lòng; số lượng sản phẩm văn hóa được tiêu dùng; và quan trọng nhất là người dân có cảm nhận tốt hơn về chất lượng thời gian dành cho gia đình hay không.
Bởi mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra nhiều ngày nghỉ hơn.
Mục tiêu là tạo ra nhiều ngày sống có giá trị hơn.
Kết luận: từ “nghỉ lễ” đến một nền kinh tế của chất lượng sống
Ý tưởng về kỳ nghỉ văn hóa vì thế có thể được đặt trong một tầm nhìn lớn hơn nhiều so với một chương trình du lịch.
Nó là cách tổ chức lại một phần đời sống xã hội.
Nó biến thời gian nghỉ thành nguồn lực kinh tế.
Biến phúc lợi doanh nghiệp thành đầu tư vào con người.
Biến gia đình thành một chủ thể của du lịch.
Biến du lịch thành phương thức kết nối lãnh thổ.
Biến văn hóa thành nội dung của trải nghiệm.
Biến bản sắc thành lợi thế cạnh tranh.
Biến tiêu dùng thành trải nghiệm và ký ức.
Và biến hình ảnh quốc gia từ một hình ảnh về “một đất nước có nhiều điểm đến đẹp” thành hình ảnh về “một đất nước có một đời sống đáng sống”.
Đó mới là giá trị chiến lược sâu nhất.
Bởi cuối cùng, một quốc gia giàu có không phải chỉ là quốc gia có nhiều tiền hơn. Một quốc gia phát triển cũng không phải chỉ là quốc gia có nhiều công trình hơn.
Một quốc gia thực sự tiến bộ là quốc gia mà sau những giờ làm việc, con người có thể trở về với gia đình; sau những năm tháng lao động, họ có thể tận hưởng thành quả của mình; trẻ em có thể khám phá đất nước; người cao tuổi có thể đi cùng con cháu; người lao động có quyền tiếp cận những trải nghiệm tốt đẹp; cộng đồng địa phương có thể sống được bằng bản sắc; và văn hóa không nằm ngoài nền kinh tế mà trở thành một phần của chất lượng sống và năng lực phát triển quốc gia.
Khi đó, Ngày Văn hóa Việt Nam không còn đơn thuần là một ngày được nghỉ.
Nó trở thành ngày mà đất nước tạo điều kiện để con người sống chậm lại, sống cùng nhau, hiểu nhau hơn, hiểu đất nước hơn và hưởng thụ một cách có ý nghĩa những thành quả mà chính mình đã tạo ra.
Đó là một hình ảnh rất khác về phát triển.
Và cũng có thể là một hình ảnh rất đẹp về Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành những kỳ nghỉ đa nghĩa: Phục hồi gia đình, tái tạo con người và gắn kết xã hội
Ngày Văn hóa Việt Nam, nếu chỉ được tổ chức như một ngày kỷ niệm, sẽ rất khó tạo ra một giá trị tương xứng với ý nghĩa của văn hóa. Văn hóa không chỉ nằm trong những buổi lễ, những sân khấu, những cuộc triển lãm hay những nghi thức được tổ chức vào một ngày nhất định. Văn hóa thực sự tồn tại trong cách con người sống với nhau, trong cách một gia đình dành thời gian cho nhau, trong cách cha mẹ truyền lại ký ức cho con cái, trong cách con người tìm về quê hương, trong cách cộng đồng đón tiếp nhau và trong cách mỗi người được nghỉ ngơi, phục hồi sau những áp lực của đời sống.
Vì vậy, cần có một bước chuyển quan trọng: từ Ngày Văn hóa Việt Nam sang Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam.
Đây không phải là việc đơn giản kéo dài một ngày thành vài ngày nghỉ. Ý nghĩa sâu xa hơn là chuyển hóa một ngày mang tính biểu tượng thành một khoảng thời gian xã hội được thiết kế để con người trở về với những giá trị căn bản của đời sống.
Một kỳ nghỉ văn hóa đúng nghĩa phải đồng thời làm được nhiều việc: giúp con người nghỉ ngơi, giúp gia đình có thời gian bên nhau, giúp trẻ em hiểu hơn về quê hương, giúp người lao động phục hồi năng lượng, giúp các thế hệ kết nối, giúp cộng đồng địa phương có thêm thu nhập, giúp du lịch phát triển và giúp văn hóa trở thành một phần sống động của nền kinh tế.
Đó là tính “đa nghĩa” mà Ngày Văn hóa Việt Nam cần hướng tới.
Nghỉ để trở về với gia đình
Trong xã hội hiện đại, gia đình đang chịu một nghịch lý rất lớn: con người sống gần nhau hơn về không gian nhưng có thể xa nhau hơn về thời gian.
Cha mẹ bận rộn với công việc. Con cái bận học. Các thành viên trong gia đình cùng ở trong một căn nhà nhưng mỗi người có một lịch trình riêng, một màn hình riêng, một thế giới riêng. Những cuộc trò chuyện dài ngày càng ít. Những chuyến đi cùng nhau không phải lúc nào cũng có.
Bởi vậy, giá trị đầu tiên của kỳ nghỉ văn hóa phải là khôi phục thời gian của gia đình.
Một kỳ nghỉ không nên được đo trước hết bằng số tiền gia đình đã chi, số địa điểm đã đi qua hay số bức ảnh đã chụp. Nó cần được đo bằng số giờ mà cha mẹ thực sự nói chuyện với con, bằng những bữa ăn mà cả gia đình cùng ngồi với nhau, bằng những câu chuyện ông bà kể cho cháu, bằng những trải nghiệm mà các thế hệ cùng chia sẻ.
Kỳ nghỉ văn hóa vì thế có thể trở thành một dạng “hạ tầng mềm” của gia đình.
Nhà nước không thể trực tiếp làm cho một gia đình hạnh phúc. Nhưng nhà nước có thể tạo ra thời gian và không gian để gia đình có cơ hội trở nên gần nhau hơn.
Đây là một giá trị xã hội rất lớn nhưng thường bị bỏ quên trong các chính sách phát triển.
Nghỉ để các thế hệ gặp nhau
Một trong những tổn thất âm thầm của xã hội hiện đại là khoảng cách giữa các thế hệ.
Ông bà có ký ức của mình. Cha mẹ có một quá khứ khác. Con trẻ lớn lên trong một thế giới hoàn toàn khác. Nếu không có những không gian chung, ký ức gia đình sẽ bị đứt đoạn.
Kỳ nghỉ văn hóa có thể tạo ra một cơ chế tự nhiên để nối lại những khoảng cách đó.
Một gia đình có thể trở về quê nội, quê ngoại. Có thể đưa trẻ đến nơi ông bà từng sống. Có thể cùng nhau thăm một di tích, một làng nghề, một vùng đất lịch sử. Người lớn kể chuyện về tuổi thơ. Ông bà kể về quê hương. Trẻ em đặt câu hỏi. Những ký ức tưởng như đã cũ trở thành trải nghiệm mới của thế hệ trẻ.
Khi đó, du lịch không còn chỉ là việc đi từ nơi này sang nơi khác.
Du lịch trở thành một phương thức truyền ký ức giữa các thế hệ.
Đây là một trong những ý nghĩa sâu sắc nhất của du lịch văn hóa.
Nghỉ để phục hồi con người
Một xã hội làm việc quá nhiều nhưng không biết nghỉ ngơi sẽ tạo ra sự tăng trưởng thiếu bền vững.
Người lao động cần thời gian phục hồi thể chất. Người làm việc trí óc cần thời gian phục hồi tinh thần. Trẻ em cần thời gian rời khỏi áp lực học tập. Người cao tuổi cần những hoạt động xã hội và gia đình phù hợp.
Vì vậy, kỳ nghỉ văn hóa cần được nhìn như một chu kỳ tái tạo con người.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng chuyển sang lao động tri thức, sáng tạo và dịch vụ. Khi giá trị của nền kinh tế phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng con người, sức khỏe tinh thần, khả năng sáng tạo và năng lực kết nối xã hội cũng trở thành một loại vốn.
Nghỉ ngơi không phải là thời gian mất đi.
Nghỉ ngơi đúng cách là thời gian đầu tư trở lại vào con người.
Nếu một kỳ nghỉ giúp một người trở về với gia đình, trở lại với thiên nhiên, ngủ đủ, vận động, thưởng thức nghệ thuật, trò chuyện và suy nghĩ, thì giá trị của kỳ nghỉ ấy lớn hơn rất nhiều so với một vài ngày không đi làm.
Nghỉ để hiểu Việt Nam
Ngày Văn hóa Việt Nam cũng có thể trở thành một lời mời gọi người Việt Nam khám phá chính đất nước của mình.
Việt Nam không chỉ có những điểm du lịch nổi tiếng. Mỗi vùng đất đều có một câu chuyện: một dòng sông, một món ăn, một nghề truyền thống, một kiến trúc, một lễ hội, một làng quê, một ký ức lịch sử, một hệ sinh thái.
Nếu mỗi kỳ nghỉ văn hóa được thiết kế quanh một chủ đề, người dân sẽ có lý do để đi sâu hơn.
Không phải “đi Đà Lạt” mà là trải nghiệm văn hóa cao nguyên.
Không phải “đi Huế” mà là sống trong không gian di sản.
Không phải “đi đồng bằng sông Cửu Long” mà là trải nghiệm văn hóa sông nước.
Không phải “đi Tây Bắc” chỉ để ngắm cảnh mà là hiểu về cộng đồng, kiến trúc, ruộng bậc thang, nghề thủ công và đời sống miền núi.
Khi đó, mỗi vùng đất trở thành một “chương sách sống” của Việt Nam.
Người dân đi du lịch trong nước không chỉ để tiêu tiền mà để hiểu thêm về chính nơi mình thuộc về.
Nghỉ để thúc đẩy một nền du lịch có chiều sâu
Nếu được tổ chức thành một chương trình quốc gia, Ngày Văn hóa Việt Nam có thể trở thành một động lực quan trọng để thay đổi mô hình du lịch.
Hiện nay, du lịch thường tập trung quá mạnh vào các mùa cao điểm. Hệ quả là điểm đến quá tải trong một số thời điểm nhưng lại thiếu khách trong nhiều thời gian khác.
Kỳ nghỉ văn hóa có thể tạo ra một lịch trải nghiệm phân bổ rộng hơn. Các địa phương có thể xây dựng những chương trình riêng. Các doanh nghiệp có thể tổ chức kỳ nghỉ theo nhiều đợt. Gia đình có thể lựa chọn thời điểm phù hợp thay vì tất cả cùng đi trong một vài ngày.
Từ đó, du lịch có thể chuyển từ du lịch mùa vụ sang du lịch quanh năm, từ “điểm đến” sang “hành trình”, từ “check-in” sang “trải nghiệm”.
Đây cũng là cơ hội để những địa phương chưa có những khu du lịch lớn tham gia vào thị trường.
Một làng nghề nhỏ, một vùng nông nghiệp, một khu sinh thái, một bảo tàng địa phương, một cộng đồng dân cư hoàn toàn có thể trở thành một phần của kỳ nghỉ văn hóa nếu họ có câu chuyện và biết tổ chức trải nghiệm.
Nghỉ để văn hóa tạo ra thu nhập chính đáng
Đây chính là điểm gặp nhau giữa văn hóa và công nghiệp văn hóa.
Văn hóa cần được tôn trọng, nhưng văn hóa cũng cần có khả năng tạo ra sinh kế cho những người gìn giữ nó.
Khi một gia đình đến một làng nghề, họ mua sản phẩm của nghệ nhân. Khi tham gia một chương trình biểu diễn, họ trả tiền cho nghệ sĩ. Khi thưởng thức một bữa ăn địa phương, tiền đi vào chuỗi sản xuất của cộng đồng. Khi ở một homestay, thu nhập trực tiếp đến người dân. Khi tham gia một hành trình kể chuyện lịch sử, người làm nội dung, hướng dẫn viên và cộng đồng địa phương đều có thể được hưởng lợi.
Đó là cách văn hóa trở thành kinh tế mà không đánh mất giá trị văn hóa.
Mục tiêu không phải thương mại hóa mọi thứ.
Mục tiêu là tạo ra một thị trường đủ lành mạnh để người sáng tạo, nghệ nhân, cộng đồng và doanh nghiệp có thể sống được bằng việc tạo ra giá trị văn hóa.
Nghỉ để kết nối con người với lãnh thổ
Một quốc gia không chỉ được hình thành bởi những đường biên giới hành chính. Nó được hình thành bởi ký ức, cảnh quan, văn hóa và những mối quan hệ giữa con người với các vùng đất.
Khi một người Hà Nội đến miền Tây, một người Thành phố Hồ Chí Minh lên Tây Bắc, một gia đình miền Trung đến Tây Nguyên, những kết nối mới được hình thành.
Người dân bắt đầu hiểu rằng đất nước mình không chỉ là nơi mình đang sống.
Đất nước là tổng thể những nơi mà mình có thể thuộc về.
Kỳ nghỉ văn hóa vì vậy có thể trở thành một công cụ rất mềm để tăng cường sự gắn kết quốc gia. Không cần những khẩu hiệu lớn, chỉ cần tạo ra cơ hội để người dân thực sự gặp nhau, ăn cùng nhau, nghe câu chuyện của nhau và trải nghiệm đời sống của nhau.
Nghỉ để doanh nghiệp gắn kết với người lao động
Một hướng rất đáng phát triển là đưa kỳ nghỉ văn hóa vào chính sách phúc lợi doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể dành một phần ngân sách phúc lợi để hỗ trợ người lao động tham gia các chương trình nghỉ văn hóa cùng gia đình. Thay vì chỉ tổ chức những chuyến team-building ngắn ngày cho nhân viên, doanh nghiệp có thể phát triển “kỳ nghỉ gia đình” như một hình thức phúc lợi dài hạn.
Điều này có một ý nghĩa rất khác.
Doanh nghiệp không chỉ nói rằng “người lao động là tài sản quý giá”, mà thực sự đầu tư vào sức khỏe, gia đình và đời sống của họ.
Một người lao động cảm nhận được rằng doanh nghiệp quan tâm đến gia đình mình sẽ hình thành một mối quan hệ sâu sắc hơn với tổ chức. Sự gắn kết ấy không thể mua bằng một khẩu hiệu hay một buổi liên hoan cuối năm.
Cần thiết kế Ngày Văn hóa Việt Nam như một “mùa nghỉ”
Từ đó, có thể hình thành một mô hình mới: Ngày Văn hóa Việt Nam không nhất thiết chỉ là một ngày, mà là một mùa văn hóa và nghỉ ngơi được kích hoạt quanh ngày văn hóa.
Một ngày là biểu tượng.
Một tuần là trải nghiệm.
Một mùa là thị trường.
Trong khoảng thời gian đó, các địa phương, doanh nghiệp du lịch, khu nghỉ dưỡng, nhà hát, bảo tàng, làng nghề, công viên, khu sinh thái và cộng đồng cùng xây dựng những chương trình phù hợp.
Gia đình được lựa chọn kỳ nghỉ. Doanh nghiệp lựa chọn thời điểm cho người lao động. Du khách lựa chọn điểm đến. Người dân địa phương trở thành người cung cấp trải nghiệm. Nghệ sĩ và nghệ nhân trở thành người tạo ra nội dung. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, kết nối và bảo đảm khả năng tiếp cận.
Như vậy, một ngày văn hóa có thể kích hoạt một chuỗi giá trị kéo dài nhiều tuần.
Một kỳ nghỉ tốt phải để lại thứ gì đó sau khi con người trở về
Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất.
Một kỳ nghỉ không nên kết thúc khi người ta trả phòng khách sạn.
Nó cần để lại một câu chuyện trong gia đình, một ký ức trong đứa trẻ, một sự phục hồi trong người lao động, một hiểu biết mới về đất nước, một mối quan hệ mới với cộng đồng địa phương và một khoản thu nhập chính đáng cho những người tạo ra trải nghiệm.
Nếu sau kỳ nghỉ, cha mẹ và con cái có thêm một câu chuyện để kể cho nhau, ông bà và cháu có thêm một ký ức chung, người lao động trở lại công việc khỏe mạnh hơn, người dân địa phương có thêm thu nhập và một vùng đất được hiểu sâu hơn, thì kỳ nghỉ ấy đã tạo ra giá trị.
Đó chính là kỳ nghỉ đa nghĩa.
Nó vừa là nghỉ ngơi, vừa là giáo dục; vừa là gia đình, vừa là văn hóa; vừa là du lịch, vừa là kinh tế; vừa là tiêu dùng, vừa là đầu tư vào con người; vừa là trải nghiệm cá nhân, vừa là sự gắn kết cộng đồng.
Và có lẽ đây mới là cách sâu sắc nhất để chúng ta hiểu về Ngày Văn hóa Việt Nam.
Không phải tạo thêm một ngày để người dân đứng xem văn hóa, mà tạo ra một khoảng thời gian để người dân thực sự sống trong văn hóa.
Khi một đứa trẻ đi cùng cha mẹ về một miền quê, khi ông bà kể cho cháu nghe câu chuyện của quê hương, khi người lao động có những ngày được phục hồi, khi một nghệ nhân có thể sống bằng nghề, khi một làng quê có thêm thu nhập từ chính bản sắc của mình, khi một doanh nghiệp coi kỳ nghỉ của gia đình người lao động là một phần của văn hóa doanh nghiệp, thì lúc đó văn hóa không còn là một chương trình được tổ chức cho xã hội.
Văn hóa trở thành cách xã hội chăm sóc con người.
Và khi đó, Ngày Văn hóa Việt Nam có thể trở thành một trong những chính sách mềm nhưng có sức lan tỏa rất lớn: phục hồi gia đình, tái tạo con người, thúc đẩy du lịch bản sắc, phát triển công nghiệp văn hóa và làm cho người Việt Nam hiểu, yêu và gắn bó với đất nước mình bằng chính những trải nghiệm sống.
Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 27/08/2026
Hiện nay, việc tra cứu hóa đơn điện tử cho giao dịch mua - bán được Cục Thuế - Bộ Tài chính cấp tài khoản cho doanh nghiệp tra cứu tại trang thông tin điện tử: https://hoadondientu.gdt.gov.vn/. Tuy nhiên, đối với các hộ kinh doanh, việc tra cứu hóa đơn điện tử cho giao dịch mua - bán để: (1) Rà soát, theo dõi hạch toán, doanh thu trong năm kinh doanh, kê khai thuế; (2) Rà soát, nắm bắt hóa đơn mua - bán hàng hằng ngày, tháng, năm xuất cho Hộ kinh doanh, tránh mua bán hóa đơn khống còn gặp nhiều khó khăn, do không có tài khoản và phương thức tra cứu phù hợp. Thực tế hiện nay, có một số doanh nghiệp mua bán hóa đơn khống lấy thông tin, mã số hộ kinh doanh công khai trên các trang thông tin điện tử để thực hiện hành vi xuất hóa đơn khống mà hộ kinh doanh không biết, kịp thời tố giác (bản thân hộ kinh doanh chúng tôi cũng đã gặp trường hợp này). Do đó, kính kiến nghị Cục Thuế - Bộ Tài chính bổ sung, cập nhật chức năng Tra cứu hóa đơn điện tử cho giao dịch mua - bán trên ứng dụng Etax của Hộ kinh doanh để Hộ kinh doanh kinh doanh đảm bảo đúng quy định của pháp luật, không bị vướng vào pháp lý do các đối tượng mua bán hóa đơn khống. Xin cảm ơn Quý Bộ.
Người gửi: Phạm Lê Tâm Thời gian gửi: 25/08/2026
Kính đề nghị Cục Chứng thực số và Bảo mật thông tin quan tâm cấp chứng thư số đã đăng ký theo Công văn số 3499/SKHCN-TTKHCNĐMST&CĐS ngày 24/7/2026 của Sở Khoa học và Công nghệ, tỉnh Phú Thọ (Sao gửi kèm theo).
Ngày 21/7/2026, UBND xã Bình Xuyên đã ban hành Công văn số 1377/UBND-VP về việc đề cấp chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ cho CBCCVC gửi Sở KHCN tỉnh Phú Thọ. Sau đó, ngày 24/7/2026 Sở KHCN tỉnh Phú Thọ đã đăng ký Công văn số 3499/SKHCN-TTKHCNĐMST&CĐS đề nghị Cục Chứng thực số và Bảo mật thông tin, Ban Cơ yếu Chính phủ cấp chứng thư số cá nhân cho các cá nhân.
Đến ngày 03/8 và 05/8/2026, UBND xã Bình Xuyên đã liên hệ với số tổng đài (024) 3773 8668 của Ban Cơ yếu chính Phủ và gửi thông tin qua mail ca@bcy.gov.vn, nhưng đến nay chưa nhận được phản hồi gì.
Đến nay (25/8/2026), UBND xã chưa nhận được chứng thư số của cá nhân Nguyễn Thành Đạt, cán bộ thuộc UBND xã Bình Xuyên.
Kính đề nghị Cục Chứng thực số và Bảo mật thông tin quan tâm cấp chứng thư số đã đăng ký theo Công văn số 3499/SKHCN-TTKHCNĐMST&CĐS ngày 24/7/2026 của Sở Khoa học và Công nghệ, tỉnh Phú Thọ, hoặc có công văn trả lời nêu rõ lý do để UBND xã có căn cứ bổ sung hồ sơ đề nghị cấp.
Thông tin liên hệ qua mail: binhxuyen@phutho.gov.vn, hoặc SĐT: 0982 709 001
Người gửi: Nguyễn Thị Hằng Thời gian gửi: 25/08/2026
THƯ KIẾN NGHỊ
Về việc góp ý Dự thảo Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW
Kính gửi: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Kính thưa Bộ trưởng và Ban Soạn thảo Dự án Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa,
Tôi xin trân trọng gửi tới Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch một số ý kiến kiến nghị đối với Dự thảo Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa, với mong muốn đóng góp vào quá trình hoàn thiện một đạo luật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tương lai phát triển của văn hóa, kinh tế sáng tạo và năng lực cạnh tranh của Việt Nam.
Tôi cho rằng việc xây dựng Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa là một bước tiến rất quan trọng. Đây không chỉ là việc hoàn thiện thêm một lĩnh vực pháp luật chuyên ngành, mà có thể trở thành cơ hội để Việt Nam xác lập một mô hình phát triển mới, trong đó văn hóa không chỉ được bảo tồn và thụ hưởng mà còn được chuyển hóa thành nguồn lực phát triển, thành tài sản trí tuệ, sản phẩm, dịch vụ, doanh nghiệp, việc làm, thị trường và sức mạnh mềm quốc gia.
Đặc biệt, trong bối cảnh Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng để phát triển đất nước, tôi cho rằng Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa cần được đặt trong cùng một hệ tư duy đó. Công nghiệp văn hóa về bản chất chính là một lĩnh vực của kinh tế tri thức và kinh tế sáng tạo, nơi tài sản quan trọng nhất không phải chỉ là đất đai, nhà xưởng hay máy móc mà là trí tưởng tượng, tài năng, tri thức, bản sắc, dữ liệu, công nghệ và tài sản trí tuệ của con người.
Vì vậy, điều tôi đặc biệt kiến nghị là Dự thảo Luật cần mạnh dạn chuyển từ tư duy “quản lý công nghiệp văn hóa” sang tư duy “kiến tạo năng lực phát triển công nghiệp văn hóa”.
Một đạo luật về phát triển không nên được đánh giá trước hết bằng việc Nhà nước có thêm bao nhiêu công cụ quản lý, bao nhiêu loại hồ sơ, bao nhiêu cơ chế phê duyệt hay bao nhiêu đối tượng được phân loại. Thước đo quan trọng hơn phải là sau khi Luật được ban hành, người dân, người sáng tạo và doanh nghiệp có thể làm được những gì mà trước đây họ chưa làm được; họ có thể làm nhanh hơn, ít chi phí hơn, tiếp cận vốn dễ hơn, bảo vệ tài sản trí tuệ tốt hơn, tiếp cận thị trường rộng hơn và đưa sản phẩm Việt Nam ra thế giới thuận lợi hơn hay không.
Từ góc nhìn đó, tôi kiến nghị Ban Soạn thảo quán triệt một nguyên tắc xuyên suốt: mỗi quy định của Luật phải hướng tới việc tháo bỏ một điểm nghẽn, tạo thêm một năng lực hoặc giảm một loại chi phí cho xã hội; không nên tạo thêm thủ tục chỉ để tăng năng lực quản lý hành chính.
Trước hết, cần đặc biệt kiểm soát nguy cơ hình thành một cơ chế “xin – cho” mới thông qua chính sách ưu đãi. Việc dự thảo đưa ra nhiều chính sách về đất đai, đầu tư, thuế, tín dụng, hạ tầng, tài sản trí tuệ và hỗ trợ doanh nghiệp là rất cần thiết. Tuy nhiên, nếu để doanh nghiệp phải chứng minh qua nhiều tầng nấc rằng sản phẩm của mình có đủ “hàm lượng bản sắc Việt Nam”, tài sản trí tuệ của mình thuộc loại “trọng điểm”, dự án của mình thuộc nhóm “được ưu tiên” thì chính sách hỗ trợ có thể vô tình trở thành một loại giấy phép mới. Khi đó, doanh nghiệp phải dành nguồn lực để chứng minh mình đủ điều kiện được hỗ trợ thay vì dành nguồn lực để sáng tạo và phát triển thị trường.
Do đó, tôi kiến nghị chuyển mạnh sang nguyên tắc ưu đãi theo hoạt động và kết quả thay vì ưu đãi theo danh hiệu hoặc xác nhận hành chính. Những hoạt động như đầu tư nghiên cứu sáng tạo, sản xuất nội dung văn hóa Việt Nam, phát triển và thương mại hóa tài sản trí tuệ, xuất khẩu sản phẩm văn hóa, đào tạo nhân lực sáng tạo, số hóa di sản, phát triển công nghệ văn hóa hoặc đầu tư vào hạ tầng sáng tạo có thể được xác định bằng tiêu chí rõ ràng và áp dụng cơ chế ưu đãi minh bạch, càng nhiều kết quả càng được hưởng nhiều chính sách. Không nên biến các khái niệm định tính như “bản sắc” hay “sáng tạo” thành cánh cửa hành chính mà doanh nghiệp phải xin phép để được bước qua.
Tôi đặc biệt kiến nghị Luật cần có một nguyên tắc hạn chế thủ tục hành chính được quy định ngay trong Luật. Theo đó, khi một cơ quan nhà nước đã có dữ liệu thì không yêu cầu người dân và doanh nghiệp cung cấp lại; một thông tin chỉ được cung cấp một lần và được sử dụng nhiều lần trong hệ thống nhà nước; mọi thủ tục mới phải đánh giá chi phí tuân thủ; nếu có nhiều phương án đạt cùng mục tiêu quản lý thì phải lựa chọn phương án ít thủ tục, ít chi phí và ít can thiệp nhất.
Tinh thần này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu cải cách thể chế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo Nghị quyết 57. Chuyển đổi số không nên chỉ được hiểu là đưa thủ tục giấy lên môi trường điện tử. Mục tiêu phải là loại bỏ những thủ tục không cần thiết, tự động hóa những việc có thể tự động hóa và để Nhà nước tự khai thác dữ liệu mà mình đã có.
Tôi cũng kiến nghị Luật xác lập rõ nguyên tắc chuyển từ tiền kiểm đại trà sang hậu kiểm theo mức độ rủi ro. Công nghiệp văn hóa là lĩnh vực có tốc độ đổi mới rất cao. Một ý tưởng mới có thể xuất hiện hôm nay và trở thành sản phẩm trong vài tuần hoặc vài tháng. Nếu mọi hoạt động mới đều phải chờ cơ quan quản lý xác nhận trước khi được thực hiện, pháp luật sẽ luôn đi sau sáng tạo.
Những hoạt động có rủi ro cao liên quan đến an toàn, sức khỏe, quyền lợi của người khác hoặc an ninh phải được quản lý chặt chẽ. Nhưng đối với các hoạt động sáng tạo có rủi ro thấp, cần cho phép thử nghiệm trong khuôn khổ pháp luật và kiểm tra bằng kết quả thực tế. Những chủ thể có lịch sử tuân thủ tốt nên được giảm thủ tục. Những mô hình hoàn toàn mới cần có cơ chế thử nghiệm có kiểm soát – sandbox. Đây nên trở thành một nguyên tắc chung của Luật, không chỉ áp dụng cho một số tổ hợp hoặc khu sáng tạo cụ thể.
Một điểm nghẽn rất lớn khác là tài sản trí tuệ. Tôi đánh giá cao việc Dự thảo đã đặt tài sản trí tuệ vào vị trí quan trọng trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, cần tránh tình trạng chúng ta xây dựng được một hệ thống “hồ sơ tài sản trí tuệ” nhưng lại chưa xây dựng được thị trường tài sản trí tuệ.
Tài sản trí tuệ chỉ thực sự trở thành tài sản kinh tế khi nó có thể được định danh, bảo vệ, định giá, cấp phép, chuyển nhượng, góp vốn, bảo hiểm, dùng làm tài sản bảo đảm và thương mại hóa. Vì vậy, bên cạnh cơ sở dữ liệu và mã định danh, Luật cần đặt trọng tâm vào việc hình thành hạ tầng thị trường tài sản trí tuệ, bao gồm cơ chế định giá, chuẩn hợp đồng, giao dịch quyền khai thác, chia sẻ doanh thu, bảo hiểm và xử lý tài sản trí tuệ khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
Đặc biệt, cần thiết kế cơ chế Nhà nước chia sẻ một phần rủi ro tài chính trong giai đoạn thị trường tài sản trí tuệ chưa trưởng thành, thay vì chỉ yêu cầu ngân hàng tự chấp nhận rủi ro. Có thể nghiên cứu quỹ bảo lãnh, quỹ đồng đầu tư, vốn mồi hoặc các cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp. Mục tiêu không phải để Nhà nước cho vay thay ngân hàng, mà là dùng nguồn lực công có giới hạn để thu hút nguồn vốn tư nhân lớn hơn vào các tài sản sáng tạo.
Tôi cũng kiến nghị bổ sung mạnh hơn công cụ mua sắm công và đặt hàng công đối với sản phẩm công nghiệp văn hóa. Nhà nước là một khách hàng rất lớn của ngành kiến trúc, thiết kế, nghệ thuật, điện ảnh, xuất bản, bảo tàng, triển lãm, nội dung số, số hóa di sản, không gian công cộng và nhiều sản phẩm sáng tạo khác. Thay vì chủ yếu hỗ trợ doanh nghiệp bằng các khoản hỗ trợ trực tiếp, Nhà nước có thể tạo thị trường thông qua việc đặt hàng sản phẩm sáng tạo theo cơ chế cạnh tranh, minh bạch và đánh giá bằng kết quả.
Đây sẽ là một sự thay đổi quan trọng từ “Nhà nước cấp tiền cho doanh nghiệp” sang “Nhà nước tạo thị trường để doanh nghiệp tạo ra sản phẩm”. Doanh nghiệp có doanh thu thực tế, khách hàng thực tế và sản phẩm thực tế sẽ có khả năng tiếp tục phát triển bằng thị trường thay vì phụ thuộc vào hỗ trợ ngân sách.
Đối với hạ tầng công nghiệp văn hóa, tôi kiến nghị không nên đồng nhất “hạ tầng sáng tạo” với “dự án bất động sản sáng tạo”. Một tổ hợp sáng tạo chỉ có ý nghĩa khi nó thực sự tạo ra dòng người, dòng tri thức, dòng vốn, dòng công nghệ và dòng thị trường. Vì vậy, cần tạo cơ chế sử dụng và chuyển đổi công năng linh hoạt đối với nhà máy cũ, kho cũ, công trình công cộng, tài sản công chưa khai thác, không gian tầng trệt, khu phố cũ và những tài sản hiện hữu có khả năng trở thành không gian sáng tạo.
Đây là một điểm mà công nghiệp văn hóa có thể kết nối rất mạnh với quy hoạch đô thị và kiến trúc. Không nhất thiết phải xây thêm những khu mới; rất nhiều khi tài nguyên sáng tạo đã tồn tại trong thành phố nhưng đang bị khóa bởi quy hoạch, đất đai, tài sản công và thủ tục chuyển đổi công năng. Nếu tháo được điểm nghẽn này, chúng ta vừa tạo được không gian sáng tạo, vừa tái sử dụng tài sản hiện hữu, vừa bảo tồn ký ức đô thị và vừa tạo ra hoạt động kinh tế mới.
Tôi đặc biệt kiến nghị Luật cần xác lập địa vị pháp lý rõ ràng hơn cho cá nhân hoạt động sáng tạo độc lập, nhóm sáng tạo và doanh nghiệp siêu nhỏ. Đây là tầng lớp có thể tạo ra rất nhiều đổi mới nhưng thường không đủ năng lực hành chính để tiếp cận những chính sách vốn được thiết kế cho doanh nghiệp lớn. Một nhóm vài người làm phim, thiết kế, kiến trúc, game, âm nhạc, thời trang, nghệ thuật số hay nội dung sáng tạo có thể sở hữu tài sản trí tuệ rất giá trị nhưng chưa chắc đã có pháp nhân, tài sản thế chấp hay bộ máy kế toán hoàn chỉnh.
Vì vậy, Luật cần tạo ra một con đường pháp lý từ cá nhân sáng tạo đến nhóm sáng tạo, từ nhóm sáng tạo đến startup và từ startup đến doanh nghiệp trưởng thành, thay vì buộc mọi chủ thể phải bước vào hệ thống bằng mô hình doanh nghiệp ngay từ đầu. Có thể nghiên cứu cơ chế đăng ký chủ thể sáng tạo, tài khoản sáng tạo hoặc hồ sơ tài sản sáng tạo đơn giản, qua đó giúp họ tiếp cận sở hữu trí tuệ, không gian, đào tạo, tư vấn pháp lý, vốn mồi và thị trường.
Tôi cũng kiến nghị Luật phải làm rõ hơn cơ chế phân quyền. Công nghiệp văn hóa không thể phát triển bằng một mô hình duy nhất từ Trung ương áp xuống địa phương. Mỗi đô thị, mỗi vùng, mỗi cộng đồng có một tài nguyên văn hóa và một thị trường khác nhau. Thành phố Hồ Chí Minh có hệ sinh thái thiết kế, truyền thông, kiến trúc, điện ảnh, thời trang và kinh tế đêm khác với Huế; Hà Nội khác Đà Nẵng; Hội An khác đồng bằng sông Cửu Long.
Do đó, Trung ương nên tập trung xây dựng nguyên tắc, chuẩn mực và giới hạn rủi ro, đồng thời trao quyền đủ lớn cho địa phương thí điểm các mô hình phù hợp. Những địa phương có năng lực nên được thử nghiệm cơ chế về không gian sáng tạo, tài sản công, kinh tế đêm, chuyển đổi công năng, đặt hàng sáng tạo, xúc tiến quốc tế và các mô hình mới. Thành công thì nhân rộng; thất bại thì đánh giá và điều chỉnh. Đây chính là tinh thần “thí điểm – đánh giá – nhân rộng” rất phù hợp với tư duy đổi mới sáng tạo của Nghị quyết 57.
Một vấn đề khác cần được Luật quán triệt là không biến công tác thống kê và dữ liệu thành gánh nặng cho doanh nghiệp. Dữ liệu về công nghiệp văn hóa là rất cần thiết, nhưng Nhà nước phải xây dựng năng lực thu thập dữ liệu từ hệ thống có sẵn, từ giao dịch thị trường và từ nền tảng số, thay vì yêu cầu doanh nghiệp liên tục lập báo cáo thủ công. Dữ liệu phải được tạo ra để phục vụ doanh nghiệp và chính sách, chứ không phải để doanh nghiệp phục vụ nhu cầu báo cáo của bộ máy.
Đặc biệt, cần đặt ra một nguyên tắc mới: dữ liệu công nghiệp văn hóa phải quay trở lại phục vụ thị trường. Nhà nước có thể công bố những dữ liệu tổng hợp, không xâm phạm bí mật kinh doanh, về xu hướng thị trường, doanh thu, nhu cầu, thị trường quốc tế, tài sản trí tuệ, nhân lực, không gian sáng tạo và dòng vốn. Khi dữ liệu được mở ở mức phù hợp, doanh nghiệp có thể dùng dữ liệu đó để ra quyết định đầu tư, nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
Tôi cũng kiến nghị Ban Soạn thảo bổ sung một nguyên tắc rất quan trọng: mọi chính sách hỗ trợ phải có đầu ra và có lối thoát. Không nên xây dựng những chương trình hỗ trợ kéo dài vô thời hạn. Mỗi chính sách phải xác định rõ nó đang giải quyết thất bại thị trường nào, cần bao nhiêu nguồn lực công, có thể huy động bao nhiêu nguồn lực tư nhân và khi nào doanh nghiệp có thể tự đứng bằng thị trường. Hiệu quả phải được đo bằng doanh thu mới, vốn tư nhân huy động, việc làm, sản phẩm, xuất khẩu, tài sản trí tuệ được thương mại hóa và số doanh nghiệp trưởng thành.
Tôi cho rằng đây chính là điểm mà tinh thần Nghị quyết 57 có thể tạo ra một bước chuyển rất sâu đối với Luật Phát triển công nghiệp văn hóa. Không nên xem công nghiệp văn hóa chỉ là một ngành cần được hỗ trợ; cần xem đây là một không gian để thử nghiệm mô hình quản trị mới, trong đó thể chế phải đi trước một bước để mở đường cho sáng tạo.
Vì vậy, tôi kính đề nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xem xét bổ sung vào Dự thảo Luật một “Bộ nguyên tắc phát triển công nghiệp văn hóa” mang tính nền tảng, có thể bao gồm các nguyên tắc: lấy người dân, người sáng tạo và doanh nghiệp làm trung tâm; Nhà nước kiến tạo thay vì can thiệp hành chính; quản lý theo rủi ro; hậu kiểm là chủ đạo; ưu đãi theo hoạt động và kết quả; một lần cung cấp dữ liệu, nhiều lần sử dụng; Nhà nước không chọn người thắng; Nhà nước chia sẻ rủi ro ban đầu nhưng không thay thế thị trường; Nhà nước sử dụng mua sắm công để tạo thị trường; bảo vệ tài sản trí tuệ và quyền của người sáng tạo; tạo không gian thử nghiệm; phân quyền cho địa phương; đánh giá chính sách bằng kết quả và kiểm soát chi phí tuân thủ.
Tôi cũng kính đề nghị Ban Soạn thảo thực hiện một “rà soát điểm nghẽn” đối với toàn bộ Dự thảo, không chỉ rà soát tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của văn bản. Với từng điều khoản, cần đặt câu hỏi: quy định này tháo gỡ điểm nghẽn nào; ai được hưởng lợi; ai phải thực hiện thêm nghĩa vụ; chi phí tuân thủ là bao nhiêu; có thể thực hiện bằng phương án đơn giản hơn không; Nhà nước có thể tự động hóa hay không; có thể hậu kiểm thay vì tiền kiểm hay không; và quy định này có thực sự làm tăng năng lực sáng tạo của xã hội hay chỉ làm tăng năng lực quản lý của cơ quan nhà nước.
Nếu thực hiện được một cuộc rà soát như vậy, tôi tin rằng Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa có thể trở thành một trong những đạo luật tiêu biểu cho tinh thần đổi mới thể chế theo Nghị quyết 57: lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm phương thức; lấy con người và doanh nghiệp làm chủ thể; lấy thể chế làm động lực; lấy thị trường làm cơ chế phân bổ nguồn lực; lấy văn hóa và sáng tạo làm nguồn lực mới của phát triển.
Sau cùng, tôi xin nhấn mạnh rằng điều chúng ta cần xây dựng không phải chỉ là một ngành công nghiệp văn hóa có quy mô lớn hơn, mà là một hệ sinh thái trong đó trí tưởng tượng của người Việt Nam có thể dễ dàng trở thành giá trị kinh tế và giá trị xã hội. Một ý tưởng phải có đường đi để trở thành sản phẩm. Một sản phẩm phải có đường đi để trở thành tài sản trí tuệ. Một tài sản trí tuệ phải có đường đi để trở thành vốn. Một doanh nghiệp phải có đường đi để tiếp cận thị trường. Một sản phẩm Việt Nam phải có đường đi để bước ra thế giới. Và khi sản phẩm thành công, thành quả phải quay trở lại nuôi dưỡng thế hệ sáng tạo tiếp theo.
Đó mới là một hệ sinh thái phát triển.
Và đó cũng là cách để Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa thực sự trở thành một đạo luật mở đường, chứ không trở thành thêm một tầng quản lý đối với những con người vốn đã đang cố gắng sáng tạo trong một môi trường nhiều rào cản.
Trân trọng kính đề nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Ban Soạn thảo Dự án Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa nghiên cứu, tiếp thu các kiến nghị nêu trên trong quá trình hoàn thiện Dự thảo Luật.
Trân trọng.
Người kiến nghị
TRƯƠNG NAM THUẬN
GÓP Ý, PHẢN BIỆN VÀ ĐỀ XUẤT HOÀN THIỆN DỰ THẢO LUẬT PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VĂN HÓA
Từ tư duy quản lý một lĩnh vực sang tư duy kiến tạo một hệ sinh thái kinh tế sáng tạo
Tôi cho rằng việc xây dựng Luật Phát triển công nghiệp văn hóa là một bước đi rất cần thiết và có ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam. Dự thảo 1.0 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã có một thay đổi đáng ghi nhận về nhận thức khi không còn nhìn văn hóa đơn thuần như lĩnh vực bảo tồn, tuyên truyền hay cung cấp các hoạt động phục vụ xã hội, mà đã tiếp cận công nghiệp văn hóa như một hệ thống kinh tế dựa trên tài nguyên văn hóa, năng lực sáng tạo, khoa học công nghệ, tài sản trí tuệ, doanh nghiệp và thị trường. Dự thảo gồm 9 chương, 60 điều, bao quát các vấn đề về hệ sinh thái, tài sản trí tuệ, nhân lực, hạ tầng, thị trường, tài chính và chính sách hỗ trợ, đồng thời được xây dựng với mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành một động lực tăng trưởng mới. Đây là hướng tiếp cận đúng và cần thiết.
Tuy nhiên, chính vì đây là đạo luật đầu tiên đặt nền móng cho một ngành kinh tế mới, yêu cầu đối với Luật không thể chỉ là “có thêm hành lang pháp lý”. Vấn đề quan trọng hơn là hành lang đó phải tạo ra đường đi hay lại tạo thêm hàng rào. Một đạo luật về phát triển công nghiệp văn hóa nếu vẫn chủ yếu tổ chức hoạt động theo logic xác định đối tượng, cấp phép, phân loại, lập hồ sơ, thẩm định, phê duyệt, kiểm tra và báo cáo thì rất dễ rơi vào nghịch lý: nhân danh phát triển để xây dựng thêm một tầng quản lý đối với chính những chủ thể mà luật cần giải phóng sức sáng tạo. Trong khi đó, công nghiệp văn hóa là lĩnh vực có đặc tính khác căn bản với nhiều ngành kinh tế truyền thống: sản phẩm thay đổi rất nhanh, chu kỳ sáng tạo ngắn, giá trị nằm nhiều trong tài sản vô hình, phần lớn chủ thể là doanh nghiệp nhỏ, cá nhân, nhóm sáng tạo, nghệ sĩ, nhà thiết kế, studio, startup và những mô hình kinh doanh chưa ổn định. Nếu dùng một bộ máy thủ tục được thiết kế cho các ngành sản xuất vật chất để quản lý lĩnh vực này, nguy cơ lớn nhất không phải là nhà nước quản lý chưa đủ, mà là quản lý quá nhiều trước khi thị trường kịp hình thành.
Điểm cần điều chỉnh đầu tiên vì vậy là triết lý của đạo luật. Luật phải thật sự chuyển từ tư duy “quản lý công nghiệp văn hóa” sang “kiến tạo năng lực phát triển công nghiệp văn hóa”. Chính các cơ quan soạn thảo cũng đã xác định tinh thần “Luật kiến tạo”, tháo gỡ điểm nghẽn, giải phóng sức sáng tạo và khơi thông nguồn lực. Nhưng tinh thần đó cần được thể hiện nhất quán trong từng điều khoản. Một đạo luật kiến tạo phải đặt câu hỏi trước tiên rằng: người sáng tạo đang bị mắc ở đâu, doanh nghiệp không thể làm gì, vốn không chảy vào đâu, tài sản trí tuệ đang bị mắc kẹt ở đâu, không gian sáng tạo đang bị bỏ trống ở đâu, sản phẩm Việt Nam không thể đi ra thị trường quốc tế vì lý do gì, và Nhà nước cần làm gì để tháo nút thắt đó. Chỉ sau khi trả lời những câu hỏi này mới xác định công cụ quản lý cần thiết. Không nên đi theo chiều ngược lại là xác lập trước một hệ thống quản lý rồi yêu cầu thị trường đi vào hệ thống đó.
Một vấn đề rất đáng lưu ý là nguy cơ hình thành cơ chế “xin – cho” mới thông qua chính sách ưu đãi. Dự thảo đã đề xuất nhiều chính sách đáng khuyến khích về đất đai, đầu tư, thuế, tín dụng, hạ tầng, tổ hợp sáng tạo và tài sản trí tuệ. Chẳng hạn, dự thảo xác định đầu tư xây dựng hạ tầng công nghiệp văn hóa là ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư và đề xuất chính sách ưu đãi đối với tổ hợp, cụm, khu công nghiệp sáng tạo văn hóa. Đây là hướng đúng, nhưng nếu để doanh nghiệp phải chứng minh qua nhiều tầng hồ sơ rằng sản phẩm của mình thuộc “trọng điểm”, có “hàm lượng bản sắc Việt Nam”, sử dụng “tài sản trí tuệ gốc trọng điểm” hoặc đáp ứng một danh mục được cơ quan hành chính xác nhận, thì ưu đãi rất dễ biến thành một loại giấy phép mềm. Khi đó, doanh nghiệp không còn tập trung vào việc tạo ra sản phẩm tốt mà phải tập trung vào việc chứng minh mình đủ điều kiện để được Nhà nước công nhận là “đối tượng được hỗ trợ”.
Cần đảo ngược nguyên tắc này. Ưu đãi nên mặc định theo hoạt động và kết quả, không nên mặc định theo danh hiệu. Nhà nước có thể quy định rõ những hoạt động nào được hưởng ưu đãi, mức ưu đãi nào tương ứng với kết quả nào và cơ chế hậu kiểm ra sao. Ví dụ, một doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất nội dung văn hóa Việt Nam, đào tạo nhân lực sáng tạo, số hóa di sản, phát triển công nghệ văn hóa, xuất khẩu sản phẩm văn hóa hoặc đầu tư vào không gian sáng tạo thì chỉ cần chứng minh hoạt động thực tế và kết quả đầu ra theo tiêu chí định lượng. Không nhất thiết phải xin xác nhận từng sản phẩm rằng nó có đủ “hàm lượng bản sắc Việt Nam” hay không. Đối với những khái niệm khó lượng hóa như bản sắc, sáng tạo, giá trị văn hóa, cần hết sức thận trọng, bởi nếu biến những khái niệm này thành điều kiện hành chính để được hưởng chính sách thì chính Nhà nước sẽ trở thành người quyết định đâu là sáng tạo và đâu là văn hóa, trong khi thị trường, công chúng và thời gian mới là những cơ chế quan trọng để xác lập giá trị của sản phẩm văn hóa.
Điểm này đặc biệt quan trọng đối với kiến trúc, thiết kế, thời trang, nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh và các ngành sáng tạo đương đại. Một sản phẩm có thể rất Việt Nam mà không sử dụng những biểu tượng truyền thống quen thuộc; ngược lại, một sản phẩm sử dụng dày đặc các yếu tố truyền thống vẫn có thể không tạo ra giá trị văn hóa mới. Vì vậy, “bản sắc Việt Nam” nên được xác định chủ yếu như một giá trị cần khuyến khích, chứ không nên trở thành một chiếc cửa hành chính mà nghệ sĩ và doanh nghiệp phải đi qua để được hưởng chính sách.
Một điểm thứ hai cần sửa mạnh là cách tiếp cận đối với tài sản trí tuệ. Đây thực sự có thể là một trong những đột phá lớn nhất của dự thảo, bởi công nghiệp văn hóa khác với công nghiệp truyền thống ở chỗ tài sản lớn nhất của doanh nghiệp nhiều khi không nằm trong đất đai, nhà xưởng hay máy móc mà nằm trong kịch bản, nhân vật, thiết kế, bản nhạc, hình ảnh, phần mềm, thương hiệu, thế giới nội dung, cộng đồng người dùng và quyền khai thác. Chính dự thảo cũng xác định tài sản trí tuệ là một yếu tố đột phá và đặt vấn đề định danh, lập hồ sơ, định giá, thương mại hóa, góp vốn và sử dụng tài sản trí tuệ trong tín dụng.
Nhưng ở đây cần tránh một nghịch lý: để giúp tài sản trí tuệ trở thành tài sản kinh tế, không nên biến việc khai báo và lập hồ sơ tài sản trí tuệ thành một thủ tục hành chính mới. Mã định danh, hồ sơ tài sản trí tuệ và cơ sở dữ liệu nên được thiết kế theo nguyên tắc “một lần khai báo, nhiều lần sử dụng”, tích hợp với hệ thống sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp, thuế và nền tảng giao dịch. Cá nhân sáng tạo không nên phải tự mình hoàn thành một bộ hồ sơ phức tạp mới có thể được ghi nhận tài sản của mình. Đặc biệt, phải thiết kế cơ chế để dữ liệu được tạo tự động hoặc bán tự động từ các giao dịch, đăng ký quyền, hợp đồng khai thác và hoạt động thương mại hóa.
Quan trọng hơn, Nhà nước không nên chỉ xây dựng “hồ sơ tài sản trí tuệ” mà phải xây dựng “hạ tầng thị trường tài sản trí tuệ”. Một tài sản chỉ có giá trị kinh tế khi có khả năng chuyển nhượng, cấp phép, góp vốn, khai thác, định giá, bảo hiểm, tài trợ và xử lý khi có tranh chấp. Nếu chỉ có giấy chứng nhận mà không có người mua, người định giá, dữ liệu giao dịch, tổ chức trung gian và cơ chế xử lý tài sản khi vỡ nợ thì tài sản trí tuệ vẫn rất khó trở thành tài sản bảo đảm thực tế.
Đối với đề xuất cho phép tài sản trí tuệ làm tài sản bảo đảm và cơ chế bảo lãnh tín dụng, đây là hướng rất đáng hoan nghênh, nhưng cần thiết kế theo cơ chế chia sẻ rủi ro, thay vì chỉ giao trách nhiệm cho ngân hàng. Dự thảo đã đề xuất Nhà nước thực hiện cơ chế bảo lãnh tín dụng đối với khoản vay được bảo đảm bằng tài sản trí tuệ trong giai đoạn thị trường tài chính cho tài sản trí tuệ đang hình thành. Đây là một chính sách đúng hướng, nhưng cần quy định rõ Nhà nước bảo lãnh phần rủi ro nào, tỷ lệ bao nhiêu, trong trường hợp nào, ai định giá, ai chịu trách nhiệm khi định giá sai, cơ chế xử lý tài sản khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và đặc biệt là cơ chế giảm dần hỗ trợ khi thị trường trưởng thành. Nếu không, ngân hàng vẫn sẽ có tâm lý coi tài sản trí tuệ là tài sản “khó xử lý” và quy định trên có nguy cơ chỉ tồn tại trên giấy.
Một thay đổi quan trọng hơn nữa là cần chuyển từ cơ chế cấp vốn theo hồ sơ sang cơ chế vốn theo kết quả. Công nghiệp văn hóa có mức độ rủi ro cao nhưng đồng thời có khả năng tạo ra giá trị rất lớn. Không thể yêu cầu một startup sáng tạo chứng minh chắc chắn doanh thu tương lai rồi mới cho vốn, bởi nếu doanh thu đã chắc chắn thì đó không còn là giai đoạn cần vốn mạo hiểm. Nhà nước nên sử dụng một phần vốn công như vốn mồi, tạo quỹ đồng đầu tư, quỹ đầu tư mạo hiểm văn hóa, cơ chế matching fund với khu vực tư nhân, bảo lãnh một phần rủi ro và đặt hàng sản phẩm sáng tạo. Nhà nước không cần chọn nghệ sĩ hay chọn doanh nghiệp thắng cuộc; Nhà nước cần tạo ra cơ chế để nhiều ý tưởng được thử nghiệm và thị trường lựa chọn.
Đây là điểm rất khác giữa Nhà nước cấp tiền và Nhà nước tạo thị trường cho tiền chảy vào sáng tạo.
Một công cụ đặc biệt cần được bổ sung là mua sắm công đối với sản phẩm và dịch vụ công nghiệp văn hóa. Nếu Nhà nước muốn phát triển công nghiệp văn hóa, Nhà nước chính là một khách hàng rất lớn. Nhà nước có nhu cầu về thiết kế, kiến trúc, phim, nội dung số, bảo tàng, triển lãm, xuất bản, trò chơi giáo dục, truyền thông, sản phẩm lưu niệm, số hóa di sản, không gian công cộng, nghệ thuật công cộng và nhiều dịch vụ sáng tạo khác. Thay vì chỉ hỗ trợ doanh nghiệp bằng tiền, Nhà nước có thể mua sản phẩm tốt của doanh nghiệp. Cách này tạo ra doanh thu, dữ liệu thị trường, khách hàng tham chiếu và khả năng mở rộng cho doanh nghiệp, đồng thời Nhà nước nhận được sản phẩm phục vụ xã hội.
Vì vậy, cần nghiên cứu một chương trình “đặt hàng sáng tạo công”, trong đó cơ quan nhà nước có thể đặt hàng các sản phẩm sáng tạo theo mục tiêu và kết quả, tổ chức tuyển chọn cạnh tranh, thanh toán theo mốc và đánh giá sau sử dụng. Đây sẽ là một trong những công cụ mạnh nhất để chuyển tư duy từ “hỗ trợ” sang “kiến tạo thị trường”.
Vấn đề tiếp theo là hạ tầng công nghiệp văn hóa. Dự thảo đã đưa vào khái niệm cụm, khu công nghiệp sáng tạo văn hóa và tổ hợp sáng tạo văn hóa. Đây là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, hạ tầng sáng tạo không nên bị hiểu đơn giản là xây một khu nhà rồi cho doanh nghiệp thuê. Một hạ tầng công nghiệp văn hóa đúng nghĩa phải là nơi tập trung dòng người, dòng vốn, dòng tri thức, công nghệ và thị trường. Nó cần studio, không gian thử nghiệm, đào tạo, trình diễn, triển lãm, sản xuất, thương mại, lưu trú ngắn hạn, dịch vụ pháp lý, sở hữu trí tuệ, tài chính, truyền thông và không gian công cộng. Nếu chỉ xây “khu công nghiệp văn hóa” theo mô hình bất động sản rồi áp thêm nhãn văn hóa, chúng ta sẽ tạo ra bất động sản mới chứ chưa chắc tạo ra hệ sinh thái sáng tạo.
Đặc biệt, cần tránh để điều kiện về đất đai và quy hoạch trở thành nút thắt của mô hình này. Trong thực tiễn, những không gian sáng tạo thường xuất hiện từ những nhà máy cũ, nhà kho, công trình bỏ trống, tầng trệt, nhà ở cũ, khu phố cũ hoặc những tài sản chưa được khai thác hiệu quả. Pháp luật nên cho phép chuyển đổi công năng có kiểm soát, với tiêu chuẩn an toàn, môi trường và phòng cháy rõ ràng, thay vì buộc mọi mô hình sáng tạo phải chờ một dự án đầu tư mới, một khu đất mới và một quy hoạch mới. Nghị định 282/2026/NĐ-CP đã bước đầu cụ thể hóa các loại hình cụm, khu và tổ hợp sáng tạo văn hóa, trong đó có mô hình chuyển đổi công năng công trình và quy định thời hạn giải quyết hồ sơ ở cấp tỉnh. Nhưng chính điều đó cũng cho thấy cần tiếp tục đơn giản hóa để hạ tầng sáng tạo có thể hình thành từ dưới lên, không phải chỉ từ những dự án được Nhà nước hoặc nhà đầu tư lớn đề xuất.
Về thủ tục hành chính, cần thực hiện một nguyên tắc rất rõ: hoạt động sáng tạo có rủi ro thấp thì hậu kiểm; hoạt động có rủi ro cao mới tiền kiểm; những hoạt động chưa có quy định thì được thử nghiệm có kiểm soát. Dự thảo đã có xu hướng chuyển một số hoạt động từ tiền kiểm từng sự kiện sang tiền kiểm theo chu kỳ trong tổ hợp sáng tạo văn hóa, đây là hướng đáng khuyến khích. Nhưng cần đưa nguyên tắc này lên thành nguyên tắc chung của đạo luật, thay vì chỉ áp dụng cho một số mô hình không gian cụ thể.
Mỗi thủ tục phải có thời hạn rõ ràng, cơ quan chịu trách nhiệm rõ ràng, tiêu chí quyết định rõ ràng và cơ chế “im lặng là chấp thuận” hoặc cơ chế tự động đối với những trường hợp đủ điều kiện nên được nghiên cứu. Không thể để một startup văn hóa mất vài tháng chỉ để chờ một xác nhận hành chính trong khi vòng đời sản phẩm của họ có thể chỉ vài tuần hoặc vài tháng. Công nghiệp văn hóa cần tốc độ, trong khi bộ máy hành chính thường được thiết kế để kiểm soát rủi ro. Hai logic này phải được thiết kế lại để có thể cùng tồn tại.
Một vấn đề đặc biệt cần được sửa là vị trí pháp lý của cá nhân sáng tạo, nhóm sáng tạo và doanh nghiệp siêu nhỏ. Đây có thể là “tầng đáy” nhưng lại là nơi sản sinh phần lớn ý tưởng mới. Nếu chính sách chủ yếu thiết kế cho doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc dự án có quy mô lớn, luật sẽ vô tình hỗ trợ những chủ thể đã trưởng thành thay vì giúp hình thành lớp doanh nghiệp mới. Trong thực tế, một nhóm bốn người làm phim, một studio thiết kế ba người, một nhóm phát triển trò chơi, một nghệ nhân, một nhà thiết kế độc lập hay một nhóm kiến trúc sư có thể tạo ra tài sản trí tuệ rất lớn nhưng chưa có doanh thu, tài sản thế chấp hay bộ máy kế toán đủ mạnh.
Do đó, cần thiết kế “hộ chiếu sáng tạo” hoặc “tài khoản sáng tạo” cho cá nhân và nhóm sáng tạo, gắn với mã định danh, danh mục tài sản trí tuệ, lịch sử dự án và quyền tiếp cận một số dịch vụ hỗ trợ. Thủ tục phải cực kỳ đơn giản. Một cá nhân có thể được ghi nhận là chủ thể sáng tạo mà không nhất thiết phải thành lập doanh nghiệp ngay. Khi sản phẩm trưởng thành và có hoạt động thương mại, họ có thể chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp phù hợp. Như vậy, luật sẽ tạo ra đường dẫn từ cá nhân sáng tạo → nhóm sáng tạo → startup → doanh nghiệp → doanh nghiệp xuất khẩu, thay vì yêu cầu tất cả phải bước vào thị trường bằng hình thức doanh nghiệp ngay từ đầu.
Về nhân lực, cũng cần tránh tư duy chỉ đào tạo thêm các ngành văn hóa truyền thống. Công nghiệp văn hóa cần những con người có khả năng kết nối nghệ thuật với kinh doanh, công nghệ, pháp luật, tài chính, marketing, dữ liệu, sản xuất và quản trị tài sản trí tuệ. Dự thảo đã đề cập đến đào tạo nhân lực có kỹ năng liên ngành, có khả năng kết nối nhiều công đoạn hoặc toàn bộ chuỗi giá trị. Cần biến nguyên tắc này thành chương trình cụ thể: cho phép doanh nghiệp cùng tham gia xây dựng chương trình đào tạo, công nhận kinh nghiệm nghề nghiệp, đào tạo theo dự án, đặt hàng đào tạo và đưa chuyên gia thực hành vào trường đại học. Một người có thể là nhà thiết kế nhưng đồng thời phải hiểu thị trường; một nhà sản xuất nội dung phải hiểu bản quyền; một nghệ sĩ muốn thương mại hóa sản phẩm phải hiểu tài chính và hợp đồng. Nguồn nhân lực công nghiệp văn hóa phải là nguồn nhân lực lai, không phải nguồn nhân lực đơn ngành.
Về thị trường, dự thảo cần mạnh hơn nữa. Có sàn giao dịch công nghiệp văn hóa là tốt, nhưng không nên giả định rằng cứ có một “sàn” thì thị trường sẽ xuất hiện. Thị trường cần thanh khoản, thông tin, người mua, người bán, cơ chế định giá, tiêu chuẩn giao dịch, giải quyết tranh chấp và niềm tin. Nếu xây một nền tảng giao dịch nhưng không có giao dịch thật thì đó chỉ là một hệ thống công nghệ. Vì vậy, cần ưu tiên xây dựng hạ tầng thị trường, bao gồm dữ liệu giao dịch, chuẩn hợp đồng, cơ chế cấp phép quyền khai thác, cơ chế chia sẻ doanh thu, định giá, bảo hiểm, giải quyết tranh chấp và khả năng giao dịch xuyên biên giới.
Đặc biệt, cần bổ sung tư duy chuỗi giá trị và sản phẩm phái sinh. Một bộ phim không chỉ tạo ra doanh thu phòng vé; nó có thể tạo nhân vật, âm nhạc, trò chơi, đồ chơi, thời trang, du lịch, triển lãm, sách và các sản phẩm số. Một thiết kế có thể trở thành thương hiệu. Một công trình kiến trúc có thể trở thành điểm đến văn hóa. Một di sản có thể tạo ra thiết kế, thời trang, phim ảnh, trò chơi, du lịch và giáo dục. Vì vậy, luật phải tạo điều kiện để một tài sản văn hóa có thể được tái sáng tạo và khai thác nhiều tầng, thay vì quản lý từng sản phẩm một cách rời rạc.
Đối với khái niệm “tài sản trí tuệ gốc trọng điểm” và “sản phẩm công nghiệp văn hóa trọng điểm”, cần xác lập cơ chế động, minh bạch và cạnh tranh. Không nên tạo một danh sách cố định do cơ quan quản lý quyết định rồi sau đó doanh nghiệp phải xin để được đưa vào danh sách. Có thể thiết kế cơ chế đánh giá dựa trên doanh thu, mức độ sử dụng, khả năng xuất khẩu, lượng khán giả, số lượng sản phẩm phái sinh, tác động văn hóa, mức độ đổi mới và khả năng tạo việc làm. Quan trọng nhất là không để danh hiệu trở thành tài sản độc quyền của một nhóm doanh nghiệp.
Đối với “hàm lượng bản sắc Việt Nam”, cần có một cách tiếp cận mềm hơn. Bản sắc không nên được đo bằng tỷ lệ sử dụng biểu tượng truyền thống. Có thể đánh giá thông qua nguồn nguyên liệu văn hóa, câu chuyện, ngôn ngữ, tri thức bản địa, nhân vật, chất liệu, không gian, kỹ thuật, phương thức sáng tạo hoặc đóng góp vào hình ảnh Việt Nam. Nhưng tốt nhất, đây nên là một tiêu chí cộng điểm hoặc ưu tiên, không phải điều kiện cứng để một sản phẩm được xem là công nghiệp văn hóa.
Một điểm nữa cần đặc biệt lưu ý là phân quyền. Công nghiệp văn hóa không thể phát triển nếu mọi quyết định quan trọng đều tập trung ở Trung ương. Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Huế hay các địa phương có điều kiện văn hóa khác nhau cần có quyền thử nghiệm những mô hình riêng. Luật nên tạo ra không gian chính sách địa phương, trong đó địa phương được quyền thí điểm về không gian sáng tạo, sử dụng tài sản công, kinh tế đêm, sự kiện văn hóa, chuyển đổi công năng, đặt hàng sáng tạo và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp trong phạm vi luật cho phép. Nếu một mô hình thành công, có thể nhân rộng. Đây chính là cách biến Việt Nam thành một phòng thí nghiệm chính sách công nghiệp văn hóa, thay vì chờ Trung ương thiết kế một mô hình hoàn chỉnh cho toàn quốc.
Đồng thời phải làm rõ trách nhiệm của từng cơ quan. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch không thể một mình điều hành một ngành liên quan đến đất đai, tài chính, thuế, tín dụng, công nghệ, sở hữu trí tuệ, thương mại, giáo dục, du lịch và đô thị. Luật cần xác định Bộ VHTTDL là cơ quan kiến tạo chính sách và điều phối hệ sinh thái, nhưng không biến Bộ thành “cửa ngõ” của mọi thủ tục. Những việc thuộc thẩm quyền chuyên ngành nào thì thực hiện theo cơ chế một cửa và chịu trách nhiệm của cơ quan chuyên ngành đó. Điều cần thiết là một đầu mối phục vụ doanh nghiệp, chứ không phải nhiều đầu mối mà doanh nghiệp phải tự đi kết nối.
Một nguyên tắc khác cần được đưa vào Luật là đánh giá chính sách bằng kết quả. Không thể đánh giá Luật thành công bằng số lượng doanh nghiệp được công nhận, số hồ sơ tài sản trí tuệ được lập, số khu sáng tạo được thành lập hay số hội nghị được tổ chức. Phải đo bằng những gì thực sự xảy ra trong nền kinh tế: số lượng sản phẩm văn hóa mới, doanh thu, xuất khẩu, việc làm sáng tạo, thu nhập của người sáng tạo, vốn tư nhân huy động được, số tài sản trí tuệ được thương mại hóa, số sản phẩm được cấp phép, số doanh nghiệp tăng trưởng, số sản phẩm Việt Nam đi ra quốc tế và mức độ tham gia của khu vực tư nhân. Mục tiêu công nghiệp văn hóa được đặt ở mức tối thiểu 7% GDP vào năm 2030 càng làm cho yêu cầu này trở nên cấp thiết.
Một đạo luật phát triển cũng phải có cơ chế tự đánh giá và tự sửa. Sau hai hoặc ba năm cần có đánh giá độc lập về những chính sách nào thực sự tạo ra tăng trưởng, chính sách nào chỉ tạo ra thủ tục, nhóm doanh nghiệp nào được hưởng lợi, nhóm nào bị bỏ lại, bao nhiêu vốn tư nhân được huy động trên một đồng ngân sách và bao nhiêu tài sản trí tuệ được thương mại hóa. Những chính sách không tạo ra kết quả phải được tự động xem xét sửa đổi. Như vậy, Luật sẽ trở thành một hệ thống biết học, chứ không phải một văn bản được ban hành rồi gần như bất biến.
Điểm cuối cùng, và có lẽ là quan trọng nhất, là phải thay đổi quan niệm về vai trò của Nhà nước. Nhà nước không nên trở thành nhà sản xuất văn hóa lớn nhất, nhà đầu tư văn hóa lớn nhất hay người quyết định sản phẩm văn hóa nào thành công. Nhà nước phải làm những việc mà thị trường không thể tự làm hoặc làm không đủ: tạo luật chơi công bằng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, xây dựng hạ tầng dùng chung, tạo vốn mồi, chia sẻ rủi ro ban đầu, mở dữ liệu, đặt hàng sản phẩm, tạo không gian thử nghiệm, bảo vệ cạnh tranh, hỗ trợ xuất khẩu và kết nối thị trường quốc tế.
Đó là sự khác biệt giữa Nhà nước hỗ trợ một ngành và Nhà nước kiến tạo một hệ sinh thái.
Vì vậy, kiến nghị quan trọng nhất đối với Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa không phải là bổ sung thêm thật nhiều chính sách ưu đãi. Ngược lại, cần tinh lọc các cơ chế ưu đãi, giảm điều kiện xin – cho, giảm hồ sơ, giảm tầng nấc thẩm định và chuyển trọng tâm sang những công cụ tạo thị trường. Một luật tốt không nhất thiết phải quy định Nhà nước sẽ làm gì cho từng doanh nghiệp; luật phải tạo ra một môi trường trong đó doanh nghiệp, cá nhân sáng tạo và nhà đầu tư có thể tự làm được nhiều việc hơn mà không phải xin phép Nhà nước cho những việc có rủi ro thấp.
Có thể hình dung lại toàn bộ triết lý của Luật theo một chuỗi rất đơn giản: Nhà nước không chọn người thắng; Nhà nước tạo sân chơi để người sáng tạo có thể thi đấu. Nhà nước không quyết định sản phẩm nào được yêu thích; Nhà nước bảo đảm người sáng tạo được quyền sở hữu và hưởng thành quả. Nhà nước không cấp tiền để duy trì hoạt động; Nhà nước tạo vốn mồi và thị trường để hoạt động có khả năng tự phát triển. Nhà nước không quản lý từng ý tưởng; Nhà nước quản lý rủi ro thực tế. Nhà nước không tạo thêm hồ sơ; Nhà nước tạo hạ tầng dữ liệu. Nhà nước không chỉ bảo tồn tài nguyên văn hóa; Nhà nước tạo điều kiện để tài nguyên đó được chuyển hóa thành tri thức, tài sản trí tuệ, sản phẩm, dịch vụ và giá trị kinh tế mới.
Nếu làm được như vậy, Luật Phát triển công nghiệp văn hóa sẽ thực sự trở thành đạo luật mở đường cho một ngành kinh tế mới. Nếu không, nguy cơ là chúng ta sẽ có một nghịch lý rất lớn: một đạo luật được xây dựng để giải phóng sức sáng tạo nhưng lại tạo ra một hệ thống thủ tục khiến người sáng tạo phải dành nhiều thời gian hơn cho việc chứng minh mình đủ điều kiện được sáng tạo.
Cần đặc biệt tránh kết quả đó.
Bởi công nghiệp văn hóa không lớn lên nhờ số lượng văn bản quản lý. Nó lớn lên khi một ý tưởng có thể nhanh chóng trở thành sản phẩm; một sản phẩm có thể trở thành tài sản trí tuệ; một tài sản trí tuệ có thể trở thành vốn; vốn có thể trở thành doanh nghiệp; doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường; thị trường có thể tạo doanh thu; doanh thu quay trở lại nuôi dưỡng sáng tạo; và sáng tạo mới tiếp tục tạo ra những giá trị văn hóa mới cho xã hội.
Vì vậy, đề nghị Ban soạn thảo xem xét định vị lại Dự thảo Luật theo một nguyên tắc xuyên suốt: Luật Phát triển công nghiệp văn hóa phải là luật về năng lực tạo giá trị, không phải luật về năng lực quản lý hoạt động văn hóa. Quản lý chỉ là điều kiện bảo đảm; phát triển mới là mục tiêu. Thủ tục chỉ nên tồn tại khi nó bảo vệ được một lợi ích công cụ thể; còn nếu một thủ tục không tạo thêm giá trị, không giảm rủi ro đáng kể và không bảo vệ được quyền lợi chính đáng của xã hội thì cần được loại bỏ.
Đây cũng là cách để hiện thực hóa đúng tinh thần mà chính cơ quan soạn thảo đã đặt ra: chuyển hóa tài nguyên văn hóa, năng lực sáng tạo và tài sản trí tuệ thành sức mạnh kinh tế, hình thành hệ sinh thái sáng tạo và đưa công nghiệp văn hóa trở thành động lực tăng trưởng mới.
Một đạo luật tốt không phải là đạo luật quản lý được nhiều hơn, mà là đạo luật khiến xã hội có thể làm được nhiều hơn, nhanh hơn, sáng tạo hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn. Với công nghiệp văn hóa, nguyên tắc ấy càng phải được đặt ở vị trí trung tâm, bởi thứ mà chúng ta đang quản lý cuối cùng không phải là một ngành kinh tế thông thường, mà là năng lực sáng tạo của cả xã hội và khả năng biến trí tưởng tượng của con người Việt Nam thành tài sản, sản phẩm, doanh nghiệp, thị trường, việc làm, bản sắc và sức mạnh mềm của quốc gia.
Nếu nhìn Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đúng với bản chất của nó, thì điều quan trọng nhất không phải là luật quy định Nhà nước quản lý thêm được bao nhiêu, mà là sau khi có luật, người dân và doanh nghiệp làm được thêm bao nhiêu việc mà trước đây họ không làm được. Đây phải là nguyên tắc xuất phát điểm. Công nghiệp văn hóa là một nền kinh tế dựa trên trí tưởng tượng, tài năng, bản sắc, tri thức và tài sản trí tuệ; vì vậy, nếu Nhà nước dùng tư duy quản lý hành chính truyền thống để điều tiết nó, rất dễ xảy ra nghịch lý là càng muốn “phát triển” thì càng tạo thêm thủ tục, càng nhiều chính sách hỗ trợ thì doanh nghiệp càng phải chứng minh, càng nhiều cơ chế ưu đãi thì càng nhiều cửa phải đi qua. Một đạo luật như vậy có thể rất đầy đủ về mặt quản lý nhưng lại yếu về năng lực phát triển. Vì thế, cần quán triệt một hệ nguyên tắc mới: Nhà nước không đứng trước người sáng tạo để kiểm soát, mà đứng phía sau để mở đường, giảm rủi ro, bảo vệ quyền và đưa nguồn lực đến nơi thị trường chưa tự đến được.
Nguyên tắc đầu tiên phải là lấy lợi ích của người dân, người sáng tạo và doanh nghiệp làm trung tâm của thiết kế chính sách. Mọi điều khoản nên được kiểm nghiệm bằng một câu hỏi rất đơn giản: “Quy định này giúp chủ thể sáng tạo làm được gì tốt hơn, nhanh hơn, rẻ hơn hoặc an toàn hơn?”. Nếu câu trả lời là không có, cần xem xét lại sự cần thiết của quy định đó. Không thể lấy việc cơ quan quản lý có thêm dữ liệu, thêm hồ sơ, thêm thẩm quyền hay thêm công cụ kiểm tra làm thước đo của một đạo luật phát triển. Thước đo phải là thời gian gia nhập thị trường giảm bao nhiêu, chi phí tuân thủ giảm bao nhiêu, số lượng sản phẩm mới tăng bao nhiêu, vốn tư nhân chảy vào ngành tăng bao nhiêu, tài sản trí tuệ được thương mại hóa bao nhiêu và thu nhập của người sáng tạo được cải thiện như thế nào.
Từ nguyên tắc đó phải hình thành một nguyên tắc thứ hai: mọi thủ tục hành chính mới phải chứng minh được giá trị của nó. Không nên mặc định rằng một chính sách mới phải đi cùng một bộ hồ sơ mới. Nếu Nhà nước muốn doanh nghiệp được hưởng ưu đãi, trước tiên hãy thiết kế một cơ chế xác định tự động dựa trên dữ liệu thuế, đăng ký doanh nghiệp, sở hữu trí tuệ và kết quả hoạt động. Nếu đã có dữ liệu thì không bắt doanh nghiệp khai lại. Nếu một thông tin đã được cơ quan nhà nước xác nhận thì không yêu cầu doanh nghiệp mang giấy tờ đó đi xác nhận lần thứ hai. Đây phải là nguyên tắc “Nhà nước có dữ liệu thì Nhà nước tự khai thác; người dân không phải khai lại thông tin mà Nhà nước đã có”.
Đồng thời phải áp dụng nguyên tắc một lần cung cấp thông tin, nhiều lần sử dụng. Người sáng tạo đăng ký tài sản trí tuệ một lần thì dữ liệu đó, trong phạm vi pháp luật cho phép, có thể phục vụ định danh tài sản, giao dịch, vay vốn, cấp phép khai thác, thống kê và đánh giá chính sách. Doanh nghiệp đăng ký một lần thì không nên phải nộp lại cùng một bộ hồ sơ cho nhiều cơ quan. Đây không chỉ là cải cách thủ tục; nó là điều kiện để công nghiệp văn hóa có tốc độ tương xứng với nền kinh tế số.
Nguyên tắc thứ ba là chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm theo mức độ rủi ro. Đây phải là một nguyên tắc nền tảng của Luật, chứ không chỉ là một cơ chế áp dụng cho một vài tổ hợp sáng tạo. Những hoạt động có nguy cơ trực tiếp đối với an toàn, sức khỏe, an ninh hoặc quyền lợi của người khác thì Nhà nước có quyền tiền kiểm chặt chẽ. Nhưng đối với những hoạt động sáng tạo có rủi ro thấp, đặc biệt là các hoạt động thử nghiệm, biểu diễn, thiết kế, nội dung số, triển lãm, không gian sáng tạo nhỏ, sản phẩm mới chưa có tiền lệ, Nhà nước nên cho phép làm trước trong khuôn khổ pháp luật và kiểm tra bằng kết quả thực tế. Càng ít rủi ro thì càng ít thủ tục; càng có lịch sử tuân thủ tốt thì càng được đơn giản hóa. Đây là cách biến quản lý nhà nước thành một hệ thống thông minh thay vì một hệ thống đồng loạt áp cùng một mức kiểm soát cho tất cả.
Nguyên tắc thứ tư là không quản lý cái chưa gây ra rủi ro. Một trong những bệnh phổ biến của quản lý hành chính là cố gắng dự liệu mọi khả năng có thể xảy ra bằng cách đặt ra quy định trước. Nhưng công nghiệp văn hóa lại liên tục tạo ra những thứ chưa từng tồn tại. Nếu luật chỉ cho phép những gì đã được định danh, thì luật sẽ luôn đi sau sáng tạo. Vì vậy, cần có nguyên tắc: những gì pháp luật không cấm và không gây rủi ro đáng kể thì được phép thử nghiệm, đồng thời xây dựng cơ chế sandbox cho những mô hình mới chưa có quy định đầy đủ. Đây là cách để luật không trở thành chiếc hộp đóng kín đối với sáng tạo.
Nguyên tắc thứ năm là Nhà nước hỗ trợ đầu vào nhưng không can thiệp tùy tiện vào kết quả thị trường. Nhà nước có thể hỗ trợ hạ tầng, dữ liệu, đào tạo, vốn mồi, không gian sáng tạo, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, xúc tiến thương mại, kết nối quốc tế và chia sẻ một phần rủi ro. Nhưng Nhà nước không nên quyết định thay công chúng rằng sản phẩm nào hay, nghệ sĩ nào giỏi, doanh nghiệp nào sẽ thành công hoặc xu hướng văn hóa nào phải phát triển. Thị trường và công chúng phải có quyền lựa chọn. Nhà nước nên tạo sân chơi chứ không chọn người thắng.
Từ đó cần phá bỏ tư duy “xin được công nhận để được hỗ trợ”. Chính sách ưu đãi không nên phụ thuộc quá nhiều vào việc doanh nghiệp phải xin xác nhận mình thuộc nhóm “trọng điểm”, sản phẩm có “hàm lượng bản sắc” đủ cao hay tài sản trí tuệ đã được cơ quan nào đó xác nhận là đặc biệt. Những khái niệm như bản sắc, sáng tạo, giá trị văn hóa cần được sử dụng để định hướng chính sách, nhưng không nên biến chúng thành những chiếc cửa hành chính tùy nghi. Càng nhiều khái niệm định tính được trao cho cơ quan hành chính quyết định, nguy cơ xin – cho càng lớn. Tiêu chí càng rõ, càng đo được, càng tự động thì không gian xin – cho càng nhỏ.
Nguyên tắc thứ sáu là ưu đãi phải dựa trên hoạt động và kết quả, không dựa trên danh hiệu. Một doanh nghiệp tạo ra sản phẩm văn hóa Việt Nam có khả năng xuất khẩu, tạo việc làm, đầu tư nghiên cứu, phát triển tài sản trí tuệ và tạo doanh thu thì phải được hưởng chính sách theo những kết quả đó. Không nhất thiết phải qua nhiều vòng để được công nhận là “doanh nghiệp công nghiệp văn hóa trọng điểm”. Tương tự, một cá nhân sáng tạo có tài sản trí tuệ có giá trị không nên bị loại khỏi chính sách chỉ vì chưa thành lập doanh nghiệp. Chính sách phải đi theo giá trị được tạo ra, chứ không bắt giá trị phải đi qua một hình thức hành chính cố định.
Nguyên tắc thứ bảy là Nhà nước phải chia sẻ rủi ro thị trường thay vì chỉ yêu cầu doanh nghiệp tự chịu rủi ro. Công nghiệp văn hóa có đặc điểm là nhiều dự án thất bại nhưng một số ít dự án thành công có thể tạo ra giá trị rất lớn. Đây là đặc tính của kinh tế sáng tạo và kinh tế đổi mới. Nếu ngân hàng chỉ cho vay khi doanh nghiệp có tài sản thế chấp, thì phần lớn tài sản quan trọng nhất của doanh nghiệp văn hóa – ý tưởng, bản quyền, thương hiệu, nội dung, thiết kế – sẽ không được chuyển hóa thành vốn. Nhà nước vì vậy cần tham gia ở phần rủi ro mà thị trường chưa đủ khả năng hấp thụ: bảo lãnh một phần, quỹ đồng đầu tư, vốn mồi, hỗ trợ lãi suất có mục tiêu, bảo hiểm rủi ro hoặc các cơ chế tài chính tương tự. Mục tiêu không phải là Nhà nước cấp tiền thay thị trường, mà là dùng một lượng vốn công hữu hạn để kéo một lượng vốn tư nhân lớn hơn vào ngành.
Nguyên tắc thứ tám là biến Nhà nước thành một khách hàng của công nghiệp văn hóa, chứ không chỉ là cơ quan hỗ trợ. Đây là một thay đổi rất đáng kể. Nhà nước có nhu cầu rất lớn về kiến trúc, thiết kế, nghệ thuật công cộng, bảo tàng, triển lãm, nội dung số, phim tài liệu, xuất bản, giáo dục văn hóa, số hóa di sản, không gian công cộng và nhiều sản phẩm sáng tạo khác. Thay vì tổ chức những chương trình hỗ trợ nhỏ lẻ, Nhà nước có thể đặt hàng sản phẩm thông qua cạnh tranh công khai. Một doanh nghiệp thắng một hợp đồng cung cấp sản phẩm sáng tạo cho Nhà nước sẽ có doanh thu thực tế, khách hàng tham chiếu và năng lực để bước ra thị trường lớn hơn. Mua sắm công vì vậy có thể trở thành một chính sách công nghiệp văn hóa mạnh hơn rất nhiều so với trợ cấp đơn thuần.
Nguyên tắc thứ chín là Nhà nước phải tạo hạ tầng dùng chung mà doanh nghiệp nhỏ không đủ khả năng tự xây dựng. Đây là nơi Nhà nước có lợi thế thực sự. Nhà nước có thể xây dựng dữ liệu thị trường, cơ sở dữ liệu tài sản trí tuệ, không gian thử nghiệm, phòng lab, studio dùng chung, hạ tầng số, trung tâm trình diễn, mạng lưới xúc tiến quốc tế, hệ thống thông tin bản quyền, cơ chế định giá và nền tảng kết nối. Nhưng phải phân biệt rất rõ giữa hạ tầng công nghiệp văn hóa và bất động sản mang tên công nghiệp văn hóa. Không phải cứ xây một khu nhà rồi đặt tên “khu sáng tạo” là đã tạo ra hệ sinh thái sáng tạo. Hạ tầng phải giúp một người có ý tưởng tiếp cận được thiết bị, chuyên gia, vốn, thị trường, pháp lý và khách hàng.
Nguyên tắc thứ mười là trao quyền cho địa phương thử nghiệm. Công nghiệp văn hóa phụ thuộc rất mạnh vào đặc điểm của từng nơi. Thành phố Hồ Chí Minh không giống Huế; Hà Nội không giống Đà Nẵng; Hội An không giống một tỉnh miền núi; đồng bằng sông Cửu Long lại có một hệ tài nguyên văn hóa khác. Nếu mọi mô hình đều phải được thiết kế từ Trung ương thì không thể khai thác được sự đa dạng này. Luật nên tạo ra một hành lang để địa phương chủ động thí điểm về không gian sáng tạo, tài sản công, kinh tế đêm, chuyển đổi công năng, sự kiện, chợ sáng tạo, khu phố văn hóa, du lịch văn hóa và các mô hình kinh doanh mới. Trung ương xây dựng nguyên tắc và giới hạn rủi ro; địa phương được quyền thử nghiệm trong phạm vi đó.
Nguyên tắc thứ mười một là tài sản công phải được nhìn như nguồn lực phát triển, không chỉ như thứ phải bảo vệ khỏi rủi ro. Đây là một điểm nghẽn rất lớn. Việt Nam có nhiều nhà văn hóa, nhà hát, bảo tàng, nhà kho, công trình cũ, khu đất và tài sản công chưa được sử dụng hiệu quả. Nếu cơ chế pháp lý chỉ khiến cơ quan quản lý sợ sai và không dám cho thuê, hợp tác, chuyển đổi hoặc khai thác, tài sản sẽ tiếp tục nằm im. Cần thiết kế cơ chế hợp tác minh bạch, đấu giá hoặc tuyển chọn cạnh tranh, định giá rõ ràng, chia sẻ lợi ích và hậu kiểm để có thể đưa tài sản công vào hệ sinh thái sáng tạo mà vẫn bảo đảm chống thất thoát. Bảo vệ tài sản công không có nghĩa là để tài sản công chết trong trạng thái không sử dụng.
Nguyên tắc thứ mười hai là bảo vệ người sáng tạo trước khi yêu cầu họ thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước. Người sáng tạo cần được bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, quyền nhận thù lao, quyền được ghi nhận, quyền thương lượng hợp đồng và quyền khai thác tài sản của mình. Khi quyền tài sản chưa được bảo vệ tốt, mọi chính sách hỗ trợ phía sau đều có hiệu quả hạn chế. Một nhà thiết kế không thể biến thiết kế thành tài sản nếu bản quyền dễ bị sao chép. Một nhà làm phim không thể đầu tư dài hạn nếu quyền khai thác không rõ. Một studio game không thể gọi vốn tốt nếu tài sản trí tuệ không được định danh và bảo vệ. Vì vậy, bảo vệ quyền tài sản trí tuệ phải được coi là chính sách phát triển kinh tế, không chỉ là nhiệm vụ quản lý văn hóa.
Nguyên tắc thứ mười ba là thiết kế chính sách theo vòng đời của chủ thể sáng tạo. Một người có ý tưởng không giống một startup mới thành lập; startup không giống doanh nghiệp đang tăng trưởng; doanh nghiệp trong nước không giống doanh nghiệp xuất khẩu. Chính sách phải tạo thành một con đường liên tục từ ý tưởng đến thử nghiệm, từ thử nghiệm đến sản phẩm, từ sản phẩm đến doanh nghiệp, từ doanh nghiệp đến thị trường quốc tế. Không thể để người sáng tạo phải bắt đầu lại từ đầu mỗi khi chuyển sang một giai đoạn phát triển mới.
Nguyên tắc thứ mười bốn là mọi chính sách hỗ trợ phải có “lối ra”. Một chính sách tốt không phải là chính sách giữ doanh nghiệp trong trạng thái được trợ cấp mãi mãi. Hỗ trợ ban đầu phải giúp doanh nghiệp đứng được bằng đôi chân của mình. Sau một khoảng thời gian, doanh nghiệp phải chuyển từ vốn công sang vốn tư nhân, từ thị trường trong nước sang thị trường quốc tế, từ trợ cấp sang doanh thu. Nhà nước cần đo tỷ lệ vốn tư nhân huy động được trên một đồng ngân sách, số doanh nghiệp trưởng thành sau hỗ trợ và doanh thu mới được tạo ra. Nếu một chương trình hỗ trợ chỉ tạo ra nhiều hồ sơ, nhiều hội thảo và nhiều báo cáo nhưng không tạo ra doanh nghiệp mạnh hơn thì chương trình đó cần được loại bỏ.
Nguyên tắc thứ mười lăm là mỗi chính sách mới phải đi kèm một cơ chế kiểm soát “chi phí tuân thủ”. Đây là điều rất nên được ghi thẳng vào Luật. Khi ban hành một quy định mới, cơ quan soạn thảo phải đánh giá doanh nghiệp mất bao nhiêu thời gian, bao nhiêu tiền, cần bao nhiêu nhân lực và bao nhiêu lần tiếp xúc với cơ quan quản lý. Không thể chỉ đánh giá lợi ích quản lý mà bỏ qua chi phí xã hội. Nếu một chính sách hỗ trợ doanh nghiệp 100 đồng nhưng khiến doanh nghiệp phải bỏ 50 đồng để chứng minh điều kiện, chính sách đó cần được thiết kế lại. Một đồng hỗ trợ không nên tạo ra một đồng chi phí hành chính.
Nguyên tắc cuối cùng là đánh giá luật bằng sự thay đổi trong đời sống chứ không bằng số lượng quy định. Sau khi luật có hiệu lực, câu hỏi quan trọng không phải là có bao nhiêu nghị định, thông tư, bao nhiêu cơ sở dữ liệu hay bao nhiêu doanh nghiệp được công nhận. Câu hỏi phải là: người sáng tạo có dễ bắt đầu hơn không, doanh nghiệp có dễ tiếp cận vốn hơn không, tài sản trí tuệ có dễ thương mại hóa hơn không, thời gian xin phép có giảm không, không gian sáng tạo có tăng không, doanh thu ngành có tăng không, số sản phẩm Việt Nam ra thế giới có tăng không và thu nhập của người làm sáng tạo có tăng không.
Từ toàn bộ các nguyên tắc trên, có thể xác lập một “nguyên tắc vàng” cho Luật Phát triển công nghiệp văn hóa: mọi quy định phải trả lời được ba câu hỏi: Nhà nước đang bảo vệ lợi ích công nào; quy định này giúp người dân và doanh nghiệp làm được gì; và có cách nào đạt cùng mục tiêu với ít thủ tục hơn hay không? Nếu không trả lời được ba câu hỏi ấy, quy định không nên được đưa vào luật.
Và có lẽ cần đặt ra một sự thay đổi rất căn bản trong tư duy lập pháp: đừng hỏi trước rằng Nhà nước phải quản lý ngành công nghiệp văn hóa như thế nào; hãy hỏi Nhà nước đang cản trở điều gì, có thể tháo bỏ điều gì, có thể cung cấp điều gì, có thể chia sẻ rủi ro nào, có thể mở thị trường nào và có thể bảo vệ quyền nào để người dân và doanh nghiệp tự tạo ra giá trị.
Khi đó, Nhà nước sẽ chuyển từ vị trí “người gác cổng” sang “người mở đường”. Cơ quan quản lý không được đo bằng số lượng hồ sơ đã tiếp nhận và xử lý, mà bằng số lượng rào cản đã được tháo bỏ. Chính sách hỗ trợ không được đo bằng số tiền đã phân bổ, mà bằng số tiền tư nhân được huy động thêm và giá trị mới được tạo ra. Cơ sở dữ liệu không được đo bằng số trường thông tin đã thu thập, mà bằng số giao dịch và quyết định kinh tế mà nó giúp thực hiện. Không gian sáng tạo không được đo bằng số mét vuông xây dựng, mà bằng số người sáng tạo, doanh nghiệp, sản phẩm và thị trường thực sự hình thành trong đó.
Đó mới là tinh thần của một Luật Phát triển công nghiệp văn hóa: không phải làm cho Nhà nước mạnh hơn trong việc quản lý người sáng tạo, mà làm cho người sáng tạo mạnh hơn trong việc tạo ra giá trị cho xã hội; không phải tạo thêm một hệ thống để doanh nghiệp phải đi qua, mà tạo ra một hệ sinh thái để doanh nghiệp có thể đi xa hơn.
Tôi cho rằng Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang đứng trước một cơ hội đặc biệt: không chỉ xây dựng thêm một đạo luật chuyên ngành, mà có thể trở thành một trong những đạo luật đầu tiên thể hiện rõ tư duy kiến tạo phát triển, đổi mới thể chế và giải phóng nguồn lực sáng tạo theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW.
Chính vì vậy, vấn đề quan trọng nhất không phải là Dự thảo đã có đủ chính sách hay chưa, mà là cấu trúc pháp lý của Luật có thực sự làm cho người dân, người sáng tạo và doanh nghiệp dễ hành động hơn hay không.
Nếu một doanh nghiệp muốn mở một studio, một không gian nghệ thuật, một xưởng thiết kế, một trung tâm sáng tạo, một cơ sở sản xuất nội dung, một không gian biểu diễn hay một mô hình kết hợp văn hóa – thương mại mà phải đi qua nhiều cơ quan, xin nhiều loại xác nhận, chứng minh nhiều tiêu chí định tính và chờ nhiều hướng dẫn dưới luật, thì dù Luật có rất nhiều chính sách ưu đãi, trên thực tế vẫn chưa phải là một đạo luật phát triển.
Do đó, tôi kiến nghị Ban Soạn thảo thực hiện một cuộc “stress test” thể chế đối với toàn bộ Dự thảo: giả định một người trẻ có một ý tưởng sáng tạo, một nhóm kiến trúc sư muốn mở một không gian sáng tạo, một startup game muốn thương mại hóa sản phẩm, một doanh nghiệp muốn cải tạo một nhà máy cũ thành trung tâm văn hóa, một nghệ sĩ muốn tổ chức một chương trình mới, hoặc một nhà đầu tư nước ngoài muốn đầu tư vào một ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam. Sau đó đặt câu hỏi: họ sẽ bị chặn ở đâu, phải xin ai, phải chứng minh điều gì, quy định nào chưa rõ, cơ quan nào có quyền diễn giải và nếu hai cơ quan hiểu khác nhau thì ai quyết định cuối cùng?
Chỉ cần thực hiện bài kiểm tra này, chúng ta sẽ nhìn thấy những “vùng xám” mà một đạo luật phát triển cần phải chủ động đóng lại.
Thứ nhất, phải phá vùng xám lớn nhất: “ai được coi là chủ thể của công nghiệp văn hóa?”
Nếu Luật xác định công nghiệp văn hóa là một ngành kinh tế dựa trên sáng tạo, tài sản trí tuệ và tài nguyên văn hóa thì chủ thể của ngành không thể chỉ được nhìn qua hình thức pháp lý là doanh nghiệp.
Một cá nhân có thể tạo ra một bộ phim. Một nhóm có thể tạo ra một trò chơi. Một kiến trúc sư có thể tạo ra một hệ thống thiết kế. Một studio vài người có thể sở hữu một thương hiệu toàn cầu. Một nghệ sĩ có thể sở hữu hàng nghìn tác phẩm số. Một cộng đồng có thể tạo ra một sản phẩm văn hóa địa phương.
Nếu pháp luật công nhận họ nhưng chính sách hỗ trợ lại chủ yếu thiết kế cho doanh nghiệp, thì quyền được thừa nhận và khả năng tiếp cận chính sách sẽ không đi cùng nhau.
Vì vậy, Luật cần xác lập rõ các tầng chủ thể: cá nhân sáng tạo, nhóm sáng tạo, hộ kinh doanh, tổ chức sáng tạo, doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức xã hội – nghề nghiệp và các hình thức hợp tác khác. Mỗi chủ thể phải có con đường tiếp cận chính sách phù hợp.
Không nên bắt một người có ý tưởng phải “trở thành doanh nghiệp” trước khi được pháp luật nhìn nhận là một chủ thể kinh tế sáng tạo.
Thứ hai, phải đóng vùng xám của khái niệm “bản sắc Việt Nam”.
Đây là một khái niệm rất quan trọng về mặt định hướng nhưng cực kỳ nhạy cảm về mặt pháp lý.
Nếu “hàm lượng bản sắc Việt Nam” được dùng để quyết định sản phẩm nào được hưởng ưu đãi, thì câu hỏi lập tức xuất hiện: ai đánh giá, đánh giá bằng tiêu chí nào, tỷ lệ bao nhiêu là đủ, sản phẩm đương đại có bắt buộc phải chứa yếu tố truyền thống không, sản phẩm sử dụng công nghệ toàn cầu nhưng được sáng tạo bởi người Việt có được coi là sản phẩm văn hóa Việt Nam không?
Nếu không làm rõ, đây có thể trở thành một vùng diễn giải rất rộng.
Tôi kiến nghị Luật không nên biến “bản sắc Việt Nam” thành một loại giấy chứng nhận hành chính. Bản sắc nên là một tiêu chí định hướng và một giá trị được khuyến khích, không phải một chiếc cửa để cơ quan quản lý quyết định ai được bước vào nền kinh tế sáng tạo.
Cần chuyển từ câu hỏi “sản phẩm này có đủ bản sắc Việt Nam không?” sang câu hỏi có thể kiểm chứng hơn: sản phẩm có sử dụng, phát triển, diễn giải, sáng tạo mới hoặc thương mại hóa giá trị văn hóa Việt Nam hay không; tỷ lệ tài sản trí tuệ thuộc chủ thể Việt Nam là bao nhiêu; giá trị kinh tế tạo ra tại Việt Nam thế nào; đóng góp cho bảo tồn, phát triển hoặc lan tỏa văn hóa ra sao.
Thứ ba, phải xử lý vùng xám của “sản phẩm công nghiệp văn hóa trọng điểm”.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Nếu Nhà nước lập danh mục “trọng điểm”, rất dễ xuất hiện tình trạng thị trường phát triển theo danh mục hành chính. Một sản phẩm không nằm trong danh mục có thể bị xem là không được ưu tiên dù thực tế đang có thị trường rất lớn.
Công nghiệp văn hóa là lĩnh vực thay đổi nhanh. Hôm nay có thể là game, ngày mai có thể là thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo, thiết kế trải nghiệm, kiến trúc số, nền tảng nội dung mới mà cơ quan lập pháp chưa dự liệu.
Vì vậy, danh mục nếu có chỉ nên là danh mục mở, được cập nhật linh hoạt và không được hiểu là danh mục đóng của những ngành “được phép phát triển”.
Nguyên tắc phải là: không nằm trong danh mục không đồng nghĩa với không được hưởng quyền phát triển; nằm trong danh mục không đồng nghĩa đương nhiên được ưu đãi.
Thứ tư, phải phá vùng xám giữa “quản lý văn hóa” và “quản lý hoạt động kinh tế”.
Đây có lẽ là một trong những điểm nghẽn lớn nhất.
Một hoạt động có thể đồng thời là hoạt động văn hóa, kinh doanh, du lịch, giáo dục, công nghệ, thương mại, bất động sản và dịch vụ.
Ví dụ một không gian sáng tạo có thể có triển lãm, cà phê, bán sách, bán sản phẩm thiết kế, workshop, biểu diễn và thương mại điện tử. Nếu mỗi hoạt động lại bị quản lý theo một hệ thống giấy phép riêng thì mô hình kinh doanh tích hợp sẽ gần như không thể vận hành.
Luật cần xác lập nguyên tắc một hoạt động kinh tế tích hợp không được bị chia nhỏ thành nhiều thủ tục hành chính chỉ vì nó có nhiều thành phần văn hóa khác nhau.
Nhà nước cần xác định rủi ro thực tế của hoạt động, chứ không quản lý từng chức năng một cách cơ học.
Thứ năm, phải giải quyết vùng xám về không gian sáng tạo và chuyển đổi công năng.
Đây là điểm rất thực tế.
Việt Nam có rất nhiều nhà máy cũ, nhà kho, công trình công cộng, nhà phố, khu phố cũ, tài sản công chưa khai thác và không gian bỏ trống có thể trở thành studio, gallery, xưởng thiết kế, không gian biểu diễn, trung tâm sáng tạo.
Nhưng giữa “được sử dụng làm hoạt động văn hóa” và “được phép chuyển đổi công năng để hoạt động như một cơ sở kinh doanh văn hóa” thường tồn tại một khoảng trống pháp lý.
Luật cần quy định cơ chế chuyển đổi công năng có điều kiện đối với các không gian này, trên nguyên tắc bảo đảm an toàn, phòng cháy chữa cháy, môi trường và trật tự đô thị nhưng không yêu cầu biến một không gian sáng tạo nhỏ thành một công trình mới hoàn toàn theo tiêu chuẩn của một dự án xây dựng quy mô lớn.
Nếu không giải quyết được điểm này, chúng ta có thể có rất nhiều chính sách nói về “hệ sinh thái sáng tạo” nhưng lại không có nơi để hệ sinh thái đó tồn tại.
Thứ sáu, phải phá vùng xám giữa tài sản công và tài sản được phép khai thác.
Nhà nước đang có rất nhiều tài sản công có giá trị văn hóa nhưng chưa được khai thác hiệu quả.
Vấn đề không chỉ là “cho thuê” mà là hợp tác khai thác để tạo giá trị.
Luật cần mở đường cho các mô hình hợp tác công – tư, thuê vận hành, đồng đầu tư, khai thác có thời hạn, chia sẻ doanh thu hoặc chuyển đổi công năng có kiểm soát.
Đồng thời phải quy định rõ cơ chế định giá, lựa chọn đối tác, công khai thông tin, phân chia lợi ích và hậu kiểm.
Nếu cán bộ chỉ được bảo đảm an toàn khi “không làm gì”, thì tài sản công sẽ tiếp tục bị đóng băng.
Bảo vệ tài sản công phải được hiểu là bảo vệ giá trị của tài sản, chứ không phải bảo vệ trạng thái bất động của tài sản.
Thứ bảy, phải làm rõ quyền sử dụng tài sản trí tuệ để vay vốn.
Đây là một vùng xám rất lớn.
Luật có thể quy định tài sản trí tuệ được sử dụng làm tài sản bảo đảm, nhưng nếu ngân hàng không biết định giá thế nào, xử lý thế nào khi khoản vay mất khả năng thanh toán, bán tài sản trí tuệ cho ai và thị trường thứ cấp ở đâu thì quy định này khó đi vào thực tế.
Do đó, không thể chỉ quy định “được dùng tài sản trí tuệ làm tài sản bảo đảm”. Cần xây dựng cả chuỗi:
định danh → định giá → đăng ký → thế chấp → giám sát → xử lý khi phát sinh rủi ro → chuyển nhượng → thị trường thứ cấp.
Nếu thiếu một mắt xích, cả cơ chế sẽ khó vận hành.
Thứ tám, phải phá vùng xám “Nhà nước hỗ trợ bằng gì?”
Đây là vấn đề rất quan trọng.
Một đạo luật không thể liên tục sử dụng các cụm từ như “được hỗ trợ”, “được ưu đãi”, “được tạo điều kiện” nhưng phần quyết định thực chất lại giao cho văn bản dưới luật.
Cần phân biệt rõ quyền được hưởng chính sách và chương trình hỗ trợ tùy thuộc ngân sách.
Nếu là quyền thì phải có tiêu chí rõ, thủ tục đơn giản và cơ chế khiếu nại khi bị từ chối.
Nếu là chương trình ngân sách thì phải công khai ngân sách, tiêu chí lựa chọn, thời hạn, kết quả và trách nhiệm giải trình.
Không nên để một khoảng trống khiến doanh nghiệp biết mình “có chính sách” nhưng không biết khi nào được hưởng, ai quyết định và nếu bị từ chối thì dựa vào đâu để khiếu nại.
Thứ chín, phải chặn nguy cơ “xin – cho” trong việc xác định dự án trọng điểm.
Nếu một dự án muốn tiếp cận đất đai, tín dụng, thuế, không gian công cộng hoặc ưu đãi đầu tư mà phải được một cơ quan xác nhận là “dự án trọng điểm”, thì quyền quyết định thực chất sẽ tập trung vào khâu công nhận.
Đây chính là nơi có thể phát sinh lợi ích nhóm nếu tiêu chí không đủ minh bạch.
Tôi kiến nghị chuyển sang cơ chế điểm số và tiêu chí công khai, hạn chế tối đa quyết định chủ quan. Đồng thời công khai danh sách hồ sơ được hưởng ưu đãi và lý do được hưởng.
Không nên để doanh nghiệp phải “thuyết phục” cơ quan quản lý rằng mình đáng được hỗ trợ.
Thứ mười, phải quy định nguyên tắc “im lặng là đồng ý” hoặc cơ chế tự động đối với một số thủ tục rủi ro thấp.
Đây là một bước cải cách mạnh.
Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý không phản hồi trong thời hạn luật định thì đối với một số loại hoạt động rủi ro thấp, cần nghiên cứu cơ chế tự động có hiệu lực.
Nếu không thể áp dụng rộng, ít nhất phải quy định rõ thời hạn xử lý, một đầu mối tiếp nhận và trách nhiệm giải trình khi quá hạn.
Không thể gọi là kiến tạo nếu doanh nghiệp không biết hồ sơ của mình đang nằm ở đâu và phải chờ bao lâu.
Thứ mười một, phải xử lý xung đột giữa các luật.
Công nghiệp văn hóa không tồn tại riêng trong Luật Văn hóa.
Nó chạm vào đất đai, xây dựng, quy hoạch, đầu tư, doanh nghiệp, thuế, sở hữu trí tuệ, lao động, thương mại điện tử, công nghệ, du lịch, tài sản công, đấu thầu, ngân sách và môi trường.
Vì vậy, một điều khoản rất quan trọng nên được bổ sung là cơ chế xử lý xung đột pháp luật đối với hoạt động công nghiệp văn hóa.
Khi một mô hình sáng tạo đồng thời chịu sự điều chỉnh của nhiều luật, phải có cơ chế xác định cơ quan đầu mối và cách phối hợp. Không thể để doanh nghiệp tự đi giải quyết từng cơ quan.
Thứ mười hai, phải xác định rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng.
Một trong những điểm nghẽn nguy hiểm nhất không phải là “không có quy định”, mà là có quá nhiều cơ quan cùng có một phần thẩm quyền.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Bộ Tài chính; Bộ Khoa học và Công nghệ; Bộ Công Thương; cơ quan quản lý đất đai, xây dựng; địa phương... đều có thể liên quan.
Luật cần có nguyên tắc một đầu mối chịu trách nhiệm điều phối đối với các dự án công nghiệp văn hóa liên ngành.
Doanh nghiệp không nên phải tự đóng vai “cơ quan điều phối liên bộ”.
Thứ mười ba, phải có cơ chế pháp lý cho những mô hình chưa được pháp luật dự liệu.
Đây là tinh thần quan trọng nhất của Nghị quyết 57.
Luật không thể biết trước toàn bộ sản phẩm sáng tạo trong 10–20 năm tới.
Do đó cần có một điều khoản về đổi mới sáng tạo trong công nghiệp văn hóa, cho phép thí điểm các mô hình, sản phẩm, phương thức kinh doanh mới trong phạm vi kiểm soát rủi ro.
Nếu pháp luật chưa quy định thì không được mặc nhiên hiểu là không được làm.
Nguyên tắc cần chuyển thành:
“Được thử nghiệm những hoạt động chưa có quy định cụ thể nếu không thuộc trường hợp bị cấm và có phương án kiểm soát rủi ro.”
Đây chính là cách pháp luật đi trước sáng tạo thay vì chạy theo sáng tạo.
Thứ mười bốn, phải phá vùng xám về dữ liệu.
Nếu xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về công nghiệp văn hóa, cần xác định rất rõ: dữ liệu nào Nhà nước được thu thập; dữ liệu nào thuộc doanh nghiệp; dữ liệu nào là bí mật kinh doanh; dữ liệu nào được chia sẻ; dữ liệu nào được mở; ai được sử dụng và trách nhiệm bảo mật ra sao.
Nếu không làm rõ, doanh nghiệp sẽ lo ngại rằng chính sách phát triển lại trở thành một cơ chế thu thập dữ liệu quá mức.
Dữ liệu phải phục vụ phát triển, không phải biến thành nghĩa vụ báo cáo mới.
Thứ mười lăm, phải thay đổi cách Nhà nước đánh giá hiệu quả.
Đây là điểm tôi cho rằng rất cần bổ sung vào Luật.
Không nên đánh giá công nghiệp văn hóa bằng số hội nghị, số dự án được hỗ trợ, số hồ sơ được giải quyết hay số cơ sở dữ liệu được lập.
Cần đánh giá bằng giá trị kinh tế và xã hội thực tế: số doanh nghiệp mới, doanh thu, việc làm, tài sản trí tuệ được thương mại hóa, vốn tư nhân huy động, xuất khẩu, khách quốc tế, thu nhập của người sáng tạo, mức độ sử dụng tài sản công và mức độ hình thành thị trường.
Nếu sau 5 năm ngân sách chi rất nhiều nhưng thị trường không phát triển thì chính sách phải được sửa.
Đây chính là tinh thần quản trị theo kết quả.

Một nguyên tắc rất quan trọng nên đưa thẳng vào Luật
Tôi đề nghị Ban Soạn thảo cân nhắc bổ sung một nguyên tắc có tính chất “khóa” để ngăn Luật và các văn bản dưới luật sau này tạo thêm điểm nghẽn:
“Không được ban hành quy định, thủ tục hoặc điều kiện làm hạn chế quyền sáng tạo, đầu tư, kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa nếu không chứng minh được sự cần thiết nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, an toàn, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; trường hợp có nhiều biện pháp để đạt cùng một mục tiêu quản lý thì phải lựa chọn biện pháp ít hạn chế hoạt động sáng tạo, ít chi phí tuân thủ và tạo thuận lợi hơn cho người dân, doanh nghiệp.”
Nếu có thể đưa được nguyên tắc này vào Luật, nó sẽ tạo ra một “hàng rào chống hành chính hóa” rất quan trọng.
Bởi vấn đề lớn nhất của công nghiệp văn hóa không phải là thiếu người sáng tạo. Việt Nam có rất nhiều người tài. Cũng không phải thiếu tài nguyên văn hóa. Việt Nam có một kho tài nguyên khổng lồ. Cũng không phải hoàn toàn thiếu thị trường. Việt Nam có thị trường gần 100 triệu dân và nền tảng số phát triển mạnh. Chính Bộ cũng xác định các yếu tố này là nền tảng của công nghiệp văn hóa.
Điểm nghẽn nằm ở khả năng biến những nguồn lực đó thành giá trị kinh tế một cách nhanh chóng, hợp pháp, minh bạch và có khả năng mở rộng.
Vì vậy, Luật này nên được thiết kế theo một logic hoàn toàn khác:
Ý tưởng → được phép thử nghiệm → tạo sản phẩm → được bảo vệ tài sản trí tuệ → tiếp cận vốn → tiếp cận không gian → tiếp cận thị trường → mở rộng quy mô → xuất khẩu → tái đầu tư cho sáng tạo.
Ở mỗi mắt xích, Nhà nước phải tự hỏi: “Chúng ta đang mở đường hay đang dựng thêm một cánh cửa?”
Nếu Nhà nước không thể mở đường thì ít nhất đừng dựng thêm cửa.
Đó mới thực sự là tinh thần của Nghị quyết 57 khi đặt đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và chuyển đổi số vào vị trí động lực phát triển. Và cũng chính điều đó sẽ giúp Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đạt được mục tiêu mà chính cơ quan soạn thảo đang đặt ra: không chỉ tạo hành lang pháp lý, mà thực sự kiến tạo thị trường, kết nối chuỗi giá trị và khơi thông nguồn lực xã hội.
Một đạo luật phát triển tốt không phải là đạo luật quy định được nhiều nhất, mà là đạo luật khiến xã hội cần xin phép ít hơn, có quyền rõ hơn, rủi ro thấp hơn, đầu tư dễ hơn, sáng tạo nhanh hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn.
Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 23/08/2026
Lạng Sơn có thế mạnh về nông nghiệp và nhiều sản phẩm đặc sản địa phương. Tỉnh có chính sách gì để hỗ trợ người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp ứng dụng thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc, thanh toán số và các nền tảng số để mở rộng thị trường, nâng cao giá trị và tiêu thụ sản phẩm?
Người gửi: Vũ Quang Huy Thời gian gửi: 22/08/2026
Nhiều nhiệm vụ khoa học và công nghệ được triển khai bằng ngân sách nhà nước nhưng người dân và doanh nghiệp chưa tiếp cận hoặc ứng dụng rộng rãi. Tỉnh có giải pháp gì để chuyển kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, dịch vụ cụ thể phục vụ người dân, doanh nghiệp và phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh?
Người gửi: Hà Thị Thu Hương Thời gian gửi: 22/08/2026
Ứng dụng chuyển đổi số trong công tác quản lý – giám sát
Người gửi: Administrator Thời gian gửi: 18/08/2026
**CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM**
**Độc lập - Tự do - Hạnh phúc**

**V/v phản hồi nội dung trả lời kiến nghị số 12 về thích ứng nắng nóng cực đoan và nâng cao khả năng chống chịu nhiệt đô thị**

**Kính gửi: Bộ Nông nghiệp và Môi trường**

Tôi trân trọng cảm ơn Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Cục Biến đổi khí hậu đã nghiên cứu, phối hợp trả lời kiến nghị số 12 của tôi về việc nghiên cứu xây dựng Chiến lược quốc gia về thích ứng nắng nóng cực đoan và nâng cao khả năng chống chịu nhiệt đô thị trong bối cảnh biến đổi khí hậu theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW. Nội dung trả lời của Cục Biến đổi khí hậu đã cung cấp tương đối đầy đủ hệ thống chính sách, pháp luật, chiến lược và kế hoạch hiện hành liên quan đến vấn đề này, trong đó có Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, các nghị định, thông tư về ứng phó với biến đổi khí hậu, Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050, Kế hoạch quốc gia thích ứng với biến đổi khí hậu và các mục tiêu về làm mát bền vững.

Tôi đồng tình với nhận định của Cục Biến đổi khí hậu rằng việc xây dựng thêm một chiến lược riêng cần được cân nhắc để tránh chồng chéo, trùng lặp với các chiến lược và kế hoạch đã được ban hành. Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu kỹ nội dung trả lời, tôi cho rằng vấn đề đặt ra trong kiến nghị ban đầu không chỉ là thiếu một văn bản chiến lược riêng về nắng nóng cực đoan. Vấn đề sâu hơn là **khoảng cách giữa hệ thống chính sách hiện có với khả năng tạo ra tác động cụ thể trong đời sống thực tế**.

Nói cách khác, tôi không cho rằng Việt Nam hiện nay thiếu dữ liệu, thiếu nhận diện rủi ro hoặc thiếu định hướng chính sách về biến đổi khí hậu. Ngược lại, hệ thống văn bản đã tương đối phong phú và ngày càng hoàn thiện. Chính nội dung trả lời của Cục đã chứng minh điều đó: các vấn đề về nắng nóng cực đoan, đảo nhiệt đô thị, làm mát bền vững, công trình chống nóng, cây xanh, công trình xanh, hiệu quả năng lượng, cảnh báo sớm, bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương và giảm thiểu tổn thất đã được đề cập trong nhiều văn bản khác nhau.

Tuy nhiên, **có chính sách về một vấn đề không đồng nghĩa với việc vấn đề đó đã được giải quyết**.

Đây là điểm tôi kính đề nghị Bộ xem xét lại từ góc độ quản trị chính sách.

Hiện nay, cách tiếp cận chủ yếu đối với biến đổi khí hậu vẫn thiên về việc xây dựng kịch bản, đánh giá tác động, xác định tính dễ bị tổn thương, xây dựng chiến lược, kế hoạch, lồng ghép vào quy hoạch và phân công nhiệm vụ giữa các cơ quan. Đây là những thành phần cần thiết của một hệ thống quản lý nhà nước. Tuy nhiên, chúng chưa đủ để bảo đảm rằng một tác hại cụ thể xảy ra trong đời sống sẽ có một chủ thể cụ thể phải hành động để xử lý tác hại đó.

Ví dụ, nắng nóng cực đoan về bản chất không phải là một vấn đề hành chính. Nó là một tác động vật lý và xã hội trực tiếp lên con người, không gian sống và hoạt động kinh tế. Nó có thể làm tăng nguy cơ đối với sức khỏe người già, trẻ em và người lao động ngoài trời; làm giảm năng suất lao động; làm tăng nhu cầu sử dụng điện và chi phí làm mát; làm suy giảm chất lượng nhà ở; làm cho không gian công cộng trở nên khó sử dụng; làm gia tăng chênh lệch giữa những nhóm dân cư có khả năng tiếp cận điều kiện làm mát khác nhau.

Tương tự, đảo nhiệt đô thị không chỉ là một nội dung cần “lồng ghép vào quy hoạch”. Đó là một hiện tượng có thể xác định trên từng khu vực, từng tuyến phố, từng khu dân cư và từng nhóm đối tượng. Khi một khu vực đô thị nóng hơn đáng kể so với khu vực xung quanh, câu hỏi quản trị không chỉ là “đã đưa nội dung biến đổi khí hậu vào quy hoạch hay chưa”, mà phải là: **mức nhiệt đó đã gây ra tác hại gì, đối với ai, ở mức nào, và chủ thể nào có trách nhiệm làm giảm tác hại đó?**

Theo tôi, đây chính là khoảng trống quan trọng hiện nay.

Cục Biến đổi khí hậu trong văn bản trả lời cũng xác định rằng các giải pháp cụ thể về quy hoạch và phát triển đô thị, tiêu chuẩn kỹ thuật công trình, bảo vệ sức khỏe, an toàn lao động, năng lượng và phát triển hạ tầng thuộc phạm vi quản lý của nhiều bộ, ngành và địa phương; do đó cần cơ chế phối hợp liên ngành và phân công rõ trách nhiệm của từng cơ quan.

Tôi cho rằng nhận định này cần được đi thêm một bước.

**Không chỉ cần phân công chức năng giữa các cơ quan, mà cần phân công trách nhiệm đối với kết quả cuối cùng.**

Đây là hai vấn đề khác nhau.

Phân công chức năng có thể xác định Bộ nào quản lý khí hậu, Bộ nào quản lý xây dựng, Bộ nào quản lý y tế, Bộ nào quản lý năng lượng, địa phương nào quản lý đô thị. Nhưng trong thực tế, một tác hại khí hậu thường không nằm gọn trong phạm vi của một ngành.

Khi một khu dân cư có điều kiện nhiệt quá cao, ai chịu trách nhiệm bảo đảm điều kiện vi khí hậu của khu dân cư đó?

Khi một trường học có sân bê tông lớn, thiếu bóng mát và học sinh phải hoạt động trong điều kiện nhiệt bất lợi, ai có trách nhiệm xử lý?

Khi người lao động ngoài trời phải làm việc trong điều kiện nhiệt cực đoan, ngưỡng nào sẽ kích hoạt nghĩa vụ thay đổi thời gian làm việc, thời gian nghỉ, điều kiện bảo hộ và các biện pháp làm mát?

Khi một dự án đô thị mới làm giảm cây xanh, tăng bề mặt hấp thụ nhiệt hoặc cản trở thông gió tự nhiên, tiêu chí nào xác định dự án đó đã tạo ra một rủi ro nhiệt không thể chấp nhận được?

Khi một tòa nhà phải tiêu thụ lượng điện rất lớn để duy trì điều kiện nhiệt có thể chấp nhận được, khi nào việc đó được coi là một vấn đề về khả năng chống chịu của công trình chứ không chỉ là vấn đề tiêu thụ năng lượng?

Nếu không trả lời được những câu hỏi này thì việc có thêm chiến lược hay không chưa phải là vấn đề cốt lõi.

**Vấn đề cốt lõi là hệ thống chính sách hiện nay chưa chuyển đầy đủ từ “quản lý biến đổi khí hậu” sang “quản trị tác hại do biến đổi khí hậu gây ra”.**

Tôi cho rằng đây là một thay đổi rất quan trọng về tư duy.

Một chính sách khí hậu có thể bắt đầu từ kịch bản khí hậu, nhưng không nên kết thúc ở kịch bản khí hậu.

Kịch bản cho chúng ta biết điều gì có thể xảy ra.

Đánh giá rủi ro cho chúng ta biết nơi nào dễ tổn thương.

Chiến lược cho chúng ta biết muốn đạt mục tiêu gì.

Kế hoạch cho chúng ta biết phải thực hiện nhiệm vụ gì.

Quy hoạch cho chúng ta biết phải tổ chức không gian như thế nào.

Tiêu chuẩn kỹ thuật cho chúng ta biết phải thiết kế ra sao.

Nhưng hệ thống quản trị cuối cùng phải trả lời được một câu hỏi khác:

**Khi tác động vượt một mức nhất định thì ai bắt buộc phải làm gì?**

Tôi gọi đây là khoảng trống về **“ngưỡng hành động”**.

Hiện nay, nhiều văn bản sử dụng các thuật ngữ như “tăng cường”, “thúc đẩy”, “khuyến khích”, “nghiên cứu”, “lồng ghép”, “phổ biến”, “nhân rộng”, “bảo đảm”, “giảm thiểu”. Đây là ngôn ngữ cần thiết ở cấp chiến lược, nhưng nếu không được chuyển thành các ngưỡng định lượng hoặc tiêu chí vận hành thì rất khó tạo ra sự thay đổi hành vi.

Một chiến lược có khả năng tác động cần xác định được chuỗi:

**ngưỡng tác động → ngưỡng nguy hiểm → ngưỡng phải hành động → chủ thể chịu trách nhiệm → hành động bắt buộc → thời hạn thực hiện → nguồn lực → chỉ số kết quả → cơ chế kiểm tra → cơ chế xử lý khi không đạt.**

Ví dụ, đối với nắng nóng cực đoan, cần từng bước nghiên cứu và xác định các ngưỡng liên quan đến nhiệt độ, thời gian phơi nhiễm nhiệt, chỉ số nhiệt, điều kiện vi khí hậu, mức độ sử dụng không gian công cộng, điều kiện làm việc ngoài trời, điều kiện nhiệt trong trường học, bệnh viện, nhà ở và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

Khi một ngưỡng được xác định là nguy hiểm, hệ thống phải có cơ chế tự động hoặc bán tự động kích hoạt hành động tương ứng.

Đó có thể là thay đổi giờ làm việc, tăng thời gian nghỉ, tổ chức điểm tránh nóng, mở rộng không gian công cộng có bóng mát, điều chỉnh hoạt động trường học, tăng cường y tế cộng đồng, cải tạo mái và mặt đứng công trình, bổ sung cây xanh, tăng bề mặt thấm nước, tổ chức lại không gian đô thị, thay đổi vật liệu, tăng thông gió hoặc các giải pháp làm mát khác tùy từng loại tác động.

Ở đây, điều quan trọng không phải là Nhà nước phải quy định cứng nhắc một giải pháp duy nhất, mà là phải **xác định được ngưỡng mà tại đó việc không hành động trở thành không thể chấp nhận được**.

Điều này cũng giải quyết một vấn đề rất thực tế trong quản trị biến đổi khí hậu: **các chủ thể thường chỉ thay đổi hành vi khi tác hại đã vượt quá ngưỡng chịu đựng hoặc chi phí của việc không thay đổi đã trở nên lớn hơn chi phí thay đổi.**

Một doanh nghiệp có thể không tự nguyện đầu tư giải pháp chống nóng nếu chi phí đầu tư lớn nhưng lợi ích chưa nhìn thấy ngay. Một chủ đầu tư có thể không tự giảm mật độ xây dựng nếu việc đó làm giảm hiệu quả kinh tế của dự án. Một địa phương có thể khó ưu tiên cải tạo một khu phố nóng nếu chưa có tiêu chí xác định mức độ nguy hiểm. Người dân có thể tiếp tục sống trong điều kiện nóng nếu chi phí cải tạo nhà ở quá cao.

Do đó, chính sách thích ứng phải tạo ra một cơ chế để **tác hại được nhận diện trước khi vượt quá ngưỡng chịu đựng của xã hội**, thay vì chỉ phản ứng sau khi thiệt hại đã xảy ra.

Từ góc độ này, tôi cho rằng không nên xem việc xây dựng một chiến lược riêng về nắng nóng cực đoan chỉ đơn giản là thêm một văn bản vào hệ thống hiện hành. Nếu Bộ nhận thấy việc ban hành một chiến lược riêng có thể gây chồng chéo, tôi hoàn toàn đồng tình với việc không tạo thêm một tầng văn bản nếu tầng văn bản đó không tạo thêm năng lực thực thi.

Thay vào đó, tôi kính đề nghị Bộ nghiên cứu một phương thức phù hợp hơn, có thể gọi là **“Cơ chế quốc gia về quản trị rủi ro nhiệt và khả năng chống chịu nhiệt đô thị”**, hoặc tích hợp thành một chương trình, cơ chế liên ngành trong hệ thống chính sách hiện hành.

Mục tiêu của cơ chế này không phải là tạo thêm một hệ thống hành chính mới mà là tạo ra **một tầng thực thi nằm giữa chiến lược quốc gia và các hoạt động cụ thể ở địa phương, đô thị, công trình và cộng đồng**.

Cơ chế đó có thể tập trung vào năm nội dung.

Thứ nhất, xây dựng hệ thống **bản đồ tác động nhiệt**, không chỉ lập bản đồ nhiệt độ mà lập bản đồ tác hại: khu vực nào có nguy cơ cao, nhóm dân cư nào bị ảnh hưởng, thời gian phơi nhiễm bao lâu, hạ tầng nào dễ tổn thương và thiệt hại kinh tế - xã hội có thể phát sinh.

Thứ hai, xây dựng **hệ thống ngưỡng khí hậu và ngưỡng tác động**, trong đó phân biệt ngưỡng cảnh báo, ngưỡng nguy hiểm, ngưỡng hành động và ngưỡng khẩn cấp. Việc xác định ngưỡng cần dựa trên dữ liệu khí hậu, sức khỏe, lao động, xây dựng, năng lượng, quy hoạch đô thị và đặc điểm của từng địa phương.

Thứ ba, thiết lập **ma trận trách nhiệm**, trong đó không chỉ ghi cơ quan nào có chức năng gì mà phải xác định rõ cơ quan hoặc chủ thể nào chịu trách nhiệm chính khi một ngưỡng tác động bị vượt qua; cơ quan nào phối hợp; nguồn lực từ đâu và thời hạn xử lý thế nào.

Thứ tư, chuyển các ngưỡng đó thành **yêu cầu trong quy hoạch, thiết kế, xây dựng, vận hành và quản lý đô thị**, để thích ứng khí hậu không còn chỉ là nội dung được “lồng ghép” trong báo cáo mà trở thành một tiêu chí thực tế để quyết định một dự án, một khu dân cư, một công trình hay một không gian công cộng có đạt yêu cầu hay không.

Thứ năm, thiết lập **hệ thống đo lường kết quả**, trong đó đánh giá chính sách bằng mức độ giảm tác hại đối với con người và nền kinh tế, thay vì chủ yếu đánh giá bằng số lượng kế hoạch được ban hành, số nhiệm vụ được triển khai hoặc số văn bản được lồng ghép.

Tôi cho rằng nguyên tắc quan trọng nhất của cách tiếp cận này phải là:

**Người dân phải trở thành thước đo cuối cùng của chính sách thích ứng khí hậu.**

Nếu một chính sách được ban hành nhưng người dân vẫn phải chịu nhiệt độ nguy hiểm, người lao động vẫn mất năng suất, người già vẫn không thể tiếp cận không gian mát, trẻ em vẫn phải học trong điều kiện nhiệt bất lợi, hộ gia đình vẫn phải gánh chi phí làm mát ngày càng cao thì không thể chỉ căn cứ vào việc hệ thống đã có đủ chiến lược, kế hoạch và hướng dẫn để kết luận rằng vấn đề đã được xử lý.

Ở đây cũng cần nhìn nhận rộng hơn đối với phương thức xây dựng và thực hiện các chiến lược ngành hiện nay.

Một trong những nguy cơ của quản trị hiện đại là **hành chính hóa các vấn đề thực chất**. Một vấn đề của đời sống được chuyển thành một chiến lược; chiến lược được chuyển thành kế hoạch; kế hoạch được chuyển thành nhiệm vụ; nhiệm vụ được chuyển thành báo cáo; báo cáo được đánh giá bằng mức độ hoàn thành thủ tục. Trong quá trình đó, vấn đề ban đầu có thể bị che khuất bởi chính hệ thống văn bản được xây dựng để giải quyết nó.

Đối với biến đổi khí hậu, nguy cơ này đặc biệt đáng lưu ý bởi tác động khí hậu không chờ quá trình hành chính hoàn thành.

Nhiệt vẫn tăng.

Đô thị vẫn nóng.

Người dân vẫn chịu tác động.

Năng suất lao động vẫn bị ảnh hưởng.

Chi phí năng lượng vẫn tăng.

Các nhóm dễ bị tổn thương vẫn phải chịu rủi ro lớn hơn.

Vì vậy, tôi kính đề nghị Bộ xem xét một cách tiếp cận mới: **từ quản lý văn bản sang quản lý tác động; từ mục tiêu chung sang ngưỡng hành động; từ phân công chức năng sang trách nhiệm về kết quả; từ “lồng ghép” sang tiêu chí bắt buộc; từ đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ sang đánh giá mức độ giảm thiệt hại thực tế.**

Cách tiếp cận này cũng phù hợp với yêu cầu ngày càng cao về quản trị dựa trên dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Thực tế, hệ thống hiện hành đã có cơ sở để đánh giá các hiểm họa, mức độ dễ bị tổn thương và rủi ro khí hậu; các hướng dẫn hiện hành đã đề cập đến việc nhận diện các ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và xây dựng chuỗi ảnh hưởng để phục vụ đánh giá. Điều cần thiết tiếp theo là đưa kết quả đánh giá đó xuống cấp độ quyết định và hành động cụ thể.

Tôi cũng cho rằng hướng tiếp cận này có thể được mở rộng vượt ra ngoài vấn đề nắng nóng. Khi đã hình thành phương pháp **quản trị theo ngưỡng tác động**, có thể áp dụng cho nhiều loại rủi ro khác như ngập đô thị, hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở, thiếu nước, ô nhiễm không khí và các hiện tượng khí hậu cực đoan khác. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu “xử lý từ gốc với lộ trình cụ thể” và lấy đời sống người dân làm thước đo quan trọng trong thích ứng biến đổi khí hậu.

Đối với riêng nắng nóng cực đoan và chống chịu nhiệt đô thị, tôi kính đề nghị Bộ nghiên cứu lựa chọn Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh làm địa bàn thí điểm, bởi chính văn bản trả lời của Cục cho biết Kịch bản biến đổi khí hậu cập nhật đang dự kiến bổ sung các kịch bản chi tiết về cực đoan nhiệt độ và đảo nhiệt đô thị đối với hai thành phố này.

Có thể xây dựng thí điểm theo hướng: **một địa bàn – một bản đồ rủi ro nhiệt – một hệ thống ngưỡng – một ma trận trách nhiệm – một chương trình hành động – một hệ thống đo lường kết quả**.

Nếu mô hình này chứng minh được hiệu quả, có thể từng bước nhân rộng trên phạm vi quốc gia.

Tôi xin nhấn mạnh rằng mục đích của phản hồi này không phải đề nghị Bộ xây dựng thêm một văn bản để bổ sung vào hệ thống văn bản hiện hành. Ngược lại, tôi cho rằng **điều cần thiết hiện nay có thể chính là giảm sự phụ thuộc vào việc tạo thêm văn bản và tăng năng lực thực thi của những chính sách đã có**.

Điều tôi kiến nghị là Bộ nghiên cứu khoảng trống giữa **“đã có chính sách” và “đã tạo ra thay đổi”**; giữa **“đã phân công nhiệm vụ” và “đã có người chịu trách nhiệm về kết quả”**; giữa **“đã đánh giá rủi ro” và “đã có hành động khi rủi ro vượt ngưỡng”**.

Nếu giải quyết được khoảng trống này, việc có ban hành thêm một “Chiến lược quốc gia về thích ứng nắng nóng cực đoan” hay tích hợp nội dung vào các chiến lược hiện hành chỉ còn là vấn đề về hình thức pháp lý và tổ chức thực hiện. Điều quan trọng nhất là phải hình thành được một **cơ chế quản trị có khả năng phát hiện tác hại, xác định ngưỡng, kích hoạt hành động, quy trách nhiệm và đo lường kết quả**.

Tôi kính đề nghị Bộ Nông nghiệp và Môi trường xem xét nội dung phản hồi này không chỉ trong phạm vi kiến nghị số 12 mà như một đề xuất về đổi mới phương thức quản trị thích ứng biến đổi khí hậu nói chung, theo tinh thần lấy khoa học, dữ liệu, đổi mới sáng tạo, trách nhiệm giải trình và đời sống thực tế của người dân làm trung tâm.

Tôi trân trọng cảm ơn Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Cục Biến đổi khí hậu đã tiếp nhận và nghiên cứu kiến nghị.

**Trân trọng.**


Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 18/08/2026
Nghị định 179/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 của Chính phủ quy định về việc hỗ trợ cho người làm công tác chuyên trách về chuyển đổi số, Bộ KHCN cũng đã có thông tư 23/2025/TT-BKHCN hướng dẫn xác định vị trí việc làm được hỗ trợ phải là công chức được giao chuyên trách về CNTT, an toàn thông tin và chuyển đổi số. Tuy nhiên thực tế hiện nay ở cấp xã có 04 cơ quan chuyên môn gồm: Phòng Kinh tế, phòng Văn hóa - Xã hội, Văn phòng HĐND&UBND và Trung tâm phục vụ hành chính công, trong đó chủ yếu công chức được giao nhiệm vụ liên quan đến chuyển đổi số thuộc biên chế của phòng Văn hóa - Xã hội. Sau khi kết thúc hoạt động cấp huyện, rất nhiều nhiệm vụ được giao về phòng Văn hóa - Xã hội, hiện nay phòng chịu sự hướng dẫn chuyên môn và thực hiện nhiệm vụ của 6-7 Sở ngành cấp tỉnh trong khi Số lượng biên chế hiện có chỉ từ 05-10 người, có xã không đủ biên chế theo số biên chế được giao, do vậy 01 công chức phải đảm nhận nhiều mảng công việc khác nhau mới đảm bảo giải quyết được số lượng công việc và nhiệm vụ rất lớn khi không còn cấp huyện. Mặt khác, hiện cấp xã rất thiếu những công chức có chuyên môn đào tạo về công nghệ thông tin hay các lĩnh vực liên quan mà chủ yếu do những người có các chuyên môn khác đảm nhận, nhiều người tự học, tự nghiên cứu nên cũng có sự am hiểu và kiến thức nhất định về công nghệ số và qua 1 năm, cũng hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Việc quy định chỉ hỗ trợ đối với công chức chuyên trách nhiệm vụ chuyển đổi số trong thực tế hiện nay ở cấp xã đang là một điều kiện rất khó thực hiện cũng như chưa tạo ra được động lực thúc đẩy những người đang đảm nhiệm nhiệm vụ chuyển đổi số ở cấp xã. DO vậy, kiến nghị với các cơ quan ban ngành Trung ương nghiên cứu sửa đổi Nghị định 179 theo hướng không quy định người làm công tác chuyên trách mà thay bằng người được phân công phụ trách hoặc người được giao nhiệm vụ chính là công nghệ thông tin, chuyển đổi số...bên cạnh các nhiệm vụ khác để đảm bảo quyền lợi cho công chức phụ trách cũng như tạo động lực để họ yên tâm công tác và chủ động, sáng tạo hơn trong thực hiện nhiệm vụ
Người gửi: Bùi Đức Thuận Thời gian gửi: 13/08/2026
THƯ KIẾN NGHỊ

Về việc đổi mới phương pháp tổ chức nghiên cứu, lập Đồ án Quy hoạch chung TP.HCM trong bối cảnh mới

Kính gửi: Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh
Đồng kính gửi: Sở Quy hoạch – Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh

Kính thưa Quý Lãnh đạo,

Trong quá trình nghiên cứu về quy hoạch, phát triển đô thị và những thay đổi rất nhanh của TP.HCM trong thời gian qua, tôi nhận thấy việc tổ chức lập Đồ án Quy hoạch chung TP.HCM hiện nay đang đứng trước một yêu cầu có tính chất khác hẳn các chu kỳ quy hoạch trước đây.

TP.HCM hiện không chỉ mở rộng về không gian, thay đổi về địa giới và mô hình chính quyền, mà còn đang đứng trước sự thay đổi đồng thời của hệ thống pháp luật về đất đai, quy hoạch, đầu tư, xây dựng, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, đường sắt đô thị, tổ chức chính quyền địa phương và cơ chế phát triển kinh tế. Đồng thời, công nghệ, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, mô hình kinh doanh, dòng vốn, cấu trúc dân cư, hành vi di chuyển và nhu cầu xã hội cũng đang thay đổi với tốc độ mà phương pháp lập quy hoạch truyền thống rất khó theo kịp.

Trong bối cảnh đó, tôi cho rằng vấn đề không chỉ là lập một đồ án quy hoạch mới, mà quan trọng hơn là đổi mới phương pháp tạo ra đồ án quy hoạch.

Nếu vẫn sử dụng chủ yếu cách tiếp cận tuyến tính quen thuộc – cơ quan chuyên môn xây dựng khung nghiên cứu, lấy ý kiến các bộ ngành, địa phương, hiệp hội, chuyên gia, sau đó tổng hợp thành các phương án và hoàn thiện hồ sơ – thì dù có huy động rất nhiều nguồn lực, kết quả vẫn có nguy cơ tiếp tục là một hệ thống khung quản lý tương đối tĩnh, trong khi thực tiễn Thành phố lại đang vận động rất nhanh, đa chiều và khó dự báo.

Từ nhận thức đó, tôi kính đề xuất UBND TP.HCM và Sở Quy hoạch – Kiến trúc xem xét một phương pháp nghiên cứu bổ sung cho quá trình lập Quy hoạch chung, với tinh thần lấy thực tiễn của 168 phường, xã, đặc khu làm nền tảng, huy động trí tuệ liên ngành và sử dụng dữ liệu để hình thành các đề xuất phát triển có khả năng kiểm chứng, định lượng và chuyển hóa trực tiếp vào đồ án.

I. Đề xuất thành lập một mạng lưới chuyên gia liên ngành để cùng nghiên cứu 168 địa bàn

Tôi kiến nghị Thành phố nghiên cứu thành lập một Tổ công tác/ Mạng lưới chuyên gia nghiên cứu chiến lược Quy hoạch TP.HCM, với quy mô khoảng vài trăm chuyên gia được lựa chọn từ các lĩnh vực quy hoạch – kiến trúc, kinh tế, đầu tư, đất đai, giao thông, hạ tầng, môi trường, tài chính, pháp luật, khoa học – công nghệ, văn hóa, xã hội, bất động sản, logistics, y tế, giáo dục và các lĩnh vực liên quan.

Điểm quan trọng không phải là số lượng chuyên gia, mà là cách tổ chức họ thành các nhóm liên ngành theo địa bàn.

Các nhóm này được phân công nghiên cứu 168 phường, xã, đặc khu trong một khoảng thời gian tập trung khoảng 1–2 tháng, với một phương pháp, một bộ dữ liệu nền, một bộ câu hỏi chiến lược và một hệ thống sản phẩm đầu ra thống nhất.

Mỗi địa phương không chỉ được nghiên cứu như một đơn vị hành chính, mà được xem là một mắt xích trong cấu trúc phát triển chung của toàn Thành phố.

Nhóm chuyên gia có nhiệm vụ đi sâu vào thực tiễn, làm việc với chính quyền cơ sở, doanh nghiệp, cộng đồng dân cư và các cơ quan chuyên môn; đồng thời kiểm chứng dữ liệu hiện có bằng quan sát thực địa và phân tích chuyên môn.

Mục tiêu không phải là “lấy thêm ý kiến” mà là phát hiện những gì hệ thống quy hoạch hiện tại chưa nhìn thấy.

Đó có thể là một động lực kinh tế mới, một hành lang phát triển đang hình thành, một tài sản đô thị chưa được khai thác, một khu vực có nguy cơ quá tải, một cấu trúc dân cư mới, một cơ hội phát triển văn hóa – xã hội, một vấn đề môi trường, một điểm nghẽn hạ tầng hoặc một quy định pháp luật đang cản trở quá trình phát triển.

II. Mỗi địa bàn phải tạo ra sản phẩm cụ thể, không phải một báo cáo tổng hợp chung chung

Để tránh hình thức và phân tán, tôi kiến nghị Thành phố không giao nhiệm vụ theo cách “khảo sát, đánh giá và đề xuất định hướng phát triển”.

Thay vào đó, mỗi nhóm phải tạo ra một bộ sản phẩm thống nhất gồm:

Một là, bản đồ hiện trạng thực tế của địa bàn, không chỉ phản ánh hiện trạng pháp lý mà cả hiện trạng đang vận hành.

Hai là, bản đồ các điểm nghẽn về đất đai, hạ tầng, giao thông, môi trường, pháp lý, đầu tư, quản lý và xã hội.

Ba là, bản đồ tài sản và lợi thế phát triển của địa phương, bao gồm đất đai, hạ tầng, mặt nước, cảnh quan, di sản, nguồn nhân lực, doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu, giáo dục, y tế và các nguồn lực khác.

Bốn là, bản đồ các cơ hội và động lực phát triển mới có khả năng hình thành trong tương lai.

Năm là, lựa chọn khoảng 3–5 vấn đề hoặc đề xuất chiến lược quan trọng nhất của địa bàn, thay vì đưa ra một danh mục dài các mong muốn đầu tư.

Sáu là, đối với mỗi đề xuất phải có đánh giá sơ bộ về thị trường, đất đai, pháp lý, nguồn vốn, hạ tầng, môi trường, xã hội và khả năng thực hiện.

Bảy là, xác định vai trò của địa phương trong cấu trúc phát triển chung của TP.HCM.

Như vậy, sau 1–2 tháng, Thành phố không chỉ có 168 báo cáo mà có thể hình thành 168 hồ sơ chiến lược địa bàn, được xây dựng theo cùng một phương pháp và có thể so sánh trực tiếp với nhau.

III. Từ 168 đề xuất, hình thành một quá trình sàng lọc và định lượng ở cấp Thành phố

Sau khi hoàn thành nghiên cứu địa bàn, tôi kiến nghị tổ chức một giai đoạn tích hợp tập trung.

Toàn bộ các đề xuất của 168 địa phương được đưa vào một hệ thống dữ liệu chung để phân loại, đối chiếu và đánh giá.

Những đề xuất trùng nhau phải được nhận diện.

Những đề xuất có tính bổ trợ phải được kết nối.

Những đề xuất xung đột phải được phân tích.

Những đề xuất có tiềm năng nhưng thiếu cơ sở phải được kiểm chứng.

Những đề xuất có khả năng tạo động lực cấp vùng phải được nâng lên thành vấn đề chiến lược của Thành phố.

Qua đó, Thành phố có thể chuyển từ “tổng hợp ý kiến” sang “sàng lọc và lựa chọn chiến lược dựa trên bằng chứng”.

Mỗi đề xuất có thể được đánh giá theo một ma trận thống nhất gồm: mức độ phù hợp với chiến lược Thành phố; khả năng tạo tăng trưởng; tạo việc làm; hiệu quả sử dụng đất; khả năng kết nối hạ tầng; khả năng huy động vốn; tác động xã hội; tác động môi trường; tính khả thi pháp lý; mức độ lan tỏa vùng và khả năng triển khai.

Kết quả cuối cùng không nhất thiết phải là hàng trăm dự án.

Ngược lại, mục tiêu phải là tìm ra một số ít động lực phát triển có tính quyết định đối với tương lai TP.HCM.

IV. Đặc biệt đề nghị xây dựng “Bản đồ điểm nghẽn thể chế” song song với quy hoạch không gian

Tôi cho rằng đây là một giá trị rất quan trọng mà phương pháp mới có thể đem lại.

Trong quá trình nghiên cứu 168 địa bàn, Thành phố sẽ có cơ hội phát hiện những trường hợp như: có đất nhưng không triển khai được; có nhà đầu tư nhưng thiếu cơ chế; có nhu cầu nhưng chưa có quy định phù hợp; có hạ tầng nhưng chưa khai thác hiệu quả; có chủ trương nhưng chưa rõ thẩm quyền; hoặc có tiềm năng phát triển nhưng bị hạn chế bởi sự chồng chéo giữa nhiều hệ thống pháp luật.

Những vấn đề này không nên chỉ được ghi nhận ở phần “kiến nghị”.

Có thể xây dựng một cơ sở dữ liệu điểm nghẽn thể chế theo không gian, xác định rõ vấn đề nằm ở quy định nào, cơ quan nào có thẩm quyền, mức độ ảnh hưởng, có thể giải quyết ở cấp Thành phố hay cần kiến nghị Trung ương.

Khi đó, quá trình lập quy hoạch đồng thời trở thành một quá trình phát hiện và kiến nghị tháo gỡ những điểm nghẽn thể chế đang cản trở phát triển.

Đây là cách tiếp cận rất phù hợp với yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, đồng thời giúp quy hoạch không bị tách rời khỏi thực tiễn thể chế.

V. Hình thành một hệ thống dữ liệu chiến lược có thể tiếp tục sử dụng sau khi đồ án được phê duyệt

Một trong những hạn chế của cách làm truyền thống là dữ liệu được thu thập phục vụ một đồ án, sau khi đồ án hoàn thành thì giá trị sử dụng của hệ thống dữ liệu giảm dần.

Tôi kiến nghị phương pháp mới phải hướng tới một kết quả lớn hơn: xây dựng hệ thống dữ liệu chiến lược phát triển TP.HCM.

Trong đó 168 phường, xã, đặc khu trở thành các điểm cập nhật thường xuyên về dân cư, kinh tế, đất đai, đầu tư, hạ tầng, môi trường, giao thông, văn hóa và các biến động xã hội.

Khi đó, quy hoạch không còn là một sản phẩm được lập một lần rồi cố định trong nhiều năm.

Nó có thể trở thành một hệ thống chiến lược có khả năng cập nhật và điều chỉnh theo thực tiễn.

Đây cũng là điều kiện để Thành phố từng bước ứng dụng dữ liệu lớn, GIS, mô hình hóa và trí tuệ nhân tạo vào công tác quy hoạch, dự báo và quản lý phát triển.

VI. Giá trị lớn hơn của phương pháp này là tạo ra một năng lực quản trị mới cho Thành phố

Nếu được thực hiện đúng, đề xuất này không chỉ tạo ra một đồ án Quy hoạch chung tốt hơn.

Nó có thể tạo ra một mạng lưới trí tuệ đô thị của TP.HCM, kết nối chuyên gia, chính quyền, doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và cộng đồng.

Nó tạo ra một bản đồ thực tế của Thành phố, bên cạnh các bản đồ pháp lý hiện có.

Nó tạo ra bản đồ động lực phát triển, giúp Thành phố nhìn thấy những xu hướng đang hình thành trước khi chúng trở thành vấn đề lớn.

Nó tạo ra bản đồ tài sản chiến lược, giúp nhận diện nguồn lực đang bị bỏ quên hoặc sử dụng chưa hiệu quả.

Nó tạo ra bản đồ điểm nghẽn thể chế, giúp quy hoạch trở thành công cụ hỗ trợ cải cách chính sách.

Và quan trọng nhất, nó tạo ra một chu trình:

dữ liệu → thực tiễn → phân tích → dự báo → lựa chọn → quy hoạch → đầu tư → thực hiện → phản hồi → cập nhật.

Đó không còn là phương pháp lập quy hoạch tuyến tính, mà là một hệ thống học hỏi và thích ứng liên tục của Thành phố.

VII. Kiến nghị tổ chức theo nguyên tắc “ít nhưng sâu, rõ mục tiêu, rõ sản phẩm, rõ trách nhiệm”

Tôi đặc biệt kiến nghị chương trình này phải được tổ chức để tránh nguy cơ trở thành một cuộc huy động hình thức.

Không đánh giá thành công bằng số lượng hội thảo, số lượng chuyên gia hay số lượng báo cáo.

Phải đánh giá bằng số lượng vấn đề thực tế được phát hiện, số điểm nghẽn được định danh, số đề xuất được định lượng, số phương án được kiểm chứng và số nội dung thực sự được chuyển hóa vào Đồ án Quy hoạch chung.

Tôi đề xuất có thể triển khai theo ba vòng.

Vòng một, khoảng 2–3 tuần, để chuẩn hóa phương pháp, dữ liệu, bộ câu hỏi và sản phẩm đầu ra.

Vòng hai, khoảng 1–2 tháng, để các nhóm liên ngành nghiên cứu 168 địa bàn.

Vòng ba, khoảng 1–2 tháng, để tích hợp, phân tích, định lượng, mô phỏng và lựa chọn các cấu trúc phát triển chiến lược cấp Thành phố.

Toàn bộ quá trình cần có một đầu mối điều phối thống nhất tại Thành phố, đồng thời bảo đảm vai trò của Sở Quy hoạch – Kiến trúc trong việc tích hợp các kết quả vào quá trình lập đồ án theo quy định.

VIII. Kiến nghị xem xét như một “chương trình đổi mới phương pháp lập quy hoạch”, không phải một nhiệm vụ nghiên cứu độc lập

Tôi kính đề nghị UBND TP.HCM và Sở Quy hoạch – Kiến trúc xem xét đề xuất này không phải như một nghiên cứu bổ sung bên cạnh Đồ án Quy hoạch chung, mà như một chương trình đổi mới phương pháp phục vụ trực tiếp cho Đồ án.

Nếu được chấp thuận về chủ trương, có thể trước hết tổ chức một chương trình thí điểm quy mô nhỏ trên một số địa bàn có tính chất khác nhau để kiểm chứng phương pháp, hoàn thiện bộ tiêu chí và sản phẩm, sau đó mới triển khai trên toàn bộ 168 phường, xã, đặc khu.

Cách làm này vừa hạn chế rủi ro, vừa tạo điều kiện để Thành phố kiểm nghiệm phương pháp trước khi huy động nguồn lực lớn.

Kính thưa Quý Lãnh đạo,

TP.HCM hiện đang đứng trước một thời điểm đặc biệt. Không gian Thành phố đã thay đổi, mô hình tổ chức chính quyền thay đổi, hệ thống pháp luật thay đổi, công nghệ thay đổi, cấu trúc kinh tế thay đổi và nhu cầu của người dân cũng thay đổi.

Trong một bối cảnh như vậy, không thể dùng một phương pháp quy hoạch của một giai đoạn cũ để giải quyết một cấu trúc đô thị của một giai đoạn mới.

Tôi cho rằng đổi mới quan trọng nhất hiện nay không phải là làm đồ án nhanh hơn, nhiều bản đồ hơn hay nhiều báo cáo hơn, mà là thay đổi cách Thành phố tạo ra tri thức để ra quyết định.

Nếu 168 phường, xã, đặc khu được xem là 168 điểm quan sát; nếu vài trăm chuyên gia được tổ chức thành một mạng lưới trí tuệ liên ngành; nếu dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông; nếu các đề xuất được định lượng và kiểm chứng; nếu những điểm nghẽn thể chế được nhận diện đồng thời với những điểm nghẽn không gian; và nếu toàn bộ kết quả được chuyển hóa trực tiếp vào quy hoạch, đầu tư và quản trị, thì TP.HCM có thể tạo ra một bước tiến không chỉ trong một đồ án quy hoạch, mà trong năng lực quản trị phát triển của cả Thành phố.

Đó cũng có thể là cơ hội để TP.HCM trở thành một trong những địa phương đầu tiên ở Việt Nam thử nghiệm một mô hình quy hoạch dựa trên dữ liệu, trí tuệ xã hội, thực tiễn địa bàn và khả năng thích ứng, phù hợp với yêu cầu đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, cải cách thể chế và nâng cao năng lực thực thi trong giai đoạn mới.

Với tinh thần đó, tôi trân trọng kính đề nghị UBND TP.HCM, Sở Quy hoạch – Kiến trúc xem xét, trao đổi và cho phép nghiên cứu sâu hơn đề xuất trên; đồng thời, nếu thấy phù hợp, có thể tổ chức một cuộc làm việc chuyên đề để trình bày cụ thể về mô hình tổ chức, bộ tiêu chí, phương pháp nghiên cứu 168 địa bàn, cơ chế huy động chuyên gia, hệ thống dữ liệu, sản phẩm đầu ra và lộ trình triển khai.

Tôi tin rằng, trong một Thành phố đang thay đổi với tốc độ rất nhanh, đổi mới phương pháp lập quy hoạch chính là một phần của đổi mới phương thức quản trị Thành phố.

Trân trọng kính đề nghị.

Người kiến nghị
TRƯƠNG NAM THUẬN
Kiến trúc sư / Chuyên gia nghiên cứu quy hoạch và chiến lược phát triển đô thị
Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 11/08/2026
Bạn đang gửi ý kiến cho Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia về Chính sách phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số
Người gửi: Administrator Thời gian gửi: 10/08/2026
Nghị định 179/2025/NĐ-CP quy định mức hỗ trợ cho người làm công tác chuyên trách về chuyển đổi số, an toàn thông tin mạng và an ninh mạng trong các cơ quan Nhà nước, Đảng và lực lượng vũ trang ban hành ngày 1/07/2025, có hiệu lực từ 15/08/2025. Đến nay, tỉnh Phú Thọ vẫn chưa chi trả chế độ cho người làm công tác chuyên trách CĐS do vướng mắc về vị trí việc làm. Nếu căn cứ các văn bản hướng dẫn của sở KH&CN và QĐ phê duyệt vị trí việc làm do UBND tỉnh Phú Thọ ban hành ngày 22/6/2026, thì người làm chuyên trách chuyển đối số sẽ không được hưởng hỗ trợ từ tháng 8/2025 đến tháng 7/2026. Kính đề nghị các cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết để chế độ sớm được chi trả.
Người gửi: Lê Thị Thu Hương Thời gian gửi: 31/07/2026

KIẾN NGHỊ

Về việc đổi mới phương pháp lập pháp trong quá trình rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm

Kính gửi: Bộ Tư pháp

Trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia, Đảng và Nhà nước đã xác định hoàn thiện thể chế là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Tinh thần đó được thể hiện xuyên suốt trong các chủ trương của Đảng về xây dựng nền hành chính phục vụ, cải cách thể chế, cải cách thủ tục hành chính, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó nhấn mạnh yêu cầu lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm của quá trình phát triển.

Nhân dịp Bộ Tư pháp đang chủ trì rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật, tôi xin trân trọng kiến nghị nghiên cứu bổ sung một nội dung có tính nền tảng: **đổi mới phương pháp lập pháp**, coi đây là một nhiệm vụ cải cách thể chế song hành với việc sửa đổi các quy định cụ thể.

I. Cơ sở của kiến nghị

1. Cơ sở chính trị

Các chủ trương của Đảng trong thời gian qua đều hướng tới xây dựng một Nhà nước kiến tạo phát triển, liêm chính, hành động, phục vụ Nhân dân; đổi mới tư duy quản trị quốc gia; hoàn thiện thể chế để giải phóng nguồn lực, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp.

Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ sửa đổi từng quy định pháp luật, mà còn phải đổi mới phương pháp xây dựng pháp luật để bảo đảm các chủ trương của Đảng được chuyển hóa đầy đủ thành chính sách và đi vào cuộc sống.

2. Cơ sở pháp lý

Hiến pháp năm 2013 xác định Nhà nước bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân; quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật; mọi hoạt động của Nhà nước phải hướng tới phục vụ Nhân dân.

Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật quy định việc xây dựng pháp luật phải bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch và phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước.

Tuy nhiên, các nguyên tắc hiện hành chủ yếu quy định về chất lượng pháp lý của văn bản mà chưa nhấn mạnh đầy đủ yêu cầu thiết kế chính sách từ nhu cầu của người dân, doanh nghiệp và kết quả phục vụ mà chính sách phải đạt được.

3. Cơ sở lý luận

Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn là công cụ tạo lập giá trị công.

Trong quản trị hiện đại, chất lượng của một chính sách không chỉ được đánh giá bởi tính hợp pháp, mà còn bởi khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn, giảm chi phí xã hội, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo điều kiện cho phát triển.

Nếu điểm xuất phát của hoạt động lập pháp là nhu cầu quản lý của bộ máy thì quy định sẽ có xu hướng gia tăng điều kiện, thủ tục và cơ chế kiểm soát.

Ngược lại, nếu điểm xuất phát là nhu cầu hợp pháp của người dân và doanh nghiệp thì quy định sẽ trở thành công cụ để tổ chức bộ máy phục vụ mục tiêu đó.

4. Cơ sở thực tiễn

Qua thực tiễn triển khai nhiều chủ trương cải cách, có thể nhận thấy khoảng cách giữa chủ trương và kết quả thực hiện vẫn còn đáng kể.

Không ít chủ trương khi đi vào quá trình xây dựng nghị định, thông tư và hướng dẫn thực hiện đã phát sinh thêm điều kiện, quy trình và thủ tục. Nguyên nhân không chỉ đến từ sự chồng chéo của pháp luật, mà còn từ phương pháp xây dựng quy định chủ yếu dựa trên góc nhìn quản lý của từng cơ quan.

Mỗi cơ quan đều tối ưu hóa phạm vi quản lý của mình. Tuy nhiên, tổng hợp các yêu cầu quản lý riêng lẻ lại có thể làm tăng chi phí tuân thủ của người dân và doanh nghiệp.

Điểm nghẽn vì vậy không chỉ nằm ở nội dung của từng quy định mà còn nằm ở phương pháp xây dựng quy định.

II. Kiến nghị

Đề nghị Bộ Tư pháp nghiên cứu bổ sung nội dung **đổi mới phương pháp lập pháp** vào quá trình rà soát hệ thống pháp luật hiện nay.

Theo đó, việc rà soát không chỉ dừng ở các tiêu chí:

* tính hợp hiến;
* tính hợp pháp;
* tính thống nhất;
* xử lý chồng chéo, mâu thuẫn;
* loại bỏ quy định không còn phù hợp.

Mà cần bổ sung các tiêu chí mới:

* Quy định này đang giải quyết vấn đề gì của người dân và doanh nghiệp?
* Kết quả đầu ra mà chính sách cam kết tạo ra là gì?
* Quy định này làm giảm hay làm tăng chi phí tuân thủ?
* Quy trình hiện nay đang thuận lợi cho người dân hay chủ yếu thuận lợi cho cơ quan quản lý?
* Có thể đạt cùng mục tiêu quản lý bằng phương án đơn giản hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn hay không?

Đồng thời, nghiên cứu đổi mới cấu trúc xây dựng văn bản quy phạm pháp luật theo trình tự:

**Thứ nhất**, xác định vấn đề thực tiễn cần giải quyết.

**Thứ hai**, xác định nhu cầu và quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp.

**Thứ ba**, xác định kết quả đầu ra của chính sách và các chỉ tiêu đánh giá.

**Thứ tư**, thiết kế cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước để đạt được kết quả đó.

**Thứ năm**, mới quy định về thẩm quyền, trách nhiệm, trình tự, thủ tục và cơ chế kiểm tra, giám sát.

III. Lợi ích của đề xuất

Nếu phương pháp lập pháp được đổi mới theo hướng trên sẽ tạo ra nhiều giá trị thực tiễn.

Thứ nhất, thu hẹp khoảng cách giữa chủ trương của Đảng với kết quả thực hiện trong thực tế.

Thứ hai, giảm đáng kể chi phí tuân thủ của người dân và doanh nghiệp.

Thứ ba, giảm tình trạng chồng chéo, phân tán trách nhiệm và đùn đẩy giữa các cơ quan quản lý.

Thứ tư, nâng cao chất lượng phối hợp trong bộ máy nhà nước.

Thứ năm, nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan ban hành và thực thi chính sách.

Thứ sáu, tạo môi trường pháp lý ổn định, minh bạch, thuận lợi hơn cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.

Quan trọng hơn, phương pháp này góp phần chuyển đổi tư duy quản trị từ **quản lý theo quy định (rule-centered)** sang **quản lý theo kết quả phục vụ (outcome-centered)**, trong đó pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn là công cụ tạo ra giá trị công và thúc đẩy phát triển.

Đợt rà soát hệ thống pháp luật hiện nay là cơ hội để Việt Nam không chỉ sửa đổi các quy định chồng chéo mà còn thực hiện một bước cải cách sâu hơn về phương pháp lập pháp.

Một hệ thống pháp luật hiện đại không chỉ cần đúng pháp lý mà còn phải đúng mục tiêu phát triển; không chỉ bảo đảm quản lý nhà nước mà còn phải phục vụ tốt hơn người dân và doanh nghiệp.

Việc đổi mới phương pháp lập pháp theo hướng lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm sẽ góp phần hiện thực hóa các chủ trương lớn của Đảng về hoàn thiện thể chế, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nâng cao năng lực quản trị quốc gia và tạo nền tảng thể chế cho giai đoạn phát triển mới của đất nước.

Kính mong Bộ Tư pháp nghiên cứu, xem xét và tiếp thu trong quá trình rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Xin trân trọng cảm ơn.


Điểm nghẽn của cải cách hành chính không nằm ở chủ trương, mà nằm ở tầng thực thi

Trong nhiều năm qua, lãnh đạo Đảng và Nhà nước liên tục đưa ra những chủ trương cải cách với mục tiêu giảm thủ tục hành chính, giảm chi phí xã hội và tạo thuận lợi hơn cho người dân, doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa chủ trương và kết quả đạt được vẫn còn rất lớn. Không ít chính sách khi được triển khai đã không còn giữ được tinh thần ban đầu, thậm chí tạo ra những thủ tục mới, điều kiện mới và cách hiểu mới khiến người dân vẫn tiếp tục gặp khó khăn.

Điều đó cho thấy, điểm nghẽn lớn nhất của cải cách không nằm ở tầng hoạch định chính sách, cũng không nằm ở người dân, mà nằm ở tầng trung gian thực thi.

Khi một chủ trương được ban hành, việc triển khai phải đi qua nhiều bộ, ngành, địa phương và cơ quan chuyên môn. Mỗi cơ quan đều có hệ thống quy định, quy trình và trách nhiệm quản lý riêng. Trong quá trình cụ thể hóa chủ trương, các cơ quan thường có xu hướng đối chiếu với những quy định hiện hành để bảo đảm an toàn pháp lý và thuận lợi cho công tác quản lý. Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi "Người dân cần gì?", bộ máy thường đặt câu hỏi "Quy định hiện nay cho phép đến đâu?".

Chính sự thay đổi hệ quy chiếu này làm cho tinh thần cải cách dần bị suy giảm. Mỗi cấp quản lý bổ sung thêm một điều kiện, một quy trình hay một bước kiểm soát nhằm giảm rủi ro cho chính mình. Kết quả cuối cùng là người dân chỉ được hưởng một phần lợi ích mà chủ trương ban đầu hướng tới.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ bộ máy vẫn lấy quy định làm trung tâm thay vì lấy nhu cầu của người dân làm trung tâm.

Trong một nền hành chính phục vụ, quy định không phải là mục tiêu cuối cùng mà là công cụ để phục vụ xã hội. Khi nhu cầu thực tiễn của người dân thay đổi, quy định cũng phải được rà soát, điều chỉnh và phối hợp để đáp ứng nhu cầu đó trong khuôn khổ pháp luật. Người dân không có nghĩa vụ phải tự tìm cách thích nghi với sự phân tán giữa các cơ quan quản lý. Trách nhiệm đó thuộc về chính bộ máy nhà nước.

Điều này có nghĩa là gánh nặng thích ứng cần được chuyển từ người dân sang cơ quan quản lý. Người dân chỉ cần trình bày nhu cầu hợp pháp của mình. Phần còn lại là trách nhiệm của các bộ, ngành và địa phương trong việc phối hợp, rà soát, điều chỉnh quy trình, thống nhất cách hiểu và tháo gỡ những xung đột giữa các quy định để bảo đảm người dân được giải quyết công việc một cách đúng pháp luật, đầy đủ, hợp lý và thuận lợi nhất.

Một nền hành chính hiện đại không thể đánh giá thành công bằng việc cơ quan quản lý vận hành thuận lợi hơn, mà phải được đánh giá bằng việc người dân và doanh nghiệp thực hiện thủ tục nhanh hơn, đơn giản hơn, ít tốn kém hơn và đạt được đúng mục tiêu mà chính sách hướng tới.

Nói cách khác, lấy người dân làm trung tâm không phải là một khẩu hiệu hành chính. Đó là sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị. Thay vì yêu cầu người dân thích nghi với hệ thống, hệ thống phải chủ động thích nghi với nhu cầu chính đáng của người dân. Chỉ khi tầng thực thi chuyển từ tư duy "quản lý" sang tư duy "phục vụ", các chủ trương cải cách mới được hiện thực hóa đầy đủ và khoảng cách giữa chính sách với cuộc sống mới thực sự được thu hẹp.

# Từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ: Cải cách bắt đầu từ việc thay đổi điểm xuất phát của pháp luật

Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương cải cách hành chính với mục tiêu xây dựng nền hành chính phục vụ, giảm thủ tục, giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu của chính sách và kết quả mà người dân cảm nhận vẫn còn rất lớn. Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: điểm nghẽn thực sự nằm ở đâu?

Điểm nghẽn không chỉ nằm ở việc thực thi, mà sâu xa hơn nằm ở tư duy xây dựng và vận hành hệ thống quy định.

Trong quá trình xây dựng pháp luật và các quy định quản lý, câu hỏi thường được đặt ra là: "Làm thế nào để cơ quan quản lý kiểm soát được?", "Làm thế nào để bảo đảm đúng quy trình, đúng thẩm quyền, hạn chế rủi ro?". Đây là những mục tiêu cần thiết của quản lý nhà nước. Tuy nhiên, khi chúng trở thành tiêu chí ưu tiên cao nhất, thì nhu cầu thực tiễn của người dân và doanh nghiệp dễ bị đẩy xuống vị trí thứ hai.

Kết quả là nhiều quy định được thiết kế theo hướng giúp bộ máy quản lý thuận tiện hơn trong việc kiểm soát, lưu trữ hồ sơ, xác định trách nhiệm và xử lý rủi ro, thay vì trước hết phải giúp người dân thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách nhanh chóng, đơn giản và hiệu quả.

Đó chính là nguyên nhân khiến nhiều chủ trương cải cách khi đi vào thực tế không đạt được kỳ vọng. Ý chí của nhà hoạch định chính sách mong muốn giảm thủ tục, nhưng trong quá trình cụ thể hóa, các quy trình lại được bổ sung thêm điều kiện, giấy tờ và cơ chế kiểm soát nhằm bảo đảm sự an toàn cho cơ quan thực thi. Sau nhiều tầng xử lý, điều còn lại thường chỉ là một phần tinh thần cải cách ban đầu.

Muốn giải quyết vấn đề này, cần thay đổi điểm xuất phát của quá trình xây dựng và thực thi chính sách.

Điểm xuất phát không nên là: "Cơ quan nhà nước cần gì để quản lý thuận lợi?", mà phải là: "Người dân và doanh nghiệp cần gì để thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách thuận lợi, hợp pháp và an toàn?".

Khi nhu cầu hợp pháp của người dân trở thành trung tâm, toàn bộ hệ thống quy định sẽ phải tự điều chỉnh để phục vụ mục tiêu đó. Trách nhiệm phối hợp giữa các bộ, ngành, xử lý sự chồng chéo của pháp luật, thống nhất quy trình và hoàn thiện cơ chế không thể chuyển sang cho người dân. Đó là trách nhiệm nội tại của bộ máy nhà nước.

Nói cách khác, người dân không nên phải học cách thích nghi với sự phức tạp của hệ thống quản lý. Chính hệ thống quản lý phải được thiết kế để thích nghi với nhu cầu chính đáng của người dân và doanh nghiệp.

Đây không chỉ là thay đổi một vài thủ tục hành chính mà là thay đổi triết lý quản trị. Quy định không còn là mục tiêu để bảo vệ bộ máy, mà trở thành công cụ để phục vụ xã hội. Thành công của một quy định không được đo bằng việc cơ quan quản lý làm việc thuận tiện hơn, mà bằng việc người dân và doanh nghiệp được giải quyết công việc nhanh hơn, minh bạch hơn, ít chi phí hơn và đạt được đúng quyền lợi mà pháp luật bảo đảm.

Một Nhà nước kiến tạo và phục vụ không được yêu cầu người dân thích nghi với hệ thống. Ngược lại, hệ thống pháp luật, quy trình hành chính và cơ chế phối hợp phải liên tục được hoàn thiện để thích ứng với sự phát triển của xã hội và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân. Đó mới là bản chất của một nền quản trị hiện đại: lấy con người làm trung tâm, lấy phục vụ làm mục tiêu và lấy hiệu quả xã hội làm thước đo cuối cùng của mọi chính sách.

# Muốn lấy người dân làm trung tâm thì phải thay đổi cách viết pháp luật

Trong nhiều năm qua, chúng ta thường nói đến mục tiêu xây dựng Nhà nước kiến tạo, Nhà nước phục vụ và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm. Tuy nhiên, nếu chỉ thay đổi cách thực thi mà không thay đổi cách xây dựng pháp luật thì cải cách sẽ luôn có giới hạn. Bởi lẽ, cách tư duy khi viết luật sẽ quyết định cách quản lý của cả bộ máy trong nhiều năm sau đó.

Hiện nay, nhiều văn bản pháp luật được xây dựng theo trình tự bắt đầu từ góc nhìn của cơ quan quản lý. Trước hết xác định thẩm quyền của cơ quan nào, trách nhiệm của cơ quan nào, điều kiện quản lý là gì, thủ tục cần thực hiện ra sao, hồ sơ gồm những gì và người dân phải đáp ứng những điều kiện nào. Toàn bộ cấu trúc của văn bản được hình thành từ nhu cầu quản lý của bộ máy, sau đó mới đến nhu cầu của người dân và doanh nghiệp.

Chính vì điểm xuất phát này, càng xuống các nghị định, thông tư và hướng dẫn thực hiện, hệ thống quy định càng có xu hướng bổ sung thêm thủ tục, điều kiện và cơ chế kiểm soát. Mỗi quy định đều có lý do quản lý riêng, nhưng khi cộng lại, người dân phải gánh toàn bộ sự phức tạp của hệ thống.

Nếu thực sự lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm thì cách tiếp cận phải đảo ngược.

Điểm khởi đầu của việc xây dựng pháp luật phải là xác định nhu cầu thực tiễn của người dân và doanh nghiệp. Người dân cần giải quyết vấn đề gì? Họ đang gặp khó khăn ở đâu? Họ cần Nhà nước hỗ trợ những gì? Sau khi xác định rõ nhu cầu đó mới thiết kế quyền, trách nhiệm, cơ chế phối hợp và quy trình quản lý phù hợp để đáp ứng nhu cầu một cách hợp pháp, minh bạch và hiệu quả.

Khi đó, luật không còn được viết theo logic "Nhà nước quản lý như thế nào?", mà được viết theo logic "Người dân thực hiện quyền của mình như thế nào thuận lợi nhất?". Cơ quan nhà nước sẽ phải tự tổ chức, phối hợp và điều chỉnh quy trình nội bộ để đáp ứng mục tiêu đó, thay vì chuyển gánh nặng sang người dân.

Điều này cũng đòi hỏi phải thay đổi cấu trúc của văn bản pháp luật. Mỗi luật, nghị quyết, nghị định hay thông tư không chỉ quy định quyền hạn của cơ quan quản lý mà trước hết phải làm rõ đối tượng phục vụ là ai, nhu cầu cần giải quyết là gì, kết quả cuối cùng mà người dân và doanh nghiệp được hưởng là gì, sau đó mới đến cơ chế tổ chức thực hiện và trách nhiệm của từng cơ quan. Khi nhu cầu của xã hội trở thành điểm xuất phát, quy định sẽ trở thành công cụ phục vụ thay vì chỉ là công cụ quản lý.

Đây không đơn thuần là thay đổi kỹ thuật lập pháp mà là thay đổi triết lý của nền hành chính. Từ tư duy lấy cơ quan quản lý làm trung tâm sang tư duy lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm; từ việc yêu cầu xã hội thích nghi với hệ thống sang việc yêu cầu hệ thống thích nghi với nhu cầu chính đáng của xã hội.

Chỉ khi thay đổi được điểm xuất phát ấy, pháp luật mới thực sự trở thành động lực phát triển, bộ máy nhà nước mới thực sự là bộ máy phục vụ, và mọi chủ trương cải cách mới có thể đi trọn vẹn từ nghị quyết đến cuộc sống.

# Đổi mới phương pháp lập pháp: Từ quản lý theo quy định sang quản lý theo kết quả phục vụ

Muốn xây dựng một Nhà nước thực sự lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm thì không chỉ thay đổi cách thực thi pháp luật mà phải thay đổi ngay từ phương pháp xây dựng pháp luật.

Trong nhiều năm qua, đa số luật, nghị quyết, nghị định và thông tư đều được xây dựng theo cùng một logic: xác định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, thẩm quyền quản lý, trách nhiệm của cơ quan nhà nước, trình tự, thủ tục và điều kiện thực hiện. Đây là tư duy lập pháp lấy hoạt động quản lý của Nhà nước làm điểm xuất phát. Mục tiêu của văn bản là bảo đảm hệ thống quản lý vận hành đúng quy trình, đúng thẩm quyền và kiểm soát được rủi ro.

Tuy nhiên, khi điểm xuất phát là cơ quan quản lý thì người dân và doanh nghiệp trở thành đối tượng phải thích nghi với hệ thống. Mỗi cơ quan bổ sung thêm một yêu cầu, một điều kiện hay một quy trình để thuận tiện cho việc quản lý của mình. Kết quả là toàn bộ sự phức tạp của bộ máy được chuyển thành chi phí tuân thủ mà người dân và doanh nghiệp phải gánh chịu.

Muốn thay đổi điều này, cần đổi mới phương pháp lập pháp.

Điểm khởi đầu của mỗi văn bản pháp luật không nên là phạm vi điều chỉnh hay thẩm quyền quản lý, mà phải là vấn đề thực tiễn cần giải quyết. Văn bản phải trả lời trước hết các câu hỏi: Người dân và doanh nghiệp đang gặp khó khăn gì? Nhu cầu hợp pháp nào cần được đáp ứng? Kết quả cuối cùng mà chính sách cam kết mang lại là gì? Chỉ sau khi xác định rõ đầu ra đó mới thiết kế hệ thống quyền hạn, trách nhiệm, quy trình, cơ chế phối hợp và công cụ quản lý để bảo đảm đạt được kết quả.

Theo cách tiếp cận này, quy định không còn là mục tiêu mà trở thành công cụ. Bộ máy nhà nước không còn yêu cầu người dân thích nghi với quy trình của mình, mà phải tự tổ chức, phối hợp và điều chỉnh quy trình để đáp ứng nhu cầu của người dân trong khuôn khổ pháp luật.

Như vậy, cấu trúc của mỗi văn bản pháp luật cũng cần thay đổi. Thay vì bắt đầu bằng "Nhà nước quản lý như thế nào?", cần bắt đầu bằng "Chính sách này giải quyết vấn đề gì cho người dân và doanh nghiệp?". Tiếp theo là xác định kết quả đầu ra, các chỉ số đánh giá hiệu quả, quyền lợi mà người dân được bảo đảm, rồi mới đến cơ chế tổ chức thực hiện và trách nhiệm của từng cơ quan.

Đó là sự chuyển đổi từ **quản lý theo quy định (rule-centered)** sang **quản lý theo kết quả phục vụ (outcome-centered)**. Thành công của một văn bản pháp luật không còn được đo bằng số lượng quy định hay mức độ kiểm soát của cơ quan quản lý, mà bằng khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn, giảm chi phí tuân thủ, nâng cao chất lượng phục vụ và tạo ra giá trị cho người dân, doanh nghiệp và xã hội.

Đây không chỉ là thay đổi kỹ thuật lập pháp mà là thay đổi triết lý quản trị quốc gia. Khi nhu cầu của người dân trở thành điểm xuất phát của pháp luật, pháp luật sẽ trở về đúng bản chất của mình: là công cụ phục vụ sự phát triển của xã hội, chứ không chỉ là công cụ tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước.

## Tại sao phải đổi mới phương pháp lập pháp?

Đổi mới phương pháp lập pháp không phải là thay đổi hình thức trình bày của luật, mà là thay đổi điểm xuất phát của toàn bộ quá trình xây dựng chính sách. Đây là điều kiện cần thiết để xây dựng một nền hành chính thực sự phục vụ người dân và doanh nghiệp.

### Thứ nhất, pháp luật sẽ giải quyết đúng vấn đề của xã hội thay vì chỉ hoàn thiện cơ chế quản lý.

Hiện nay, nhiều văn bản pháp luật được xây dựng từ góc nhìn của cơ quan quản lý. Câu hỏi đầu tiên thường là: "Cơ quan nào quản lý?", "Quản lý bằng công cụ gì?", "Điều kiện gì để được giải quyết?". Chính vì vậy, khi luật được ban hành, điều người dân nhìn thấy trước tiên là thủ tục, hồ sơ và điều kiện.

Nếu đổi cách tiếp cận, câu hỏi đầu tiên phải là: "Người dân đang gặp khó khăn gì?", "Doanh nghiệp đang mất chi phí ở đâu?", "Chính sách này cần tạo ra kết quả gì cho xã hội?". Khi đó, toàn bộ hệ thống quy định sẽ được thiết kế để giải quyết vấn đề, chứ không chỉ để quản lý vấn đề.

### Thứ hai, giảm đáng kể chi phí tuân thủ.

Hiện nay, một nhu cầu của người dân thường phải đi qua nhiều cơ quan, nhiều quy trình và nhiều loại giấy tờ khác nhau. Nguyên nhân là mỗi cơ quan xây dựng quy trình từ góc nhìn quản lý của mình.

Nếu lấy nhu cầu của người dân làm trung tâm, bộ máy nhà nước sẽ phải tự phối hợp với nhau. Người dân chỉ nêu một nhu cầu, còn việc chia sẻ dữ liệu, xác minh thông tin, xử lý liên thông và thống nhất quy trình là trách nhiệm của các cơ quan nhà nước.

Như vậy, chi phí về thời gian, tiền bạc và cơ hội của người dân và doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể.

### Thứ ba, giảm xung đột và chồng chéo giữa các văn bản pháp luật.

Khi mỗi bộ, ngành xây dựng quy định theo phạm vi quản lý của mình, rất dễ xảy ra tình trạng một vấn đề nhưng chịu sự điều chỉnh của nhiều luật khác nhau, với những điều kiện hoặc quy trình chưa thống nhất.

Nếu điểm xuất phát là một nhu cầu cụ thể của người dân hoặc doanh nghiệp, các cơ quan buộc phải phối hợp ngay từ đầu để tạo thành một quy trình thống nhất. Điều này giúp hạn chế sự mâu thuẫn giữa các quy định và giảm nhu cầu phải xin ý kiến nhiều cấp trong quá trình thực hiện.

### Thứ tư, nâng cao trách nhiệm giải trình của Nhà nước.

Một văn bản pháp luật không chỉ quy định cơ quan nào có thẩm quyền, mà còn phải cam kết kết quả mà người dân sẽ nhận được.

Ví dụ, thay vì chỉ quy định hồ sơ và thủ tục cấp giấy phép, luật phải xác định rõ mục tiêu là rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí, tăng tính minh bạch và tạo thuận lợi cho người dân. Khi mục tiêu đầu ra được xác định rõ, hiệu quả của chính sách có thể được đo lường và cơ quan nhà nước phải chịu trách nhiệm về kết quả đó.

### Thứ năm, chuyển vai trò của pháp luật từ công cụ kiểm soát sang công cụ phát triển.

Pháp luật không chỉ có chức năng duy trì trật tự xã hội mà còn phải tạo động lực cho phát triển.

Một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh cần một hệ thống pháp luật giúp người dân dễ đầu tư hơn, doanh nghiệp dễ kinh doanh hơn, nhà khoa học dễ nghiên cứu hơn và chính quyền địa phương dễ đổi mới sáng tạo hơn.

Muốn vậy, pháp luật phải được thiết kế từ nhu cầu phát triển của xã hội, thay vì chỉ từ nhu cầu kiểm soát của bộ máy.

## Đề xuất đổi mới cấu trúc lập pháp

Mỗi luật, nghị quyết, nghị định hoặc thông tư nên được xây dựng theo trình tự tư duy mới:

1. **Xác định vấn đề thực tiễn cần giải quyết.**
2. **Xác định nhu cầu của người dân, doanh nghiệp và xã hội.**
3. **Cam kết kết quả đầu ra của chính sách** (thời gian, chi phí, chất lượng dịch vụ, mức độ hài lòng...).
4. **Thiết kế cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước** để đạt được kết quả đó.
5. **Quy định quyền hạn, trách nhiệm, quy trình và chế tài** nhằm bảo đảm kết quả được thực hiện.

Theo cách tiếp cận này, quy định không còn là điểm khởi đầu mà trở thành công cụ để đạt được mục tiêu phục vụ.

Đây chính là sự chuyển đổi từ **quản lý theo quy định (rule-centered)** sang **quản lý theo kết quả phục vụ (outcome-centered)**. Thành công của một văn bản pháp luật sẽ không được đánh giá bằng số lượng điều khoản hay mức độ kiểm soát của cơ quan quản lý, mà bằng khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn, giảm chi phí xã hội và nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.

Đó là bước chuyển từ một nền hành chính "đúng quy trình" sang một nền hành chính "đúng mục tiêu"; từ một Nhà nước chủ yếu thực hiện quyền quản lý sang một Nhà nước kiến tạo và phục vụ sự phát triển.

# Kiến nghị đổi mới phương pháp lập pháp trong quá trình rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật

## Đề xuất gửi Bộ Tư pháp

Quá trình rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện nay là cơ hội quan trọng để không chỉ sửa đổi từng điều khoản cụ thể mà còn đổi mới phương pháp xây dựng pháp luật, bảo đảm thực hiện đúng tinh thần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.

Thực tiễn cho thấy nhiều chủ trương cải cách của Đảng và Nhà nước khi triển khai vào cuộc sống vẫn chưa đạt được kết quả như mong muốn. Một trong những nguyên nhân là phương pháp xây dựng pháp luật hiện nay chủ yếu được tổ chức theo tư duy quản lý nhà nước. Cấu trúc của nhiều văn bản bắt đầu bằng phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, thẩm quyền quản lý, trình tự, thủ tục và điều kiện thực hiện. Cách tiếp cận này giúp xác lập cơ chế quản lý, nhưng chưa luôn đặt trọng tâm vào vấn đề thực tiễn mà người dân và doanh nghiệp cần được giải quyết.

Vì vậy, kiến nghị Bộ Tư pháp nghiên cứu đổi mới phương pháp lập pháp theo hướng lấy nhu cầu của người dân, doanh nghiệp và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội làm điểm khởi đầu của quá trình xây dựng chính sách và văn bản quy phạm pháp luật.

Theo đó, đối với mỗi dự án luật, nghị quyết, nghị định hoặc thông tư, quá trình xây dựng chính sách nên được thiết kế theo trình tự:

* Xác định rõ vấn đề thực tiễn cần giải quyết.
* Phân tích nhu cầu và quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp chịu tác động.
* Xác định kết quả đầu ra mà chính sách hướng tới và các tiêu chí đánh giá kết quả.
* Thiết kế cơ chế phối hợp giữa các cơ quan để đạt được kết quả đó.
* Cuối cùng mới quy định về thẩm quyền, trách nhiệm, trình tự, thủ tục và cơ chế kiểm soát.

Cách tiếp cận này sẽ mang lại nhiều lợi ích thực tiễn.

Thứ nhất, pháp luật sẽ bám sát hơn nhu cầu của cuộc sống, giảm khoảng cách giữa chủ trương và thực tiễn thực thi.

Thứ hai, giảm chi phí tuân thủ cho người dân và doanh nghiệp, bởi gánh nặng phối hợp giữa các cơ quan nhà nước được giải quyết ngay trong quá trình thiết kế chính sách thay vì chuyển sang người thực hiện thủ tục.

Thứ ba, hạn chế tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật do các bộ, ngành cùng phải hướng tới một kết quả đầu ra chung thay vì tối ưu hóa riêng phạm vi quản lý của từng cơ quan.

Thứ tư, nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Hiệu quả của một văn bản pháp luật không chỉ được đánh giá ở việc ban hành đúng quy trình mà còn ở khả năng giải quyết vấn đề, giảm thời gian, chi phí và nâng cao mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp.

Đề xuất này không làm thay đổi các nguyên tắc lập pháp hiện hành về tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất và khả thi của hệ thống pháp luật, mà bổ sung thêm một nguyên tắc quan trọng: **mọi chính sách và quy định cần được thiết kế từ góc nhìn của đối tượng được phục vụ, sau đó mới lựa chọn công cụ quản lý phù hợp để đạt được mục tiêu đó.**

Đây là sự chuyển đổi từ phương thức **quản lý theo quy định (rule-centered)** sang **quản lý theo kết quả phục vụ (outcome-centered)**. Trong mô hình này, quy định không còn là mục tiêu tự thân mà là công cụ để tạo ra giá trị công, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.

## Rà soát hệ thống pháp luật không chỉ để xử lý chồng chéo, mà để đổi mới phương pháp quản trị quốc gia

Đợt rà soát hệ thống pháp luật hiện nay là cơ hội quan trọng để hoàn thiện thể chế. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung xử lý những quy định chồng chéo, mâu thuẫn hoặc không còn phù hợp thì kết quả đạt được mới chỉ giải quyết phần "ngọn" của vấn đề.

Bản chất của cải cách thể chế không chỉ là sửa từng điều luật, mà là đổi mới cách tư duy xây dựng và vận hành hệ thống pháp luật.

Trong nhiều năm qua, phần lớn hoạt động rà soát pháp luật tập trung vào việc xác định văn bản nào mâu thuẫn, quy định nào chồng chéo, thủ tục nào bất hợp lý hoặc thẩm quyền nào chưa rõ ràng. Đây là công việc cần thiết, nhưng chưa đủ.

Điều cần được rà soát sâu hơn là: liệu hệ thống pháp luật hiện nay đã thực sự lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm hay vẫn chủ yếu được thiết kế từ góc nhìn quản lý của cơ quan nhà nước?

Nếu điểm xuất phát của pháp luật vẫn là sự thuận tiện của bộ máy quản lý thì dù có sửa bao nhiêu điều khoản, hệ thống vẫn có xu hướng tạo thêm thủ tục, điều kiện và cơ chế kiểm soát. Ngược lại, nếu điểm xuất phát là nhu cầu thực tiễn của người dân và doanh nghiệp, toàn bộ cách xây dựng pháp luật sẽ thay đổi.

Vì vậy, đợt rà soát lần này cần mở rộng phạm vi từ **rà soát kỹ thuật pháp lý** sang **rà soát triết lý lập pháp và hiệu quả quản trị**.

Không chỉ đặt câu hỏi "quy định này có chồng chéo không?", mà còn phải đặt những câu hỏi quan trọng hơn:

* Quy định này đang giải quyết vấn đề gì cho người dân và doanh nghiệp?
* Quy định này có thực sự giảm chi phí xã hội hay đang làm tăng chi phí tuân thủ?
* Quy định này có tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống của người dân không?
* Mục tiêu quản lý có thể đạt được bằng một phương án đơn giản và hiệu quả hơn không?
* Cơ quan nhà nước có thể chủ động phối hợp với nhau để giảm gánh nặng thủ tục cho người dân hay không?

Đó mới là những câu hỏi phản ánh đúng tinh thần xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển và Nhà nước phục vụ.

Theo đó, cần nghiên cứu đổi mới phương pháp lập pháp theo hướng mọi dự án luật, nghị quyết, nghị định và thông tư đều bắt đầu từ việc xác định vấn đề thực tiễn cần giải quyết, nhu cầu của người dân và doanh nghiệp, kết quả đầu ra mà chính sách cam kết mang lại, rồi mới thiết kế cơ chế quản lý, phân công trách nhiệm và quy trình thực hiện.

Như vậy, pháp luật sẽ không chỉ bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất, mà còn bảo đảm tính hiệu quả, tính phục vụ và khả năng tạo ra giá trị cho xã hội.

Đây là sự chuyển đổi từ **rà soát tính hợp pháp** sang **rà soát hiệu quả quản trị**; từ **quản lý theo quy định (rule-centered)** sang **quản lý theo kết quả phục vụ (outcome-centered)**; từ việc tối ưu hóa hoạt động của bộ máy sang tối ưu hóa lợi ích của người dân, doanh nghiệp và sự phát triển của đất nước.

Đó cũng là cách hiện thực hóa đầy đủ tinh thần chỉ đạo của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, xây dựng nền hành chính phục vụ, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 29/07/2026
THƯ KIẾN NGHỊ
Về việc nghiên cứu xây dựng Đề án quốc gia phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm, Sức khỏe, Kỹ năng sống và Đổi mới sáng tạo dành cho học sinh phổ thông
Kính gửi: Đồng chí Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
Kính thưa Đồng chí Bộ trưởng,
Tôi là một công dân luôn quan tâm đến sự phát triển của nền giáo dục Việt Nam và tương lai của thế hệ trẻ. Qua quá trình nghiên cứu về quy hoạch đô thị, phát triển con người, đổi mới sáng tạo và những chuyển biến của giáo dục trên thế giới trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và kinh tế tri thức, tôi xin trân trọng gửi tới Bộ Giáo dục và Đào tạo bản kiến nghị này, với mong muốn đề xuất Bộ nghiên cứu xây dựng Đề án quốc gia về phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm, Sức khỏe, Kỹ năng sống và Đổi mới sáng tạo dành cho học sinh phổ thông, trình Chính phủ xem xét triển khai trong giai đoạn tới.
Đây không chỉ là một sáng kiến của ngành giáo dục mà là một đề xuất nhằm hoàn thiện chiến lược phát triển con người của Việt Nam trong kỷ nguyên mới, góp phần cụ thể hóa các chủ trương của Đảng về đổi mới căn bản giáo dục, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
I. Cơ sở lý luận của kiến nghị
Trong thế kỷ XXI, đặc biệt khi trí tuệ nhân tạo đang thay đổi sâu sắc cách con người học tập và làm việc, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia không còn được quyết định chủ yếu bởi lượng kiến thức mà người học ghi nhớ, mà bởi năng lực sáng tạo, khả năng thích ứng, sức khỏe thể chất và tinh thần, kỹ năng hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng học tập suốt đời.
Kiến thức ngày nay có thể được tiếp cận nhanh chóng thông qua công nghệ. Tuy nhiên, những phẩm chất như sức khỏe, ý chí, kỹ năng sống, khả năng lãnh đạo, tư duy phản biện, tinh thần đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội không thể hình thành chỉ thông qua các giờ học trên lớp. Chúng cần được rèn luyện trong môi trường trải nghiệm thực tiễn, thông qua lao động, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu khoa học, vận động thể chất, tiếp xúc với thiên nhiên và giải quyết các vấn đề của cuộc sống.
Đây là xu hướng chung của nhiều nền giáo dục tiên tiến. Nhà trường vẫn giữ vai trò trung tâm truyền đạt tri thức, nhưng toàn xã hội trở thành môi trường giáo dục, nơi học sinh được học thông qua trải nghiệm, thực hành và sáng tạo.
II. Cơ sở thực tiễn
Trong nhiều năm qua, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai nhiều đổi mới quan trọng, đặc biệt là Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, chuyển mạnh từ tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Đây là một bước tiến rất lớn của nền giáo dục Việt Nam.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cũng cho thấy một khoảng trống đáng chú ý.
Hiện nay, phần lớn học sinh vẫn dành phần lớn thời gian trong lớp học hoặc các lớp học thêm. Hoạt động trải nghiệm tuy đã được đưa vào chương trình chính khóa nhưng còn gặp nhiều hạn chế do thiếu không gian, thiếu hạ tầng chuyên biệt, thiếu đội ngũ hỗ trợ và thiếu sự liên kết với các thiết chế văn hóa, khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng.
Ở nhiều địa phương, học sinh rất ít cơ hội được thường xuyên tiếp cận các môi trường như trung tâm khoa học mở, không gian sáng tạo, nông trại giáo dục, công viên giáo dục, khu sinh tồn, trung tâm kỹ năng sống, trung tâm giáo dục sức khỏe hay các phòng thí nghiệm cộng đồng. Điều này khiến mục tiêu phát triển năng lực của chương trình giáo dục phổ thông chưa được hỗ trợ bằng một hệ sinh thái tương xứng.
Trong khi đó, nhiều vấn đề xã hội đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải bổ sung các môi trường giáo dục mới: tỷ lệ trẻ em ít vận động và các vấn đề sức khỏe học đường; kỹ năng sống và kỹ năng tự lập còn hạn chế; áp lực học tập và sức khỏe tinh thần; khoảng cách giữa kiến thức học đường và yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động; nhu cầu phát triển năng lực số, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp từ sớm.
Những vấn đề này không thể giải quyết chỉ bằng việc điều chỉnh chương trình học hay bổ sung thêm môn học. Điều cần thiết là xây dựng một hệ sinh thái phát triển con người, nơi học sinh được rèn luyện thường xuyên trong môi trường thực tiễn.
III. Cơ sở chính trị và pháp lý
Đề xuất này hoàn toàn phù hợp với các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước.
Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo xác định mục tiêu phát triển con người Việt Nam toàn diện, phát triển phẩm chất và năng lực người học, gắn giáo dục với thực tiễn cuộc sống.
Luật Giáo dục năm 2019 xác định giáo dục nhằm phát triển toàn diện con người Việt Nam về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ, nghề nghiệp và năng lực công dân.
Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực chủ yếu của phát triển đất nước. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần hình thành một thế hệ công dân có tư duy sáng tạo, năng lực nghiên cứu, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng ngay từ bậc phổ thông.
Vì vậy, việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm không chỉ phục vụ giáo dục mà còn trực tiếp tạo nền tảng nguồn nhân lực để thực hiện Nghị quyết 57.
IV. Kiến nghị
Từ những cơ sở trên, tôi kính đề nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét nghiên cứu, chủ trì xây dựng và trình Chính phủ một Đề án quốc gia về phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm, Sức khỏe, Kỹ năng sống và Đổi mới sáng tạo dành cho học sinh phổ thông.
Đề án cần hướng tới việc xây dựng một mạng lưới không gian giáo dục mở trên phạm vi cả nước, tích hợp giữa giáo dục, khoa học và công nghệ, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường và doanh nghiệp. Hệ sinh thái này sẽ bổ sung cho nhà trường, giúp học sinh phát triển toàn diện về sức khỏe, kỹ năng sống, tư duy khoa học, năng lực sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp, khả năng hợp tác và trách nhiệm công dân.
Đồng thời, kính đề nghị Bộ nghiên cứu phối hợp với các bộ, ngành liên quan để xây dựng cơ chế thí điểm tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; tích hợp nội dung này vào Chiến lược phát triển giáo dục, quy hoạch hạ tầng xã hội và các chương trình về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển thanh niên và chăm sóc sức khỏe học đường.
Tôi tin rằng, nếu được nghiên cứu và triển khai bài bản, đây sẽ là một bước phát triển tiếp theo của nền giáo dục Việt Nam. Không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục mà còn tạo dựng nền tảng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao sức khỏe cộng đồng, thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập kỷ tới.
Xin trân trọng cảm ơn Đồng chí Bộ trưởng và Bộ Giáo dục và Đào tạo đã dành thời gian xem xét kiến nghị này.
Người kiến nghị








Khoảng trống của giáo dục hiện nay không nằm ở kiến thức, mà nằm ở môi trường hình thành con người

Một trong những khoảng trống lớn nhất của hệ thống giáo dục Việt Nam hiện nay không phải là thiếu chương trình học hay thiếu kiến thức, mà là thiếu một hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm để hình thành con người một cách toàn diện.

Trong nhiều năm qua, học sinh dành phần lớn thời gian trong lớp học. Quỹ thời gian của các em chủ yếu xoay quanh việc học kiến thức, làm bài tập, ôn luyện và thi cử. Trong khi đó, thời gian dành cho vận động thể chất, chăm sóc sức khỏe, trải nghiệm thiên nhiên, lao động thực tế, kỹ năng sinh tồn, làm việc nhóm và các hoạt động xã hội lại rất hạn chế. Điều này tạo ra một sự mất cân bằng trong quá trình phát triển con người.

Chiến lược phát triển hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm quốc gia – Hiện thực hóa Nghị quyết 57 thông qua đổi mới hạ tầng phát triển con người

Một trong những tư tưởng quan trọng của Nghị quyết số 57-NQ/TW là xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là động lực tăng trưởng kinh tế mà còn phải trở thành động lực đổi mới toàn diện quốc gia. Điều đó có nghĩa, đổi mới sáng tạo không chỉ diễn ra trong các viện nghiên cứu, trường đại học hay doanh nghiệp công nghệ, mà phải bắt đầu từ quá trình hình thành con người, từ giáo dục, từ môi trường sống và từ hệ sinh thái nuôi dưỡng năng lực sáng tạo của mỗi công dân.

Nếu nhìn dưới góc độ này, khoảng trống lớn nhất của giáo dục Việt Nam hiện nay không còn là chương trình học hay nội dung đào tạo, mà là thiếu một hệ sinh thái để chuyển tri thức thành năng lực. Đây cũng chính là khoảng trống mà Nghị quyết 57 tạo ra cơ hội để giải quyết.

Chiến lược mới được đề xuất không phải là sửa đổi chương trình giáo dục phổ thông, cũng không phải bổ sung thêm môn học hay tăng thời lượng học tập. Chiến lược này hướng đến xây dựng **Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia**, một hệ thống hạ tầng xã hội mới nhằm phát triển toàn diện năng lực của con người trong suốt quá trình học tập và trưởng thành.
Bản chất của chiến lược là chuyển từ mô hình **giáo dục dựa vào trường học** sang mô hình **giáo dục dựa trên hệ sinh thái**. Nếu trước đây trường học là trung tâm gần như duy nhất của hoạt động giáo dục, thì trong mô hình mới, toàn bộ xã hội trở thành không gian học tập. Công viên, trung tâm khoa học, nông trại, doanh nghiệp, bảo tàng, khu bảo tồn thiên nhiên, trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm thể thao và các không gian cộng đồng đều trở thành một phần của hệ thống giáo dục quốc gia.

Đây chính là điểm đổi mới sáng tạo đầu tiên. Đổi mới không nằm ở nội dung bài giảng mà nằm ở việc thiết kế lại môi trường hình thành con người. Trong nhiều thập kỷ qua, đầu tư cho giáo dục chủ yếu tập trung vào trường học, phòng học và thiết bị giảng dạy. Chiến lược mới bổ sung thêm một tầng hạ tầng hoàn toàn mới là **hạ tầng phát triển con người**, nơi người học được trải nghiệm, thực hành, nghiên cứu, sáng tạo và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Điểm đổi mới thứ hai là chuyển từ giáo dục theo ngành sang giáo dục liên ngành. Hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm không còn là nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục mà được xây dựng với sự tham gia của khoa học và công nghệ, y tế, văn hóa, thể thao, nông nghiệp, tài nguyên môi trường, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 57 về xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, huy động nhiều chủ thể cùng tham gia tạo ra giá trị mới.

Điểm đổi mới thứ ba là chuyển trọng tâm đầu tư từ truyền đạt tri thức sang phát triển năng lực. Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, tri thức ngày càng dễ tiếp cận. Giá trị cạnh tranh của quốc gia sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng sáng tạo, thích ứng, hợp tác, giải quyết vấn đề và khởi nghiệp của con người. Những năng lực này chỉ có thể hình thành thông qua trải nghiệm thực tế chứ không chỉ bằng học tập trong lớp học.

Trên cơ sở đó, chiến lược đề xuất hình thành một mạng lưới **Công viên Giáo dục Trải nghiệm** tại các địa phương. Đây không phải là công viên theo nghĩa truyền thống mà là những trung tâm giáo dục mở, hoạt động quanh năm và phục vụ nhiều đối tượng khác nhau.

Trong mỗi công viên sẽ tích hợp nhiều không gian chức năng. Khu giáo dục sức khỏe giúp học sinh rèn luyện thể chất, hiểu về dinh dưỡng, sức khỏe tinh thần và hình thành lối sống lành mạnh. Khu kỹ năng sống hướng dẫn giao tiếp, làm việc nhóm, sơ cứu, phòng cháy chữa cháy, kỹ năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Khu sinh tồn và giáo dục thiên nhiên giúp người học tiếp cận môi trường tự nhiên, học cách thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo vệ tài nguyên và phát triển ý thức môi trường. Khu khoa học mở và đổi mới sáng tạo cung cấp các phòng thí nghiệm, xưởng chế tạo, không gian AI, robot, in 3D và nghiên cứu khoa học để học sinh trực tiếp tạo ra sản phẩm. Khu nông nghiệp thực nghiệm giúp người học tiếp cận nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh. Khu khởi nghiệp và sáng tạo tạo điều kiện để học sinh, sinh viên và thanh niên hình thành ý tưởng, phát triển dự án và kết nối với doanh nghiệp.

Những không gian này không chỉ phục vụ học sinh mà còn phục vụ gia đình, thanh niên, người lao động và cộng đồng địa phương. Ban ngày, đây là lớp học trải nghiệm của nhà trường; buổi chiều và cuối tuần trở thành trung tâm hoạt động cộng đồng; trong các kỳ nghỉ có thể tổ chức trại hè, chương trình khoa học, chương trình khởi nghiệp và các hoạt động quốc tế. Một công trình vì vậy tạo ra nhiều giá trị xã hội thay vì chỉ phục vụ một mục đích đơn lẻ.

Giá trị mà chiến lược này mang lại không chỉ nằm trong giáo dục. Về xã hội, nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng, giảm các vấn đề về tâm lý học đường, tăng cường kỹ năng sống, tinh thần hợp tác và trách nhiệm công dân. Về kinh tế, nó hình thành nguồn nhân lực có khả năng sáng tạo, thích ứng và khởi nghiệp, tạo nền tảng cho phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đúng với định hướng của Nghị quyết 57. Về quản trị địa phương, đây sẽ là một loại hạ tầng xã hội mới, kết nối trường học, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng thành một hệ sinh thái thống nhất, giúp sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực công và nguồn lực xã hội.
Chiến lược này cũng mở ra một cách tiếp cận mới trong đầu tư công. Thay vì chỉ đầu tư theo từng ngành riêng lẻ, địa phương có thể đầu tư một tổ hợp hạ tầng đa chức năng, đồng thời phục vụ giáo dục, y tế dự phòng, văn hóa, thể thao, khoa học, thanh niên và đổi mới sáng tạo. Một đồng vốn đầu tư công sẽ tạo ra nhiều giá trị trên nhiều lĩnh vực khác nhau, đồng thời huy động được doanh nghiệp, trường đại học, tổ chức xã hội và khu vực tư nhân cùng tham gia vận hành.

Nhìn ở tầm dài hạn, đây không chỉ là một dự án giáo dục mà là một chiến lược phát triển con người trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo. Nếu Nghị quyết 57 đặt mục tiêu đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực phát triển đất nước, thì hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm chính là nơi tạo ra thế hệ công dân có đủ sức khỏe, năng lực, tư duy và tinh thần sáng tạo để hiện thực hóa mục tiêu đó. Đó là sự đổi mới không chỉ của giáo dục, mà còn của toàn bộ mô hình phát triển nguồn nhân lực quốc gia.

Kiến thức giúp một người biết, nhưng trải nghiệm mới giúp một người biết làm, biết thích nghi và biết sống. Khi giáo dục chỉ tập trung vào truyền đạt tri thức mà chưa đầu tư tương xứng cho các môi trường trải nghiệm, người học có thể đạt kết quả học tập tốt nhưng vẫn thiếu nhiều năng lực thiết yếu để bước vào cuộc sống.

Hệ quả của khoảng trống này đang xuất hiện ngày càng rõ. Không ít học sinh, sinh viên gặp khó khăn trong việc tự chăm sóc sức khỏe, tổ chức cuộc sống cá nhân, xử lý các tình huống khẩn cấp hay thích ứng với môi trường mới. Khả năng giao tiếp, hợp tác, lãnh đạo nhóm, giải quyết mâu thuẫn và làm việc cùng những người khác còn hạn chế vì phần lớn thời gian học tập diễn ra trong môi trường đánh giá cá nhân thay vì môi trường hợp tác.

Bên cạnh đó, nhiều người trẻ ngày càng xa rời môi trường tự nhiên. Các em hiểu về cây trồng qua sách giáo khoa nhưng chưa từng trực tiếp gieo một hạt giống, chăm sóc một khu vườn hay trải nghiệm quy trình sản xuất nông nghiệp. Các em học về biến đổi khí hậu nhưng ít có cơ hội quan sát hệ sinh thái, dòng chảy của nước, sự thay đổi của đất đai hay vòng đời của sinh vật trong tự nhiên. Điều này làm cho kiến thức trở nên trừu tượng, thiếu sự gắn kết với đời sống thực tế.

Ngay cả những kỹ năng rất cơ bản như sơ cứu, phòng cháy chữa cháy, cứu hộ, sử dụng các dụng cụ thông thường, dựng lều, tìm nguồn nước, định hướng ngoài trời, ứng phó với thiên tai hay chăm sóc người khác cũng chưa trở thành một phần thường xuyên của quá trình giáo dục. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thiên tai và các rủi ro ngày càng gia tăng, đây lại là những năng lực mà mọi công dân đều cần được trang bị.

Một khoảng trống khác là giáo dục sức khỏe. Nhiều học sinh chưa được hình thành thói quen vận động suốt đời, chưa hiểu về dinh dưỡng, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần, quản lý căng thẳng và phòng ngừa bệnh tật. Khi trưởng thành, những thiếu hụt này trở thành gánh nặng cho chính cá nhân, gia đình và toàn bộ hệ thống y tế.

Có thể nói, giáo dục hiện nay đang dành nhiều nguồn lực để đào tạo người học cho các kỳ thi, nhưng chưa dành đủ nguồn lực để chuẩn bị cho cuộc sống sau khi rời ghế nhà trường. Trong khi đó, xã hội hiện đại lại đòi hỏi nhiều năng lực mà sách giáo khoa khó có thể truyền đạt nếu không có môi trường thực hành.

Vì vậy, cần nhìn nhận công viên giáo dục trải nghiệm, trung tâm kỹ năng sống, khu thực hành nông nghiệp, công viên sinh tồn, trung tâm khoa học mở, không gian sáng tạo và các khu hoạt động cộng đồng như một phần của hạ tầng giáo dục quốc gia. Đây không phải là các công trình vui chơi hay hoạt động ngoại khóa mang tính bổ sung, mà là những "lớp học ngoài nhà trường" giúp hoàn thiện những năng lực mà trường học truyền thống khó có thể đáp ứng đầy đủ.

Một nền giáo dục hiện đại không chỉ được đo bằng số giờ học trên lớp hay tỷ lệ tốt nghiệp, mà còn được đánh giá bằng khả năng tạo ra những con người khỏe mạnh, có kỹ năng sống, biết hợp tác, biết sáng tạo, biết thích ứng với thiên nhiên và có đủ năng lực để giải quyết các vấn đề thực tiễn của cuộc sống.

Khoảng trống này vì vậy không chỉ là khoảng trống của ngành giáo dục, mà còn là khoảng trống trong quy hoạch hạ tầng xã hội. Nếu trường học là nơi truyền đạt tri thức, thì hệ thống công viên giáo dục trải nghiệm và các không gian học tập ngoài thiên nhiên phải trở thành nơi con người rèn luyện năng lực thực hành, phát triển thể chất, nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng và hình thành những phẩm chất cần thiết để sống, làm việc và phát triển bền vững trong thế kỷ XXI.

Vì sao khoảng trống này tồn tại và vì sao các chương trình giáo dục hiện nay chưa tiếp cận được?

Khoảng trống này không xuất hiện vì giáo viên thiếu năng lực hay vì học sinh không có nhu cầu. Nó được hình thành từ chính cấu trúc của hệ thống giáo dục và cách xã hội định nghĩa mục tiêu của giáo dục trong nhiều thập kỷ qua. Khi mục tiêu ưu tiên là truyền đạt kiến thức và đánh giá bằng điểm số, toàn bộ nguồn lực sẽ tự động tập trung vào lớp học, sách giáo khoa và kỳ thi. Những yếu tố khó đo lường hơn như sức khỏe, kỹ năng sống, khả năng hợp tác, năng lực thích ứng hay tinh thần sáng tạo sẽ dần bị đẩy ra ngoài hệ thống.

Trước hết, hệ thống giáo dục hiện nay vẫn được thiết kế theo tư duy "giáo dục trong nhà trường". Trường học được xem là trung tâm gần như duy nhất của hoạt động giáo dục, trong khi xã hội, thiên nhiên, cộng đồng và doanh nghiệp chưa được xem là những không gian học tập chính thức. Điều đó khiến việc học bị giới hạn trong bốn bức tường lớp học, mặc dù phần lớn những năng lực quan trọng của cuộc sống chỉ có thể hình thành thông qua trải nghiệm thực tế.

Thứ hai, chương trình giáo dục vẫn ưu tiên truyền đạt kiến thức hơn phát triển năng lực. Mặc dù các chương trình mới đã nhấn mạnh giáo dục phẩm chất và năng lực, nhưng cách tổ chức dạy học và đánh giá vẫn chủ yếu dựa trên bài kiểm tra, điểm số và các chuẩn kiến thức. Những kỹ năng như lãnh đạo, hợp tác, giải quyết vấn đề, quản lý cảm xúc, sinh tồn, lao động hay sáng tạo rất khó được hình thành nếu chỉ học qua lý thuyết vài tiết mỗi năm.

Một nguyên nhân quan trọng khác là quỹ thời gian của học sinh đã gần như được lấp đầy bởi chương trình học chính khóa, học thêm và ôn luyện. Khi lịch học kéo dài từ sáng đến tối, các em không còn đủ thời gian để tham gia những hoạt động trải nghiệm dài hơi. Ngay cả khi nhà trường muốn tổ chức nhiều hơn, thời lượng và áp lực chương trình cũng khiến các hoạt động này thường chỉ mang tính phong trào hoặc diễn ra một vài lần trong năm.

Bên cạnh đó, Việt Nam hiện chưa có một hệ thống hạ tầng dành riêng cho giáo dục trải nghiệm. Chúng ta đầu tư nhiều cho trường học, bệnh viện, sân vận động và công viên cây xanh, nhưng rất ít địa phương có các công viên kỹ năng sống, trung tâm sinh tồn, nông trại giáo dục, không gian đổi mới sáng tạo hay khu thực hành cộng đồng được quy hoạch bài bản. Khi không có hạ tầng phù hợp, giáo viên cũng khó tổ chức các hoạt động thường xuyên và chất lượng.

Một hạn chế khác là cách phân chia chức năng quản lý còn khá rời rạc. Giáo dục thuộc ngành giáo dục; thể thao thuộc ngành thể thao; sức khỏe thuộc ngành y tế; khoa học thuộc ngành khoa học và công nghệ; kỹ năng nghề thuộc ngành lao động; bảo tồn thiên nhiên thuộc ngành nông nghiệp hoặc tài nguyên môi trường. Mỗi lĩnh vực đều có chương trình riêng nhưng thiếu một cơ chế tích hợp để cùng hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện con người. Vì vậy, học sinh tiếp cận từng mảng nhỏ nhưng hiếm khi được trải nghiệm một môi trường học tập liên ngành.
Ngoài ra, cách đánh giá hiệu quả giáo dục hiện nay cũng góp phần duy trì khoảng trống này. Một trường học thường được nhìn nhận qua tỷ lệ tốt nghiệp, điểm thi, thành tích học sinh giỏi hay tỷ lệ vào đại học. Trong khi đó, rất ít chỉ số phản ánh học sinh có sức khỏe tốt hơn hay không, có biết sơ cứu, có biết làm việc nhóm, có khả năng tự lập, có kỹ năng ứng phó thiên tai hay có tinh thần khởi nghiệp. Những gì không được đo lường thường cũng không trở thành ưu tiên đầu tư.

Từ góc độ xã hội, nhiều phụ huynh vẫn đồng nhất việc học với việc học kiến thức. Thành công của con cái thường được đo bằng điểm số và bằng cấp hơn là khả năng tự lập, sức khỏe hay kỹ năng sống. Điều này khiến nhu cầu đối với các không gian giáo dục trải nghiệm chưa đủ lớn để tạo thành một hệ sinh thái phát triển mạnh.

Thực chất, thế giới đang bước sang một giai đoạn mà tri thức không còn là lợi thế cạnh tranh duy nhất. Trí tuệ nhân tạo có thể cung cấp thông tin và giải quyết nhiều bài toán kiến thức trong thời gian rất ngắn. Điều con người cần nhiều hơn là khả năng sáng tạo, hợp tác, thích ứng, lãnh đạo, giao tiếp, ra quyết định và học tập suốt đời. Đây đều là những năng lực chỉ có thể hình thành thông qua trải nghiệm liên tục trong môi trường thực tế.

Chính vì vậy, khoảng trống của giáo dục hiện nay không phải là thiếu môn học, mà là thiếu một tầng hạ tầng giáo dục thứ hai bên cạnh trường học. Nếu trường học là nơi hình thành nền tảng tri thức, thì xã hội cần xây dựng một mạng lưới công viên giáo dục trải nghiệm, trung tâm kỹ năng, nông trại học tập, không gian sáng tạo, trung tâm khoa học mở và các môi trường thực hành cộng đồng để chuyển hóa tri thức thành năng lực.

Đây cũng là sự chuyển đổi từ tư duy "giáo dục trong trường học" sang tư duy "xã hội là trường học". Khi đó, mỗi công viên, nông trại, bảo tàng, doanh nghiệp, trung tâm khoa học, khu sinh thái hay không gian cộng đồng đều trở thành một lớp học mở. Giáo dục không còn bị giới hạn bởi thời khóa biểu hay bốn bức tường lớp học, mà diễn ra liên tục trong suốt quá trình con người sống, lao động và tương tác với xã hội.
# Vì sao thể chất, sức khỏe và các kỹ năng sống trở thành nền tảng của giáo dục trong kỷ nguyên mới?

Giáo dục của thế kỷ XXI không còn hướng tới việc tạo ra những người biết nhiều nhất, mà hướng tới việc tạo ra những con người có khả năng thích ứng tốt nhất. Khi tri thức có thể được truy cập trong vài giây thông qua trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số, giá trị của con người không còn nằm ở lượng kiến thức ghi nhớ, mà nằm ở khả năng vận dụng tri thức để giải quyết những vấn đề mới của cuộc sống.
Trước hết, **thể chất và sức khỏe** trở thành nền tảng của mọi năng lực khác. Một con người chỉ có thể học tập, sáng tạo và làm việc hiệu quả khi có sức khỏe tốt, khả năng vận động bền bỉ và trạng thái tinh thần ổn định. Trong bối cảnh tuổi thọ ngày càng cao và thời gian làm việc kéo dài tới 50–60 năm, giáo dục phải hình thành cho học sinh thói quen vận động, hiểu biết về dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và quản lý sức khỏe tinh thần ngay từ nhỏ. Đây không còn là nội dung bổ trợ mà là nền tảng của chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

Thứ hai, **kỹ năng sống** giúp con người thích nghi với một thế giới luôn biến động. Công nghệ, nghề nghiệp, môi trường sống và các mối quan hệ xã hội đều thay đổi nhanh chóng. Người học cần biết quản lý thời gian, quản lý tài chính cá nhân, giao tiếp, giải quyết mâu thuẫn, ra quyết định, quản lý cảm xúc và chịu trách nhiệm trước lựa chọn của mình. Đây là những năng lực quyết định khả năng tồn tại và phát triển trong xã hội hiện đại nhưng không thể hình thành chỉ bằng việc học lý thuyết.

Thứ ba, **kỹ năng sinh tồn** ngày càng quan trọng trước những rủi ro mới của thế giới. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, sự cố công nghệ và các tình huống khẩn cấp đòi hỏi mỗi công dân phải biết sơ cứu, thoát hiểm, cứu hộ cơ bản, sử dụng thiết bị an toàn, thích ứng với môi trường tự nhiên và bảo vệ bản thân cũng như cộng đồng. Một nền giáo dục hiện đại không thể coi đây là kiến thức dành riêng cho lực lượng chuyên nghiệp mà phải xem đó là năng lực công dân.

Thứ tư, **khả năng hợp tác và làm việc nhóm** trở thành điều kiện để tạo ra giá trị. Những vấn đề lớn của xã hội như phát triển đô thị, chuyển đổi số, y tế, năng lượng hay môi trường đều không thể được giải quyết bởi một cá nhân hoặc một chuyên ngành đơn lẻ. Người học cần biết lắng nghe, phối hợp, chia sẻ trách nhiệm, giải quyết bất đồng và cùng nhau tạo ra kết quả. Những năng lực này chỉ có thể hình thành thông qua các hoạt động trải nghiệm, lao động tập thể và dự án thực tế.

Thứ năm, **tinh thần khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo** không còn chỉ dành cho những người thành lập doanh nghiệp. Trong kỷ nguyên mới, mọi nghề nghiệp đều đòi hỏi khả năng phát hiện vấn đề, đề xuất giải pháp mới, thử nghiệm, chấp nhận thất bại và liên tục cải tiến. Khởi nghiệp ở đây trước hết là năng lực tạo ra giá trị mới cho xã hội, dù người đó làm việc trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, trường học hay tổ chức cộng đồng.
Thứ sáu, **khả năng lao động thực hành và gắn kết với thiên nhiên** giúp con người hiểu các hệ thống tạo nên cuộc sống. Khi học sinh trực tiếp trồng cây, chăm sóc đất, quản lý nước, sửa chữa thiết bị, chế tạo sản phẩm hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng, các em không chỉ học kỹ năng mà còn hiểu giá trị của lao động, của tài nguyên và của sự phát triển bền vững. Điều này hình thành tư duy hệ thống và trách nhiệm đối với môi trường sống.

Giáo dục trong kỷ nguyên mới phải chuyển từ mục tiêu "đào tạo người lao động" sang mục tiêu "phát triển con người". Một con người phát triển toàn diện không chỉ có tri thức mà còn có sức khỏe, ý chí, khả năng hợp tác, tinh thần sáng tạo, năng lực thích ứng và trách nhiệm xã hội. Đây mới là nguồn lực quyết định năng lực cạnh tranh của một quốc gia trong thế kỷ XXI.

Vì vậy, những nội dung như thể chất, sức khỏe, kỹ năng sống, kỹ năng sinh tồn, kỹ năng hợp tác, khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và trải nghiệm thiên nhiên không nên được xem là các hoạt động ngoại khóa hay phần bổ sung của chương trình học. Chúng cần được nhìn nhận như một trụ cột của giáo dục hiện đại, ngang tầm với giáo dục tri thức, bởi chính chúng tạo nên năng lực mà con người không thể thay thế bằng máy móc và trí tuệ nhân tạo.

Trước khi nói đến chương trình học, giáo trình hay phương pháp giảng dạy, cần nhìn vào một thay đổi căn bản đã diễn ra trong tư duy giáo dục của nhiều quốc gia phát triển. Họ không còn xem giáo dục là hoạt động diễn ra chủ yếu trong trường học, mà xem giáo dục là một hệ sinh thái. Trường học chỉ là một thành phần trong hệ sinh thái đó; gia đình, cộng đồng, thiên nhiên, doanh nghiệp, bảo tàng, thư viện, trung tâm khoa học, công viên và các tổ chức xã hội đều trở thành những không gian giáo dục chính thức. Chính sự thay đổi trong cách nhìn này đã tạo nên sự khác biệt giữa nền giáo dục truyền thống và nền giáo dục hướng tới tương lai.

Từ giáo dục trong trường học đến giáo dục trong toàn xã hội
Một trong những đặc điểm nổi bật của các nền giáo dục tiên tiến là mở rộng không gian học tập ra ngoài lớp học. Họ nhận thấy rằng có những năng lực không thể hình thành chỉ bằng việc nghe giảng hay làm bài kiểm tra. Khả năng hợp tác, lãnh đạo, thích ứng, sáng tạo, giải quyết vấn đề, giao tiếp hay làm việc trong môi trường thực tế chỉ có thể được phát triển khi người học trực tiếp tham gia vào những tình huống của cuộc sống.

Vì vậy, học sinh không chỉ học trong trường mà còn học trong công viên, rừng tự nhiên, nông trại, doanh nghiệp, trung tâm khoa học, bảo tàng, phòng thí nghiệm, thư viện và các tổ chức cộng đồng. Những địa điểm này được xem như phần mở rộng của trường học, nơi kiến thức được chuyển hóa thành trải nghiệm và năng lực.
Điều quan trọng là các hoạt động này không mang tính tham quan hay ngoại khóa đơn lẻ, mà được tích hợp vào chương trình giáo dục theo từng cấp học, với mục tiêu, nội dung và tiêu chí đánh giá rõ ràng.

Giáo dục trải nghiệm trở thành một cấu phần chính thức của chương trình học

Nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống giáo dục trải nghiệm như một phần bắt buộc trong quá trình đào tạo. Học sinh được tham gia các chương trình hoạt động ngoài trời, lao động thực hành, khám phá thiên nhiên, phục vụ cộng đồng, nghiên cứu khoa học và giải quyết các vấn đề thực tiễn ngay từ khi còn nhỏ.

Qua mỗi cấp học, mức độ trải nghiệm được nâng lên. Trẻ nhỏ học cách quan sát thiên nhiên và chăm sóc cây cối. Học sinh lớn hơn học kỹ năng cắm trại, định hướng, sơ cứu, làm việc nhóm và tổ chức hoạt động tập thể. Đến bậc trung học, các em tham gia các dự án nghiên cứu, hoạt động xã hội, chương trình lãnh đạo, khởi nghiệp hoặc các thử thách nhiều ngày trong môi trường tự nhiên.

Quá trình này giúp năng lực được hình thành liên tục trong nhiều năm thay vì chỉ thông qua một vài buổi sinh hoạt chuyên đề.
Thể chất và sức khỏe được xem là nền tảng của giáo dục
Một điểm khác biệt quan trọng là các nền giáo dục tiên tiến không xem sức khỏe chỉ là trách nhiệm của ngành y tế hay môn thể dục. Họ coi sức khỏe là điều kiện để học tập, sáng tạo và phát triển lâu dài.
Vì vậy, giáo dục sức khỏe được triển khai một cách toàn diện, từ vận động hằng ngày, dinh dưỡng, giấc ngủ, chăm sóc sức khỏe tinh thần cho đến việc hình thành lối sống lành mạnh. Trường học được kết nối với hệ thống thể thao, công viên và các trung tâm hoạt động ngoài trời để học sinh duy trì việc vận động như một thói quen sống.

Mục tiêu không chỉ là nâng cao thể lực trước mắt mà còn xây dựng một thế hệ có khả năng làm việc bền bỉ, thích ứng với áp lực và duy trì sức khỏe trong suốt cuộc đời.

Kỹ năng sống và kỹ năng sinh tồn được xem là năng lực công dân
Trong bối cảnh thế giới đối mặt với thiên tai, biến đổi khí hậu, dịch bệnh và nhiều rủi ro mới, các nền giáo dục tiên tiến đều coi kỹ năng sinh tồn và kỹ năng sống là một phần của giáo dục công dân.
Học sinh được học cách sơ cứu, thoát hiểm, phòng cháy chữa cháy, ứng phó với thiên tai, sử dụng các thiết bị an toàn, làm việc trong môi trường tự nhiên và xử lý các tình huống khẩn cấp. Đồng thời, các em cũng được rèn luyện kỹ năng giao tiếp, quản lý cảm xúc, giải quyết xung đột, hợp tác và chia sẻ trách nhiệm với cộng đồng.

Những năng lực này được hình thành thông qua hoạt động thực tế nhiều hơn là qua bài giảng lý thuyết.

Đổi mới sáng tạo được nuôi dưỡng từ môi trường thực hành
Các quốc gia phát triển cũng không dạy sáng tạo chỉ bằng lý thuyết. Họ xây dựng các không gian thực hành như phòng chế tạo, phòng thiết kế, phòng robot, phòng trí tuệ nhân tạo, xưởng cơ khí, phòng thí nghiệm mở và trung tâm đổi mới sáng tạo để học sinh trực tiếp tạo ra sản phẩm.
Trong môi trường đó, người học được khuyến khích đặt câu hỏi, thử nghiệm, chấp nhận thất bại, cải tiến và hoàn thiện ý tưởng. Quá trình học tập trở thành quá trình giải quyết các vấn đề thực tế thay vì chỉ tiếp thu kiến thức có sẵn.
Khởi nghiệp vì vậy không chỉ được hiểu là thành lập doanh nghiệp, mà là khả năng phát hiện cơ hội, tạo ra giá trị mới và biến ý tưởng thành giải pháp phục vụ xã hội.
Giáo dục được tổ chức như một hệ sinh thái phát triển con người
Điểm cốt lõi tạo nên thành công của các nền giáo dục tiên tiến không nằm ở việc họ có nhiều môn học hơn hay nhiều tiết học hơn, mà ở việc họ xây dựng được một hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh.
Trong hệ sinh thái đó, trường học không hoạt động tách biệt mà liên kết với công viên, trung tâm thể thao, trung tâm khoa học, thư viện, doanh nghiệp, nông trại, bảo tàng, khu bảo tồn thiên nhiên và các tổ chức cộng đồng. Mỗi không gian đảm nhận một chức năng khác nhau trong quá trình hình thành con người.
Trường học truyền đạt tri thức nền tảng. Thiên nhiên rèn luyện khả năng thích ứng. Thể thao phát triển thể chất và ý chí. Doanh nghiệp giúp học sinh hiểu lao động và sáng tạo. Cộng đồng hình thành trách nhiệm xã hội. Trung tâm khoa học khơi dậy tinh thần khám phá. Các không gian sáng tạo giúp người học biến ý tưởng thành sản phẩm.
Nhờ sự kết nối đó, giáo dục không còn bị giới hạn trong thời khóa biểu hay bốn bức tường lớp học mà trở thành một quá trình diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời.
Bài học đối với Việt Nam
Khoảng cách lớn nhất giữa Việt Nam và nhiều nền giáo dục tiên tiến hiện nay không chỉ nằm ở chương trình hay phương pháp giảng dạy, mà nằm ở việc chúng ta chưa hình thành được một hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm. Chúng ta đã đầu tư nhiều cho trường học – tức hạ tầng truyền đạt tri thức – nhưng đầu tư còn hạn chế cho hạ tầng phát triển con người như công viên giáo dục, trung tâm kỹ năng sống, không gian sáng tạo, nông trại học tập, khu sinh tồn, trung tâm khoa học mở và các môi trường học tập cộng đồng.

Trong kỷ nguyên mà tri thức ngày càng dễ tiếp cận nhờ công nghệ và trí tuệ nhân tạo, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia sẽ không chỉ được quyết định bởi số năm đi học hay kết quả thi cử, mà bởi khả năng xây dựng một hệ sinh thái giúp mỗi công dân phát triển đồng thời sức khỏe, nhân cách, kỹ năng, tinh thần sáng tạo và năng lực thích ứng. Đó cũng là hướng phát triển mà nhiều nền giáo dục tiên tiến trên thế giới đang theo đuổi và là khoảng trống quan trọng mà Việt Nam cần từng bước bổ sung trong những thập kỷ tới.

# Hoàn thiện hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm – Bước phát triển tiếp theo để hiện thực hóa chiến lược phát triển con người của Việt Nam

Nếu rà soát toàn bộ hệ thống văn kiện của Đảng, pháp luật của Nhà nước và các chiến lược phát triển giáo dục trong những năm gần đây, có thể nhận thấy một xu hướng rất rõ ràng: tư duy về giáo dục của Việt Nam đã có sự thay đổi căn bản. Mục tiêu của giáo dục không còn chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức hay đào tạo nguồn nhân lực theo nghĩa truyền thống, mà đã chuyển sang phát triển con người toàn diện, phát triển phẩm chất, năng lực, khả năng sáng tạo, sức khỏe và năng lực thích ứng với một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

Tinh thần này được thể hiện xuyên suốt trong Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Luật Giáo dục năm 2019, Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, cũng như nhiều nghị quyết gần đây về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Các văn kiện đều thống nhất ở một quan điểm rằng giáo dục phải hướng đến phát triển toàn diện con người Việt Nam, hình thành năng lực thực hành, tư duy sáng tạo, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, xây dựng xã hội học tập và tạo điều kiện để mỗi người học phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Có thể nói, ở tầng tư tưởng và định hướng chiến lược, Việt Nam đã tiếp cận rất gần với xu hướng của các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới. Tuy nhiên, khoảng cách hiện nay không còn nằm ở mục tiêu, mà nằm ở cách thức tổ chức để hiện thực hóa những mục tiêu đó.

Trong thực tế, phần lớn nguồn lực đầu tư cho giáo dục vẫn tập trung vào hệ thống trường học, lớp học, chương trình đào tạo, đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất giảng dạy và chuyển đổi số trong giáo dục. Đây đều là những nội dung cần thiết, nhưng mới chỉ đáp ứng được một phần của quá trình phát triển con người. Trong khi đó, những năng lực mà các văn kiện chiến lược đều nhấn mạnh như sức khỏe, thể chất, kỹ năng sống, khả năng hợp tác, năng lực thích ứng, tư duy sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp, ý thức cộng đồng và trách nhiệm với môi trường lại cần một hệ thống không gian và môi trường học tập hoàn toàn khác với lớp học truyền thống.

Đây chính là khoảng trống lớn của hệ thống giáo dục hiện nay. Chúng ta đã xây dựng được hạ tầng để truyền đạt tri thức, nhưng chưa xây dựng tương xứng hạ tầng để hình thành năng lực. Học sinh dành phần lớn thời gian trong lớp học, trong khi cơ hội được lao động thực tế, trải nghiệm thiên nhiên, tham gia hoạt động cộng đồng, rèn luyện kỹ năng sinh tồn, thực hành khoa học, sáng tạo sản phẩm hay khởi nghiệp còn rất hạn chế. Những hoạt động này thường chỉ xuất hiện dưới dạng ngoại khóa, phong trào hoặc các chương trình ngắn hạn, chưa trở thành một bộ phận ổn định của hệ thống giáo dục quốc gia.

Nếu đối chiếu với kinh nghiệm của nhiều quốc gia có nền giáo dục phát triển, có thể thấy họ không chỉ đầu tư vào trường học mà còn đầu tư rất mạnh cho hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm. Hệ thống công viên giáo dục, trung tâm khoa học mở, nông trại học tập, khu giáo dục ngoài trời, trung tâm kỹ năng sống, không gian sáng tạo, trung tâm thể thao cộng đồng, bảo tàng tương tác và các chương trình phục vụ cộng đồng được tổ chức thành một mạng lưới thống nhất, giúp học sinh liên tục được học tập trong môi trường thực tiễn từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành.

Điều đó cho thấy, sự khác biệt giữa các nền giáo dục không còn nằm ở số lượng môn học hay thời lượng học trên lớp, mà nằm ở việc xã hội có tạo ra đủ môi trường để con người rèn luyện và trưởng thành hay không. Tri thức có thể được truyền đạt trong lớp học, nhưng sức khỏe phải được hình thành qua vận động; kỹ năng sống phải được rèn luyện qua trải nghiệm; khả năng hợp tác phải được phát triển thông qua hoạt động tập thể; tinh thần sáng tạo chỉ xuất hiện khi người học được thử nghiệm, thất bại và cải tiến trong những môi trường mở.

Chính vì vậy, bước phát triển tiếp theo của giáo dục Việt Nam không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc tăng thêm môn học hay kéo dài thời gian học tập, mà cần mở rộng không gian giáo dục ra toàn xã hội. Bên cạnh hệ thống trường học, cần từng bước quy hoạch và đầu tư một mạng lưới hạ tầng phát triển con người gồm công viên giáo dục trải nghiệm, công viên sức khỏe, trung tâm kỹ năng sống, khu sinh tồn, nông trại giáo dục, trung tâm khoa học mở, không gian đổi mới sáng tạo, trung tâm khởi nghiệp thanh niên và các không gian học tập cộng đồng.
Những công trình này không phải là khu vui chơi hay cơ sở giải trí đơn thuần. Chúng là một cấu phần của hạ tầng giáo dục quốc gia, có chức năng bổ sung cho nhà trường trong việc phát triển những năng lực mà lớp học khó có thể hình thành đầy đủ. Đây sẽ là nơi học sinh rèn luyện thể chất, chăm sóc sức khỏe, học cách làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, thích ứng với thiên nhiên, thực hành khoa học, lao động, sáng tạo và phục vụ cộng đồng.

Có thể nói, nếu Nghị quyết 29-NQ/TW và các chiến lược giáo dục đã xác lập mục tiêu phát triển con người toàn diện, thì việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm chính là bước tiếp theo để hiện thực hóa mục tiêu đó. Đây không phải là sự thay đổi về triết lý giáo dục, mà là sự bổ sung một tầng hạ tầng còn thiếu trong quá trình phát triển quốc gia.

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo, lợi thế của một quốc gia sẽ không chỉ được quyết định bởi số lượng trường học hay tỷ lệ tốt nghiệp, mà bởi khả năng tạo ra một môi trường giúp mỗi công dân phát triển đồng thời tri thức, sức khỏe, kỹ năng, nhân cách, tinh thần sáng tạo và năng lực thích ứng. Hoàn thiện hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm vì vậy không chỉ là một giải pháp của ngành giáo dục, mà còn là một chiến lược đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập kỷ tới.

Chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo về giáo dục trải nghiệm và khoảng trống cần được hoàn thiện

Nếu nhìn một cách khách quan, có thể thấy Bộ Giáo dục và Đào tạo trong những năm gần đây đã có bước chuyển đáng kể về tư duy giáo dục. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 không còn chỉ tập trung vào truyền đạt kiến thức mà đã xác định mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trong chương trình mới, **Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp** được quy định là một hoạt động giáo dục bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12, có vị trí tương đương một môn học, được tổ chức trong nhiều không gian khác nhau, cả trong và ngoài nhà trường.

Đây là một thay đổi rất quan trọng, bởi lần đầu tiên hoạt động trải nghiệm không còn được xem là hoạt động ngoại khóa hay phong trào, mà trở thành một thành phần chính thức của chương trình giáo dục quốc gia. Nội dung chương trình cũng đã đề cập đến phát triển kỹ năng sống, năng lực thích ứng, định hướng nghề nghiệp, hoạt động cộng đồng, khám phá bản thân và phát triển phẩm chất công dân. Điều này cho thấy định hướng chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo về cơ bản phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại và phù hợp với các chủ trương của Đảng về phát triển toàn diện con người.

Tuy nhiên, nếu đi sâu vào thực tiễn triển khai, có thể nhận thấy một khoảng cách khá lớn giữa mục tiêu của chính sách và điều kiện để thực hiện chính sách.

Trước hết, hoạt động trải nghiệm hiện nay vẫn chủ yếu được tổ chức trong phạm vi nhà trường. Mặc dù chương trình cho phép triển khai ở nhiều không gian khác nhau, nhưng trên thực tế phần lớn các trường vẫn tổ chức dưới hình thức sinh hoạt dưới cờ, sinh hoạt lớp, hoạt động theo chủ đề hoặc các câu lạc bộ trong khuôn viên trường. Việc đưa học sinh đến các trung tâm khoa học, công viên giáo dục, khu sinh tồn, nông trại học tập hay các không gian trải nghiệm chuyên nghiệp còn rất hạn chế, một phần do thiếu cơ sở vật chất, một phần do điều kiện tổ chức và kinh phí.
Thứ hai, Việt Nam hiện chưa có một hệ thống hạ tầng giáo dục trải nghiệm tương ứng với yêu cầu của chương trình. Chương trình yêu cầu học sinh phát triển kỹ năng thông qua trải nghiệm, nhưng ở nhiều địa phương lại chưa có các công viên giáo dục, trung tâm kỹ năng sống, trung tâm khoa học mở, khu giáo dục ngoài trời hay không gian sáng tạo để tổ chức thường xuyên. Điều này khiến nhiều hoạt động trải nghiệm phải thực hiện ngay trong lớp học hoặc sân trường, làm giảm đáng kể giá trị thực hành.

Thứ ba, hoạt động trải nghiệm vẫn chịu tác động của cơ chế vận hành trường học truyền thống. Giáo viên chủ nhiệm thường là người trực tiếp tổ chức, trong khi họ đồng thời phải đảm nhiệm khối lượng lớn công việc chuyên môn và quản lý lớp học. Bộ cũng đã ghi nhận thực tế có sự khác nhau giữa các địa phương trong cách bố trí thời lượng và tổ chức hoạt động trải nghiệm, cho thấy việc triển khai còn thiếu sự đồng đều.

Thứ tư, hoạt động trải nghiệm hiện vẫn thiên về giáo dục kỹ năng mềm và hướng nghiệp, trong khi những nội dung có ý nghĩa chiến lược đối với nguồn nhân lực trong kỷ nguyên mới vẫn chưa được đầu tư tương xứng. Các lĩnh vực như giáo dục sức khỏe toàn diện, kỹ năng sinh tồn, giáo dục ngoài thiên nhiên, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, chế tạo sản phẩm, trí tuệ nhân tạo, khoa học công dân hay năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu mới chỉ xuất hiện ở mức độ nhất định hoặc phụ thuộc vào điều kiện của từng địa phương, từng nhà trường.

Một hạn chế khác là cách tiếp cận vẫn chủ yếu đặt trách nhiệm lên ngành giáo dục. Trong khi đó, những năng lực như thể chất, sức khỏe, kỹ năng sống, trải nghiệm thiên nhiên, lao động thực hành, sáng tạo hay khởi nghiệp vốn cần sự tham gia của nhiều ngành khác nhau như y tế, văn hóa, thể thao, khoa học và công nghệ, nông nghiệp, doanh nghiệp, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội. Khi chưa có cơ chế phối hợp liên ngành và chưa có hệ thống hạ tầng dùng chung, nhiều mục tiêu của chương trình giáo dục khó đạt được ở quy mô lớn.
Nhìn từ góc độ chính sách công, có thể nói Bộ Giáo dục và Đào tạo đã hoàn thành bước đầu tiên là **đổi mới chương trình giáo dục**, chuyển từ giáo dục định hướng kiến thức sang giáo dục định hướng năng lực. Tuy nhiên, bước thứ hai là **xây dựng hệ sinh thái để phát triển các năng lực đó** vẫn còn là khoảng trống.

Khoảng trống này không chỉ thuộc trách nhiệm của ngành giáo dục mà còn là vấn đề của quy hoạch phát triển quốc gia. Nếu trường học là hạ tầng truyền đạt tri thức, thì giai đoạn phát triển tiếp theo cần hình thành một mạng lưới **hạ tầng giáo dục trải nghiệm** gồm công viên giáo dục, trung tâm sức khỏe học đường, trung tâm kỹ năng sống, khu giáo dục ngoài trời, nông trại học tập, trung tâm khoa học mở, không gian sáng tạo và trung tâm khởi nghiệp dành cho thanh thiếu niên. Chỉ khi hệ thống hạ tầng này được quy hoạch và đầu tư đồng bộ, những mục tiêu rất tiến bộ của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 mới có thể được hiện thực hóa đầy đủ.
Có thể khái quát rằng, chính sách giáo dục hiện nay của Việt Nam **không thiếu định hướng**, cũng **không thiếu mục tiêu phát triển toàn diện con người**. Điều còn thiếu là một hệ sinh thái và một cơ chế đầu tư liên ngành để biến những mục tiêu đó thành môi trường học tập và rèn luyện thường xuyên cho mọi học sinh. Đây có thể là bước cải cách tiếp theo của giáo dục Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Khoảng trống của hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm tại địa phương và những hệ lụy đối với sự phát triển lâu dài

Nếu quan sát thực tiễn tại nhiều địa phương hiện nay, có thể nhận thấy một nghịch lý khá rõ. Mạng lưới trường học từ mầm non đến trung học đã được đầu tư tương đối đầy đủ, nhiều địa phương cũng có nhà văn hóa, sân vận động, công viên cây xanh và trung tâm thể dục thể thao. Tuy nhiên, những không gian giúp học sinh và thanh niên phát triển kỹ năng sống, thể chất, sức khỏe, khả năng sáng tạo và năng lực thích ứng lại rất ít hoặc gần như chưa được hình thành.

Đối với phần lớn học sinh, quá trình học tập vẫn diễn ra theo một vòng lặp khá khép kín. Buổi sáng đến trường, buổi chiều học thêm hoặc trở về nhà, cuối tuần chủ yếu ở trong các trung tâm thương mại, quán cà phê hoặc sử dụng thiết bị điện tử. Cơ hội để tiếp cận thiên nhiên, lao động thực hành, nghiên cứu khoa học, trải nghiệm nghề nghiệp, tham gia các hoạt động cộng đồng hay rèn luyện kỹ năng sinh tồn còn rất hạn chế. Điều này không chỉ diễn ra ở các đô thị lớn mà cũng xuất hiện ở nhiều địa phương nông thôn, nơi các không gian tự nhiên đang dần bị thu hẹp hoặc chưa được tổ chức thành môi trường giáo dục.

Nhiều địa phương có quỹ đất dành cho công viên nhưng chủ yếu được thiết kế theo hướng cảnh quan và vui chơi đơn giản. Trong khi đó, rất ít nơi hình thành các công viên giáo dục có khu thực hành nông nghiệp, khu nghiên cứu thiên nhiên, không gian chế tạo sáng tạo, khu kỹ năng sinh tồn, khu giáo dục sức khỏe hay các trung tâm hoạt động thanh thiếu niên hoạt động thường xuyên. Vì thiếu những hạ tầng này, các hoạt động trải nghiệm của nhà trường thường chỉ dừng ở các chuyến tham quan ngắn hoặc một số hoạt động theo chủ đề trong khuôn viên trường.

Sự thiếu hụt này tạo ra nhiều hệ quả đối với quá trình phát triển của thế hệ trẻ. Trước hết là sự suy giảm về thể chất và sức khỏe. Khi phần lớn thời gian được dành cho học tập trong không gian kín và sử dụng thiết bị điện tử, học sinh có xu hướng ít vận động, giảm khả năng thích nghi với môi trường tự nhiên và hình thành lối sống ít hoạt động. Về lâu dài, điều này làm gia tăng nguy cơ các bệnh không lây nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và làm giảm chất lượng nguồn nhân lực.

Khoảng trống thứ hai là sự thiếu hụt kỹ năng sống và khả năng tự lập. Nhiều học sinh đạt kết quả học tập tốt nhưng lại ít có cơ hội rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tổ chức công việc, giải quyết tình huống, quản lý thời gian hay ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Khi bước vào môi trường đại học hoặc thị trường lao động, các em phải dành nhiều thời gian để học lại những năng lực vốn nên được hình thành từ những năm phổ thông.

Một hệ quả quan trọng khác là khoảng cách ngày càng lớn giữa giáo dục và nhu cầu phát triển kinh tế địa phương. Nhiều địa phương đang định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp, du lịch, kinh tế biển, kinh tế xanh hay đổi mới sáng tạo, nhưng học sinh lại rất ít cơ hội tiếp cận trực tiếp với các lĩnh vực này trong quá trình học tập. Điều đó khiến giáo dục và chiến lược phát triển địa phương chưa tạo thành một hệ sinh thái thống nhất.

Khoảng trống về trải nghiệm cũng ảnh hưởng đến năng lực đổi mới sáng tạo. Sáng tạo không hình thành từ việc ghi nhớ kiến thức mà từ quá trình quan sát, thử nghiệm, chế tạo, thất bại và cải tiến. Khi thiếu các không gian để học sinh trực tiếp nghiên cứu, chế tạo và giải quyết vấn đề thực tiễn, khả năng đổi mới sáng tạo của địa phương sẽ khó phát triển bền vững, mặc dù các chủ trương về khoa học, công nghệ và khởi nghiệp ngày càng được quan tâm.

Về lâu dài, những hạn chế này sẽ tác động trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực. Một địa phương có thể đầu tư nhiều vào trường học và đạt tỷ lệ tốt nghiệp cao, nhưng nếu người trẻ thiếu sức khỏe, thiếu kỹ năng thích ứng, thiếu khả năng hợp tác, thiếu tinh thần sáng tạo và thiếu trải nghiệm thực tế thì năng suất lao động và năng lực cạnh tranh vẫn bị hạn chế. Đây là những yếu tố ngày càng quyết định khả năng thu hút đầu tư, phát triển doanh nghiệp và xây dựng nền kinh tế tri thức.

Xa hơn nữa, khoảng trống này còn ảnh hưởng đến chất lượng đời sống xã hội. Khi con người ít tham gia hoạt động cộng đồng, ít gắn kết với thiên nhiên và ít trải nghiệm lao động tập thể, sự gắn kết xã hội, ý thức trách nhiệm cộng đồng và văn hóa hợp tác cũng bị suy giảm. Điều này không chỉ là vấn đề của giáo dục mà còn là vấn đề của phát triển xã hội và quản trị địa phương.

Chính vì vậy, việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm không nên được xem là bổ sung thêm một số hoạt động ngoại khóa, mà cần được nhìn nhận như một hạ tầng phát triển chiến lược của địa phương. Cùng với trường học, bệnh viện, công viên và trung tâm thể thao, mỗi địa phương cần từng bước hình thành các công viên giáo dục trải nghiệm, trung tâm khoa học mở, không gian sáng tạo, nông trại học tập, khu giáo dục ngoài thiên nhiên và trung tâm kỹ năng sống. Đây sẽ là những không gian giúp chuyển hóa mục tiêu phát triển con người toàn diện thành những trải nghiệm cụ thể, thường xuyên và gắn chặt với định hướng phát triển kinh tế – xã hội của từng địa phương.

Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới nền kinh tế dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đầu tư cho hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm thực chất là đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn của mỗi địa phương. Một địa phương không chỉ cạnh tranh bằng hạ tầng giao thông hay khu công nghiệp, mà còn cạnh tranh bằng khả năng tạo ra một thế hệ công dân khỏe mạnh, sáng tạo, biết hợp tác và có năng lực thích ứng với những thay đổi của tương lai
Các chiến lược hành động phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia theo tinh thần Nghị quyết 57
Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển con người trong kỷ nguyên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cần chuyển từ cách tiếp cận đầu tư riêng lẻ theo từng công trình sang xây dựng một hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm thống nhất trên phạm vi cả nước. Chiến lược này không chỉ bổ sung một số hoạt động ngoại khóa mà hình thành một cấu phần hạ tầng mới của quốc gia, tương đương với trường học, bệnh viện hay trung tâm thể thao.
Chiến lược thứ nhất: Xây dựng Chương trình quốc gia về Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm.
Chính phủ cần ban hành một chương trình mục tiêu quốc gia hoặc chương trình liên ngành về phát triển hạ tầng giáo dục trải nghiệm. Chương trình này xác định rõ mục tiêu, tiêu chuẩn, mô hình đầu tư, cơ chế quản lý và lộ trình triển khai trên toàn quốc. Mỗi địa phương không chỉ quy hoạch trường học mà còn phải quy hoạch các không gian giáo dục trải nghiệm như một hạ tầng xã hội thiết yếu.Đây sẽ là cơ sở để huy động đồng thời nguồn lực từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và hợp tác quốc tế.
Chiến lược thứ hai: Quy hoạch mạng lưới Công viên Giáo dục Trải nghiệm tại tất cả các địa phương.
Thay vì chỉ xây dựng công viên cây xanh, mỗi tỉnh, thành phố cần hình thành một hoặc nhiều công viên giáo dục đa chức năng.Các công viên này tích hợp nhiều khu chức năng gồm giáo dục sức khỏe, kỹ năng sống, giáo dục thiên nhiên, nông nghiệp thực nghiệm, khoa học mở, AI, robot, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, thể thao ngoài trời, nghệ thuật, văn hóa và hoạt động cộng đồng.Đây sẽ là lớp học mở của toàn bộ địa phương, phục vụ từ học sinh mầm non đến sinh viên, thanh niên và người dân.
Chiến lược thứ ba: Xây dựng hệ thống giáo dục trải nghiệm theo vòng đời con người.
Thay vì tổ chức các hoạt động rời rạc, cần xây dựng chương trình trải nghiệm liên tục từ mầm non đến đại học.Mỗi giai đoạn sẽ có mục tiêu phát triển khác nhau.Mầm non hình thành tình yêu thiên nhiên, sức khỏe và khả năng khám phá.Tiểu học phát triển kỹ năng tự phục vụ, giao tiếp, vận động và làm việc nhóm.Trung học cơ sở tập trung vào kỹ năng sinh tồn, khoa học, công nghệ và trách nhiệm cộng đồng.Trung học phổ thông phát triển năng lực lãnh đạo, nghiên cứu, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.
Đại học tập trung giải quyết các bài toán thực tiễn của địa phương và doanh nghiệp.Toàn bộ chương trình được thiết kế liên tục thay vì các hoạt động ngoại khóa đơn lẻ.
Chiến lược thứ tư: Xây dựng nền tảng số quản lý giáo dục trải nghiệm quốc gia.
Mỗi học sinh sẽ có một hồ sơ năng lực số ghi nhận toàn bộ quá trình tham gia các hoạt động trải nghiệm.Hệ thống sẽ theo dõi sự phát triển về sức khỏe, kỹ năng sống, kỹ năng số, nghiên cứu khoa học, sáng tạo, hoạt động cộng đồng và khởi nghiệp.Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích năng lực, gợi ý chương trình phù hợp và kết nối với nhà trường, gia đình và doanh nghiệp.Đây là bước cụ thể hóa tinh thần chuyển đổi số trong Nghị quyết 57 vào lĩnh vực phát triển con người.
Chiến lược thứ năm: Hình thành mạng lưới Trung tâm Đổi mới sáng tạo dành cho thanh thiếu niên.
Mỗi địa phương cần có các không gian sáng tạo mở tích hợp AI, robot, in 3D, chế tạo sản phẩm, lập trình, thiết kế số, truyền thông số và phòng thí nghiệm mở.Các trung tâm này không chỉ phục vụ học sinh mà còn hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp, hợp tác với trường đại học và kết nối với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của địa phương.Đây sẽ là nơi phát hiện và nuôi dưỡng tài năng khoa học, công nghệ ngay từ bậc phổ thông.
Chiến lược thứ sáu: Xây dựng hệ thống giáo dục sức khỏe và thể chất cộng đồng.
Mỗi công viên giáo dục đều có trung tâm giáo dục sức khỏe.Học sinh được học về dinh dưỡng, vận động, sức khỏe tinh thần, sơ cứu, phòng chống bệnh tật, chăm sóc người cao tuổi và phục hồi chức năng.Các hoạt động thể chất được tổ chức hằng ngày, kết nối giữa nhà trường và cộng đồng, hình thành lối sống khỏe mạnh trong suốt cuộc đời.
Chiến lược thứ bảy: Phát triển giáo dục sinh tồn và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Các khu giáo dục thiên nhiên và sinh tồn giúp học sinh học cách sống trong môi trường tự nhiên, bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên bền vững, ứng phó thiên tai, cứu hộ, cứu nạn và thích ứng với biến đổi khí hậu.Đây là nội dung đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng lớn của biến đổi khí hậu.
Chiến lược thứ tám: Liên kết giáo dục với chiến lược phát triển địa phương.
Mỗi địa phương sẽ xây dựng chương trình trải nghiệm gắn với thế mạnh kinh tế của mình.
Địa phương nông nghiệp phát triển nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn.Địa phương công nghiệp phát triển chế tạo thông minh và tự động hóa.Địa phương ven biển phát triển kinh tế biển, bảo tồn hệ sinh thái và logistics.Địa phương du lịch phát triển văn hóa, dịch vụ và sáng tạo.Học sinh sẽ được tiếp cận trực tiếp với hệ sinh thái kinh tế của địa phương thay vì chỉ học qua sách giáo khoa.
Chiến lược thứ chín: Xây dựng cơ chế hợp tác công – tư trong giáo dục trải nghiệm.
Nhà nước tập trung đầu tư hạ tầng nền tảng và ban hành tiêu chuẩn.Doanh nghiệp đầu tư phòng thí nghiệm, trung tâm sáng tạo, khu trải nghiệm nghề nghiệp và chương trình thực hành.Trường đại học cung cấp chuyên gia, nghiên cứu và công nghệ.Các tổ chức xã hội tham gia đào tạo kỹ năng và tổ chức hoạt động cộng đồng.Cơ chế này giúp huy động nguồn lực xã hội thay vì chỉ phụ thuộc vào ngân sách.
Chiến lược thứ mười: Xây dựng Bộ chỉ số phát triển con người thế hệ mới.
Hiệu quả của giáo dục không chỉ được đánh giá bằng điểm thi hay tỷ lệ tốt nghiệp.
Cần xây dựng bộ chỉ số quốc gia đánh giá sự phát triển toàn diện của học sinh, bao gồm thể chất, sức khỏe tinh thần, kỹ năng sống, khả năng hợp tác, năng lực sáng tạo, nghiên cứu khoa học, hoạt động cộng đồng, khởi nghiệp, năng lực số và khả năng thích ứng.Bộ chỉ số này sẽ trở thành công cụ đánh giá hiệu quả đầu tư giáo dục và là cơ sở để điều chỉnh chính sách phát triển nguồn nhân lực.
Từ chiến lược giáo dục đến chiến lược phát triển quốc gia
Điểm khác biệt của đề xuất này là không xem giáo dục trải nghiệm như một hoạt động hỗ trợ nhà trường, mà xem đây là một hạ tầng chiến lược của quốc gia. Nếu thế kỷ XX, hạ tầng quốc gia chủ yếu gồm giao thông, điện, nước, trường học và bệnh viện, thì trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo cần bổ sung thêm hạ tầng phát triển con người.
Hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm sẽ là nơi chuyển hóa các mục tiêu của Nghị quyết 57 thành năng lực thực tế của người dân: từ khoa học và công nghệ đến năng lực sáng tạo; từ chuyển đổi số đến năng lực số; từ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đến sức khỏe, kỹ năng và khả năng thích ứng của mỗi công dân. Đây là mắt xích còn thiếu để kết nối chiến lược phát triển giáo dục với chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Chiến lược phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo
Nếu xem Nghị quyết 57 là chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, thì giáo dục không thể chỉ đổi mới chương trình học mà phải đổi mới cả hệ sinh thái hình thành con người. Muốn có một quốc gia đổi mới sáng tạo, trước hết phải có những con người có sức khỏe, tư duy sáng tạo, khả năng hợp tác, kỹ năng thực hành và tinh thần khởi nghiệp. Đây là những năng lực không thể hình thành chỉ bằng lớp học truyền thống.
Vì vậy, chiến lược mới được đề xuất không phải là xây thêm trường học, mà là xây dựng Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia, trở thành một cấu phần của hạ tầng quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
Mục tiêu chiến lược đến năm 2045
Mục tiêu thứ nhất là chuyển mô hình giáo dục từ truyền đạt tri thức sang phát triển năng lực con người.
Mục tiêu thứ hai là hình thành một hệ sinh thái giáo dục mở, trong đó toàn xã hội trở thành không gian học tập, thay vì chỉ diễn ra trong trường học.
Mục tiêu thứ ba là phát triển một thế hệ công dân có đủ năm nhóm năng lực cốt lõi gồm sức khỏe và thể chất; kỹ năng sống và khả năng thích ứng; tư duy khoa học và đổi mới sáng tạo; năng lực hợp tác và lãnh đạo; tinh thần khởi nghiệp và học tập suốt đời.
Mục tiêu thứ tư là tạo ra một hạ tầng xã hội mới, hỗ trợ thực hiện đồng thời các chiến lược về giáo dục, khoa học công nghệ, văn hóa, y tế dự phòng, thể thao và phát triển thanh niên.
Mục tiêu cuối cùng là đưa Việt Nam trở thành quốc gia có hệ sinh thái phát triển con người thuộc nhóm dẫn đầu khu vực Đông Nam Á.
Đổi mới cấu trúc chương trình giáo dục
Thay đổi lớn nhất không nằm ở việc tăng thêm môn học mà là thay đổi cấu trúc thời gian học tập.
Chương trình giáo dục nên được tổ chức theo ba không gian.
Không gian thứ nhất là học thuật, nơi học sinh tiếp thu kiến thức nền tảng tại trường.
Không gian thứ hai là thực hành và trải nghiệm, được tổ chức tại công viên giáo dục, trung tâm khoa học, doanh nghiệp, nông trại, bảo tàng, trung tâm thể thao và các không gian cộng đồng.
Không gian thứ ba là phục vụ cộng đồng, nơi học sinh tham gia các dự án xã hội, bảo vệ môi trường, nghiên cứu địa phương, chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ trẻ em, hoạt động văn hóa và các dự án phát triển đô thị.
Việc đánh giá học sinh cũng cần thay đổi. Bên cạnh kết quả học tập, hồ sơ phát triển năng lực phải phản ánh quá trình rèn luyện thể chất, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu khoa học, sáng tạo, kỹ năng sống và năng lực hợp tác. Điều này không nhằm thay thế đánh giá học thuật mà bổ sung những năng lực hiện còn ít được ghi nhận.
Chiến lược đầu tư
Chiến lược đầu tư cần chuyển từ tư duy xây dựng công trình đơn lẻ sang phát triển hạ tầng đa chức năng.
Thay vì đầu tư riêng cho công viên, trung tâm thể thao, nhà thiếu nhi, trung tâm khoa học hay trung tâm thanh niên, địa phương có thể quy hoạch thành một tổ hợp thống nhất.
Một công trình sẽ đồng thời phục vụ giáo dục, y tế dự phòng, văn hóa, thể thao, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và hoạt động cộng đồng.
Đầu tư công tập trung vào hạ tầng nền tảng như đất đai, giao thông, cây xanh, hồ nước, hệ thống kỹ thuật và các công trình công cộng.
Khu vực tư nhân đầu tư các phòng thí nghiệm, trung tâm AI, trung tâm chế tạo, khu thể thao, khu trải nghiệm nghề nghiệp, dịch vụ giáo dục, dịch vụ sức khỏe và các hoạt động hỗ trợ.
Các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trở thành đối tác thường xuyên trong vận hành và phát triển nội dung.
Nhờ đó, chi phí đầu tư và vận hành được chia sẻ, đồng thời hình thành một hệ sinh thái có khả năng tự duy trì.
Chiến lược xã hội hóa
Điểm đổi mới không phải là xã hội hóa từng hoạt động, mà là xã hội hóa cả hệ sinh thái.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, quy hoạch, ban hành tiêu chuẩn, kiểm định chất lượng và hỗ trợ nhóm yếu thế.
Doanh nghiệp tham gia đầu tư, cung cấp công nghệ, phát triển các chương trình trải nghiệm và kết nối với nhu cầu thị trường lao động.
Các trường đại học phụ trách nghiên cứu, đào tạo giảng viên, phát triển chương trình và đánh giá kết quả.
Các tổ chức xã hội, đoàn thể và cộng đồng dân cư tổ chức hoạt động tình nguyện, giáo dục môi trường, giáo dục văn hóa và hoạt động phục vụ cộng đồng.
Người dân trở thành người sử dụng và đồng thời là người đóng góp cho hệ sinh thái thông qua các chương trình thành viên, tình nguyện viên và các quỹ phát triển cộng đồng.
Thí điểm tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh có điều kiện thuận lợi để trở thành địa phương đầu tiên xây dựng mô hình này nhờ hệ thống đại học, doanh nghiệp công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo và nguồn lực xã hội lớn.
Có thể lựa chọn khu vực phía Đông gắn với Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Khu Công nghệ cao, Trung tâm Tài chính quốc tế trong tương lai và các tuyến metro để hình thành Công viên Giáo dục Đổi mới sáng tạo Quốc gia.
Đồng thời, khu vực Củ Chi, Bình Mỹ và hành lang sông Sài Gòn có thể phát triển thành trung tâm giáo dục sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao, sức khỏe cộng đồng và giáo dục ngoài thiên nhiên. Các khu vực này phù hợp để tổ chức cắm trại, nghiên cứu hệ sinh thái, kỹ năng sinh tồn, giáo dục môi trường và chăm sóc sức khỏe.
Mục tiêu của Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là phục vụ học sinh trong thành phố mà còn trở thành trung tâm giáo dục trải nghiệm của toàn vùng Đông Nam Bộ.
Thí điểm tại Hà Nội
Hà Nội có lợi thế khác biệt về lịch sử, văn hóa, khoa học và hệ thống các trường đại học.
Mô hình thí điểm nên tập trung vào giáo dục văn hóa, khoa học, công nghệ và quản trị quốc gia.
Không gian trải nghiệm có thể kết nối Hoà Lạc, các trường đại học, các viện nghiên cứu, khu vực hồ Tây, sông Hồng, các làng nghề và hệ thống di sản văn hóa.
Hà Nội sẽ phát triển mạnh các chương trình khoa học mở, nghiên cứu lịch sử, công nghệ, thiết kế, bảo tồn văn hóa, ngoại giao thanh niên và khởi nghiệp sáng tạo.
Nếu Thành phố Hồ Chí Minh hướng đến trung tâm đổi mới sáng tạo và kinh tế, thì Hà Nội có thể trở thành trung tâm giáo dục khoa học, văn hóa và chính sách công.Hai mô hình này sẽ bổ sung cho nhau và trở thành hình mẫu để nhân rộng trên phạm vi cả nước.
Cơ chế vận hành mới
Điểm đột phá của chiến lược không chỉ là xây dựng công trình mà là hình thành một cơ chế quản trị mới.
Thay vì mỗi ngành đầu tư và vận hành riêng, cần thành lập Ban điều phối liên ngành ở cấp tỉnh hoặc thành phố, với sự tham gia của các sở phụ trách giáo dục, khoa học và công nghệ, y tế, văn hóa, thể thao, quy hoạch, nông nghiệp và đoàn thanh niên.
Nguồn lực đầu tư, chương trình hoạt động, cơ sở dữ liệu và hệ thống đánh giá được dùng chung. Điều này tránh tình trạng đầu tư phân tán, trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công.
Giá trị chiến lược
Nếu được triển khai, đây không chỉ là một chương trình giáo dục mới mà còn là một chiến lược phát triển quốc gia. Nó sẽ tạo ra lớp công dân có sức khỏe tốt hơn, kỹ năng sống đầy đủ hơn, năng lực sáng tạo cao hơn và khả năng thích ứng tốt hơn với nền kinh tế số. Đồng thời, hệ thống này cũng hình thành một loại hạ tầng xã hội mới, nơi giáo dục, khoa học, y tế dự phòng, văn hóa, thể thao và đổi mới sáng tạo cùng vận hành trên một nền tảng chung.
Trong dài hạn, chiến lược này góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển con người mà Nghị quyết 29-NQ/TW về giáo dục đã đặt ra, đồng thời tạo nền tảng nguồn nhân lực để thực hiện mục tiêu của Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Điểm đổi mới không nằm ở việc bổ sung thêm một chương trình giáo dục, mà ở việc thiết kế lại toàn bộ hệ sinh thái phát triển con người, biến giáo dục từ một hoạt động chủ yếu diễn ra trong nhà trường thành một hệ sinh thái mở của toàn xã hội.
Thể chế hóa Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia – Từ một sáng kiến giáo dục thành một chiến lược phát triển quốc gia
Để hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm trở thành một cấu phần của chiến lược phát triển quốc gia, cần tiếp cận theo hướng thể chế hóa, luật hóa và tích hợp liên ngành, thay vì triển khai như một chương trình riêng của ngành giáo dục. Bản chất của đề xuất này không chỉ liên quan đến giáo dục mà còn liên quan đến phát triển nguồn nhân lực, y tế dự phòng, khoa học và công nghệ, văn hóa, thể thao, môi trường, quy hoạch đô thị và chiến lược phát triển con người. Vì vậy, việc xây dựng thể chế cần đặt trong một khung chính sách tổng thể.
Trước hết, Chính phủ cần ban hành Chiến lược quốc gia về phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm giai đoạn 2027–2045. Đây sẽ là văn bản định hướng ở cấp chiến lược, xác định mục tiêu, nguyên tắc, mô hình tổ chức, cơ chế đầu tư, cơ chế phối hợp liên ngành và các chỉ tiêu phát triển. Chiến lược không thay thế Chiến lược phát triển giáo dục mà đóng vai trò là một chiến lược chuyên đề nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển con người toàn diện trong các nghị quyết của Đảng.
Trên cơ sở chiến lược đó, Chính phủ cần xây dựng Chương trình mục tiêu quốc gia hoặc Chương trình liên ngành về phát triển hạ tầng giáo dục trải nghiệm. Chương trình này tập trung đầu tư mạng lưới công viên giáo dục, trung tâm khoa học mở, trung tâm kỹ năng sống, trung tâm đổi mới sáng tạo thanh thiếu niên, nông trại giáo dục, khu giáo dục thiên nhiên và các không gian học tập cộng đồng. Đây sẽ là nền tảng vật chất để các mục tiêu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 được triển khai đầy đủ.
Về mặt pháp luật, thay vì xây dựng một đạo luật hoàn toàn mới, có thể lựa chọn cách tích hợp nội dung vào các luật hiện hành, tạo nên một hệ thống chính sách thống nhất.
Trong Luật Giáo dục, cần bổ sung quy định về hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm như một cấu phần chính thức của hệ thống giáo dục quốc dân. Luật không chỉ quy định việc dạy học trong nhà trường mà còn xác lập các không gian giáo dục ngoài nhà trường là một bộ phận của quá trình giáo dục; quy định nguyên tắc phối hợp giữa nhà trường, gia đình, doanh nghiệp, cơ sở văn hóa, cơ sở khoa học và cộng đồng; đồng thời tạo cơ sở pháp lý để công nhận kết quả học tập thông qua hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu, phục vụ cộng đồng và thực hành nghề nghiệp.
Trong Luật Quy hoạch và các quy chuẩn quy hoạch đô thị, cần bổ sung loại hình hạ tầng phát triển con người như một nhóm hạ tầng xã hội mới. Bên cạnh trường học, bệnh viện, công viên và trung tâm thể thao, quy hoạch đô thị và nông thôn cần dành quỹ đất cho công viên giáo dục trải nghiệm, trung tâm khoa học cộng đồng, trung tâm sáng tạo, nông trại học tập và các không gian giáo dục ngoài trời. Điều này giúp nội dung giáo dục được gắn trực tiếp với quy hoạch phát triển địa phương.
Trong Luật Đất đai, cần quy định rõ loại đất dành cho các công trình giáo dục trải nghiệm và cơ chế giao đất, cho thuê đất hoặc hợp tác công – tư đối với các dự án phục vụ mục tiêu phát triển con người. Điều này tạo điều kiện để huy động nguồn lực xã hội nhưng vẫn bảo đảm mục tiêu công ích.
Trong Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, cần mở rộng khái niệm hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo hướng bao gồm cả giáo dục phổ thông và giáo dục cộng đồng. Các công viên giáo dục, trung tâm AI, phòng thí nghiệm mở, không gian chế tạo và trung tâm khoa học dành cho thanh thiếu niên cần được xem là một phần của hạ tầng đổi mới sáng tạo quốc gia, không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn phát hiện, nuôi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực khoa học từ sớm.
Trong Luật Thể dục, Thể thao, cần tích hợp mục tiêu phát triển sức khỏe học đường và hoạt động vận động ngoài trời với hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm. Công viên giáo dục không chỉ là nơi học tập mà còn là trung tâm phát triển thể chất, phòng ngừa bệnh tật và xây dựng lối sống lành mạnh cho cộng đồng.
Trong Luật Thanh niên, cần xác định các trung tâm giáo dục trải nghiệm là hạ tầng hỗ trợ phát triển thanh niên, khởi nghiệp, tình nguyện, nghiên cứu khoa học và phát triển kỹ năng lãnh đạo. Điều này giúp kết nối giáo dục phổ thông với quá trình trưởng thành của thanh niên sau khi rời ghế nhà trường.
Để bảo đảm tính thống nhất trong triển khai, Chính phủ nên ban hành một Nghị định về phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm. Nghị định quy định tiêu chuẩn đối với công viên giáo dục, cơ chế công nhận chương trình trải nghiệm, quy trình phối hợp giữa các bộ, ngành, cơ chế xã hội hóa, tiêu chí đánh giá và hệ thống dữ liệu quốc gia về phát triển năng lực người học.
Trên cơ sở đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì xây dựng chuẩn chương trình và chuẩn đầu ra; Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn nội dung về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; Bộ Y tế xây dựng chuẩn giáo dục sức khỏe; Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hướng dẫn các hoạt động văn hóa và thể chất; Bộ Nông nghiệp và Môi trường hỗ trợ giáo dục sinh thái, nông nghiệp và thích ứng với biến đổi khí hậu; Bộ Xây dựng tích hợp loại hình hạ tầng này vào hệ thống quy hoạch và tiêu chuẩn công trình; Bộ Tài chính xây dựng cơ chế tài chính và ưu đãi đầu tư; các địa phương chịu trách nhiệm quy hoạch, đầu tư và tổ chức vận hành.
Đề xuất này cũng cần được tích hợp với các chiến lược quốc gia đã được ban hành. Thứ nhất, tích hợp với Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn 2045, coi đây là giải pháp để hiện thực hóa mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực người học. Thứ hai, tích hợp với Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, hình thành nguồn nhân lực sáng tạo từ bậc phổ thông. Thứ ba, tích hợp với Chiến lược chuyển đổi số quốc gia, xây dựng hồ sơ năng lực số và nền tảng quản lý hoạt động trải nghiệm. Thứ tư, tích hợp với Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, giáo dục môi trường và kinh tế tuần hoàn thông qua trải nghiệm thực tiễn. Thứ năm, tích hợp với Chiến lược quốc gia về chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, phát triển vận động, dinh dưỡng và sức khỏe tinh thần ngay từ học đường. Thứ sáu, tích hợp với quy hoạch vùng và quy hoạch tỉnh để hình thành mạng lưới hạ tầng phát triển con người gắn với đặc thù kinh tế – xã hội của từng địa phương.
Ở cấp địa phương, mỗi tỉnh, thành phố cần ban hành Đề án phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm như một phần của kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm. Đề án xác định rõ quỹ đất, danh mục dự án ưu tiên, cơ chế hợp tác công – tư, mô hình quản trị, nguồn vốn và chỉ tiêu đánh giá. Thay vì xem đây là một dự án giáo dục đơn lẻ, địa phương cần coi đây là một hạ tầng chiến lược để phát triển nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng sống và tăng năng lực cạnh tranh.
Như vậy, quá trình thể chế hóa không chỉ là bổ sung một số điều khoản vào luật, mà là xây dựng một khung thể chế liên ngành để biến hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm thành một cấu phần chính thức của hạ tầng phát triển quốc gia. Đây là mắt xích kết nối giáo dục với quy hoạch, khoa học và công nghệ, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường và phát triển kinh tế, tạo điều kiện để các mục tiêu phát triển con người trong các nghị quyết của Đảng được triển khai bằng những thiết chế, công trình và cơ chế vận hành cụ thể.
Giải pháp triển khai Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia – Từ chủ trương đến hành động
Để hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm không dừng lại ở một ý tưởng mà trở thành một chương trình quốc gia có khả năng triển khai, cần xây dựng theo lộ trình nhiều tầng, từ thể chế, quy hoạch, đầu tư, chương trình đào tạo đến cơ chế vận hành và đánh giá hiệu quả. Đây không phải là một dự án xây dựng công viên hay trung tâm kỹ năng, mà là quá trình hình thành một loại hạ tầng phát triển con người mới của Việt Nam.
Giải pháp thứ nhất: Thành lập Chương trình quốc gia về Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm
Chính phủ thành lập Ban Chỉ đạo liên ngành do một Phó Thủ tướng phụ trách, với sự tham gia của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Xây dựng, Bộ Y tế, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính và Bộ Nội vụ.
Ban Chỉ đạo có nhiệm vụ xây dựng chiến lược quốc gia, ban hành tiêu chuẩn, lựa chọn địa phương thí điểm, điều phối nguồn lực và xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành. Thay vì mỗi bộ triển khai một chương trình riêng, tất cả cùng tham gia xây dựng một hệ sinh thái thống nhất.
Đồng thời, xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia đối với Công viên Giáo dục Trải nghiệm, quy định các không gian chức năng tối thiểu, tiêu chuẩn an toàn, tiêu chuẩn vận hành, tiêu chuẩn giáo dục và hệ thống đánh giá chất lượng.
Giải pháp thứ hai: Quy hoạch hạ tầng phát triển con người trong mọi đô thị và địa phương
Trong quá trình lập hoặc điều chỉnh quy hoạch tỉnh, quy hoạch đô thị và quy hoạch nông thôn, cần bổ sung nhóm công trình Hạ tầng phát triển con người.
Nhóm hạ tầng này gồm:Công viên giáo dục trải nghiệm.Trung tâm giáo dục sức khỏe.Trung tâm khoa học mở.Trung tâm AI và đổi mới sáng tạo thanh thiếu niên.Nông trại giáo dục.Trung tâm giáo dục môi trường.Trung tâm kỹ năng sống và sinh tồn.Không gian Maker Space và FabLab.Khu thể thao ngoài thiên nhiên.Trung tâm phục vụ cộng đồng.Mỗi đô thị không chỉ tính số trường học trên đầu người mà còn phải tính diện tích và khả năng tiếp cận của hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm.
Giải pháp thứ ba: Tái cấu trúc chương trình giáo dục
Không tăng thêm môn học.Không kéo dài thời gian học.Thay vào đó, tổ chức lại cấu trúc chương trình.Khoảng 65–70% thời lượng dành cho kiến thức nền tảng trong nhà trường.Khoảng 20–25% dành cho hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu khoa học, thể chất, kỹ năng sống và giáo dục ngoài thiên nhiên.Khoảng 10–15% dành cho các dự án phục vụ cộng đồng, nghiên cứu địa phương, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.Việc đánh giá học sinh không chỉ dựa trên bài kiểm tra mà còn dựa trên hồ sơ năng lực, sản phẩm nghiên cứu, dự án xã hội, kỹ năng hợp tác và quá trình phát triển thể chất.
Giải pháp thứ tư: Hình thành mạng lưới đối tác xã hội
Mỗi công viên giáo dục không hoạt động độc lập mà kết nối với toàn bộ hệ sinh thái địa phương.Doanh nghiệp mở phòng nghiên cứu và không gian trải nghiệm nghề nghiệp.Trường đại học tổ chức phòng thí nghiệm mở.Bệnh viện tổ chức giáo dục sức khỏe.Doanh nghiệp công nghệ tổ chức phòng AI và Robotics.Nông trại công nghệ cao trở thành lớp học thực hành.Khu công nghiệp trở thành nơi học sinh tiếp cận sản xuất thông minh.Bảo tàng, thư viện, nhà hát và trung tâm văn hóa trở thành không gian giáo dục thường xuyên.Toàn bộ xã hội trở thành một "campus" khổng lồ.
Giải pháp thứ năm: Xây dựng nền tảng số quốc gia
Mỗi học sinh có một tài khoản phát triển năng lực.Hệ thống AI ghi nhận:hoạt động thể chất;kỹ năng sống;nghiên cứu khoa học;hoạt động cộng đồng;sáng tạo;khởi nghiệp;kỹ năng số;chứng chỉ quốc tế;kỹ năng nghề.Hồ sơ này theo học sinh trong suốt quá trình học tập và có thể trở thành một phần của hồ sơ tuyển sinh hoặc tuyển dụng.
Giải pháp thứ sáu: Xây dựng cơ chế đầu tư mới
Đầu tư công tập trung vào:đất đai;giao thông;cây xanh;hồ nước;hạ tầng kỹ thuật;công trình công cộng.Doanh nghiệp đầu tư:phòng AI;phòng Robotics;Maker Space;phòng Lab;trung tâm thể thao;trung tâm khởi nghiệp;trung tâm kỹ năng.Các trường đại học đầu tư nghiên cứu.Các tổ chức quốc tế hỗ trợ chuyển giao công nghệ và chương trình đào tạo.Đây là mô hình đầu tư công – tư – học thuật – cộng đồng.
Giai đoạn thí điểm
Giai đoạn 1 (2027–2030)
Thí điểm tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.Mỗi thành phố xây dựng từ hai đến ba tổ hợp quy mô lớn.Mỗi vùng đô thị vệ tinh hình thành một trung tâm giáo dục trải nghiệm.Song song là mạng lưới các công viên quy mô nhỏ trong từng quận, huyện.Đánh giá hiệu quả sau ba năm.
Giai đoạn 2 (2030–2035)
Mở rộng tới các thành phố trực thuộc Trung ương và các trung tâm vùng.Mỗi tỉnh xây dựng ít nhất một công viên giáo dục trải nghiệm cấp tỉnh.Mỗi xã có một không gian học tập cộng đồng.
Giai đoạn 3 (2035–2045)
Hoàn thiện mạng lưới trên phạm vi toàn quốc.Kết nối với hệ thống giáo dục ASEAN.Thu hút học sinh quốc tế.Phát triển du lịch giáo dục.Hình thành ngành kinh tế giáo dục trải nghiệm.
Giá trị đem lại
Điểm khác biệt lớn nhất của chiến lược này là một khoản đầu tư tạo ra giá trị cho nhiều lĩnh vực cùng lúc, thay vì chỉ phục vụ riêng ngành giáo dục.
Đối với giáo dục, học sinh được phát triển toàn diện về tri thức, thể chất, kỹ năng và nhân cách; giảm khoảng cách giữa học và hành; nâng cao chất lượng giáo dục STEM, STEAM và hướng nghiệp; phát hiện sớm tài năng khoa học, công nghệ, nghệ thuật và thể thao.
Đối với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, hệ thống này tạo ra nguồn nhân lực có năng lực nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và khởi nghiệp từ sớm; hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo trong cộng đồng; tăng số lượng dự án nghiên cứu học sinh, sáng chế và doanh nghiệp khởi nghiệp.
Đối với y tế, việc tăng cường vận động, giáo dục sức khỏe và dinh dưỡng giúp giảm tỷ lệ béo phì, cận thị, bệnh không lây nhiễm và các vấn đề sức khỏe tâm thần ở trẻ em, đồng thời giảm chi phí y tế trong dài hạn.
Đối với kinh tế, địa phương có thêm một loại hạ tầng để thu hút doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp giáo dục, doanh nghiệp thể thao, doanh nghiệp du lịch và các nhà đầu tư vào lĩnh vực phát triển con người. Đồng thời, hình thành các ngành kinh tế mới như giáo dục trải nghiệm, du lịch học tập, công nghệ giáo dục, thiết bị giáo dục, dịch vụ sức khỏe và huấn luyện kỹ năng.
Đối với quy hoạch đô thị, công viên không còn chỉ là không gian cây xanh mà trở thành trung tâm sinh hoạt, học tập, nghiên cứu và sáng tạo của cộng đồng. Hiệu quả sử dụng đất công tăng lên vì một công trình phục vụ nhiều mục tiêu cùng lúc.
Đối với xã hội, chiến lược góp phần xây dựng một thế hệ công dân khỏe mạnh hơn, có tinh thần hợp tác, trách nhiệm cộng đồng, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và năng lực học tập suốt đời. Đây là những phẩm chất cốt lõi của nguồn nhân lực trong nền kinh tế tri thức.
Ở tầm quốc gia, giá trị lớn nhất của chiến lược không phải là xây dựng thêm các công viên hay trung tâm hoạt động, mà là chuyển mô hình đầu tư công từ phát triển hạ tầng vật chất sang phát triển hạ tầng con người. Nếu hạ tầng giao thông tạo điều kiện cho dòng chảy hàng hóa và hạ tầng số tạo điều kiện cho dòng chảy dữ liệu, thì hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm sẽ tạo điều kiện cho dòng chảy tri thức, sức khỏe, kỹ năng và đổi mới sáng tạo. Đây chính là nền tảng lâu dài để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng nền kinh tế dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo theo tinh thần các nghị quyết của Đảng.
Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 25/07/2026

Kính gửi: Ban Tổ chức Trung ương

1. Về vướng mắc, bất cập:
- Xác định độ mật của văn bản: Hiện nay, một số văn bản về công tác cán bộ (như Thông báo kết luận về nhân sự, tổ chức...) sau khi thông qua Thường trực, Ban Thường vụ, Ban Chấp hành được ban hành nhưng không đóng dấu mật. Tuy nhiên, việc xác định các văn bản này có thuộc Danh mục Bí mật nhà nước của Đảng hay không vẫn chưa được hướng dẫn rõ ràng.
- Tác động đến công tác chuyển đổi số: Thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đẩy mạnh số hóa văn bản trên môi trường điện tử hướng tới mục tiêu 100%, việc lãnh đạo Đảng ủy chỉ đạo không ký số và không phát hành qua môi trường điện tử đối với tất cả văn bản về công tác cán bộ đã tạo ra bất cập: gây ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu số hóa, đồng thời gây gắt gao, khó khăn trong việc lưu trữ và tra cứu hồ sơ.
2. Nội dung kiến nghị: Kính đề nghị Ban Tổ chức Trung ương ban hành hướng dẫn cụ thể về danh mục các loại văn bản thuộc lĩnh vực tổ chức, cán bộ được phép/không được phép xử lý, ký số và phát hành trên môi trường điện tử ở cấp xã (đặc biệt là các văn bản phổ biến như: thông báo kết luận về công tác cán bộ, điều động, bổ nhiệm, giới thiệu ứng cử... gửi các cơ quan, đơn vị liên quan).
Tổ chức gửi: Văn phòng Đảng ủy phường Vĩnh Phước Thời gian gửi: 24/07/2026
# KIẾN NGHỊ

**Về việc bổ sung quy định hướng dẫn cơ chế chủ đầu tư tự thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất để thực hiện dự án nhà ở xã hội trong Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)**

**Kính gửi: Bộ Nông nghiệp và Môi trường**

Sau khi nghiên cứu Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi), chúng tôi nhận thấy dự thảo đã có bước tiến quan trọng khi tiếp tục quy định dự án nhà ở xã hội là một trong những trường hợp Nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng; đồng thời bổ sung quy định cho phép chủ đầu tư được **thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về nhà ở** để thực hiện dự án nhà ở xã hội.

Đây là chủ trương phù hợp với yêu cầu đa dạng hóa cơ chế tạo lập quỹ đất, giảm áp lực cho Nhà nước trong công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động phát triển quỹ nhà ở xã hội.

Tuy nhiên, nghiên cứu dự thảo cho thấy vẫn còn một khoảng trống pháp lý rất quan trọng, nếu không được quy định rõ sẽ gây nhiều khó khăn trong quá trình triển khai và có thể làm phát sinh cách hiểu, cách áp dụng khác nhau giữa các địa phương.

Đó là **cơ chế xác định, thẩm tra, thẩm định và hạch toán chi phí nhận quyền sử dụng đất khi chủ đầu tư tự thỏa thuận với người sử dụng đất để thực hiện dự án nhà ở xã hội.**

Theo quy định của pháp luật về nhà ở, giá bán, giá thuê mua và giá thuê nhà ở xã hội được xác định trên cơ sở tổng chi phí đầu tư hợp lệ và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền thẩm định trước khi đưa vào kinh doanh.

Trong khi đó, khi chủ đầu tư thực hiện cơ chế tự thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất thì giá chuyển nhượng hoàn toàn do các bên tự thỏa thuận theo cơ chế thị trường. Chi phí này có thể chênh lệch rất lớn giữa các dự án và cao hơn đáng kể so với giá đất hoặc mặt bằng giao dịch thông thường.

Nếu toàn bộ chi phí nhận quyền sử dụng đất đều được tính vào giá thành nhà ở xã hội thì giá bán có thể tăng rất cao, làm giảm khả năng tiếp cận nhà ở của người thu nhập thấp và làm mất ý nghĩa của chính sách an sinh.

Ngược lại, nếu cơ quan nhà nước không chấp nhận toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp đã thực tế bỏ ra thì doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro tài chính lớn, làm giảm động lực tham gia đầu tư phát triển nhà ở xã hội theo cơ chế tự thỏa thuận.

Khoảng trống này không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp mà còn gây khó khăn cho cơ quan quản lý trong quá trình thẩm định giá bán, quyết toán dự án và kiểm soát hiệu quả sử dụng chính sách hỗ trợ của Nhà nước.

Từ thực tiễn trên, kính đề nghị Bộ Nông nghiệp và Môi trường nghiên cứu bổ sung quy định trong Dự thảo Luật Đất đai hoặc giao Chính phủ quy định chi tiết các nội dung sau:

**Thứ nhất**, quy định rõ nguyên tắc xác định chi phí nhận quyền sử dụng đất được tính vào tổng mức đầu tư của dự án nhà ở xã hội khi chủ đầu tư thực hiện cơ chế tự thỏa thuận.

**Thứ hai**, quy định rõ các khoản chi phí hợp lệ được hạch toán, bao gồm chi phí nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, bồi thường tài sản trên đất, hỗ trợ, giải phóng mặt bằng và các khoản chi hợp pháp khác có liên quan trực tiếp đến việc tạo lập quỹ đất.

**Thứ ba**, quy định rõ hồ sơ, chứng từ, trách nhiệm kê khai của chủ đầu tư và trách nhiệm kiểm tra, xác nhận của cơ quan nhà nước nhằm bảo đảm tính minh bạch, thống nhất trong quá trình thẩm định.

**Thứ tư**, quy định rõ cơ quan chủ trì thẩm tra và thẩm định chi phí nhận quyền sử dụng đất trước khi chi phí này được đưa vào tổng mức đầu tư của dự án. Việc thẩm định cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý đất đai, cơ quan tài chính, cơ quan quản lý nhà ở và các tổ chức có chức năng thẩm định giá để bảo đảm tính khách quan và thống nhất.

Bên cạnh đó, chúng tôi cho rằng việc chỉ kiểm soát chi phí đầu vào sẽ rất khó thực hiện trong thực tiễn vì giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất là kết quả của quá trình thương lượng theo cơ chế thị trường. Cơ quan quản lý sẽ gặp nhiều khó khăn khi xác định khoản chi nào là hợp lý và khoản chi nào là không hợp lý.

Do đó, đề nghị nghiên cứu bổ sung **cơ chế kiểm soát giá bán đầu ra** đối với các dự án nhà ở xã hội được thực hiện theo hình thức chủ đầu tư tự thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất.

Theo đó, đề nghị bổ sung nguyên tắc:

**"Đối với dự án nhà ở xã hội được thực hiện thông qua cơ chế chủ đầu tư tự thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất, giá bán sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền thẩm định không được vượt quá 150% giá bán bình quân của dự án nhà ở xã hội có cùng tiêu chuẩn, quy mô và điều kiện hạ tầng trong cùng khu vực được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất để thực hiện dự án."**

Ví dụ, tại cùng một khu vực, dự án nhà ở xã hội được Nhà nước giao đất có giá bán đã được phê duyệt là **22 triệu đồng/m²** thì dự án thực hiện theo cơ chế tự thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất chỉ được xem xét phê duyệt giá bán tối đa **33 triệu đồng/m²**.

Nếu tổng chi phí đầu tư dẫn đến giá bán cao hơn mức này thì phần chi phí vượt ngưỡng không được tính vào giá bán nhà ở xã hội mà doanh nghiệp phải tự cân đối trong quá trình đầu tư.

Cơ chế này vừa bảo đảm tính linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc tạo lập quỹ đất theo cơ chế thị trường, vừa giữ được bản chất của chính sách nhà ở xã hội là phục vụ người thu nhập thấp với mức giá hợp lý; đồng thời tạo ra một tiêu chí minh bạch, dễ áp dụng và thống nhất trên phạm vi cả nước.

Để triển khai cơ chế này, đề nghị bổ sung quy định giao **Ủy ban nhân dân cấp tỉnh** công bố định kỳ giá bán bình quân của các dự án nhà ở xã hội đã được phê duyệt trên địa bàn theo từng khu vực, từng loại đô thị và từng nhóm dự án, làm cơ sở để cơ quan nhà nước thẩm định giá bán đối với các dự án thực hiện theo cơ chế tự thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất.

Việc bổ sung các quy định nêu trên sẽ tạo cơ sở pháp lý đầy đủ để triển khai chủ trương mới của Dự thảo Luật Đất đai; bảo đảm sự thống nhất giữa Luật Đất đai và Luật Nhà ở; giảm rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp; nâng cao tính minh bạch trong công tác quản lý giá bán nhà ở xã hội; đồng thời bảo đảm hài hòa lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân, góp phần thực hiện hiệu quả mục tiêu phát triển quỹ nhà ở xã hội trong giai đoạn tới.

Kính đề nghị Bộ Nông nghiệp và Môi trường nghiên cứu, tiếp thu và hoàn thiện quy định này trong Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi).

**Trân trọng.**
Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 23/07/2026
**Kính gửi: Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương**

**Về việc kiến nghị nghiên cứu xây dựng Chiến lược quốc gia về huy động, quản trị và chuyển hóa trí tuệ xã hội phục vụ phát triển đất nước theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW**

Kính thưa Quý Ban,

Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, xây dựng nền kinh tế tri thức, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, tôi xin trân trọng gửi đến Quý Ban một số kiến nghị về việc nghiên cứu xây dựng **Chiến lược quốc gia về huy động, quản trị và chuyển hóa trí tuệ xã hội phục vụ phát triển đất nước**.

Qua quá trình theo dõi thực tiễn, có thể nhận thấy Việt Nam đang sở hữu một nguồn lực trí tuệ xã hội vô cùng to lớn. Mỗi năm, hàng nghìn hội thảo, diễn đàn, triển lãm, hội nghị khoa học, hoạt động phản biện chính sách và tham vấn chuyên gia được tổ chức ở các bộ, ngành, địa phương, trường đại học, viện nghiên cứu, hiệp hội nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp. Hàng chục nghìn nhà khoa học, chuyên gia, doanh nhân, nhà quản lý và các tổ chức xã hội đã dành rất nhiều thời gian, tâm huyết và chất xám để đóng góp ý kiến cho những vấn đề phát triển của đất nước.

Tuy nhiên, điều đáng trăn trở là phần lớn nguồn lực trí tuệ này vẫn chưa được tích lũy thành một năng lực quốc gia. Sau mỗi hội thảo, rất nhiều ý tưởng, sáng kiến, kết quả nghiên cứu và kiến nghị chính sách dừng lại trong các báo cáo tổng kết hoặc kỷ yếu hội thảo. Nhiều nội dung có giá trị chưa được theo dõi đến cùng để biết đã được tiếp thu hay chưa, đã chuyển hóa thành chính sách hay mô hình thực tiễn hay chưa. Trong khi đó, ở nhiều nơi khác, những chủ đề tương tự lại tiếp tục được nghiên cứu, thảo luận và phản biện từ đầu do thiếu cơ chế kế thừa và chia sẻ. Điều này dẫn đến sự phân tán của tri thức, sự trùng lặp trong nghiên cứu và một sự lãng phí rất lớn đối với nguồn lực trí tuệ của quốc gia.

Thực trạng này không xuất phát từ việc chúng ta thiếu chuyên gia, thiếu nghiên cứu hay thiếu các diễn đàn trao đổi học thuật. Ngược lại, Việt Nam đang có một hệ sinh thái tri thức ngày càng phong phú. Khoảng trống nằm ở chỗ chúng ta chưa có một kiến trúc quản trị thống nhất để kết nối các nguồn lực đó, chưa có một cơ chế đủ mạnh để biến những tri thức phân tán thành năng lực hoạch định chính sách, đổi mới sáng tạo và phát triển quốc gia.

Trong bối cảnh các bài toán phát triển hiện nay đều mang tính liên ngành và có độ phức tạp ngày càng cao, như phát triển công nghiệp văn hóa, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, phát triển đô thị, nâng cao năng suất hay cải cách thể chế, không một bộ, ngành hay tổ chức nào có thể tự mình tạo ra lời giải đầy đủ. Những bài toán đó chỉ có thể được giải quyết thông qua sự huy động, tích hợp và điều phối trí tuệ của toàn xã hội trong một thời gian dài, với sự kế thừa liên tục giữa nghiên cứu, phản biện, thực nghiệm và hoàn thiện chính sách.

Từ thực tiễn đó, tôi kính đề nghị Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương nghiên cứu, tham mưu với Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Chính phủ về việc xây dựng **Chiến lược quốc gia về huy động, quản trị và chuyển hóa trí tuệ xã hội phục vụ phát triển đất nước**, coi đây là một cấu phần quan trọng trong quá trình triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW.

Chiến lược này không nhằm quản lý các hội thảo hay các hoạt động nghiên cứu theo nghĩa hành chính, mà hướng tới xây dựng một **hệ thống học tập quốc gia**, trong đó mọi hoạt động huy động trí tuệ của xã hội đều được kết nối, tích lũy, kế thừa và chuyển hóa thành chính sách, công nghệ, mô hình quản trị và giá trị thực tiễn. Mỗi hội thảo, mỗi nghiên cứu, mỗi hoạt động phản biện sẽ không còn là một sự kiện độc lập, mà trở thành một mắt xích trong chuỗi giải quyết các bài toán chiến lược của quốc gia.

Tôi cũng kiến nghị nghiên cứu xây dựng một **Kiến trúc quản trị tri thức quốc gia**, trong đó xác lập rõ các nguyên tắc tổ chức, cơ chế điều phối liên ngành, tiêu chuẩn tích hợp dữ liệu tri thức, phương thức quản trị vòng đời của các sáng kiến và cơ chế theo dõi việc chuyển hóa tri thức thành kết quả cụ thể. Đồng thời, cần nghiên cứu hình thành Kho tri thức quốc gia trên nền tảng số, kết nối các bộ, ngành, địa phương, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội, tạo điều kiện để mọi kết quả nghiên cứu và phản biện đều được kế thừa, khai thác và phát triển.

Bên cạnh đó, kính đề nghị nghiên cứu đổi mới cơ chế đánh giá các hoạt động huy động trí tuệ xã hội. Thay vì chủ yếu đánh giá quy mô tổ chức hoặc số lượng hoạt động, cần chuyển sang đánh giá giá trị thực chất mà các hoạt động này tạo ra đối với việc hoàn thiện thể chế, xây dựng chính sách, phát triển công nghệ, nâng cao năng suất và giải quyết các bài toán phát triển của đất nước. Đây cũng là một giải pháp quan trọng nhằm chống lãng phí nguồn lực trí tuệ, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách và tăng cường trách nhiệm giải trình trong quá trình xây dựng chính sách.

Tôi tin rằng, nếu được nghiên cứu và triển khai phù hợp, chiến lược này sẽ góp phần hình thành một **"trí nhớ thể chế"** của quốc gia, nơi mọi kinh nghiệm, sáng kiến và bài học đều được tích lũy qua nhiều giai đoạn phát triển; giúp giảm đáng kể tình trạng nghiên cứu trùng lặp, rút ngắn thời gian xây dựng chính sách, nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành và tạo điều kiện để mọi đóng góp của các nhà khoa học, chuyên gia, doanh nghiệp và người dân đều có cơ hội chuyển hóa thành giá trị thực tiễn.

Xa hơn, đây không chỉ là một giải pháp về quản trị tri thức, mà còn là một phương thức tổ chức mới để huy động sức mạnh của trí tuệ tập thể trong phát triển đất nước. Khi nguồn lực tri thức được quản trị như một loại hạ tầng chiến lược, Việt Nam sẽ có điều kiện xây dựng một Nhà nước học tập, một nền kinh tế học tập và một xã hội học tập, trong đó tri thức trở thành nguồn lực phát triển quan trọng không kém vốn, tài nguyên hay hạ tầng vật chất.

Kính mong Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương quan tâm nghiên cứu, xem xét và có thể tổ chức các hoạt động nghiên cứu, tọa đàm hoặc tham vấn chuyên gia để tiếp tục hoàn thiện ý tưởng này, góp phần cụ thể hóa tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

Xin trân trọng cảm ơn và kính chúc Quý Ban sức khỏe, thành công.

THỰC TRẠNG VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI ĐỔI MỚI CƠ CHẾ QUẢN TRỊ TRI THỨC TỪ CÁC HỘI THẢO, DIỄN ĐÀN VÀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TRÍ TUỆ XÃ HỘI

Trong những năm gần đây, các bộ, ngành, địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học, hiệp hội nghề nghiệp và doanh nghiệp đã tổ chức rất nhiều hội thảo, diễn đàn, tọa đàm, triển lãm và hoạt động tham vấn chính sách. Đây là một tín hiệu tích cực, thể hiện sự quan tâm ngày càng lớn đối với việc huy động trí tuệ xã hội, lắng nghe ý kiến của các chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân trong quá trình hoạch định chính sách và giải quyết các vấn đề phát triển.Nhiều hội thảo đã tạo ra những giá trị thiết thực. Không ít ý kiến chuyên gia đã được tiếp thu trong quá trình xây dựng luật, chiến lược, quy hoạch và các chương trình phát triển. Nhiều công nghệ mới được giới thiệu, nhiều mô hình quản lý tiên tiến được chia sẻ, nhiều mạng lưới hợp tác được hình thành. Có thể khẳng định rằng hệ thống hội thảo hiện nay đã và đang đóng góp tích cực cho hoạt động quản lý nhà nước và phát triển kinh tế - xã hội.

Tuy nhiên, nếu nhìn ở quy mô của cả quốc gia, vẫn tồn tại một hạn chế mang tính hệ thống.

Phần lớn các hội thảo hiện nay vẫn được tổ chức theo từng chương trình, từng đề án hoặc từng cơ quan chủ trì. Mỗi hội thảo đều có mục tiêu riêng, kế hoạch riêng, dữ liệu riêng và báo cáo tổng kết riêng. Sau khi kết thúc, kết quả thường được lưu trữ tại đơn vị tổ chức hoặc được sử dụng cho phạm vi của từng nhiệm vụ cụ thể. Việc kết nối giữa các hội thảo, giữa các bộ, ngành và giữa các giai đoạn của cùng một vấn đề còn tương đối hạn chế.

Điều đó dẫn đến một thực trạng là tri thức được tạo ra nhiều nhưng chưa được tích lũy một cách có hệ thống. Những kết quả nghiên cứu có giá trị chưa luôn được kế thừa trong các hội thảo tiếp theo. Nhiều vấn đề tiếp tục được thảo luận nhiều lần ở các diễn đàn khác nhau mà chưa có cơ chế tổng hợp đầy đủ các kết quả đã đạt được trước đó. Các bài học kinh nghiệm của địa phương này chưa chắc đã được chuyển hóa thành tri thức chung để địa phương khác có thể tham khảo và áp dụng. Những sáng kiến có giá trị đôi khi vẫn dừng lại ở phạm vi của một hội thảo hoặc một đơn vị tổ chức.

Đây không phải là hạn chế của từng hội thảo riêng lẻ, mà là hạn chế của cơ chế quản trị tri thức ở cấp hệ thống.

Nguyên nhân khách quan xuất phát từ việc các vấn đề phát triển hiện nay ngày càng có tính liên ngành, liên vùng và liên lĩnh vực. Những mục tiêu như chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, phát triển công nghiệp văn hóa, xây dựng đô thị thông minh, kinh tế xanh hay nâng cao năng suất quốc gia đều đòi hỏi sự tham gia đồng thời của nhiều bộ, ngành, nhiều địa phương và nhiều nhóm chuyên gia khác nhau. Trong khi đó, cơ chế tổ chức hội thảo vẫn chủ yếu dựa trên phạm vi chức năng của từng cơ quan, nên việc hình thành một dòng chảy tri thức thống nhất còn gặp nhiều khó khăn.

Bên cạnh đó, sự phát triển rất nhanh của khoa học, công nghệ và trí tuệ nhân tạo cũng làm cho lượng thông tin và tri thức tăng lên với tốc độ chưa từng có. Nếu không có hệ thống chuẩn hóa, tích hợp và quản trị tri thức, khả năng tiếp thu và khai thác của con người sẽ ngày càng bị giới hạn. Tri thức sẽ bị phân tán trong hàng nghìn báo cáo, kỷ yếu, video, bài trình bày và cơ sở dữ liệu khác nhau mà khó chuyển hóa thành năng lực quản trị chung.

Nguyên nhân chủ quan là chúng ta vẫn đang tập trung nhiều vào việc tổ chức tốt từng sự kiện, nhưng chưa dành sự quan tâm tương xứng cho việc quản trị vòng đời của tri thức sau khi sự kiện kết thúc. Chưa có một cơ chế thống nhất để chuẩn hóa đầu ra của hội thảo, kết nối các kết quả nghiên cứu có liên quan, theo dõi việc tiếp thu các kiến nghị hay đánh giá mức độ chuyển hóa từ tri thức thành chính sách, mô hình thí điểm và kết quả thực tiễn.

Sự lãng phí lớn nhất vì thế không phải là chi phí tổ chức hội thảo. Chi phí đó chỉ chiếm một phần nhỏ. Sự lãng phí lớn hơn nhiều là sự lãng phí của **nguồn lực trí tuệ**.

Đó là hàng triệu giờ nghiên cứu của các nhà khoa học, hàng nghìn giờ chuẩn bị tham luận của các chuyên gia, những kinh nghiệm thực tiễn được tích lũy trong nhiều năm của doanh nghiệp, những bài học quản lý của các địa phương và những ý tưởng đổi mới được hình thành qua quá trình đối thoại. Khi những tri thức này không được kết nối, không được kế thừa và không được chuyển hóa thành tài sản tri thức dùng chung, quốc gia buộc phải chi trả lặp đi lặp lại cho cùng một quá trình học hỏi. Những vấn đề tương tự tiếp tục được nghiên cứu lại, những bài học tương tự tiếp tục được rút ra và nhiều cơ hội tạo ra giá trị mới bị bỏ lỡ.

Trong bối cảnh Nghị quyết 57 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực phát triển hàng đầu, việc xây dựng một cơ chế quản trị tri thức quốc gia không còn đơn thuần là cải tiến phương thức tổ chức hội thảo. Đây là yêu cầu để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực trí tuệ của toàn xã hội, tăng khả năng học hỏi của bộ máy nhà nước, thúc đẩy phối hợp liên ngành và tạo ra một nền tảng tri thức thống nhất phục vụ quá trình xây dựng chính sách và phát triển đất nước trong dài hạn.

THỰC TRẠNG, ĐIỂM NGHẼN VÀ SỰ LÃNG PHÍ TRONG VIỆC HUY ĐỘNG VÀ QUẢN TRỊ TRI THỨC XÃ HỘI HIỆN NAY

Trong những năm gần đây, cùng với yêu cầu đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia, hoạt động hội thảo, diễn đàn, tọa đàm, triển lãm chuyên ngành và tham vấn chính sách đã phát triển rất mạnh. Hầu như tất cả các bộ, ngành, địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học, hiệp hội nghề nghiệp và nhiều doanh nghiệp lớn đều thường xuyên tổ chức các hoạt động nhằm trao đổi chuyên môn, phản biện chính sách, giới thiệu công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm và huy động trí tuệ của các chuyên gia trong và ngoài nước.

Đây là một nguồn lực rất lớn của quốc gia. Mỗi hội thảo quy tụ nhiều nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp, chuyên gia và những người trực tiếp triển khai thực tiễn. Mỗi bài tham luận là kết quả của quá trình nghiên cứu, tổng hợp và đúc kết kinh nghiệm trong nhiều năm. Mỗi phiên thảo luận đều chứa đựng những góc nhìn, những đề xuất và những bài học có giá trị đối với quá trình hoạch định chính sách và phát triển đất nước.

Tuy nhiên, nếu nhìn ở quy mô của toàn bộ hệ thống, có thể thấy một khoảng trống rất lớn trong quản trị tri thức.

Đến nay, Việt Nam vẫn chưa có một cơ sở dữ liệu quốc gia thống kê đầy đủ về hệ sinh thái hội thảo, diễn đàn và các hoạt động huy động trí tuệ xã hội. Chúng ta chưa có số liệu tổng hợp về mỗi năm có bao nhiêu hội thảo được tổ chức; bao nhiêu chuyên gia tham gia; bao nhiêu bài tham luận được công bố; bao nhiêu kiến nghị được đưa ra; bao nhiêu kiến nghị được tiếp thu; bao nhiêu đề xuất đã được thể chế hóa thành chính sách hoặc chuyển hóa thành các chương trình, dự án và mô hình triển khai trong thực tiễn.

Điều này đồng nghĩa với việc quốc gia đang huy động một nguồn lực trí tuệ rất lớn nhưng lại chưa có công cụ để đo lường đầy đủ hiệu quả của nguồn lực đó. Khi chưa đo lường được thì cũng rất khó đánh giá, rất khó tối ưu và càng khó cải thiện.

Thực tiễn cũng cho thấy nhiều chủ đề lớn của đất nước đang được thảo luận ở rất nhiều nơi khác nhau. Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, phát triển công nghiệp văn hóa, đô thị thông minh, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, cải cách thể chế hay phát triển nguồn nhân lực đều xuất hiện trong chương trình của nhiều bộ, ngành, địa phương và tổ chức nghề nghiệp. Mỗi đơn vị đều tiếp cận từ góc nhìn của mình và đều tạo ra những kết quả nhất định.

Tuy nhiên, giữa các hoạt động đó vẫn thiếu một cơ chế liên kết và tích hợp. Một bộ có thể tổ chức nhiều hội thảo về một chủ đề. Một địa phương cũng có thể nghiên cứu đúng vấn đề đó. Các trường đại học, viện nghiên cứu và hiệp hội nghề nghiệp cũng có những nghiên cứu riêng. Nhưng kết quả của các hoạt động này chưa được tập hợp thành một hệ thống tri thức thống nhất. Không có một nền tảng chung để xác định những nội dung nào đã đạt được sự đồng thuận, những vấn đề nào còn nhiều ý kiến khác nhau, những khoảng trống nào cần tiếp tục nghiên cứu và những giải pháp nào cần được ưu tiên triển khai.

Chính vì vậy, nhiều nội dung tiếp tục được nghiên cứu lặp lại ở nhiều nơi. Nhiều chuyên gia tiếp tục trình bày những vấn đề đã từng được trao đổi trước đó. Nhiều kiến nghị được nhắc lại qua nhiều hội thảo nhưng không có cơ chế theo dõi xuyên suốt để biết đã được tiếp thu đến đâu và đang được xử lý như thế nào.

Một hạn chế khác là phần lớn đầu ra của hội thảo hiện vẫn tồn tại dưới dạng các báo cáo, kỷ yếu, bản trình chiếu, video hoặc biên bản tổng hợp. Những tài liệu này được lưu giữ ở từng cơ quan hoặc từng đơn vị tổ chức. Chúng chưa được chuẩn hóa thành dữ liệu có cấu trúc, chưa được liên kết với các nghiên cứu liên quan và cũng chưa hình thành được một kho tri thức dùng chung ở cấp quốc gia. Điều này làm cho giá trị của tri thức giảm rất nhanh theo thời gian. Những kết quả nghiên cứu có giá trị sau vài năm rất khó được tìm lại, rất khó được kế thừa và càng khó trở thành nền tảng cho những nghiên cứu tiếp theo.

Một khoảng trống khác là chưa có cơ chế theo dõi toàn bộ vòng đời của tri thức. Sau mỗi hội thảo, rất khó xác định một kiến nghị cụ thể đã được cơ quan nào tiếp nhận, đã được nghiên cứu hay chưa, đã được đưa vào dự thảo chính sách, đã được triển khai thí điểm hay đã được đánh giá hiệu quả trong thực tiễn. Tri thức vì thế thường dừng lại ở giai đoạn đề xuất mà thiếu một quy trình để tiếp tục phát triển thành chính sách, chương trình hành động hoặc giải pháp cụ thể.

Ngay cả việc đánh giá hiệu quả của hội thảo hiện nay cũng chủ yếu tập trung vào quá trình tổ chức. Các chỉ tiêu thường được quan tâm là số lượng đại biểu, số lượng bài tham luận, quy mô truyền thông, chất lượng tổ chức hoặc mức độ hoàn thành kế hoạch. Trong khi đó, những chỉ số phản ánh giá trị thực chất như số lượng sáng kiến được tiếp thu, số chính sách được hoàn thiện, số mô hình được triển khai, mức độ cải thiện hiệu quả quản lý hay giá trị kinh tế - xã hội tạo ra sau hội thảo vẫn chưa được xây dựng thành một hệ thống đánh giá thống nhất.

Đây chính là vùng xám lớn nhất trong quản trị tri thức hiện nay.

Chúng ta đang đầu tư nhiều cho quá trình tạo ra tri thức nhưng lại đầu tư chưa tương xứng cho quá trình quản trị tri thức. Chúng ta có nhiều hoạt động huy động trí tuệ xã hội nhưng chưa có một cơ chế đủ mạnh để tích lũy, kết nối, kế thừa và chuyển hóa những tri thức đó thành tài sản chung của quốc gia.

Sự lãng phí vì thế không nằm chủ yếu ở kinh phí tổ chức hội thảo. Điều lãng phí hơn rất nhiều là nguồn lực trí tuệ. Mỗi hội thảo huy động thời gian của các nhà quản lý, các nhà khoa học, các chuyên gia và doanh nghiệp. Mỗi bài tham luận là kết quả của nhiều tháng nghiên cứu. Mỗi kinh nghiệm được chia sẻ là bài học được tích lũy qua nhiều năm thực tiễn. Khi những tri thức đó không được kết nối thành một hệ thống, không được kế thừa qua các hội thảo tiếp theo và không được theo dõi đến giai đoạn ứng dụng, quốc gia sẽ phải liên tục nghiên cứu lại những vấn đề đã từng nghiên cứu, lặp lại những cuộc thảo luận đã từng diễn ra và trả chi phí nhiều lần cho cùng một quá trình tạo lập tri thức.

Trong bối cảnh Nghị quyết 57 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực phát triển quan trọng hàng đầu, khoảng trống này cần được nhìn nhận như một vấn đề về thể chế. Muốn xây dựng một quốc gia học tập, một nền kinh tế tri thức và một nền quản trị hiện đại thì không chỉ cần tạo ra nhiều tri thức hơn, mà còn phải xây dựng được một hệ thống để tri thức được tích lũy, kế thừa, phát triển và chuyển hóa thành chính sách, công nghệ, mô hình quản trị và những giá trị cụ thể phục vụ người dân, doanh nghiệp và sự phát triển của đất nước.

VÌ SAO CẦN XÂY DỰNG HỆ THỐNG QUẢN TRỊ TRI THỨC QUỐC GIA?

Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, năng lực cạnh tranh của một quốc gia không còn được quyết định chủ yếu bởi tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ hay quy mô vốn đầu tư, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng tạo ra, tích lũy, chia sẻ và chuyển hóa tri thức thành năng lực quản trị, năng lực đổi mới sáng tạo và năng lực giải quyết những bài toán phát triển.

Việt Nam hiện đang sở hữu một nguồn lực trí tuệ xã hội rất lớn. Mỗi năm, hàng nghìn hội thảo, diễn đàn, tọa đàm, triển lãm, hội nghị khoa học và hoạt động tham vấn chính sách được tổ chức ở các bộ, ngành, địa phương, trường đại học, viện nghiên cứu, hiệp hội và doanh nghiệp. Mỗi hoạt động đều huy động sự tham gia của nhiều chuyên gia, nhà khoa học, doanh nhân và nhà quản lý có kinh nghiệm thực tiễn. Đây là một nguồn tài nguyên tri thức vô cùng quý giá.

Tuy nhiên, phần lớn nguồn lực này vẫn đang tồn tại dưới dạng những đóng góp riêng lẻ. Tri thức được tạo ra trong từng hội thảo nhưng chưa được kết nối với những hội thảo khác. Những kết quả nghiên cứu chưa được tích hợp thành một hệ thống thống nhất. Những kiến nghị có giá trị chưa được theo dõi xuyên suốt từ lúc đề xuất đến khi trở thành chính sách hoặc được triển khai trong thực tiễn. Điều này khiến trí tuệ xã hội chưa thực sự trở thành một nguồn lực phát triển lâu dài của quốc gia.

Sự lãng phí lớn nhất không nằm ở kinh phí tổ chức hội thảo, mà nằm ở việc chúng ta chưa tích lũy được giá trị của hàng triệu giờ lao động trí tuệ. Mỗi chuyên gia dành nhiều thời gian nghiên cứu, chuẩn bị tham luận và phản biện. Mỗi doanh nghiệp chia sẻ những kinh nghiệm được tích lũy trong nhiều năm hoạt động. Mỗi địa phương mang đến những bài học từ thực tiễn quản lý. Nhưng sau khi hội thảo kết thúc, phần lớn những giá trị đó không tiếp tục được kết nối, kế thừa và phát triển. Tri thức vì thế bị phân tán thay vì được tích lũy.

Trong khi đó, những bài toán mà đất nước đang phải giải quyết ngày càng có quy mô lớn và tính liên ngành rất cao. Chuyển đổi số, phát triển công nghiệp văn hóa, trí tuệ nhân tạo, đô thị thông minh, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi năng lượng, cải cách thể chế hay nâng cao năng suất quốc gia đều không phải là những vấn đề mà một cơ quan hay một hội thảo đơn lẻ có thể giải quyết. Những mục tiêu này đòi hỏi sự tham gia của nhiều bộ, ngành, nhiều địa phương, nhiều lĩnh vực chuyên môn và cần được bổ sung tri thức liên tục trong nhiều năm.

Nếu mỗi hội thảo vẫn tiếp tục hoạt động như một sự kiện độc lập thì trí tuệ xã hội sẽ luôn bị chia nhỏ theo từng đơn vị tổ chức. Mỗi nơi đều tạo ra tri thức, nhưng không ai nhìn thấy toàn bộ bức tranh. Những vấn đề giống nhau tiếp tục được nghiên cứu nhiều lần. Những kinh nghiệm thành công không được phổ biến kịp thời. Những sai lầm đã xảy ra ở nơi này lại tiếp tục lặp lại ở nơi khác. Chi phí học hỏi của toàn xã hội vì thế luôn ở mức rất cao.

Xây dựng hệ thống quản trị tri thức quốc gia chính là để khắc phục tình trạng đó. Mục tiêu không phải là quản lý nhiều hội thảo hơn, mà là kết nối toàn bộ các hoạt động huy động trí tuệ thành một hệ thống thống nhất. Mỗi hội thảo sẽ trở thành một bước trong quá trình tích lũy tri thức. Mỗi ý tưởng sẽ được lưu giữ, phản biện và tiếp tục hoàn thiện. Mỗi kết quả nghiên cứu sẽ trở thành nền tảng cho những nghiên cứu tiếp theo. Mỗi kiến nghị sẽ được theo dõi cho đến khi được thể chế hóa hoặc được chứng minh là không còn phù hợp.

Quan trọng hơn, hệ thống này sẽ tạo ra một năng lực mới cho quốc gia: **khả năng học tập ở quy mô quốc gia**. Một quốc gia cũng giống như một con người. Muốn phát triển nhanh và bền vững thì phải biết học hỏi từ chính những kinh nghiệm của mình. Một quốc gia không có cơ chế ghi nhớ, kế thừa và chuyển hóa tri thức sẽ luôn phải bắt đầu lại từ đầu mỗi khi xuất hiện một vấn đề mới. Ngược lại, một quốc gia biết tích lũy tri thức sẽ ngày càng ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn.

Đây cũng là bước phát triển tất yếu trong quá trình thực hiện Nghị quyết 57. Nếu chuyển đổi số tạo ra hạ tầng dữ liệu, thì quản trị tri thức phải trở thành hạ tầng của năng lực điều hành quốc gia. Dữ liệu chỉ phản ánh những gì đã xảy ra. Tri thức mới giúp lý giải vì sao sự việc xảy ra, dự báo điều gì sẽ xảy ra tiếp theo và lựa chọn giải pháp tối ưu. Chỉ khi dữ liệu được chuyển hóa thành tri thức và tri thức tiếp tục được chuyển hóa thành chính sách, công nghệ, mô hình quản trị và hành động cụ thể thì quốc gia mới thực sự khai thác được giá trị của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Vì vậy, xây dựng hệ thống quản trị tri thức quốc gia không đơn thuần là đổi mới cách tổ chức hội thảo. Đây là một bước hoàn thiện thể chế để biến trí tuệ của hàng triệu con người thành tài sản chung của quốc gia, tạo ra một nền tảng học hỏi liên tục, đổi mới liên tục và phát triển liên tục. Đó cũng là điều kiện để Việt Nam chuyển từ một quốc gia biết huy động tri thức sang một quốc gia biết tích lũy, kế thừa và chuyển hóa tri thức thành năng lực cạnh tranh và sức mạnh phát triển trong dài hạn.
**TỪ TỔ CHỨC HỘI THẢO ĐẾN XÂY DỰNG HỆ THỐNG QUẢN TRỊ TRI THỨC QUỐC GIA – MỘT KHOẢNG TRỐNG THỂ CHẾ CẦN ĐƯỢC HOÀN THIỆN THEO TINH THẦN NGHỊ QUYẾT 57**

Mỗi năm, Việt Nam tổ chức hàng nghìn hội thảo, diễn đàn, tọa đàm, triển lãm và các hoạt động huy động trí tuệ xã hội ở quy mô quốc gia, bộ, ngành, địa phương, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Đây là một nguồn lực tri thức rất lớn. Mỗi hội thảo đều quy tụ các nhà quản lý, chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và những người trực tiếp tham gia thực tiễn để cùng trao đổi, phản biện và đề xuất giải pháp cho những vấn đề của đất nước.

Tuy nhiên, nhìn dưới góc độ quản trị quốc gia, có thể thấy một thực tế đáng suy nghĩ. Phần lớn các hội thảo hiện nay vẫn được tổ chức như những sự kiện độc lập. Mỗi hội thảo có chủ đề riêng, chương trình riêng, báo cáo riêng và kết luận riêng. Sau khi kết thúc, tài liệu được lưu trữ, thông tin được truyền thông và hoạt động cũng khép lại. Những hội thảo tiếp theo lại bắt đầu gần như từ đầu, nhiều vấn đề tiếp tục được đặt ra, nhiều ý tưởng tiếp tục được nhắc lại, nhưng quá trình tích lũy và kế thừa tri thức giữa các hội thảo còn rất hạn chế.

Điều này dẫn đến một sự lãng phí rất lớn về nguồn lực trí tuệ. Không phải vì các hội thảo thiếu chất lượng, mà vì chúng chưa được kết nối thành một hệ thống tạo ra giá trị liên tục. Tri thức được tạo ra rất nhiều nhưng chưa được tổ chức thành tài sản tri thức quốc gia. Những kinh nghiệm quý chưa được tích hợp. Những kiến nghị có giá trị chưa được theo dõi đến cùng. Những kết quả nghiên cứu chưa trở thành nền tảng cho các cuộc thảo luận tiếp theo. Chuỗi giá trị từ tri thức đến chính sách và hành động vì thế còn nhiều khoảng đứt gãy.

Nếu rà soát các chủ trương của Đảng và pháp luật hiện hành, có thể thấy định hướng chung đã được xác lập khá rõ, nhưng cơ chế thực hiện vẫn còn thiếu.

Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là một trong những đột phá quan trọng hàng đầu để phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Một trong những tư tưởng xuyên suốt của Nghị quyết là đổi mới phương thức quản trị quốc gia trên nền tảng dữ liệu, tri thức và công nghệ số; phát triển hạ tầng dữ liệu; thúc đẩy chia sẻ dữ liệu; xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; huy động trí tuệ của đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và toàn xã hội để giải quyết những bài toán phát triển quốc gia.

Đó là một định hướng rất tiến bộ. Tuy nhiên, Nghị quyết mới xác lập mục tiêu và nguyên tắc chung. Đến nay, chưa có một cơ chế đủ hoàn chỉnh để quản trị toàn bộ quá trình huy động, tích lũy, kế thừa và chuyển hóa tri thức được tạo ra từ các hội thảo, diễn đàn, hoạt động tham vấn chính sách và các hình thức huy động trí tuệ xã hội khác.

Nếu tiếp tục rà soát hệ thống pháp luật hiện hành như Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Dữ liệu, Luật Chuyển đổi số cùng các quy định liên quan đến cơ sở dữ liệu quốc gia, có thể thấy trọng tâm chủ yếu đang tập trung vào quản lý dữ liệu, chia sẻ dữ liệu, nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và ứng dụng kết quả nghiên cứu. Đây đều là những nền tảng rất quan trọng.

Tuy nhiên, giữa dữ liệu và tri thức vẫn còn một khoảng cách lớn.

Dữ liệu chỉ là những thông tin được thu thập. Tri thức là kết quả của quá trình phân tích, phản biện, tổng hợp, kiểm chứng và tích lũy. Chính quá trình đó mới tạo ra năng lực hoạch định chính sách và năng lực giải quyết các bài toán phát triển quốc gia.

Hiện nay, chúng ta đã bắt đầu xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia, nhưng chưa hình thành một hệ thống quản trị vòng đời của tri thức. Chưa có quy định về việc các hội thảo phải được tổ chức theo chuỗi để giải quyết một mục tiêu chiến lược. Chưa có quy định chuẩn hóa đầu ra của hội thảo để đưa vào kho tri thức dùng chung. Chưa có cơ chế theo dõi việc một kiến nghị đã được nghiên cứu, tiếp thu, thí điểm hay thể chế hóa đến đâu. Cũng chưa có hệ thống đánh giá mức độ chuyển hóa từ tri thức thành chính sách, từ chính sách thành hành động và từ hành động thành giá trị công.

Đây chính là khoảng trống thể chế cần được tiếp tục hoàn thiện.

Thay vì coi mỗi hội thảo là một hoạt động độc lập, cần chuyển sang tư duy xây dựng các **chương trình huy động trí tuệ quốc gia** gắn với từng mục tiêu chiến lược. Mỗi chương trình sẽ bao gồm một chuỗi hội thảo, diễn đàn, tọa đàm và hoạt động nghiên cứu được tổ chức liên tục trong nhiều năm, cùng hướng tới giải quyết một bài toán cụ thể của đất nước.

Ví dụ, nếu xây dựng Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, thì toàn bộ các hội thảo liên quan đến thể chế, tài chính, đầu tư, bản quyền, công nghệ số, điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, kiến trúc, du lịch văn hóa, mỹ thuật, trò chơi điện tử, nguồn nhân lực và thị trường đều cần được thiết kế như các mô-đun của cùng một chương trình. Mỗi hội thảo chỉ giải quyết một phần của bài toán, nhưng toàn bộ kết quả đều được tích hợp vào một hệ thống tri thức thống nhất. Hội thảo sau kế thừa kết quả của hội thảo trước. Những vấn đề còn tranh luận tiếp tục được nghiên cứu. Những khoảng trống tri thức tiếp tục được bổ sung. Những đề xuất khả thi được chuyển sang giai đoạn thí điểm, đánh giá và hoàn thiện chính sách.

Để thực hiện được điều đó, cần hình thành một **Kho tri thức quốc gia** làm nền tảng chung cho quá trình huy động trí tuệ xã hội. Kho tri thức này không chỉ lưu trữ tài liệu, mà phải có khả năng chuẩn hóa, phân loại, liên kết, phân tích và tích hợp toàn bộ kết quả của các hội thảo, nghiên cứu, phản biện, sáng kiến và thực tiễn triển khai. Trên nền tảng đó, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ tổng hợp, phát hiện những khoảng trống tri thức, nhận diện các xu hướng mới và đề xuất những chủ đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Khi đó, mỗi hội thảo sẽ không còn là điểm kết thúc của một cuộc gặp gỡ, mà trở thành một mắt xích trong chuỗi tạo lập tri thức quốc gia. Giá trị của hội thảo không còn được đo bằng số lượng đại biểu tham dự hay số lượng bài tham luận, mà được đo bằng lượng tri thức mới được bổ sung vào hệ thống, số vấn đề được giải quyết, số chính sách được hoàn thiện, số mô hình được triển khai và những giá trị thực tiễn được tạo ra cho người dân, doanh nghiệp và đất nước.

Đây cũng chính là tinh thần cốt lõi của Nghị quyết 57: lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm nền tảng để đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Nếu dữ liệu là hạ tầng của chuyển đổi số, thì tri thức phải trở thành hạ tầng của quản trị quốc gia. Muốn vậy, cần xây dựng một hệ thống thể chế mới để quản trị vòng đời của tri thức, biến hàng nghìn hội thảo, diễn đàn và hoạt động huy động trí tuệ xã hội mỗi năm thành một quá trình tích lũy liên tục, kế thừa có hệ thống và chuyển hóa thành năng lực phát triển quốc gia.

Đó không chỉ là đổi mới cách tổ chức hội thảo. Đó là chuyển từ tư duy **quản lý sự kiện** sang **quản trị tri thức**, từ **chia sẻ kinh nghiệm** sang **kiến tạo tài sản tri thức quốc gia**, và từ những cuộc đối thoại riêng lẻ sang một hệ thống huy động trí tuệ tập thể nhằm giải quyết những mục tiêu chiến lược của đất nước trong dài hạn.Nếu xác định đây là một khoảng trống của hệ thống quản trị quốc gia, thì giải pháp không phải là tổ chức nhiều hội thảo hơn, mà là thiết kế lại toàn bộ cơ chế huy động, tích lũy, quản trị và chuyển hóa tri thức theo một quy trình thống nhất ở cấp quốc gia.

Trước hết, cần chuyển từ tư duy tổ chức hội thảo theo từng sự kiện sang xây dựng **Chương trình huy động trí tuệ quốc gia** đối với từng mục tiêu chiến lược. Mỗi chương trình sẽ được xác định ngay từ đầu bằng một bài toán cụ thể cần giải quyết, chẳng hạn như phát triển công nghiệp văn hóa, xây dựng nền kinh tế AI, phát triển đô thị thông minh, chuyển đổi xanh, công nghiệp bán dẫn, cải cách thể chế hay nâng cao năng suất quốc gia. Toàn bộ các hội thảo, diễn đàn, tọa đàm, triển lãm, hoạt động nghiên cứu và tham vấn chính sách liên quan sẽ được tổ chức như những hợp phần của cùng một chương trình thay vì tồn tại độc lập.

Trên cơ sở đó, cần xây dựng một **Kiến trúc quản trị tri thức quốc gia**, trong đó mọi hoạt động huy động trí tuệ đều tuân theo một quy trình thống nhất. Mỗi hội thảo phải xác định rõ mục tiêu cần giải quyết, những câu hỏi trọng tâm cần trả lời, sản phẩm đầu ra phải tạo ra và trách nhiệm của các đơn vị tiếp nhận kết quả. Hội thảo không còn kết thúc bằng biên bản hoặc kỷ yếu, mà kết thúc bằng dữ liệu đã được chuẩn hóa để tiếp tục đi vào các bước nghiên cứu, phản biện, thử nghiệm và hoàn thiện chính sách.

Một nhiệm vụ quan trọng là xây dựng **Kho tri thức quốc gia** trên nền tảng số. Đây không đơn thuần là nơi lưu trữ tài liệu, mà là hạ tầng tri thức của quốc gia. Toàn bộ bài tham luận, kết quả nghiên cứu, báo cáo chuyên đề, dữ liệu khảo sát, video hội thảo, ý kiến phản biện, kiến nghị chính sách và kết quả triển khai thực tiễn đều được chuẩn hóa theo một cấu trúc thống nhất, có khả năng tìm kiếm, phân loại, liên kết và khai thác lại. Mỗi nội dung mới sẽ tự động được kết nối với các nghiên cứu trước đó để hình thành một dòng chảy tri thức liên tục thay vì những tài liệu rời rạc.

Song song với đó, cần xây dựng **cơ chế quản trị vòng đời của tri thức**. Mỗi ý tưởng được đề xuất tại hội thảo sẽ có một mã định danh để theo dõi xuyên suốt từ khi hình thành cho đến khi được nghiên cứu, phản biện, tiếp thu, thể chế hóa, triển khai thí điểm, đánh giá và nhân rộng. Khi đó, có thể biết rõ một kiến nghị đang ở giai đoạn nào, đơn vị nào đang phụ trách, những khó khăn nào còn tồn tại và kết quả cuối cùng đã tạo ra tác động gì. Tri thức sẽ không còn dừng lại ở giai đoạn đề xuất mà tiếp tục được quản trị cho đến khi tạo ra giá trị thực tiễn.

Các chuỗi hội thảo của bộ, ngành cũng cần được tổ chức lại theo hướng này. Thay vì mỗi năm xây dựng danh mục hội thảo rời rạc, mỗi bộ cần xây dựng **Chương trình huy động trí tuệ theo mục tiêu chiến lược của ngành**. Mỗi hội thảo chỉ giải quyết một phần của bài toán lớn. Hội thảo sau kế thừa kết quả của hội thảo trước. Những vấn đề chưa đạt được đồng thuận sẽ tiếp tục được nghiên cứu. Những giải pháp khả thi sẽ được lựa chọn để thí điểm. Toàn bộ dữ liệu được tích hợp vào kho tri thức chung của bộ và đồng thời kết nối với Kho tri thức quốc gia.

Đối với những chương trình mang tính liên ngành như công nghiệp văn hóa, chuyển đổi số, phát triển AI, kinh tế xanh hay phát triển vùng, cần thành lập các **nhóm điều phối tri thức liên ngành**. Các nhóm này có nhiệm vụ xây dựng lộ trình huy động trí tuệ, xác định các chủ đề ưu tiên, điều phối nội dung giữa các bộ, ngành, tổng hợp kết quả nghiên cứu và đề xuất những vấn đề cần tiếp tục thảo luận. Vai trò của họ không phải là tổ chức hội thảo, mà là điều phối toàn bộ dòng chảy tri thức của chương trình.

Để bảo đảm hiệu quả, cần xây dựng một hệ thống đánh giá mới. Hội thảo không chỉ được đánh giá bằng số lượng đại biểu tham dự hay số bài tham luận, mà bằng giá trị tri thức tạo ra. Cần đo lường số lượng sáng kiến mới được hình thành, số vấn đề được làm sáng tỏ, số kiến nghị được tiếp thu, số chính sách được hoàn thiện, số mô hình được triển khai thí điểm, mức độ kế thừa giữa các hội thảo và tác động thực tế đối với người dân, doanh nghiệp cũng như hiệu quả quản lý nhà nước.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh, AI cần được đưa vào như một công cụ hỗ trợ quản trị tri thức. AI có thể tự động tổng hợp nội dung của hàng nghìn hội thảo, phát hiện những vấn đề được nhắc lại nhiều lần, nhận diện các khoảng trống nghiên cứu, phân tích mức độ đồng thuận giữa các nhóm chuyên gia, đề xuất chủ đề cho các hội thảo tiếp theo và hỗ trợ cơ quan quản lý trong quá trình xây dựng chính sách. Điều này sẽ giúp giảm đáng kể thời gian xử lý thông tin và nâng cao chất lượng của quá trình ra quyết định.

Về lâu dài, cần nghiên cứu hoàn thiện thể chế để hình thành **Hệ thống quản trị tri thức quốc gia** như một hạ tầng mềm của quốc gia trong thời đại số. Nếu dữ liệu là hạ tầng của chuyển đổi số thì tri thức phải trở thành hạ tầng của quản trị quốc gia. Hệ thống này sẽ kết nối các bộ, ngành, địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong một mạng lưới học tập và đổi mới sáng tạo liên tục.

Đó cũng là bước triển khai cụ thể tinh thần của Nghị quyết 57. Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra nhiều hội thảo hơn, mà là tạo ra một quốc gia biết học hỏi từ chính mình; nơi mọi tri thức được tích lũy, mọi kinh nghiệm được kế thừa, mọi sáng kiến được theo dõi đến cùng và mọi đóng góp của trí tuệ xã hội đều có cơ hội chuyển hóa thành chính sách, công nghệ, mô hình quản trị và giá trị thực tiễn cho sự phát triển của đất nước.

ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC QUỐC GIA VỀ HUY ĐỘNG, QUẢN TRỊ VÀ CHUYỂN HÓA TRÍ TUỆ XÃ HỘI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC

Nếu Nghị quyết 57 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực phát triển quan trọng hàng đầu, thì cần có một cơ chế để biến trí tuệ của toàn xã hội thành năng lực phát triển quốc gia. Muốn vậy, cần xây dựng một **Chiến lược quốc gia về huy động, quản trị và chuyển hóa trí tuệ xã hội**, nhằm hình thành một hệ thống thống nhất từ khâu huy động tri thức đến khâu tạo ra chính sách, công nghệ, mô hình quản trị và giá trị thực tiễn.

Chiến lược này không nhằm quản lý các hội thảo, mà nhằm **quản trị toàn bộ vòng đời của tri thức**.

Nguyên lý đầu tiên của chiến lược là chuyển từ tư duy **tổ chức sự kiện** sang **tổ chức chuỗi tạo ra giá trị**. Mọi hội thảo, diễn đàn, triển lãm, hoạt động nghiên cứu, tham vấn chính sách hay phản biện xã hội đều chỉ là những công đoạn trong một chuỗi thống nhất. Giá trị của từng hoạt động không được đo bằng số lượng người tham dự hay mức độ truyền thông, mà được đo bằng đóng góp của nó vào việc giải quyết một mục tiêu chiến lược đã được xác định trước.

Nguyên lý thứ hai là chuyển từ **chia sẻ tri thức** sang **kiến tạo tri thức**. Tri thức không còn được xem là sản phẩm cuối cùng của hội thảo. Ngược lại, mỗi ý tưởng chỉ là dữ liệu đầu vào cho một quá trình phản biện, kiểm chứng, tích hợp, thử nghiệm và hoàn thiện. Chỉ khi được nhiều chủ thể cùng bổ sung, đối chiếu với thực tiễn và chuyển hóa thành giải pháp có thể triển khai thì tri thức mới thực sự tạo ra giá trị.

Nguyên lý thứ ba là chuyển từ **quản lý theo cơ quan** sang **điều phối theo bài toán quốc gia**. Những vấn đề như công nghiệp văn hóa, trí tuệ nhân tạo, đô thị thông minh, chuyển đổi xanh, phát triển vùng hay nâng cao năng suất không thuộc riêng một bộ, ngành nào. Vì vậy, toàn bộ hoạt động huy động trí tuệ phải được tổ chức xoay quanh các chương trình chiến lược quốc gia, thay vì giới hạn trong phạm vi chức năng của từng cơ quan.

Trên nền tảng đó, cần hình thành một kiến trúc quản trị thống nhất.

Ở tầng cao nhất là **danh mục các bài toán chiến lược quốc gia**, được cập nhật định kỳ theo yêu cầu phát triển đất nước. Mỗi bài toán sẽ có mục tiêu, chỉ tiêu, lộ trình và cơ quan điều phối.

Tầng thứ hai là **các chương trình huy động trí tuệ quốc gia**. Mỗi chương trình kéo dài nhiều năm, huy động đồng thời các bộ, ngành, địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, hiệp hội nghề nghiệp và chuyên gia trong nước, quốc tế. Thay vì tổ chức những hội thảo riêng lẻ, toàn bộ các hoạt động đều được thiết kế như những hợp phần của cùng một chương trình.

Tầng thứ ba là **hệ thống điều phối tri thức**. Cơ quan điều phối không làm thay các bộ, ngành, mà có nhiệm vụ xác định khoảng trống tri thức, thiết kế lộ trình huy động chuyên gia, kết nối các hoạt động nghiên cứu, theo dõi tiến độ giải quyết từng bài toán và bảo đảm mọi kết quả đều được tích hợp vào hệ thống tri thức chung.

Tầng thứ tư là **Kho tri thức quốc gia**, được xây dựng như một hạ tầng số mở. Đây không phải là nơi lưu trữ tài liệu đơn thuần mà là một nền tảng tri thức có cấu trúc. Mọi bài tham luận, nghiên cứu, phản biện, dữ liệu khảo sát, kết quả thí điểm, chính sách, tiêu chuẩn và bài học thực tiễn đều được chuẩn hóa, liên kết và cập nhật liên tục. Trí tuệ nhân tạo sẽ hỗ trợ phân tích, phát hiện xu hướng, tổng hợp ý kiến, nhận diện khoảng trống và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Tầng cuối cùng là **hệ thống chuyển hóa tri thức thành giá trị công**. Mỗi kết quả nghiên cứu sẽ được theo dõi xuyên suốt từ giai đoạn hình thành ý tưởng, phản biện, hoàn thiện, thể chế hóa, triển khai thí điểm, đánh giá tác động cho đến khi được nhân rộng thành chính sách, tiêu chuẩn, chương trình hoặc mô hình phát triển. Nhờ đó, tri thức không dừng lại ở hội thảo mà tiếp tục tạo ra tác động trong thực tiễn.

Để chiến lược vận hành hiệu quả, cần đồng thời hoàn thiện thể chế.

Trước hết, cần ban hành quy định về quản trị đầu ra của các hoạt động huy động trí tuệ. Mỗi hội thảo phải có mục tiêu rõ ràng, sản phẩm đầu ra được chuẩn hóa, cơ chế lưu trữ thống nhất và trách nhiệm theo dõi sau hội thảo. Những kết quả có giá trị phải được cập nhật vào Kho tri thức quốc gia và trở thành dữ liệu đầu vào bắt buộc cho các nghiên cứu, hội thảo và chương trình tiếp theo có liên quan.

Tiếp theo là xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia về dữ liệu tri thức. Mọi bài tham luận, báo cáo, phản biện, kết luận, kiến nghị và kết quả nghiên cứu cần được chuẩn hóa theo một cấu trúc thống nhất để có thể tìm kiếm, phân tích, kết nối và tái sử dụng. Điều này sẽ tạo nền tảng cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản trị tri thức.

Song song với đó là đổi mới cơ chế đánh giá. Hiệu quả của hội thảo không còn được đánh giá chủ yếu qua số lượng đại biểu, số bài tham luận hay mức độ truyền thông, mà qua khả năng tạo ra giá trị. Cần xây dựng hệ thống chỉ số phản ánh mức độ tích lũy tri thức, tỷ lệ kiến nghị được tiếp thu, tỷ lệ nghiên cứu được thể chế hóa, số mô hình được triển khai, mức độ phối hợp liên ngành, tác động đến năng suất quản lý nhà nước và lợi ích mang lại cho người dân, doanh nghiệp.

Một nội dung quan trọng khác là xây dựng chiến lược truyền thông quốc gia về tri thức. Truyền thông không chỉ giới thiệu hội thảo sắp diễn ra hoặc đưa tin sau khi kết thúc, mà phải truyền thông toàn bộ hành trình của tri thức. Xã hội cần biết bài toán chiến lược nào đang được giải quyết, những vấn đề nào đang cần đóng góp, những kết quả nào đã đạt được, những nội dung nào còn tranh luận và những giá trị nào đã được tạo ra sau khi chính sách được triển khai. Khi đó, truyền thông trở thành cầu nối giữa xã hội với quá trình kiến tạo chính sách, đồng thời tạo động lực để chuyên gia, doanh nghiệp và người dân tiếp tục tham gia đóng góp.

Xa hơn nữa, chiến lược này sẽ góp phần định hình một **thị trường tri thức**. Trong thị trường đó, tri thức được tạo ra, kiểm chứng, tích lũy, chia sẻ và chuyển hóa thành giá trị kinh tế - xã hội. Các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp tư vấn, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức xã hội và chuyên gia độc lập không còn tham gia theo từng sự kiện, mà trở thành những chủ thể thường xuyên của hệ sinh thái tri thức quốc gia. Nhu cầu về nghiên cứu, phản biện, dữ liệu, phân tích, dự báo và đánh giá chính sách sẽ tạo động lực cho sự phát triển của các dịch vụ tri thức chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Mục tiêu cuối cùng của chiến lược không phải là tạo ra nhiều hội thảo hơn, nhiều báo cáo hơn hay nhiều dữ liệu hơn. Mục tiêu là xây dựng một quốc gia có khả năng học tập liên tục, nơi mọi kinh nghiệm đều được ghi nhớ, mọi tri thức đều được kế thừa, mọi sáng kiến đều được theo dõi đến cùng và mọi đóng góp của xã hội đều có cơ hội chuyển hóa thành giá trị công. Đó chính là nền tảng để hình thành một Nhà nước học tập, một nền kinh tế tri thức và một hệ thống quản trị hiện đại, phù hợp với tinh thần đổi mới mà Nghị quyết 57 đã đặt ra.

MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC, NGUYÊN LÝ TỔ CHỨC VÀ CƠ CHẾ TÍCH HỢP TRI THỨC QUỐC GIA

Mục tiêu cốt lõi của chiến lược này không phải là đổi mới cách tổ chức hội thảo, mà là xây dựng **một hệ thống học tập quốc gia (National Learning System)**, trong đó mọi hoạt động huy động trí tuệ xã hội đều được kết nối thành một chu trình liên tục từ tri thức đến hành động, từ hành động đến kết quả và từ kết quả tiếp tục quay trở lại bổ sung cho tri thức. Đây là cơ chế giúp Nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và toàn xã hội cùng học hỏi từ những kinh nghiệm của chính mình thay vì liên tục bắt đầu lại từ đầu.

Mục tiêu thứ nhất là **tập trung trí tuệ quốc gia vào các bài toán chiến lược**, thay vì để nguồn lực tri thức bị phân tán theo từng cơ quan, từng chương trình hay từng sự kiện riêng lẻ. Hằng năm, Chính phủ sẽ công bố danh mục những bài toán chiến lược cần huy động trí tuệ xã hội, chẳng hạn như phát triển công nghiệp văn hóa, trí tuệ nhân tạo, nhà ở xã hội, đô thị thông minh, chuyển đổi xanh, cải cách thể chế, phát triển vùng hay nâng cao năng suất lao động. Mọi hội thảo, diễn đàn và hoạt động nghiên cứu có liên quan đều được định vị là một phần của bài toán đó. Điều này giúp toàn xã hội biết mình đang cùng tham gia giải quyết vấn đề gì và phần đóng góp của mình nằm ở đâu trong bức tranh tổng thể.

Mục tiêu thứ hai là **chấm dứt tình trạng tri thức bị phân tán sau mỗi hội thảo**. Mọi sản phẩm đầu ra, từ bài tham luận, dữ liệu khảo sát, báo cáo chuyên đề, video, phản biện, kiến nghị đến các kết luận đều được chuẩn hóa thành dữ liệu có cấu trúc và đưa vào Kho tri thức quốc gia. Điều quan trọng không phải là lưu trữ tài liệu, mà là lưu trữ tri thức theo từng vấn đề. Mỗi nội dung đều được gắn với chủ đề, lĩnh vực, chương trình chiến lược, tác giả, đơn vị, từ khóa, mức độ hoàn thiện và các nghiên cứu có liên quan. Nhờ đó, bất kỳ ai cũng có thể biết một vấn đề đã được nghiên cứu đến đâu, còn thiếu nội dung gì và cần tiếp tục ở hướng nào.

Mục tiêu thứ ba là **xây dựng cơ chế kế thừa bắt buộc**. Một hội thảo mới không được bắt đầu từ con số không. Trước khi tổ chức, ban tổ chức phải rà soát toàn bộ các hội thảo, nghiên cứu và kiến nghị đã có liên quan đến chủ đề đó. Nội dung hội thảo phải chỉ rõ những vấn đề nào đã được giải quyết, những vấn đề nào còn tồn tại, những kiến nghị nào đã được tiếp thu và những khoảng trống nào cần tiếp tục nghiên cứu. Hội thảo vì vậy không lặp lại tri thức cũ mà chỉ tập trung tạo ra tri thức mới.

Mục tiêu thứ tư là **tạo lập chuỗi giá trị của tri thức**. Một ý tưởng không kết thúc khi được trình bày tại hội thảo. Sau khi được phản biện, ý tưởng sẽ được phân loại theo mức độ khả thi, giao cho cơ quan hoặc nhóm chuyên môn tiếp tục nghiên cứu, xây dựng đề án, triển khai thí điểm, đánh giá kết quả và hoàn thiện chính sách. Mỗi ý tưởng sẽ có một "hồ sơ vòng đời" để theo dõi toàn bộ quá trình phát triển của nó. Khi đó, tri thức không còn dừng lại ở giai đoạn trao đổi mà tiếp tục được chuyển hóa thành hành động và kết quả cụ thể.

Để tránh lãng phí, chiến lược cần xây dựng một **cơ chế tích hợp bắt buộc**. Mọi hội thảo có sử dụng ngân sách nhà nước hoặc phục vụ xây dựng chính sách đều phải đưa toàn bộ đầu ra vào Kho tri thức quốc gia theo một chuẩn dữ liệu thống nhất. Không còn tình trạng mỗi đơn vị lưu giữ tài liệu theo một cách riêng. Mọi kết quả nghiên cứu đều có thể được tìm kiếm, so sánh, đối chiếu và khai thác lại. Điều này giúp giảm đáng kể việc nghiên cứu trùng lặp, tránh lặp lại các cuộc thảo luận đã có và rút ngắn thời gian chuẩn bị chính sách.

Bên cạnh tích hợp dữ liệu là **tích hợp mục tiêu**. Một bài toán chiến lược sẽ được chia thành nhiều nhóm nội dung. Mỗi bộ, ngành, địa phương hoặc tổ chức chỉ phụ trách một phần theo đúng chức năng và năng lực của mình. Tuy nhiên, tất cả đều sử dụng cùng một hệ thống dữ liệu, cùng một bản đồ tri thức và cùng hướng tới một mục tiêu cuối cùng. Điều này giúp phân công rõ ràng nhưng không chia cắt tri thức.

Chiến lược cũng cần xây dựng **bản đồ tri thức quốc gia** đối với từng lĩnh vực. Bản đồ này cho thấy toàn bộ các chủ đề đã nghiên cứu, các vấn đề còn bỏ ngỏ, các nhóm chuyên gia đang tham gia, các công nghệ đang được phát triển, các mô hình đang được thí điểm và các chính sách đang được hoàn thiện. Khi một hội thảo mới được đề xuất, ban tổ chức có thể nhìn ngay vào bản đồ này để biết mình nên tập trung vào đâu thay vì lặp lại những nội dung đã có.

Một nguyên lý quan trọng khác là **tri thức phải được lan truyền theo chuỗi giá trị, không lan truyền theo sự kiện**. Truyền thông không chỉ dừng ở việc thông báo khai mạc, tường thuật diễn biến hay tổng kết hội thảo. Mỗi bài toán chiến lược cần có một chuyên trang hoặc nền tảng số công khai, nơi toàn xã hội có thể theo dõi tiến trình giải quyết vấn đề. Người dân biết bài toán đang ở giai đoạn nào. Doanh nghiệp biết những nhu cầu công nghệ nào đang được đặt ra. Các trường đại học biết những khoảng trống nghiên cứu cần tập trung. Chuyên gia biết nội dung nào đang cần phản biện. Địa phương biết mô hình nào đã thành công để có thể học hỏi và áp dụng.

Tri thức cũng phải được lan truyền bằng cơ chế mở. Những nội dung không thuộc phạm vi bí mật nhà nước nên được công bố dưới dạng dữ liệu mở để doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, các tổ chức xã hội và người dân tiếp tục khai thác, phản biện và phát triển. Giá trị của tri thức không nằm ở việc được cất giữ, mà ở khả năng tạo ra những tri thức mới từ những gì đã có.

Để bảo đảm hệ thống vận hành hiệu quả, cần thiết lập các chỉ số đánh giá ở cấp quốc gia. Không chỉ đo số lượng hội thảo, mà đo tỷ lệ kế thừa giữa các hội thảo; tỷ lệ nghiên cứu trùng lặp được loại bỏ; số lượng tri thức mới được bổ sung; tỷ lệ kiến nghị được tiếp thu; thời gian từ ý tưởng đến chính sách; số mô hình được thí điểm; mức độ sử dụng lại dữ liệu nghiên cứu; số lượng chính sách sử dụng kết quả từ Kho tri thức quốc gia; và tác động thực tế đến năng suất quản lý, năng lực cạnh tranh, chất lượng dịch vụ công và sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp.

Nếu triển khai đầy đủ, chiến lược này sẽ tạo ra một sự thay đổi căn bản. Hội thảo không còn là nơi để trình bày những gì mình biết, mà trở thành nơi bổ sung những gì hệ thống còn thiếu. Mỗi chuyên gia không còn đóng góp cho một sự kiện, mà đóng góp cho một mục tiêu quốc gia. Mỗi nghiên cứu không còn tồn tại độc lập, mà trở thành một phần của trí nhớ quốc gia. Và mỗi ý tưởng không còn kết thúc bằng một tràng pháo tay, mà tiếp tục được theo dõi, phát triển và chuyển hóa thành những giá trị cụ thể phục vụ sự phát triển của đất nước.
Hiện nay, chưa có một cơ quan hay một hệ thống quốc gia nào ở Việt Nam thực hiện đầy đủ chức năng "quản trị vòng đời tri thức quốc gia" theo nghĩa mà bạn đang đề xuất. Tuy nhiên, có nhiều cơ quan đang thực hiện một phần của chuỗi giá trị này. Chính vì bị chia cắt theo chức năng nên đây lại là lý do lớn nhất để cần một cơ chế điều phối liên ngành.

Dưới góc độ thể chế, có thể nhìn thấy bức tranh như sau.

Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan gần nhất với nhiệm vụ này. Bộ quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo, cơ sở dữ liệu khoa học và công nghệ, kết quả nhiệm vụ khoa học, sở hữu trí tuệ và nhiều chương trình nghiên cứu quốc gia. Tuy nhiên, phạm vi của Bộ chủ yếu tập trung vào tri thức khoa học và công nghệ, chưa bao quát toàn bộ tri thức được tạo ra từ các hoạt động xây dựng chính sách, diễn đàn doanh nghiệp, phản biện xã hội, quy hoạch, quản trị công hay kinh nghiệm thực tiễn của các địa phương.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch thường xuyên tổ chức các diễn đàn, hội thảo về công nghiệp văn hóa, di sản, du lịch, nghệ thuật và phát triển văn hóa. Bộ Xây dựng, Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương, Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng nhiều bộ khác cũng liên tục tổ chức các hội thảo chuyên ngành phục vụ quá trình xây dựng chính sách và phát triển ngành. Tuy nhiên, các kết quả này chủ yếu phục vụ mục tiêu của từng bộ, chưa được tích hợp vào một hệ thống tri thức dùng chung của quốc gia.

Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA) tập hợp hàng trăm hội nghề nghiệp, tổ chức rất nhiều hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội. Các trường đại học và viện nghiên cứu cũng tạo ra khối lượng rất lớn các kết quả nghiên cứu và hội thảo học thuật. Tuy nhiên, đây vẫn là những nguồn tri thức phân tán, chưa có cơ chế tích hợp thống nhất.

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, các đại học quốc gia và nhiều trường đại học lớn đều sở hữu những kho dữ liệu nghiên cứu rất giá trị. Nhưng giữa các hệ thống này chưa hình thành một kiến trúc chia sẻ tri thức ở cấp quốc gia.

Ở góc độ chuyển đổi số, Nhà nước đang đầu tư rất mạnh vào các cơ sở dữ liệu quốc gia, nền tảng dữ liệu và chia sẻ dữ liệu theo tinh thần Nghị quyết 57. Đây là nền tảng rất quan trọng. Tuy nhiên, dữ liệu không đồng nghĩa với tri thức. Dữ liệu cho biết điều gì đã xảy ra. Tri thức giúp trả lời vì sao sự việc xảy ra, đâu là giải pháp và kinh nghiệm nào nên được áp dụng. Khoảng trống hiện nay chính là thiếu một hệ thống quản trị lớp tri thức nằm phía trên lớp dữ liệu.

Chính vì vậy, nếu quan sát toàn bộ hệ thống sẽ thấy một nghịch lý. Chúng ta không thiếu cơ quan tạo ra tri thức, nhưng lại chưa có cơ quan điều phối tri thức.

Đây là vấn đề có tính liên ngành rất cao vì những bài toán phát triển của đất nước đều đã vượt khỏi phạm vi của một ngành.

Phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là nhiệm vụ của ngành văn hóa mà còn liên quan đến giáo dục, khoa học công nghệ, tài chính, đầu tư, quy hoạch đô thị, du lịch, ngoại giao, thương mại, truyền thông và chuyển đổi số.

Phát triển trí tuệ nhân tạo không chỉ là câu chuyện của khoa học công nghệ mà còn liên quan đến giáo dục, dữ liệu, pháp luật, an ninh mạng, công nghiệp, y tế, giao thông và dịch vụ công.

Xây dựng đô thị thông minh không chỉ thuộc lĩnh vực xây dựng mà còn liên quan đến quy hoạch, giao thông, môi trường, năng lượng, công nghệ số, tài chính và quản trị địa phương.

Nếu mỗi bộ chỉ huy động trí tuệ trong phạm vi ngành của mình thì sẽ không bao giờ hình thành được lời giải hoàn chỉnh cho những bài toán này.

Đó là lý do cần một cơ chế điều phối liên ngành, không phải để thay thế chức năng của các bộ, mà để kết nối các dòng tri thức mà mỗi bộ đang tạo ra thành một hệ thống thống nhất.

Từ góc độ quản trị công, đây cũng là một giải pháp chống lãng phí rất hiệu quả.

Lãng phí lớn nhất hiện nay không phải là kinh phí tổ chức hội thảo. Kinh phí đó chỉ là phần nổi. Phần chìm là lãng phí vốn tri thức.

Khi cùng một vấn đề được nghiên cứu nhiều lần ở nhiều nơi mà không biết nơi khác đã làm đến đâu, xã hội lãng phí thời gian nghiên cứu.

Khi một địa phương có mô hình thành công nhưng không được tổng kết và lan tỏa, các địa phương khác phải tự thử nghiệm lại từ đầu, xã hội lãng phí kinh nghiệm.

Khi một chuyên gia nhiều lần trình bày cùng một nội dung ở nhiều diễn đàn khác nhau vì không có hệ thống kế thừa, xã hội lãng phí chất xám.

Khi hàng trăm kiến nghị được đưa ra nhưng không có cơ chế theo dõi đến khi trở thành chính sách hoặc bị loại bỏ vì không phù hợp, xã hội lãng phí cơ hội cải cách.

Khi các bộ, ngành cùng nghiên cứu những chủ đề giao thoa nhưng không có nền tảng tích hợp kết quả, xã hội lãng phí nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu và tham vấn.

Vì vậy, giá trị lớn nhất của chiến lược này không phải là tạo thêm một cơ quan mới hay thêm một thủ tục mới. Giá trị của nó là tạo ra một hệ thần kinh tri thức của quốc gia, kết nối những gì đang tồn tại nhưng còn phân tán. Khi mọi kết quả nghiên cứu, hội thảo, phản biện, mô hình thí điểm và bài học thực tiễn đều được tích hợp, kế thừa và chuyển hóa thành hành động, quốc gia sẽ giảm đáng kể chi phí học hỏi, rút ngắn thời gian xây dựng chính sách, tránh nghiên cứu trùng lặp và khai thác hiệu quả hơn nguồn lực trí tuệ của toàn xã hội.

KIẾN NGHỊ XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH QUỐC GIA VỀ HUY ĐỘNG, QUẢN TRỊ VÀ CHUYỂN HÓA TRI THỨC XÃ HỘI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC
Từ những khoảng trống của hệ thống hiện nay, kiến nghị Chính phủ nghiên cứu xây dựng Chương trình quốc gia về huy động, quản trị và chuyển hóa tri thức xã hội, coi đây là một trong những chương trình trọng điểm triển khai Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Đây không phải là một chương trình nhằm tổ chức thêm hội thảo, mà là chương trình xây dựng hạ tầng tri thức quốc gia, để mọi hoạt động huy động trí tuệ xã hội đều được tích lũy, kế thừa và chuyển hóa thành năng lực phát triển.
Trước hết, kiến nghị Chính phủ giao Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan chủ trì nghiên cứu, xây dựng Đề án. Việc giao Bộ Khoa học và Công nghệ là phù hợp với chức năng quản lý nhà nước về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tuy nhiên, đây không phải là nhiệm vụ của riêng một bộ, mà phải được thiết kế như một chương trình liên ngành ở cấp quốc gia.
Để bảo đảm tính liên ngành, kiến nghị thành lập Ban Chỉ đạo liên ngành hoặc Tổ công tác liên ngành về quản trị tri thức quốc gia do một Phó Thủ tướng Chính phủ phụ trách, với sự tham gia của Bộ Khoa học và Công nghệ, Văn phòng Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Nội vụ, Bộ Tư pháp, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Xây dựng, các bộ quản lý chuyên ngành, cùng đại diện các viện nghiên cứu, trường đại học, hiệp hội nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp. Vai trò của cơ chế này không phải là thay thế chức năng của các bộ, mà là điều phối những vấn đề liên ngành và thống nhất kiến trúc quản trị tri thức trên phạm vi toàn quốc.
Bước đầu tiên cần thực hiện là tổng rà soát hệ sinh thái huy động trí tuệ xã hội của Việt Nam. Cần đánh giá toàn diện số lượng hội thảo, diễn đàn, triển lãm, tọa đàm, hoạt động tham vấn chính sách, nghiên cứu khoa học và phản biện xã hội đang được tổ chức hằng năm; xác định quy mô nguồn lực đã huy động; đánh giá hiệu quả đầu ra; nhận diện các điểm trùng lặp, khoảng trống và những tồn tại trong cơ chế tích lũy tri thức. Đây sẽ là cơ sở khoa học để thiết kế chương trình thay vì xây dựng trên các nhận định cảm tính.
Trên cơ sở kết quả rà soát, cần xây dựng Kiến trúc quản trị tri thức quốc gia. Kiến trúc này phải quy định thống nhất toàn bộ vòng đời của tri thức, từ xác định bài toán chiến lược, huy động chuyên gia, tổ chức hội thảo, chuẩn hóa đầu ra, lưu trữ dữ liệu, phản biện, theo dõi việc tiếp thu, triển khai thí điểm, đánh giá tác động đến thể chế hóa và nhân rộng mô hình. Mỗi giai đoạn đều phải có cơ quan chịu trách nhiệm, tiêu chuẩn dữ liệu và chỉ số đánh giá rõ ràng.
Tiếp theo, cần xây dựng Danh mục các bài toán chiến lược quốc gia cần huy động trí tuệ xã hội. Đây sẽ là trung tâm của toàn bộ chương trình. Thay vì để mỗi cơ quan tổ chức hội thảo theo nhu cầu riêng, Chính phủ xác định các bài toán lớn cần giải quyết trong từng giai đoạn. Từ đó, các bộ, ngành và địa phương chủ động xây dựng chuỗi hội thảo, nghiên cứu, phản biện và thí điểm xoay quanh những bài toán này. Mọi hoạt động đều có mục tiêu chung, có dữ liệu dùng chung và có cơ chế kế thừa lẫn nhau.
Song song với đó, cần xây dựng Kho tri thức quốc gia trên nền tảng số. Đây không chỉ là hệ thống lưu trữ tài liệu mà là nền tảng tích hợp toàn bộ kết quả nghiên cứu, hội thảo, phản biện, mô hình thực tiễn và kiến nghị chính sách của quốc gia. Hệ thống phải hỗ trợ tìm kiếm theo chủ đề, liên kết nội dung, theo dõi tiến trình xử lý kiến nghị và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tổng hợp, phân tích và phát hiện khoảng trống tri thức.
Để tránh nghiên cứu trùng lặp và nâng cao hiệu quả đầu tư, kiến nghị ban hành quy định yêu cầu mọi hội thảo, diễn đàn và hoạt động tham vấn chính sách sử dụng ngân sách nhà nước hoặc phục vụ xây dựng chính sách phải chuẩn hóa đầu ra và cập nhật vào hệ thống tri thức quốc gia. Đồng thời, khi xây dựng đề án, chương trình hoặc tổ chức hội thảo mới, cơ quan chủ trì cần có trách nhiệm rà soát các kết quả nghiên cứu đã có để xác định rõ những nội dung kế thừa và những vấn đề mới cần tiếp tục làm rõ.
Để bảo đảm chương trình tạo ra giá trị thực chất, cần đổi mới cơ chế đánh giá. Không đánh giá thành công bằng số lượng hội thảo được tổ chức mà bằng khả năng giải quyết vấn đề. Các chỉ số cần tập trung vào tỷ lệ nghiên cứu được kế thừa, tỷ lệ kiến nghị được tiếp thu, số chính sách được hoàn thiện, số mô hình được thí điểm, mức độ giảm trùng lặp trong nghiên cứu, thời gian chuyển hóa từ ý tưởng đến chính sách và tác động thực tế đối với người dân, doanh nghiệp cũng như hiệu quả quản trị nhà nước.
Cuối cùng, kiến nghị xây dựng Chiến lược truyền thông quốc gia về tri thức và đổi mới sáng tạo. Mỗi bài toán chiến lược cần có một nền tảng thông tin công khai để toàn xã hội theo dõi tiến độ, biết những nội dung đang nghiên cứu, những vấn đề còn cần góp ý và những kết quả đã đạt được. Truyền thông không chỉ phản ánh hoạt động của hội thảo mà phải phản ánh toàn bộ quá trình hình thành, phát triển và chuyển hóa tri thức thành chính sách và kết quả thực tiễn. Khi đó, người dân, doanh nghiệp, các nhà khoa học và các tổ chức xã hội sẽ không còn tham gia như những khách mời của từng sự kiện, mà trở thành những chủ thể đồng hành trong quá trình giải quyết các bài toán phát triển của đất nước.
Nếu được triển khai đồng bộ, chương trình này sẽ góp phần hình thành một hệ thống học tập quốc gia, nơi mọi tri thức đều được tích lũy, mọi kinh nghiệm đều được kế thừa, mọi sáng kiến đều được theo dõi đến khi tạo ra giá trị và mọi nguồn lực trí tuệ của xã hội được huy động hiệu quả hơn. Đây không chỉ là một chương trình về quản trị tri thức, mà còn là một giải pháp thể chế quan trọng nhằm chống lãng phí nguồn lực trí tuệ, nâng cao chất lượng xây dựng chính sách và tăng năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế tri thức.
NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN LƯU TÂM, QUẢN TRỊ RỦI RO VÀ GIÁ TRỊ MANG LẠI CỦA CHIẾN LƯỢC
Đây là một chiến lược có phạm vi rất lớn vì liên quan đến gần như toàn bộ hệ thống quản trị quốc gia, từ các bộ, ngành, địa phương đến các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng chuyên gia. Chính vì vậy, nếu không được thiết kế đúng ngay từ đầu, chiến lược rất dễ tạo thêm thủ tục hành chính, tăng gánh nặng báo cáo hoặc hình thành một kho dữ liệu khổng lồ nhưng ít được sử dụng. Do đó, điều quan trọng nhất là phải quản trị tốt các rủi ro ngay trong quá trình thiết kế.
Rủi ro đầu tiên là biến hệ thống quản trị tri thức thành một cơ chế quản lý hành chính. Nếu mỗi hội thảo lại phải lập thêm nhiều biểu mẫu, báo cáo hoặc quy trình phê duyệt thì hệ thống sẽ làm tăng chi phí tổ chức và làm giảm động lực đổi mới sáng tạo. Vì vậy, nguyên tắc của chiến lược là không tạo thêm thủ tục, mà chuẩn hóa đầu ra. Những tài liệu vốn đã được tạo ra trong quá trình tổ chức hội thảo sẽ được chuyển đổi thành dữ liệu có cấu trúc bằng các nền tảng số và trí tuệ nhân tạo, thay vì yêu cầu các đơn vị phải làm thêm hồ sơ mới.
Rủi ro thứ hai là xây dựng một kho dữ liệu nhưng không hình thành được kho tri thức. Một hệ thống chỉ có giá trị khi thông tin được phân tích, liên kết và có khả năng phục vụ ra quyết định. Vì vậy, nền tảng này phải được thiết kế như một hệ thống tri thức sống, trong đó mọi tài liệu đều được gắn với bài toán chiến lược, với các nghiên cứu liên quan, với quá trình thực hiện chính sách và với kết quả thực tiễn. Giá trị của hệ thống không nằm ở số lượng tài liệu lưu trữ mà ở khả năng giúp người sử dụng nhanh chóng tìm được lời giải và tránh phải nghiên cứu lại từ đầu.
Rủi ro thứ ba là thiếu cơ chế điều phối liên ngành. Nếu mỗi bộ, ngành tiếp tục xây dựng một kho dữ liệu riêng thì sẽ lặp lại chính tình trạng phân mảnh đang tồn tại. Vì vậy, cần thống nhất một kiến trúc dữ liệu và một bộ tiêu chuẩn chung ở cấp quốc gia, đồng thời bảo đảm quyền chủ động của từng bộ, ngành trong việc quản lý dữ liệu chuyên ngành. Trung ương điều phối kiến trúc, còn các bộ quản lý nội dung thuộc phạm vi chức năng của mình.
Rủi ro thứ tư là không xác định rõ bài toán cần giải quyết. Nếu mọi hội thảo đều được đưa vào hệ thống nhưng không gắn với các mục tiêu chiến lược thì lượng dữ liệu sẽ tăng rất nhanh nhưng giá trị sử dụng lại rất thấp. Vì vậy, mọi hoạt động huy động trí tuệ cần được định vị trong một hoặc nhiều bài toán chiến lược quốc gia đã được xác định từ đầu. Mỗi kết quả nghiên cứu đều phải trả lời câu hỏi: nó đang góp phần giải quyết vấn đề gì, phục vụ chính sách nào và tạo ra giá trị gì.
Rủi ro thứ năm là chưa tạo được động lực để các chủ thể cùng tham gia. Các chuyên gia, doanh nghiệp và trường đại học sẽ chỉ tham gia tích cực khi họ nhìn thấy giá trị thực tiễn của đóng góp. Do đó, cần xây dựng cơ chế ghi nhận đóng góp, theo dõi quá trình tiếp thu, công khai kết quả xử lý kiến nghị và tạo điều kiện để các ý tưởng tốt được thử nghiệm, triển khai và nhân rộng.
Nếu được triển khai đúng hướng, đây sẽ là một trong những giải pháp chống lãng phí có hiệu quả cao nhất trong lĩnh vực quản trị công.
Thứ nhất, chiến lược giúp tiết kiệm nguồn lực nghiên cứu. Các bộ, ngành, địa phương, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ biết những nội dung nào đã được nghiên cứu, kết quả đến đâu và còn khoảng trống nào cần tiếp tục. Điều này làm giảm đáng kể tình trạng nghiên cứu trùng lặp, hội thảo trùng chủ đề và các báo cáo lặp lại nội dung đã có.
Thứ hai, chiến lược giúp tiết kiệm thời gian xây dựng chính sách. Khi toàn bộ bằng chứng, dữ liệu, phản biện và kinh nghiệm thực tiễn đã được tích hợp, cơ quan soạn thảo không phải bắt đầu từ con số không. Thời gian tìm kiếm thông tin, tổng hợp ý kiến và đánh giá tác động sẽ được rút ngắn đáng kể.
Thứ ba, chiến lược giúp tiết kiệm chi phí học hỏi của toàn xã hội. Một địa phương không phải thử lại mô hình mà địa phương khác đã triển khai thành công hoặc thất bại. Doanh nghiệp không phải lặp lại những nghiên cứu đã có. Trường đại học có thể tiếp tục phát triển các kết quả nghiên cứu trước thay vì khởi động lại toàn bộ quá trình.
Thứ tư, chiến lược giúp tiết kiệm nguồn lực tổ chức. Các hội thảo sẽ không còn bị tổ chức dàn trải theo từng đơn vị mà được thiết kế thành các chuỗi liên tục phục vụ một mục tiêu chiến lược. Kinh phí, thời gian và nguồn lực chuyên gia sẽ được tập trung hơn, tạo ra kết quả có chiều sâu thay vì phân tán.
Thứ năm, chiến lược giúp tiết kiệm nguồn lực trí tuệ. Đây là giá trị lớn nhất. Mỗi giờ làm việc của chuyên gia, mỗi bài tham luận, mỗi phản biện và mỗi kinh nghiệm thực tiễn đều được lưu giữ, kế thừa và tiếp tục phát triển. Tri thức không còn mất đi sau mỗi hội thảo mà trở thành tài sản tích lũy của quốc gia.
Lợi ích của chiến lược sẽ lan tỏa đến nhiều chủ thể.
Đối với Chính phủ và các bộ, ngành, đây là công cụ nâng cao chất lượng hoạch định chính sách, tăng khả năng phối hợp liên ngành và rút ngắn chu trình từ nghiên cứu đến thực thi.
Đối với địa phương, đây là hệ thống giúp tiếp cận nhanh các mô hình tốt, các bài học thành công và thất bại, từ đó giảm chi phí thử nghiệm và tăng hiệu quả quản lý.
Đối với các trường đại học và viện nghiên cứu, đây là môi trường để các kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở công bố khoa học mà tiếp tục được chuyển hóa thành chính sách, tiêu chuẩn, giải pháp công nghệ và mô hình phát triển.
Đối với doanh nghiệp, đây là kênh tiếp cận trực tiếp với nhu cầu đổi mới của Nhà nước, giúp định hướng nghiên cứu, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường cho các giải pháp công nghệ, tư vấn và dịch vụ tri thức.
Đối với các chuyên gia, đây là cơ chế để mỗi ý tưởng được theo dõi, phản biện và phát triển đến cùng, thay vì chỉ dừng lại trong một bài tham luận hay một phiên thảo luận.
Đối với người dân, giá trị cuối cùng là một bộ máy nhà nước học hỏi nhanh hơn, ra quyết định dựa trên bằng chứng tốt hơn, chính sách được xây dựng sát thực tiễn hơn và nguồn lực công được sử dụng hiệu quả hơn.
Xa hơn, chiến lược này sẽ góp phần hình thành "trí nhớ thể chế" của quốc gia. Mọi bài học, mọi kinh nghiệm, mọi sáng kiến và mọi kết quả nghiên cứu sẽ không còn phụ thuộc vào một nhiệm kỳ, một cơ quan hay một nhóm chuyên gia cụ thể, mà trở thành tài sản chung được tích lũy qua nhiều thế hệ. Khi đó, mỗi thế hệ không phải bắt đầu lại từ đầu, mà được đứng trên nền tảng tri thức mà các thế hệ trước đã xây dựng. Đây chính là nền tảng của một quốc gia học tập, một Nhà nước học tập và một nền quản trị hiện đại dựa trên tri thức.
Muốn chiến lược này thực sự tạo ra sự thay đổi thì điều quan trọng nhất không phải là xây dựng thêm một nền tảng số hay tổ chức nhiều hội thảo hơn, mà là thiết kế lại toàn bộ cơ chế vận hành của hệ thống huy động trí tuệ xã hội. Mục tiêu của chiến lược là biến hàng nghìn hội thảo, diễn đàn, triển lãm, hoạt động nghiên cứu và phản biện vốn đang tồn tại độc lập thành một hệ thống thống nhất, có khả năng học hỏi, tích lũy và tự phát triển qua thời gian. Khi đó, mỗi hoạt động không còn là một sự kiện riêng lẻ mà trở thành một mắt xích trong chuỗi tạo ra giá trị công.
Điểm đổi mới căn bản của chiến lược là chuyển từ tư duy tổ chức hội thảo sang tư duy tổ chức giải quyết các bài toán chiến lược quốc gia. Điều này có nghĩa là trước khi xây dựng kế hoạch tổ chức bất kỳ hội thảo nào, cơ quan chủ trì phải xác định rõ hội thảo đó đang tham gia giải quyết nhiệm vụ chiến lược nào của đất nước. Đó có thể là phát triển công nghiệp văn hóa, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh, cải cách thể chế, phát triển đô thị hay bất kỳ mục tiêu lớn nào đã được Chính phủ xác định. Khi mọi hoạt động cùng hướng tới một mục tiêu chung thì tri thức sẽ tự nhiên hội tụ, thay vì tiếp tục bị phân tán theo từng cơ quan, từng ngành và từng sự kiện như hiện nay.
Trong mô hình này, mỗi hội thảo chỉ là một giai đoạn của cả một quá trình dài. Có hội thảo làm nhiệm vụ xác định vấn đề, có hội thảo bổ sung bằng chứng khoa học, có hội thảo tập trung phản biện, có hội thảo lựa chọn giải pháp, có hội thảo đánh giá kết quả thí điểm và có hội thảo tổng kết để hoàn thiện chính sách. Hội thảo sau không bắt đầu lại từ đầu mà kế thừa toàn bộ kết quả của hội thảo trước. Mỗi cuộc thảo luận đều có vị trí xác định trong một lộ trình tổng thể đã được thiết kế từ đầu. Chính tính kế thừa này sẽ chấm dứt tình trạng nhiều hội thảo lặp lại cùng một nội dung nhưng không tạo ra thêm giá trị.
Để làm được điều đó, toàn bộ kết quả của mỗi hội thảo cần được chuẩn hóa và tích hợp vào một hệ thống tri thức thống nhất. Điều được lưu giữ không chỉ là biên bản, bài tham luận hay video ghi hình, mà quan trọng hơn là các luận điểm cốt lõi, bằng chứng khoa học, các ý kiến còn khác biệt, các kiến nghị được thống nhất, những vấn đề còn bỏ ngỏ và các nhiệm vụ cần tiếp tục nghiên cứu. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ tự động tổng hợp, phân loại và liên kết những nội dung này với các nghiên cứu trước đó, giúp cho bất kỳ ai khi bắt đầu một nghiên cứu hoặc tổ chức một hội thảo mới đều biết hệ thống đã đi đến đâu và khoảng trống nào còn cần tiếp tục giải quyết.
Song song với đó, cần xây dựng bản đồ tri thức đối với từng chương trình chiến lược. Bản đồ này phản ánh toàn bộ quá trình phát triển của một lĩnh vực, từ những vấn đề đã được nghiên cứu, những khoảng trống còn tồn tại, các nhóm chuyên gia đang tham gia, những mô hình đang được thí điểm cho đến các chính sách đang được xây dựng. Nhờ đó, mỗi cơ quan, mỗi doanh nghiệp hay mỗi nhà khoa học đều có thể xác định chính xác vị trí đóng góp của mình trong bức tranh tổng thể, thay vì làm việc trong những không gian tri thức tách biệt.
Một trong những nội dung cần đổi mới mạnh mẽ nhất là cơ chế đánh giá chất lượng hội thảo. Trong nhiều năm qua, việc đánh giá chủ yếu dựa trên quy mô tổ chức, số lượng đại biểu tham dự, số lượng bài tham luận hoặc mức độ truyền thông. Những tiêu chí này phản ánh mức độ tổ chức sự kiện nhưng chưa phản ánh giá trị thực sự mà hội thảo tạo ra. Trong chiến lược mới, chất lượng của một hội thảo phải được đo bằng khả năng đóng góp vào việc giải quyết các bài toán chiến lược. Một hội thảo có giá trị là hội thảo tạo ra được tri thức mới, làm sáng tỏ những vấn đề còn tranh luận, hình thành được các nhiệm vụ nghiên cứu tiếp theo, thúc đẩy hoàn thiện chính sách hoặc tạo ra những mô hình có thể triển khai trong thực tiễn. Giá trị của hội thảo vì vậy không nằm ở thời điểm diễn ra, mà nằm ở những tác động mà nó tiếp tục tạo ra trong nhiều năm sau đó.
Chiến lược cũng cần xây dựng một cơ chế ghi nhận và công nhận đóng góp của các chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Hiện nay, rất nhiều ý tưởng có giá trị được trình bày trong các hội thảo nhưng sau đó không còn được theo dõi. Người đề xuất cũng không biết kiến nghị của mình đã được nghiên cứu đến đâu, có được tiếp thu hay không và tạo ra tác động gì. Điều này làm giảm động lực tham gia phản biện chính sách. Vì vậy, mỗi sáng kiến cần được theo dõi xuyên suốt vòng đời của nó, từ khi hình thành, phản biện, hoàn thiện, thí điểm cho đến khi được thể chế hóa hoặc kết thúc vì không còn phù hợp. Giá trị đóng góp của mỗi cá nhân và tổ chức cần được ghi nhận trên cơ sở tác động thực tế mà ý tưởng đó mang lại, thay vì chỉ dựa trên số lượng bài phát biểu hay số lần tham gia hội thảo.
Cùng với cơ chế công nhận là cơ chế khen thưởng mới. Khen thưởng không nên hướng vào những đơn vị tổ chức nhiều hội thảo nhất, mà hướng vào những đơn vị tạo ra giá trị lớn nhất cho đất nước. Một nghiên cứu giúp hoàn thiện một chính sách quan trọng, một mô hình được nhiều địa phương áp dụng, một sáng kiến giúp tiết kiệm ngân sách nhà nước hoặc một giải pháp làm giảm đáng kể thời gian xử lý thủ tục hành chính đều cần được xem là những kết quả xứng đáng được ghi nhận. Khi hệ thống đánh giá chuyển từ số lượng hoạt động sang giá trị tạo ra, toàn bộ thị trường tri thức sẽ thay đổi theo hướng chú trọng chất lượng, chiều sâu và hiệu quả thực tiễn.
Bên cạnh đó, cần hình thành một hệ thống đánh giá tác động của tri thức ở quy mô quốc gia. Hệ thống này không nhằm xếp hạng hình thức mà nhằm phản ánh mức độ chuyển hóa tri thức thành giá trị thực tế. Thông qua các chỉ số về mức độ kế thừa nghiên cứu, tỷ lệ kiến nghị được tiếp thu, số chính sách được hoàn thiện, số mô hình được triển khai, mức độ giảm trùng lặp trong nghiên cứu hay giá trị kinh tế - xã hội được tạo ra, Nhà nước có thể đánh giá chính xác hiệu quả của từng chương trình huy động trí tuệ và điều chỉnh chính sách đầu tư cho phù hợp.
Truyền thông cũng cần được thay đổi một cách căn bản. Thay vì chỉ tập trung đưa tin về một hội thảo hay một diễn đàn, truyền thông cần đồng hành với toàn bộ hành trình giải quyết một bài toán chiến lược. Xã hội cần biết đất nước đang tập trung giải quyết những vấn đề gì, quá trình nghiên cứu đang ở giai đoạn nào, còn những khoảng trống nào cần tiếp tục đóng góp, những giải pháp nào đang được thử nghiệm và những kết quả nào đã được chuyển hóa thành chính sách hoặc mô hình phát triển. Khi đó, truyền thông không chỉ có vai trò lan tỏa thông tin mà còn trở thành một công cụ điều phối tri thức, kết nối các chuyên gia, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người dân vào cùng một quá trình học tập và đổi mới sáng tạo.
Nếu được triển khai đồng bộ, chiến lược này sẽ từng bước hình thành một thị trường tri thức đúng nghĩa, trong đó tri thức được tạo ra, phản biện, kiểm chứng, tích lũy, kế thừa và tiếp tục phát triển qua nhiều thế hệ. Mỗi hội thảo sẽ không còn là điểm kết thúc của một cuộc gặp gỡ, mà trở thành một công đoạn trong chuỗi tạo ra giá trị. Mỗi ý tưởng sẽ không còn dừng lại ở một bài tham luận, mà tiếp tục được theo dõi cho đến khi trở thành chính sách, công nghệ, mô hình quản trị hoặc giải pháp phát triển. Đó cũng là cách để nguồn lực trí tuệ của quốc gia không còn bị tiêu hao sau mỗi sự kiện, mà được tích lũy thành năng lực cạnh tranh lâu dài, góp phần xây dựng một Nhà nước học tập, một nền kinh tế học tập và một xã hội học tập trong kỷ nguyên phát triển dựa trên tri thức.

Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 17/07/2026
**Kính gửi: BAN CHÍNH SÁCH, CHIẾN LƯỢC TRUNG ƯƠNG**

**V/v: Kiến nghị nghiên cứu xây dựng "Chiến lược quốc gia phát triển Thiết chế Văn hóa - Kinh tế Hậu sự Việt Nam đến năm 2045, tầm nhìn đến năm 2060" theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW**

Kính thưa Quý Ban,

Trong quá trình nghiên cứu các xu hướng phát triển của Việt Nam và thế giới trong bối cảnh chuyển đổi số, già hóa dân số, phát triển kinh tế xanh và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, tôi nhận thấy lĩnh vực hậu sự đang trở thành một vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển lâu dài của quốc gia. Tuy nhiên, đến nay lĩnh vực này vẫn chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ quản lý hành chính hoặc cung cấp dịch vụ, trong khi chưa được nhìn nhận như một cấu phần của chiến lược phát triển con người, phát triển văn hóa và đổi mới mô hình tăng trưởng.

Với tinh thần đó, tôi trân trọng kiến nghị Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương xem xét đưa nội dung nghiên cứu **Chiến lược quốc gia phát triển Thiết chế Văn hóa - Kinh tế Hậu sự Việt Nam đến năm 2045, tầm nhìn đến năm 2060** vào chương trình nghiên cứu các định hướng phát triển dài hạn của đất nước.

Tôi cho rằng, sự cần thiết của chiến lược này xuất phát từ những biến đổi mang tính cấu trúc đang diễn ra đồng thời.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ nhanh, kéo theo nhu cầu ngày càng lớn về hạ tầng và dịch vụ hậu sự. Quá trình đô thị hóa làm gia tăng áp lực lên quỹ đất và đòi hỏi những mô hình sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi phương thức quản trị, tạo ra yêu cầu mới đối với việc xây dựng hạ tầng dữ liệu, hạ tầng văn hóa và các thiết chế xã hội. Đồng thời, yêu cầu phát triển con người, gìn giữ bản sắc văn hóa và phát triển bền vững ngày càng được xác định là những trụ cột của chiến lược phát triển quốc gia.

Nhìn trong tổng thể đó, hậu sự không còn chỉ là vấn đề của người đã khuất. Đây là vấn đề của quy hoạch quốc gia, của sử dụng tài nguyên, của bảo vệ môi trường, của văn hóa, của khoa học - công nghệ, của chuyển đổi số và của chất lượng phát triển con người.

Đặc biệt, tôi nhận thấy đề xuất này có sự tương thích với tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW. Nghị quyết 57 không chỉ đặt mục tiêu thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, mà còn hướng tới việc đổi mới mô hình phát triển và nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Theo tinh thần đó, khoa học và công nghệ cần được ứng dụng để giải quyết các vấn đề phát triển dài hạn, tạo ra các thiết chế mới và các mô hình quản trị mới.

Nếu được nghiên cứu bài bản, Thiết chế Văn hóa - Kinh tế Hậu sự có thể trở thành một lĩnh vực tiêu biểu cho cách tiếp cận này. Đó là sự kết hợp giữa văn hóa và công nghệ; giữa truyền thống và đổi mới sáng tạo; giữa quy hoạch, môi trường, dữ liệu và phát triển con người; giữa giá trị nhân văn và hiệu quả quản trị.

Điều tôi kiến nghị không phải là phát triển thêm một ngành dịch vụ, cũng không phải là đầu tư thêm các nghĩa trang hay cơ sở hỏa táng. Điều cần hướng tới là xây dựng một **thiết chế quốc gia mới**, trong đó toàn bộ hệ sinh thái hậu sự được tổ chức theo tư duy hiện đại, liên ngành và dài hạn.

Thiết chế này cần hướng tới các mục tiêu: sử dụng hiệu quả tài nguyên đất; phát triển các công viên tưởng niệm sinh thái; chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ; thúc đẩy ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số; xây dựng nền tảng dữ liệu phục vụ quản trị theo đúng quy định của pháp luật; bảo tồn các giá trị văn hóa như đạo hiếu, truyền thống thờ cúng tổ tiên và ký ức gia đình; đồng thời tạo điều kiện hình thành các mô hình kinh tế mới dựa trên đổi mới sáng tạo, thiết kế, công nghệ và chất lượng quản trị.

Xa hơn, chiến lược này hướng tới việc xây dựng một **thiết chế văn hóa của quốc gia**, nơi công nghệ không thay thế con người mà phục vụ con người; nơi dữ liệu không chỉ để quản lý mà còn hỗ trợ hoạch định chính sách; nơi phát triển kinh tế gắn với gìn giữ bản sắc; và nơi mỗi khoản đầu tư đồng thời tạo ra giá trị văn hóa, giá trị môi trường, giá trị xã hội và giá trị phát triển.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế và xã hội toàn cầu, lợi thế cạnh tranh của các quốc gia sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, chiều sâu văn hóa, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng chuyển hóa các giá trị truyền thống thành nguồn lực phát triển. Việt Nam có một lợi thế đặc biệt với truyền thống đạo hiếu, tinh thần "uống nước nhớ nguồn" và văn hóa thờ cúng tổ tiên. Nếu được tổ chức bằng tư duy hiện đại và được hỗ trợ bởi khoa học - công nghệ, đây có thể trở thành một mô hình phát triển mang bản sắc Việt Nam, đóng góp vào phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Từ những lý do trên, tôi kính đề nghị Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương xem xét:

* Nghiên cứu đưa nội dung phát triển Thiết chế Văn hóa - Kinh tế Hậu sự vào chương trình nghiên cứu chiến lược dài hạn của đất nước.
* Tổ chức nghiên cứu liên ngành nhằm đánh giá đầy đủ các khía cạnh về văn hóa, kinh tế, quy hoạch, môi trường, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và thể chế có liên quan.
* Đề xuất chủ trương xây dựng **Chiến lược quốc gia phát triển Thiết chế Văn hóa - Kinh tế Hậu sự Việt Nam đến năm 2045, tầm nhìn đến năm 2060**, gắn với các mục tiêu phát triển con người, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.
* Nghiên cứu cơ chế thí điểm một số mô hình mới về công viên tưởng niệm sinh thái, hạ tầng số, nền tảng dữ liệu, quản trị liên ngành và hợp tác công - tư để từng bước hoàn thiện cơ sở thực tiễn trước khi triển khai ở quy mô quốc gia.

Tôi tin rằng, nếu được nghiên cứu từ sớm với tầm nhìn dài hạn, chiến lược này sẽ không chỉ giải quyết các yêu cầu trước mắt của một lĩnh vực, mà còn góp phần hình thành một thiết chế mới của quốc gia, nơi văn hóa trở thành nguồn lực phát triển, khoa học - công nghệ trở thành động lực đổi mới, dữ liệu trở thành hạ tầng quản trị và con người thực sự là trung tâm của mọi chính sách.

Xin trân trọng cảm ơn Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương đã dành thời gian xem xét kiến nghị này. Tôi rất mong những nội dung nêu trên có thể góp thêm một góc nhìn phục vụ công tác nghiên cứu, tham mưu các chủ trương, định hướng chiến lược vì sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.

Trân trọng kính chào.
KTS TRƯƠNG NAM THUẬN
Người gửi: TRƯƠNG NAM THUẬN Thời gian gửi: 16/07/2026
Kính gửi Ban Tổ chức Trung ương, từ việc thực hiện trên phần mềm CSDL 4.0. Theo hiện nay vẫn còn một số thông tin trong phần mềm chưa kịp đồng bộ theo thời gian so với thông tin thực tế; Kiến nghị sẽ có thêm một mục hoặc app để đảng viên có thể vào khai báo và cập nhật thông tin thường xuyên của mình khi có thay đổi để hệ thông tin có thể được đồng bộ xuyên suốt và sử dụng hiệu quả trong qua trình thực hiện công tác Đảng.
Người gửi: TRỊNH TRƯỜNG THỊNH Thời gian gửi: 16/07/2026
Hiển thị 
Đang hiển thị 1 - 20 trên tổng 703 PAKN - SKGP
Được quan tâm nhiều
Chế độ hỗ trợ phục cấp đối tượng là công tác Chuyển đổi số của địa phương
189 lượt xem
XÂY DỰNG ĐỀ ÁN QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN CÔN ĐẢO HƯỚNG TỚI DU LỊCH HÒA BÌNH
28 lượt xem
KIẾN NGHỊ NGHIÊN CỨU VÀ BỔ SUNG QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG VÀ AN SINH XÃ HỘI VÀO HỆ THỐNG QUY HOẠCH QUỐC GIA
13 lượt xem
ĐỀ XUẤT ĐỀ ÁN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN DU LỊCH HÒA BÌNH TẠI VIỆT NAM - HƯỚNG ĐI CHIẾN LƯỢC LÕI MỚI CHO VIỆT NAM
10 lượt xem