Trang chủ
Trân trọng kính gửi Bộ văn hóa : Về việc nghiên ...
Trân trọng kính gửi Bộ văn hóa : Về việc nghiên cứu chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam, gắn kết gia đình, chăm lo đời sống người lao động, thúc đẩy du lịch và phát triển công nghiệp văn hóa theo tinh thần NQ 80 /NQ 57
THƯ KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT
Về việc nghiên cứu chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam, gắn kết gia đình, chăm lo đời sống người lao động, thúc đẩy du lịch và phát triển công nghiệp văn hóa
Kính gửi: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Tôi là Trương Nam Thuận, kiến trúc sư, tư vấn và thiết kế độc lập, đồng thời là người nghiên cứu, viết về quy hoạch đô thị, văn hóa, phát triển con người và những mô hình phát triển mới của Việt Nam.Tôi trân trọng gửi đến Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch một đề xuất mà theo tôi có thể mở ra một cách tiếp cận mới đối với việc tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam, không chỉ như một ngày kỷ niệm văn hóa, mà như một cơ chế phát triển đời sống xã hội, du lịch và công nghiệp văn hóa.
Tôi xin kiến nghị Bộ nghiên cứu chủ trương:
Chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam”, hoặc phát triển từ Ngày Văn hóa Việt Nam thành một “Mùa Văn hóa và Kỳ nghỉ Việt Nam”, trong đó khuyến khích các cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức và cộng đồng tạo điều kiện để cán bộ, người lao động cùng gia đình tham gia các chương trình nghỉ dưỡng, du lịch và trải nghiệm văn hóa trong nước.
Đây không phải đề xuất đơn thuần về việc tăng thêm ngày nghỉ.
Mục tiêu là tổ chức lại cách xã hội sử dụng thời gian nghỉ, để một phần thời gian mà người dân được giải phóng khỏi công việc có thể trở thành thời gian phục hồi con người, gắn kết gia đình, trải nghiệm văn hóa, thúc đẩy du lịch và tạo ra thu nhập cho các cộng đồng địa phương.
1. Sự cần thiết của đề xuất
Trong đời sống hiện nay, khi có những ngày nghỉ lễ, một bộ phận lớn người dân thường lựa chọn ở nhà hoặc tham gia các hoạt động tiêu dùng, ăn uống, giải trí và gặp gỡ theo thói quen.Những hoạt động đó không phải đều tiêu cực. Con người cần nghỉ ngơi và giải trí.Tuy nhiên, nếu xã hội chỉ tạo thêm thời gian nghỉ mà không tạo ra những lựa chọn có chất lượng cho thời gian ấy, chúng ta có thể bỏ lỡ một nguồn lực rất lớn.Đó là thời gian sống của hàng chục triệu người dân.
Trong khi đó, Việt Nam đang có một hệ thống tài nguyên văn hóa, thiên nhiên, di sản, làng nghề, ẩm thực và cảnh quan rất lớn; ngành du lịch đang phát triển nhanh; các địa phương có nhu cầu mở rộng thị trường; doanh nghiệp có nhu cầu xây dựng chính sách phúc lợi và giữ chân người lao động; công nghiệp văn hóa cần những thị trường mới.
Những nguồn lực này hiện đang tồn tại tương đối phân tán.Tôi cho rằng Ngày Văn hóa Việt Nam có thể trở thành điểm kết nối các nguồn lực đó.
2. Đề xuất một cách hiểu mới về “Ngày Văn hóa Việt Nam”
Tôi kiến nghị không nên chỉ nhìn Ngày Văn hóa Việt Nam dưới góc độ một ngày tổ chức sự kiện.Có thể xây dựng ba tầng:Một ngày là biểu tượng.Một tuần là trải nghiệm.Một mùa là thị trường.Ngày Văn hóa Việt Nam là điểm khởi đầu để các địa phương và doanh nghiệp đồng loạt triển khai các chương trình văn hóa, du lịch, nghỉ dưỡng và trải nghiệm.Các chương trình có thể được kéo dài trong một hoặc nhiều tuần, thậm chí tạo thành một mùa hoạt động văn hóa – du lịch, giúp người dân lựa chọn thời gian phù hợp thay vì tập trung di chuyển vào một vài ngày cao điểm.
3. Đề xuất hình thành “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam”
Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam cần được thiết kế khác với một chuyến du lịch thông thường.Một kỳ nghỉ tốt phải đồng thời tạo ra bốn giá trị:Phục hồi con người – gắn kết gia đình – trải nghiệm văn hóa – tạo giá trị kinh tế.Một gia đình không chỉ đến một khu nghỉ dưỡng để ăn, ngủ và vui chơi.Họ có thể được trải nghiệm một vùng đất, tìm hiểu lịch sử, tham quan di sản, thưởng thức nghệ thuật, tham gia lễ hội, trải nghiệm nông nghiệp, làng nghề, ẩm thực, thiên nhiên hoặc những hoạt động sáng tạo dành cho nhiều thế hệ.Mục tiêu là để sau kỳ nghỉ, gia đình có thêm ký ức chung, trẻ em có thêm hiểu biết về đất nước, người lao động được phục hồi và cộng đồng địa phương có thêm thu nhập.
4. Đề xuất đưa doanh nghiệp trở thành chủ thể của chương trình
Tôi kiến nghị Bộ nghiên cứu cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, cơ quan và tổ chức xây dựng “Chương trình nghỉ dưỡng văn hóa và gia đình cho người lao động”.Doanh nghiệp có thể dành một phần ngân sách phúc lợi để hỗ trợ người lao động và gia đình tham gia các kỳ nghỉ văn hóa.
Không nhất thiết phải tổ chức cả doanh nghiệp đi cùng một thời điểm.Doanh nghiệp có thể phân bổ kỳ nghỉ theo nhiều đợt, cho phép người lao động lựa chọn điểm đến và thời gian phù hợp.Đặc biệt, cần khuyến khích chuyển từ mô hình “team-building” sang “family-building”.Một doanh nghiệp không chỉ gắn kết nhân viên với nhau mà còn có thể góp phần gắn kết người lao động với gia đình họ.Tôi cho rằng đây là một hướng rất đáng nghiên cứu trong chính sách phúc lợi doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.
5. Đề xuất hình thành “Gói kỳ nghỉ văn hóa cho người lao động”
Bộ có thể phối hợp với các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp du lịch, khu nghỉ dưỡng, công đoàn và hiệp hội để xây dựng một hệ thống các gói kỳ nghỉ có mức giá đa dạng.
Không để kỳ nghỉ văn hóa trở thành sản phẩm chỉ dành cho tầng lớp có thu nhập cao.Có thể có các nhóm sản phẩm dành cho:người lao động phổ thông;công nhân khu công nghiệp;cán bộ, công chức, viên chức;gia đình trẻ;gia đình nhiều thế hệ;người cao tuổi;trẻ em;người khuyết tật;nhóm lao động có đặc thù về thời gian.Điểm quan trọng là mọi tầng lớp đều có khả năng tiếp cận một kỳ nghỉ có chất lượng phù hợp với khả năng của mình.
6. Đề xuất xây dựng mạng lưới “Điểm đến Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam”
Các địa phương có thể đăng ký xây dựng những điểm đến đáp ứng một bộ tiêu chí chung.Không chỉ đánh giá bằng số lượng phòng khách sạn.Cần đánh giá cả:bản sắc văn hóa;cảnh quan;chất lượng môi trường;khả năng phục vụ gia đình;hoạt động dành cho trẻ em;hoạt động dành cho người cao tuổi;ẩm thực địa phương;nghệ thuật;làng nghề;di sản;thiên nhiên;không gian đi bộ;hoạt động thể chất;khả năng trải nghiệm cộng đồng;mức giá;an toàn;và chất lượng dịch vụ.Như vậy, một địa phương nhỏ cũng có thể tham gia nếu có một câu chuyện văn hóa đủ hấp dẫn.
7. Đưa công nghiệp văn hóa vào bên trong kỳ nghỉ
Tôi kiến nghị Bộ đặc biệt quan tâm đến điểm này.
Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam không nên chỉ là sản phẩm của ngành du lịch.Nó phải là một thị trường mới cho công nghiệp văn hóa.Trong mỗi kỳ nghỉ có thể có âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, thiết kế, kiến trúc, ẩm thực, điện ảnh, nhiếp ảnh, sách, thủ công mỹ nghệ, trò chơi, nội dung số, bảo tàng, triển lãm và các hoạt động sáng tạo.
Một nghệ nhân có thể tổ chức lớp trải nghiệm làm sản phẩm thủ công.Một nghệ sĩ có thể biểu diễn.Một đầu bếp có thể kể câu chuyện vùng đất thông qua món ăn.Một nhà thiết kế có thể xây dựng sản phẩm lưu niệm mới.Một cộng đồng có thể biến câu chuyện lịch sử của mình thành một hành trình trải nghiệm.Như vậy, văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn tạo ra thu nhập chính đáng cho người sáng tạo và cộng đồng.
8. Thúc đẩy du lịch nội địa và giảm tính mùa vụ
Chương trình này cũng có thể trở thành một công cụ phát triển thị trường du lịch nội địa.Thay vì hàng triệu người cùng đi vào một vài ngày lễ, doanh nghiệp và người lao động có thể lựa chọn nhiều thời điểm khác nhau.Điều đó giúp giảm áp lực lên giao thông và điểm đến trong những ngày cao điểm, đồng thời giúp các cơ sở lưu trú và dịch vụ có thị trường ổn định hơn.
Mục tiêu dài hạn là chuyển:du lịch mùa vụ thành du lịch quanh năm;điểm đến đại trà thành mạng lưới điểm đến;check-in thành trải nghiệm;nghỉ dưỡng đơn thuần thành nghỉ dưỡng văn hóa;khách du lịch thành những gia đình trải nghiệm đất nước.
9. Tạo một thị trường tiêu dùng mới nhưng lành mạnh hơn
Một kỳ nghỉ văn hóa cũng có thể thúc đẩy tiêu dùng, nhưng theo một hướng khác.Thay vì chủ yếu tiêu dùng hàng hóa vật chất, gia đình có thể tiêu dùng:thời gian;trải nghiệm;văn hóa;sức khỏe;ẩm thực;nghệ thuật;thiên nhiên;ký ức.Đây là sự chuyển dịch từ tiêu dùng vật chất sang tiêu dùng trải nghiệm và giá trị.Nó phù hợp với sự phát triển của tầng lớp trung lưu và sự gia tăng nhu cầu về chất lượng sống.
10. Tạo hình ảnh mới về Việt Nam
Tôi cho rằng đây cũng là một cơ hội để xây dựng hình ảnh quốc gia.
Một Việt Nam hấp dẫn không chỉ bởi cảnh quan và di sản, mà bởi cách người Việt Nam sống với gia đình, văn hóa và cộng đồng.Nếu một du khách quốc tế đến Việt Nam và nhìn thấy các gia đình Việt Nam cùng nhau đi du lịch, trẻ em trải nghiệm văn hóa, người cao tuổi đi cùng con cháu, cộng đồng địa phương sống được bằng bản sắc, nghệ nhân có thu nhập từ nghề, người lao động có những kỳ nghỉ chất lượng, đó sẽ là một hình ảnh rất đẹp về một Việt Nam hiện đại nhưng vẫn coi trọng gia đình và văn hóa.
Đó là một dạng sức mạnh mềm quốc gia.Việt Nam không chỉ được giới thiệu là một điểm đến đẹp.Việt Nam có thể được giới thiệu là một đất nước đáng sống, đáng trải nghiệm và đáng trở lại.
11. Đề xuất cơ chế phối hợp liên ngành
Để tránh biến chương trình thành một hoạt động đơn ngành, tôi kiến nghị nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với các cơ quan liên quan đến lao động, gia đình, giáo dục, giao thông, tài chính, công đoàn và chính quyền địa phương.
Trong đó, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch có thể giữ vai trò kiến tạo về:nội dung văn hóa;tiêu chuẩn điểm đến;sản phẩm du lịch;kết nối doanh nghiệp;xây dựng thương hiệu;truyền thông;và đánh giá hiệu quả.Doanh nghiệp là chủ thể tổ chức và hỗ trợ người lao động.Địa phương là chủ thể cung cấp không gian và sản phẩm.Cộng đồng là chủ thể tạo ra bản sắc.Người dân và gia đình là chủ thể hưởng thụ.
12. Đề xuất thí điểm trước khi nhân rộng
Tôi kiến nghị Bộ không cần triển khai ngay trên quy mô toàn quốc.Có thể lựa chọn 5–7 địa phương đại diện cho các vùng văn hóa và sinh thái khác nhau để thí điểm.Mỗi địa phương xây dựng một mô hình “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam” riêng, kết nối với doanh nghiệp và người lao động.
Có thể lựa chọn một số nhóm doanh nghiệp lớn, khu công nghiệp, cơ quan và tổ chức để tham gia thí điểm.
Sau 12 tháng có thể đánh giá:số người tham gia;số gia đình tham gia;mức chi tiêu;thời gian lưu trú;doanh thu du lịch;doanh thu của các sản phẩm văn hóa;số nghệ nhân, nghệ sĩ và cộng đồng được hưởng lợi;mức độ hài lòng của người lao động;mức độ gắn kết gia đình;tỷ lệ quay lại;tác động đến mùa vụ du lịch;và tác động truyền thông đối với hình ảnh địa phương, hình ảnh quốc gia.Nếu kết quả tích cực, có thể mở rộng thành chương trình quốc gia.
13. Đề xuất xây dựng một bộ tiêu chí mới về “kỳ nghỉ có giá trị”
Tôi kiến nghị Bộ nghiên cứu một bộ tiêu chí để phân biệt “kỳ nghỉ đơn thuần” và “kỳ nghỉ có giá trị”.Một kỳ nghỉ có giá trị không chỉ được đánh giá bằng số tiền khách chi tiêu.Cần xem xét liệu kỳ nghỉ có:giúp con người phục hồi;tạo thời gian cho gia đình;tạo trải nghiệm văn hóa;giúp trẻ em hiểu hơn về đất nước;tạo thu nhập cho cộng đồng;tạo thị trường cho nghệ sĩ, nghệ nhân;bảo vệ môi trường;bảo tồn bản sắc;và tạo ra sự hài lòng thực sự cho người tham gia hay không.Đây có thể trở thành một chuẩn mới cho phát triển du lịch Việt Nam.
14. Một hệ giá trị mới cho xã hội
Điều tôi kỳ vọng nhất từ đề xuất này không phải chỉ là tăng doanh thu du lịch.Đó là khả năng góp phần hình thành một hệ giá trị mới.Con người không chỉ làm việc để kiếm tiền.Họ làm việc để có một cuộc sống tốt hơn.Doanh nghiệp không chỉ tạo ra lợi nhuận.Doanh nghiệp còn có trách nhiệm tạo điều kiện để con người sống tốt.Gia đình không chỉ là nơi trở về sau công việc.Gia đình phải có thời gian để cùng nhau sống và tạo ra ký ức.Du lịch không chỉ là tiêu tiền ở một nơi khác.Du lịch là cách con người hiểu đất nước và hiểu nhau hơn.Văn hóa không chỉ là thứ cần bảo tồn.Văn hóa có thể trở thành nguồn lực tạo sinh kế và phát triển.Và nghỉ ngơi không phải là thời gian bị mất đi.Nghỉ ngơi đúng cách là một hình thức đầu tư vào con người.
15. Kiến nghị Bộ nghiên cứu và cho phép triển khai một chương trình thí điểm
Từ những phân tích trên, tôi trân trọng kiến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xem xét:Một là, nghiên cứu đề xuất chính sách chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành một chương trình “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam” hoặc “Mùa Văn hóa và Kỳ nghỉ Việt Nam”.Hai là, nghiên cứu cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, cơ quan và tổ chức sử dụng nguồn lực phúc lợi để hỗ trợ cán bộ, người lao động và gia đình tham gia các kỳ nghỉ văn hóa trong nước.Ba là, xây dựng mạng lưới điểm đến và sản phẩm “Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam” có tiêu chuẩn về văn hóa, du lịch, môi trường, gia đình, trải nghiệm và khả năng tiếp cận.
Bốn là, kết nối chương trình với chiến lược phát triển du lịch nội địa và công nghiệp văn hóa, tạo thị trường cho nghệ sĩ, nghệ nhân, cộng đồng địa phương và doanh nghiệp sáng tạo.Năm là, nghiên cứu cơ chế xã hội hóa, trong đó Nhà nước kiến tạo thị trường và tiêu chuẩn, doanh nghiệp tổ chức, cộng đồng cung cấp giá trị và người dân là chủ thể hưởng thụ.Sáu là, lựa chọn một số địa phương và doanh nghiệp để triển khai thí điểm, đánh giá bằng những chỉ số cụ thể về kinh tế, xã hội, văn hóa và chất lượng sống.Bảy là, sau giai đoạn thí điểm, nếu có hiệu quả, nghiên cứu mở rộng thành một chương trình quốc gia có thương hiệu thống nhất.
Kính thưa Bộ,
Tôi cho rằng Việt Nam đang đứng trước một cơ hội rất đặc biệt: chúng ta không chỉ cần tạo ra nhiều hơn của cải vật chất, mà cần học cách chuyển hóa của cải thành chất lượng sống.Hàng chục triệu người lao động tạo ra giá trị cho nền kinh tế mỗi ngày. Họ xứng đáng không chỉ có thu nhập mà còn có thời gian để nghỉ ngơi, đưa gia đình đi khám phá đất nước, trải nghiệm văn hóa và tận hưởng những thành quả do chính họ tạo ra.
Nếu được tổ chức tốt, một kỳ nghỉ của một gia đình có thể đồng thời trở thành doanh thu của một doanh nghiệp du lịch, thu nhập của một nghệ nhân, sinh kế của một cộng đồng, thị trường của một sản phẩm văn hóa, nguồn thu của một địa phương và một ký ức đẹp của một đứa trẻ.
Một chính sách nhưng tạo ra nhiều tầng giá trị.
Đó chính là điều tôi mong muốn được đề xuất với Bộ.Tôi tin rằng một trong những hình ảnh đẹp nhất của một Việt Nam phát triển không phải chỉ là những thành phố hiện đại hay những công trình lớn, mà là hình ảnh một gia đình Việt Nam có thể cùng nhau rời khỏi công việc, trở về với thiên nhiên, gặp gỡ cộng đồng, trải nghiệm văn hóa, hiểu hơn về đất nước và trở về nhà với nhiều năng lượng hơn, nhiều câu chuyện hơn và gần nhau hơn.
Khi đó, Ngày Văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ là ngày chúng ta nói về văn hóa. Đó sẽ là thời gian người Việt Nam thực sự sống trong văn hóa.Tôi trân trọng đề nghị Bộ xem xét ý tưởng này như một đề xuất chính sách liên ngành về văn hóa – gia đình – người lao động – du lịch – công nghiệp văn hóa – chất lượng sống, đồng thời rất mong có cơ hội được trình bày cụ thể hơn về mô hình, cơ chế triển khai và phương án thí điểm nếu Bộ quan tâm.
Từ ngày nghỉ đến kỳ nghỉ có giá trị: Chiến lược chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành động lực gắn kết gia đình, phục hồi con người và phát triển du lịch bản sắcTrong quá trình phát triển của một xã hội hiện đại, thời gian nghỉ ngơi không còn là phần thời gian nằm ngoài nền kinh tế. Nó ngày càng trở thành một nguồn lực quan trọng để tái tạo con người, phục hồi sức khỏe, củng cố gia đình, phát triển văn hóa và tạo ra những thị trường kinh tế mới. Vì vậy, khi đặt vấn đề xây dựng và tổ chức Ngày Văn hóa Việt Nam, cần tránh cách tiếp cận đơn giản coi đây là thêm một ngày nghỉ hoặc thêm một ngày lễ hội. Điều quan trọng hơn là phải trả lời câu hỏi: chúng ta sẽ làm gì với thời gian mà xã hội được giải phóng khỏi công việc?
Nếu chỉ đơn thuần có thêm một ngày nghỉ ở nhà, một bộ phận người dân rất dễ sử dụng khoảng thời gian đó theo những thói quen sẵn có: ngủ nghỉ, ăn uống, xem truyền hình, sử dụng mạng xã hội, tụ tập hoặc nhậu nhẹt. Những hoạt động ấy có thể giúp con người thư giãn nhất thời, nhưng không nhất thiết tạo ra sự phục hồi sâu sắc, không chắc làm gia đình gắn kết hơn và cũng không tạo ra nhiều giá trị văn hóa hay kinh tế cho cộng đồng.Vấn đề vì vậy không phải là người dân nghỉ ít hay nhiều, mà là xã hội đã tổ chức thời gian nghỉ của con người như thế nào.Một ngày nghỉ có thể chỉ là thời gian không làm việc. Nhưng một kỳ nghỉ có giá trị phải là thời gian con người được sống khác đi.Đây là cơ sở để đề xuất chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành một hệ sinh thái kỳ nghỉ văn hóa, trong đó du lịch, nghỉ dưỡng, gia đình, văn hóa, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương cùng tham gia tạo ra giá trị.
Nghỉ ngơi không chỉ để không làm việc
Trong xã hội công nghiệp, nghỉ ngơi thường được hiểu là trạng thái đối lập với lao động. Làm việc là tạo ra giá trị, còn nghỉ ngơi là dừng lại.Nhưng trong nền kinh tế tri thức và sáng tạo, cách hiểu này không còn đầy đủ.Con người chỉ có thể duy trì năng suất, khả năng sáng tạo và sức khỏe tinh thần nếu có thời gian phục hồi. Gia đình cũng chỉ có thể duy trì sự gắn kết nếu các thành viên có thời gian thực sự dành cho nhau. Trẻ em cần những trải nghiệm ngoài trường học. Người lớn cần thoát khỏi nhịp sống công việc. Người cao tuổi cần được kết nối với con cháu.
Do đó, nghỉ ngơi chính là một quá trình tái tạo nguồn lực con người.Nếu một ngày nghỉ chỉ khiến con người ngủ thêm vài giờ rồi tiếp tục quay lại nhịp sống cũ, giá trị của nó tương đối hạn chế. Nhưng nếu kỳ nghỉ giúp con người khỏe hơn, vui hơn, hiểu nhau hơn, có thêm ký ức chung và có thêm trải nghiệm văn hóa, thì đó là một khoản đầu tư vào chất lượng cuộc sống.
Đây là lý do cần chuyển từ tư duy “cho người dân nghỉ” sang tư duy “tạo điều kiện để người dân có một kỳ nghỉ có giá trị”.
Khoảng trống lớn nhất là thời gian chung của gia đình
Một trong những vấn đề đáng quan tâm của đời sống hiện đại là sự suy giảm của thời gian gia đình.Các thành viên trong một gia đình có thể sống chung dưới một mái nhà nhưng lại có những lịch trình khác nhau. Cha mẹ đi làm, con đi học, ông bà có nhịp sống riêng. Khi có thời gian rảnh, mỗi người lại có một thiết bị điện tử và một thế giới riêng.
Vì vậy, điều xã hội cần khôi phục không đơn thuần là “thời gian nghỉ”, mà là thời gian sống chung có chất lượng.Một kỳ nghỉ văn hóa có thể tạo ra điều mà đời sống thường nhật khó tạo ra: cả gia đình cùng bước ra khỏi môi trường quen thuộc, cùng đi đến một nơi khác, cùng ăn một bữa ăn, cùng khám phá, cùng trò chuyện và cùng trải nghiệm.Một đứa trẻ có thể lần đầu tiên nhìn thấy biển cùng cha mẹ. Một người con có thể đưa cha mẹ trở lại quê hương. Một ông bà có thể kể cho cháu nghe về nơi mình sinh ra. Một gia đình có thể cùng nhau khám phá một làng nghề, một di sản, một khu sinh thái hoặc một thành phố mới.Những trải nghiệm đó tạo nên ký ức chung.Và ký ức chung chính là một trong những nền tảng vô hình nhưng bền vững nhất của gia đình.
Không thể để ngày nghỉ trở thành thời gian tiêu dùng thụ động
Đây là điểm cần được nhìn nhận rất thẳng thắn.Nếu nhà nước chỉ quy định thêm ngày nghỉ mà không hình thành các sản phẩm và không gian để người dân sử dụng thời gian ấy có ý nghĩa, thị trường sẽ tự động lấp đầy khoảng trống bằng những hình thức tiêu dùng quen thuộc.Ăn uống, mua sắm, giải trí, tụ tập và nhậu nhẹt có thể trở thành những hoạt động chính của kỳ nghỉ.Không thể coi tất cả những hoạt động ấy là xấu. Con người cần vui chơi, gặp gỡ và giải trí. Nhưng nếu đó là lựa chọn chủ yếu của hàng triệu gia đình thì chúng ta đang bỏ lỡ một cơ hội rất lớn để nâng cao chất lượng đời sống xã hội.
Một kỳ nghỉ tốt cần tạo ra nhiều lựa chọn sống khác nhau.
Người dân có thể nghỉ dưỡng trong thiên nhiên. Có thể về quê. Có thể đi biển. Có thể khám phá di sản. Có thể tham gia lễ hội. Có thể học nghề thủ công. Có thể trải nghiệm nông nghiệp. Có thể thưởng thức nghệ thuật. Có thể đi bộ, đạp xe, đọc sách, thiền, chăm sóc sức khỏe hoặc đơn giản là sống chậm lại.Điều quan trọng là xã hội phải tạo ra một hệ sinh thái đủ hấp dẫn để những lựa chọn tích cực ấy trở nên dễ tiếp cận và thuận tiện.
Doanh nghiệp phải trở thành chủ thể tổ chức kỳ nghỉ cho người lao động
Đây là một trong những đột phá quan trọng nhất.Không nên chỉ trông chờ mỗi gia đình tự tổ chức kỳ nghỉ. Nhiều người lao động có thu nhập hạn chế, thiếu thông tin, thiếu thời gian chuẩn bị hoặc không có khả năng tự xây dựng một chương trình nghỉ dưỡng phù hợp.Doanh nghiệp có thể trở thành cầu nối.Các công ty, cơ quan và tổ chức có thể xây dựng chính sách nghỉ dưỡng văn hóa và gia đình như một bộ phận của phúc lợi người lao động.Thay vì chỉ tổ chức một chuyến du lịch tập thể cho nhân viên, doanh nghiệp có thể hỗ trợ người lao động đưa cả gia đình tham gia kỳ nghỉ. Công ty có thể cung cấp một khoản hỗ trợ, một gói nghỉ dưỡng hoặc một ngân sách phúc lợi để người lao động lựa chọn thời gian và điểm đến.
Đặc biệt, không nhất thiết toàn bộ công ty phải nghỉ cùng một lúc.
Doanh nghiệp có thể phân bổ kỳ nghỉ theo nhiều đợt, liên kết với nhiều điểm đến khác nhau và khuyến khích người lao động lựa chọn những thời điểm ít cao điểm.Khi đó, một khoản chi phúc lợi của doanh nghiệp trở thành một dòng tiền đi vào nền kinh tế du lịch.Người lao động được nghỉ.Gia đình được gắn kết.Doanh nghiệp có một lực lượng lao động khỏe mạnh và gắn bó hơn.Du lịch có thị trường ổn định hơn.Địa phương có thêm thu nhập.Đó là một chuỗi giá trị rất đáng để xây dựng.
Từ team-building sang family-building
Các doanh nghiệp lâu nay đã quen với khái niệm team-building. Nhưng trong một giai đoạn mới, có thể cần mở rộng khái niệm này thành family-building.Bởi một người lao động không thể tách khỏi gia đình của họ.Nếu doanh nghiệp muốn người lao động gắn bó lâu dài, doanh nghiệp cần hiểu rằng gia đình là một phần quan trọng của đời sống người lao động. Một chính sách phúc lợi giúp gia đình có thời gian bên nhau có thể tạo ra sự gắn kết sâu sắc hơn rất nhiều so với những hoạt động nội bộ ngắn hạn.Doanh nghiệp có thể xây dựng “Tuần lễ gia đình”, “Kỳ nghỉ gia đình”, “Tháng văn hóa gia đình” hoặc các chương trình nghỉ dưỡng dành cho người lao động và người thân.
Từ đây, văn hóa doanh nghiệp cũng được mở rộng.Doanh nghiệp không chỉ xây dựng mối quan hệ giữa nhân viên với tổ chức, mà xây dựng một môi trường trong đó công việc không đối lập với gia đình.
Kỳ nghỉ văn hóa phải có nội dung
Nếu chỉ đưa người dân đến một khu nghỉ dưỡng, đó mới là du lịch nghỉ dưỡng.Nếu đưa văn hóa vào kỳ nghỉ, chúng ta mới có thể tạo ra một sản phẩm văn hóa thực sự.
Mỗi điểm đến cần có câu chuyện riêng.Một khu nghỉ dưỡng ở miền núi có thể kể câu chuyện về thiên nhiên, cộng đồng và nghề thủ công. Một điểm đến ven biển có thể gắn với văn hóa biển. Một vùng nông nghiệp có thể xây dựng trải nghiệm mùa vụ, ẩm thực và đời sống nông dân. Một đô thị di sản có thể trở thành không gian trải nghiệm kiến trúc, lịch sử, âm nhạc và nghệ thuật.Như vậy, người dân không chỉ “đi đến một nơi”.
Họ sống trong câu chuyện của nơi đó.Đây là nền tảng để chuyển du lịch từ tiêu dùng cảnh quan sang tiêu dùng trải nghiệm và từ tiêu dùng trải nghiệm sang du lịch bản sắc.
Công nghiệp văn hóa sẽ có một thị trường mới
Nếu hàng triệu người cùng tham gia các kỳ nghỉ văn hóa, nhu cầu đối với các sản phẩm văn hóa sẽ tăng lên rất lớn.
Nhu cầu về nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc, ẩm thực, thủ công, thiết kế, kiến trúc, nội dung số, bảo tàng, triển lãm, hướng dẫn trải nghiệm, lễ hội và các hoạt động sáng tạo sẽ tăng theo.Đây chính là nơi công nghiệp văn hóa có thể bước ra khỏi không gian truyền thống và đi vào đời sống.
Một nghệ nhân có thể kiếm sống từ một workshop dành cho gia đình.Một nghệ sĩ có thể biểu diễn trong khu nghỉ dưỡng.Một nhà thiết kế có thể xây dựng sản phẩm văn hóa địa phương.Một đầu bếp có thể kể câu chuyện vùng đất thông qua ẩm thực.Một kiến trúc sư có thể thiết kế không gian nghỉ dưỡng gắn với bản sắc địa phương.Một cộng đồng có thể biến di sản của mình thành trải nghiệm có giá trị.Văn hóa vì thế không còn chỉ là thứ cần bảo tồn.Văn hóa trở thành nguồn lực để tạo sinh kế và phát triển kinh tế.Mỗi kỳ nghỉ phải tạo ra giá trị cho cả nơi đến và người đi
Một chiến lược tốt không thể chỉ tập trung vào người đi du lịch.Nó phải tạo ra lợi ích cho cả cộng đồng tiếp nhận.Nếu một gia đình đến một vùng quê, tiền họ chi tiêu cần được phân bổ vào nhiều lớp của nền kinh tế địa phương: lưu trú, ăn uống, vận chuyển, nông sản, thủ công, nghệ thuật, hướng dẫn, trải nghiệm và dịch vụ.Khi đó, người dân địa phương không chỉ đứng bên ngoài nhìn khách du lịch đến.
Họ trở thành chủ thể của nền kinh tế văn hóa.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những vùng có tài nguyên văn hóa phong phú nhưng chưa có điều kiện phát triển những dự án du lịch quy mô lớn.Một làng nghề nhỏ vẫn có thể tham gia. Một hộ gia đình vẫn có thể tham gia. Một nghệ nhân vẫn có thể tham gia. Một trang trại vẫn có thể tham gia.
Kỳ nghỉ văn hóa vì thế có khả năng phân bổ lợi ích du lịch rộng hơn và công bằng hơn.
Từ Ngày Văn hóa đến “Mùa Văn hóa”
Vì vậy, Ngày Văn hóa Việt Nam không nên chỉ được tổ chức trong một ngày.Một ngày có thể là biểu tượng.Nhưng một kỳ nghỉ mới tạo ra trải nghiệm.Một tuần mới tạo ra thị trường.Và một mùa văn hóa mới có khả năng tạo ra một hệ sinh thái kinh tế.Có thể hình thành một “Mùa Văn hóa Việt Nam”, trong đó các ngày văn hóa và ngày nghỉ lễ trở thành những điểm kích hoạt để các địa phương, doanh nghiệp, khu nghỉ dưỡng, cộng đồng và các tổ chức văn hóa đồng loạt đưa ra những chương trình phù hợp.
Người dân không cần phải đi cùng một thời điểm.Các doanh nghiệp có thể phân bổ lịch nghỉ.Các địa phương có thể tổ chức các chủ đề khác nhau.Các khu nghỉ dưỡng có thể phát triển sản phẩm cho từng nhóm gia đình.Các doanh nghiệp văn hóa có thể xây dựng nội dung theo từng mùa.
Nhờ vậy, áp lực tập trung vào một vài ngày cao điểm cũng được giảm xuống, trong khi thị trường du lịch được kéo dài hơn.
Một chiến lược phát triển con người chứ không chỉ phát triển du lịch
Điểm cốt lõi của đề xuất này phải được giữ rất rõ: du lịch chỉ là một phương tiện; con người và gia đình mới là mục tiêu.Nếu chỉ nhằm tăng lượng khách du lịch, chúng ta có thể tổ chức rất nhiều lễ hội nhưng chưa chắc làm cho xã hội tốt hơn.Nếu mục tiêu là phục hồi con người, chúng ta sẽ thiết kế kỳ nghỉ khác.Nếu mục tiêu là gắn kết gia đình, chúng ta sẽ thiết kế chương trình khác.Nếu mục tiêu là giúp trẻ em hiểu quê hương, chúng ta sẽ đưa giáo dục văn hóa vào kỳ nghỉ.Nếu mục tiêu là tạo sinh kế cho cộng đồng, chúng ta sẽ thiết kế chuỗi giá trị khác.Nếu mục tiêu là phát triển công nghiệp văn hóa, chúng ta sẽ tạo thị trường cho nghệ sĩ, nghệ nhân và người sáng tạo.Đó là lý do kỳ nghỉ văn hóa phải được coi là một chính sách liên ngành, nằm ở giao điểm giữa văn hóa, du lịch, lao động, gia đình, giáo dục, y tế, doanh nghiệp và phát triển địa phương.
Mục tiêu cuối cùng: làm cho thời gian nghỉ trở thành thời gian sống có giá trị
Một quốc gia phát triển không chỉ là quốc gia có nhiều người làm việc.Đó phải là quốc gia biết tổ chức để con người sống tốt sau khi làm việc.Nếu mỗi ngày nghỉ chỉ là một khoảng trống trong lịch làm việc, chúng ta mới chỉ giảm thời gian lao động.Nhưng nếu mỗi kỳ nghỉ trở thành thời gian để con người hồi phục, gia đình gần nhau hơn, trẻ em hiểu hơn về đất nước, người lao động được chăm sóc tốt hơn, doanh nghiệp xây dựng được văn hóa nhân văn hơn, cộng đồng địa phương có thêm sinh kế và văn hóa có thêm thị trường, thì chúng ta đã biến thời gian nghỉ thành một nguồn lực phát triển.
Đó chính là hướng đi cần có đối với Ngày Văn hóa Việt Nam.Không phải tạo thêm một ngày để người dân nghỉ ở nhà.Không phải tạo thêm một lễ hội để người dân đến xem.Mà là tạo ra những kỳ nghỉ để người dân được sống cùng nhau.Để người lao động có thể đưa gia đình đi nghỉ.Để cha mẹ có thêm thời gian với con.Để ông bà có thể kể chuyện cho cháu.Để trẻ em được khám phá đất nước.Để người dân hiểu hơn về những vùng đất mình chưa từng biết.Để nghệ nhân có thêm người nghe câu chuyện của mình.Để cộng đồng địa phương có thêm thu nhập.Để doanh nghiệp có thêm một cách chăm sóc người lao động.
Và để văn hóa không chỉ được bảo tồn trong những thiết chế văn hóa, mà được sống trong chính những ngày nghỉ của hàng triệu gia đình Việt Nam.
Khi đó, Ngày Văn hóa Việt Nam sẽ không còn là một ngày được đánh dấu trên lịch.
Nó trở thành một cơ chế để xã hội định kỳ dừng lại, trở về với gia đình, trở về với cộng đồng, trở về với văn hóa và tái tạo chính con người.Đó mới là giá trị sâu sắc nhất của một kỳ nghỉ trong một xã hội phát triển.
Chiến lược kỳ nghỉ văn hóa: Tạo giá trị đồng thời cho gia đình, doanh nghiệp, du lịch, tiêu dùng và hình ảnh quốc gia
Ý tưởng chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành những kỳ nghỉ văn hóa có một giá trị rất lớn ở chỗ nó không chỉ tạo thêm một hoạt động văn hóa, mà có thể tạo ra một cơ chế phát triển mới, nơi thời gian nghỉ của hàng triệu người được chuyển hóa thành giá trị cho gia đình, doanh nghiệp, du lịch, công nghiệp văn hóa, tiêu dùng và hình ảnh quốc gia.
Điểm quan trọng nhất là phải thay đổi cách nhìn. Nếu chỉ coi đây là một chính sách tăng ngày nghỉ, lợi ích sẽ tương đối hạn chế. Nhưng nếu coi đó là một chính sách tổ chức lại thời gian sống của xã hội, thì quy mô tác động sẽ hoàn toàn khác.
Năm 2025, Việt Nam đã phục vụ khoảng 137 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu du lịch khoảng 1 triệu tỷ đồng; khu vực dịch vụ cũng tăng trưởng mạnh, trong đó bán buôn bán lẻ, vận tải, lưu trú và ăn uống đều hưởng lợi. Điều đó cho thấy thị trường du lịch và tiêu dùng trải nghiệm đã đủ lớn để một chính sách về kỳ nghỉ văn hóa có thể tạo ra hiệu ứng kinh tế đáng kể.
Nhưng điều quan trọng hơn những con số đó là: chúng ta có thể làm cho mỗi đồng chi tiêu trong kỳ nghỉ tạo ra nhiều giá trị xã hội hơn.
Từ một ngày nghỉ thành một chuỗi giá trị
Nếu một người nghỉ ở nhà, phần lớn giá trị kinh tế của thời gian nghỉ chỉ phát sinh ở mức tiêu dùng sinh hoạt thông thường. Nhưng nếu một gia đình đi nghỉ, dòng tiền bắt đầu được phân bổ rộng hơn: vận tải, lưu trú, ăn uống, vui chơi, văn hóa, nghệ thuật, mua sắm, nông sản, thủ công, dịch vụ địa phương và trải nghiệm.
Một kỳ nghỉ vì thế không chỉ là việc một gia đình tiêu tiền.
Nó là một cơ chế đưa tiền từ thu nhập của hộ gia đình đi vào nhiều lớp của nền kinh tế.
Nếu thiết kế kỳ nghỉ gắn với văn hóa bản địa, dòng tiền còn có thể đi sâu hơn tới cộng đồng. Một gia đình ở homestay, ăn đặc sản địa phương, mua sản phẩm làng nghề, tham dự một chương trình nghệ thuật, thuê hướng dẫn viên địa phương hay tham gia một trải nghiệm nông nghiệp đều đang đưa một phần chi tiêu của mình trực tiếp vào nền kinh tế của nơi đến.
Như vậy, thay vì tiêu dùng tập trung vào trung tâm thương mại hay một vài chuỗi dịch vụ lớn, tiêu dùng kỳ nghỉ có thể trở thành một công cụ phân phối thu nhập theo lãnh thổ.
Đây là một giá trị kinh tế rất lớn.
Lợi ích đối với người lao động: nghỉ ngơi trở thành một dạng phúc lợi
Người lao động là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất.
Nhưng lợi ích không chỉ nằm ở việc họ được nghỉ thêm. Giá trị lớn hơn là họ có cơ hội sử dụng thời gian đó để phục hồi thể chất, tinh thần và quan hệ gia đình.
Nếu doanh nghiệp hỗ trợ người lao động tham gia các kỳ nghỉ văn hóa cùng gia đình, một khoản chi phúc lợi sẽ tạo ra nhiều tầng giá trị: sức khỏe tốt hơn, tinh thần tốt hơn, gia đình gắn kết hơn và sự gắn bó với doanh nghiệp được củng cố.
Đây là một cách tiếp cận mới về nguồn nhân lực.
Doanh nghiệp không chỉ trả lương cho thời gian làm việc, mà còn đầu tư vào khả năng tái tạo sức lao động.
Đặc biệt với những ngành có cường độ lao động cao, áp lực lớn hoặc yêu cầu sáng tạo, việc phục hồi con người không phải là chi phí phụ. Nó là một phần của năng suất dài hạn.
Vì vậy, có thể hình thành một chuẩn mới về phúc lợi doanh nghiệp: doanh nghiệp tốt không chỉ trả lương tốt mà còn tạo điều kiện để người lao động có một đời sống tốt.
Lợi ích đối với gia đình: tạo ra “vốn gắn kết”
Đây có lẽ là giá trị xã hội sâu sắc nhất.
Gia đình hiện đại thiếu không phải lúc nào cũng thiếu tiền, mà thường thiếu thời gian chung.
Cha mẹ và con cái có thể sống cùng nhau nhưng ít có những trải nghiệm chung đủ sâu. Một kỳ nghỉ văn hóa tạo ra một khoảng thời gian mà các thành viên cùng bước ra khỏi nhịp sống thường nhật.
Đi cùng nhau. Ăn cùng nhau. Khám phá cùng nhau. Trải nghiệm cùng nhau. Và quan trọng nhất là có những ký ức chung.
Một gia đình có nhiều ký ức chung sẽ có nhiều câu chuyện để kể, nhiều điểm kết nối và nhiều cảm xúc chung hơn.
Do đó, kỳ nghỉ văn hóa có thể được nhìn như một dạng hạ tầng xã hội mềm của gia đình.
Nhà nước không thể tạo ra tình cảm gia đình bằng mệnh lệnh hành chính. Nhưng có thể tạo ra điều kiện để gia đình có thời gian và không gian gặp nhau.
Lợi ích đối với doanh nghiệp: biến phúc lợi thành năng lực cạnh tranh
Doanh nghiệp cũng là một bên hưởng lợi rất rõ.
Trong nền kinh tế mà nhân lực chất lượng cao ngày càng quan trọng, khả năng thu hút và giữ chân người lao động không chỉ phụ thuộc vào tiền lương.
Môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp, sức khỏe, sự cân bằng cuộc sống và chất lượng phúc lợi ngày càng trở thành yếu tố cạnh tranh.
Nếu doanh nghiệp có chính sách hỗ trợ kỳ nghỉ gia đình, điều đó tạo ra một hình ảnh rất khác về tổ chức.
Doanh nghiệp không chỉ nói rằng con người là trung tâm.
Doanh nghiệp thực sự đầu tư vào cuộc sống của con người.
Đây có thể trở thành một tiêu chí mới trong đánh giá văn hóa doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội và thương hiệu nhà tuyển dụng.
Từ “employee benefits” có thể phát triển thành một khái niệm rộng hơn: family benefits – phúc lợi gia đình.
Lợi ích đối với ngành du lịch: tạo một thị trường ổn định và quanh năm
Đối với du lịch, đây là một chiến lược kích cầu có tính cấu trúc chứ không chỉ là kích cầu ngắn hạn.
Hiện nay, một trong những vấn đề của du lịch là tính mùa vụ. Vào những ngày lễ lớn, các điểm đến có thể quá tải, trong khi những giai đoạn khác lại thiếu khách.
Nếu doanh nghiệp được khuyến khích tổ chức kỳ nghỉ gia đình theo nhiều đợt, người lao động có quyền lựa chọn thời gian và địa phương xây dựng chương trình theo mùa, thị trường có thể được phân bổ rộng hơn.
Từ đó có thể chuyển từ:
du lịch cao điểm → du lịch quanh năm;
điểm đến đại trà → nhiều điểm đến;
check-in → trải nghiệm;
nghỉ dưỡng đơn thuần → nghỉ dưỡng văn hóa;
khách du lịch → gia đình trải nghiệm.
Điều này phù hợp với định hướng hiện nay của ngành du lịch Việt Nam là tăng chất lượng, sức cạnh tranh, phát triển sản phẩm gắn với di sản, văn hóa, thiên nhiên và du lịch cộng đồng.
Lợi ích đối với tiêu dùng: chuyển từ tiêu dùng vật chất sang tiêu dùng trải nghiệm
Một tác động rất đáng chú ý là chiến lược này có thể góp phần thay đổi cấu trúc tiêu dùng.
Khi thu nhập tăng, con người không nhất thiết chỉ muốn mua thêm đồ vật. Họ ngày càng muốn mua thời gian, trải nghiệm, sức khỏe, ký ức và chất lượng sống.
Một kỳ nghỉ là một dạng tiêu dùng trải nghiệm.
Gia đình có thể dành tiền cho một chuyến đi thay vì mua thêm một món đồ. Trẻ em được trải nghiệm thay vì chỉ được sở hữu. Cha mẹ dành thời gian cho nhau thay vì chỉ mua quà cho nhau.
Đây là một sự chuyển dịch rất quan trọng:
từ sở hữu sang trải nghiệm;
từ tiêu dùng vật chất sang tiêu dùng giá trị;
từ mua sản phẩm sang mua ký ức;
từ tiêu dùng cá nhân sang tiêu dùng gia đình.
Nếu được tổ chức tốt, nó sẽ tạo ra một tầng tiêu dùng mới của tầng lớp trung lưu Việt Nam.
Lợi ích đối với công nghiệp văn hóa: tạo thị trường cho bản sắc
Kỳ nghỉ văn hóa đặc biệt có ý nghĩa với công nghiệp văn hóa bởi nó tạo ra nhu cầu thị trường cho chính bản sắc Việt Nam.
Một vùng đất muốn thu hút khách không thể chỉ có phòng khách sạn. Nó cần có câu chuyện.
Câu chuyện ấy có thể được thể hiện qua kiến trúc, cảnh quan, ẩm thực, âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn, lễ hội, nghề thủ công, thời trang, thiết kế, điện ảnh, sách, nhiếp ảnh, bảo tàng và những trải nghiệm cộng đồng.
Khi một gia đình trả tiền để trải nghiệm những sản phẩm ấy, văn hóa bắt đầu tạo ra giá trị kinh tế.
Đây là bước rất quan trọng: không bảo tồn văn hóa bằng cách đóng khung văn hóa, mà bảo tồn bằng cách làm cho văn hóa tiếp tục sống và có khả năng tạo sinh kế.
Một nghệ nhân có thể sống bằng nghề.
Một làng nghề có thể tồn tại nhờ khách du lịch.
Một nghệ sĩ có thể tạo ra sản phẩm mới.
Một cộng đồng có thể bảo vệ cảnh quan bởi cảnh quan trở thành nguồn sinh kế.
Một địa phương có thể đầu tư vào văn hóa vì văn hóa trở thành lợi thế cạnh tranh.
Lợi ích đối với các địa phương: biến bản sắc thành năng lực cạnh tranh
Mỗi địa phương có thể tham gia vào chiến lược bằng một “sản phẩm kỳ nghỉ” riêng.
Đà Lạt có thể phát triển kỳ nghỉ thiên nhiên, khí hậu, nghệ thuật và đời sống chậm.
Huế có thể phát triển kỳ nghỉ di sản, cung đình, âm nhạc, ẩm thực và kiến trúc.
Đồng bằng sông Cửu Long có thể phát triển kỳ nghỉ sông nước, nông nghiệp và văn hóa cộng đồng.
Tây Bắc có thể phát triển kỳ nghỉ sinh thái, văn hóa dân tộc và trải nghiệm cộng đồng.
Thành phố Hồ Chí Minh có thể phát triển kỳ nghỉ đô thị, nghệ thuật, ẩm thực, lịch sử và đời sống sông nước.
Khi đó, cạnh tranh giữa các địa phương không còn đơn thuần là cạnh tranh xem nơi nào xây được nhiều khách sạn hơn.
Nó trở thành cạnh tranh về câu chuyện, bản sắc, trải nghiệm và chất lượng sống.
Đó là một cuộc cạnh tranh lành mạnh hơn và bền vững hơn.
Lợi ích đối với Nhà nước: một chính sách nhưng giải quyết nhiều mục tiêu
Điểm đặc biệt của chiến lược này là một chính sách có thể đồng thời tác động tới rất nhiều mục tiêu.
Nó hỗ trợ gia đình.
Nó hỗ trợ người lao động.
Nó hỗ trợ doanh nghiệp.
Nó kích thích tiêu dùng.
Nó phát triển du lịch.
Nó tạo thị trường cho công nghiệp văn hóa.
Nó tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Nó thúc đẩy giao thông và dịch vụ.
Nó phân bổ dòng tiền giữa các vùng.
Nó khuyến khích người dân khám phá đất nước.
Và nó góp phần xây dựng hình ảnh quốc gia.
Đây chính là đặc điểm của một chính sách tích hợp: một đơn vị chính sách tạo ra nhiều lớp lợi ích thay vì mỗi ngành giải quyết một mục tiêu riêng biệt.
Lợi ích đối với hình ảnh quốc gia: Việt Nam của một đời sống đáng sống
Đây có thể là tác động mang tính chiến lược nhất.
Một quốc gia không chỉ được thế giới biết đến qua GDP, tốc độ tăng trưởng hay những công trình lớn.
Quốc gia còn được biết đến qua cách người dân sống.
Nếu Việt Nam có thể xây dựng một nền văn hóa nghỉ ngơi lành mạnh, gia đình gắn kết, người lao động được chăm sóc, cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ du lịch, văn hóa được đưa vào đời sống và những vùng đất khác nhau được kết nối bằng những trải nghiệm có chiều sâu, hình ảnh Việt Nam sẽ thay đổi.
Việt Nam khi ấy không chỉ là một nơi “đẹp để đến”.
Việt Nam có thể trở thành một nơi đáng sống, đáng trải nghiệm và đáng trở lại.
Điều này cũng phù hợp với hình ảnh du lịch Việt Nam đang được định vị là một điểm đến an toàn, thân thiện, giàu bản sắc và hội nhập; ngành du lịch đã xác định việc gắn thương hiệu quốc gia với bản sắc văn hóa là một hướng quan trọng.
Một quốc gia có khả năng làm cho chính người dân của mình hạnh phúc hơn trong những ngày nghỉ cũng sẽ tạo ra một câu chuyện rất đẹp với du khách quốc tế.
Du khách không chỉ nhìn thấy cảnh đẹp.
Họ nhìn thấy một xã hội biết tận hưởng cuộc sống, coi trọng gia đình, tôn trọng văn hóa và biết chăm sóc con người.
Đó là sức mạnh của hình ảnh quốc gia.
Hình thành một hệ giá trị mới
Sâu xa hơn, chiến lược này có thể góp phần hình thành một hệ giá trị mới cho xã hội Việt Nam.
Hệ giá trị ấy không phủ nhận lao động và thành công vật chất. Ngược lại, nó bổ sung một quan niệm quan trọng: thành công cuối cùng phải được chuyển hóa thành chất lượng sống.
Từ đó hình thành những chuyển dịch:
Làm việc → làm việc có mục đích.
Kiếm tiền → tạo ra khả năng sống tốt hơn.
Sở hữu → trải nghiệm.
Tiêu dùng → tạo ký ức.
Du lịch → hiểu đất nước.
Nghỉ ngơi → tái tạo con người.
Gia đình → tài sản xã hội.
Văn hóa → nguồn lực phát triển.
Bản sắc → năng lực cạnh tranh.
Doanh nghiệp → không chỉ là nơi tạo việc làm mà còn là một cộng đồng chăm sóc con người.
Đây là sự thay đổi rất sâu.
Một xã hội phát triển không thể chỉ khuyến khích con người làm việc nhiều hơn, kiếm tiền nhiều hơn và tiêu dùng nhiều hơn. Nó phải giúp con người hiểu tiền và thời gian cuối cùng được sử dụng để làm gì.
Nếu kỳ nghỉ văn hóa làm được điều đó, nó sẽ trở thành một công cụ rất mềm để thay đổi hành vi xã hội.
Một vòng tuần hoàn phát triển mới
Có thể hình dung toàn bộ chiến lược như một vòng tuần hoàn:
Doanh nghiệp tạo phúc lợi → người lao động có thời gian nghỉ → gia đình cùng trải nghiệm → phát sinh nhu cầu du lịch → tiền đi vào dịch vụ và cộng đồng địa phương → văn hóa được tạo thành sản phẩm → nghệ nhân, nghệ sĩ và doanh nghiệp văn hóa có thị trường → địa phương có thêm thu nhập → bản sắc được bảo tồn và phát triển → điểm đến hấp dẫn hơn → người dân tiếp tục đi du lịch → doanh nghiệp tiếp tục đầu tư vào phúc lợi.
Đây là một vòng tuần hoàn mà kinh tế và văn hóa hỗ trợ lẫn nhau, thay vì văn hóa chỉ được xem là phần chi phí của phát triển.
KPI cuối cùng không nên chỉ là số khách du lịch
Nếu triển khai chiến lược này, cách đo lường cũng cần thay đổi.
Không chỉ hỏi có bao nhiêu khách du lịch.
Cần hỏi có bao nhiêu gia đình tham gia kỳ nghỉ văn hóa; bao nhiêu người lao động được doanh nghiệp hỗ trợ; bao nhiêu địa phương có sản phẩm văn hóa; bao nhiêu nghệ nhân và cộng đồng có thu nhập; mức chi tiêu trung bình của một gia đình; tỷ lệ khách quay lại; thời gian lưu trú; mức độ hài lòng; số lượng sản phẩm văn hóa được tiêu dùng; và quan trọng nhất là người dân có cảm nhận tốt hơn về chất lượng thời gian dành cho gia đình hay không.
Bởi mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra nhiều ngày nghỉ hơn.
Mục tiêu là tạo ra nhiều ngày sống có giá trị hơn.
Kết luận: từ “nghỉ lễ” đến một nền kinh tế của chất lượng sống
Ý tưởng về kỳ nghỉ văn hóa vì thế có thể được đặt trong một tầm nhìn lớn hơn nhiều so với một chương trình du lịch.
Nó là cách tổ chức lại một phần đời sống xã hội.
Nó biến thời gian nghỉ thành nguồn lực kinh tế.
Biến phúc lợi doanh nghiệp thành đầu tư vào con người.
Biến gia đình thành một chủ thể của du lịch.
Biến du lịch thành phương thức kết nối lãnh thổ.
Biến văn hóa thành nội dung của trải nghiệm.
Biến bản sắc thành lợi thế cạnh tranh.
Biến tiêu dùng thành trải nghiệm và ký ức.
Và biến hình ảnh quốc gia từ một hình ảnh về “một đất nước có nhiều điểm đến đẹp” thành hình ảnh về “một đất nước có một đời sống đáng sống”.
Đó mới là giá trị chiến lược sâu nhất.
Bởi cuối cùng, một quốc gia giàu có không phải chỉ là quốc gia có nhiều tiền hơn. Một quốc gia phát triển cũng không phải chỉ là quốc gia có nhiều công trình hơn.
Một quốc gia thực sự tiến bộ là quốc gia mà sau những giờ làm việc, con người có thể trở về với gia đình; sau những năm tháng lao động, họ có thể tận hưởng thành quả của mình; trẻ em có thể khám phá đất nước; người cao tuổi có thể đi cùng con cháu; người lao động có quyền tiếp cận những trải nghiệm tốt đẹp; cộng đồng địa phương có thể sống được bằng bản sắc; và văn hóa không nằm ngoài nền kinh tế mà trở thành một phần của chất lượng sống và năng lực phát triển quốc gia.
Khi đó, Ngày Văn hóa Việt Nam không còn đơn thuần là một ngày được nghỉ.
Nó trở thành ngày mà đất nước tạo điều kiện để con người sống chậm lại, sống cùng nhau, hiểu nhau hơn, hiểu đất nước hơn và hưởng thụ một cách có ý nghĩa những thành quả mà chính mình đã tạo ra.
Đó là một hình ảnh rất khác về phát triển.
Và cũng có thể là một hình ảnh rất đẹp về Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Chuyển hóa Ngày Văn hóa Việt Nam thành những kỳ nghỉ đa nghĩa: Phục hồi gia đình, tái tạo con người và gắn kết xã hội
Ngày Văn hóa Việt Nam, nếu chỉ được tổ chức như một ngày kỷ niệm, sẽ rất khó tạo ra một giá trị tương xứng với ý nghĩa của văn hóa. Văn hóa không chỉ nằm trong những buổi lễ, những sân khấu, những cuộc triển lãm hay những nghi thức được tổ chức vào một ngày nhất định. Văn hóa thực sự tồn tại trong cách con người sống với nhau, trong cách một gia đình dành thời gian cho nhau, trong cách cha mẹ truyền lại ký ức cho con cái, trong cách con người tìm về quê hương, trong cách cộng đồng đón tiếp nhau và trong cách mỗi người được nghỉ ngơi, phục hồi sau những áp lực của đời sống.
Vì vậy, cần có một bước chuyển quan trọng: từ Ngày Văn hóa Việt Nam sang Kỳ nghỉ Văn hóa Việt Nam.
Đây không phải là việc đơn giản kéo dài một ngày thành vài ngày nghỉ. Ý nghĩa sâu xa hơn là chuyển hóa một ngày mang tính biểu tượng thành một khoảng thời gian xã hội được thiết kế để con người trở về với những giá trị căn bản của đời sống.
Một kỳ nghỉ văn hóa đúng nghĩa phải đồng thời làm được nhiều việc: giúp con người nghỉ ngơi, giúp gia đình có thời gian bên nhau, giúp trẻ em hiểu hơn về quê hương, giúp người lao động phục hồi năng lượng, giúp các thế hệ kết nối, giúp cộng đồng địa phương có thêm thu nhập, giúp du lịch phát triển và giúp văn hóa trở thành một phần sống động của nền kinh tế.
Đó là tính “đa nghĩa” mà Ngày Văn hóa Việt Nam cần hướng tới.
Nghỉ để trở về với gia đình
Trong xã hội hiện đại, gia đình đang chịu một nghịch lý rất lớn: con người sống gần nhau hơn về không gian nhưng có thể xa nhau hơn về thời gian.
Cha mẹ bận rộn với công việc. Con cái bận học. Các thành viên trong gia đình cùng ở trong một căn nhà nhưng mỗi người có một lịch trình riêng, một màn hình riêng, một thế giới riêng. Những cuộc trò chuyện dài ngày càng ít. Những chuyến đi cùng nhau không phải lúc nào cũng có.
Bởi vậy, giá trị đầu tiên của kỳ nghỉ văn hóa phải là khôi phục thời gian của gia đình.
Một kỳ nghỉ không nên được đo trước hết bằng số tiền gia đình đã chi, số địa điểm đã đi qua hay số bức ảnh đã chụp. Nó cần được đo bằng số giờ mà cha mẹ thực sự nói chuyện với con, bằng những bữa ăn mà cả gia đình cùng ngồi với nhau, bằng những câu chuyện ông bà kể cho cháu, bằng những trải nghiệm mà các thế hệ cùng chia sẻ.
Kỳ nghỉ văn hóa vì thế có thể trở thành một dạng “hạ tầng mềm” của gia đình.
Nhà nước không thể trực tiếp làm cho một gia đình hạnh phúc. Nhưng nhà nước có thể tạo ra thời gian và không gian để gia đình có cơ hội trở nên gần nhau hơn.
Đây là một giá trị xã hội rất lớn nhưng thường bị bỏ quên trong các chính sách phát triển.
Nghỉ để các thế hệ gặp nhau
Một trong những tổn thất âm thầm của xã hội hiện đại là khoảng cách giữa các thế hệ.
Ông bà có ký ức của mình. Cha mẹ có một quá khứ khác. Con trẻ lớn lên trong một thế giới hoàn toàn khác. Nếu không có những không gian chung, ký ức gia đình sẽ bị đứt đoạn.
Kỳ nghỉ văn hóa có thể tạo ra một cơ chế tự nhiên để nối lại những khoảng cách đó.
Một gia đình có thể trở về quê nội, quê ngoại. Có thể đưa trẻ đến nơi ông bà từng sống. Có thể cùng nhau thăm một di tích, một làng nghề, một vùng đất lịch sử. Người lớn kể chuyện về tuổi thơ. Ông bà kể về quê hương. Trẻ em đặt câu hỏi. Những ký ức tưởng như đã cũ trở thành trải nghiệm mới của thế hệ trẻ.
Khi đó, du lịch không còn chỉ là việc đi từ nơi này sang nơi khác.
Du lịch trở thành một phương thức truyền ký ức giữa các thế hệ.
Đây là một trong những ý nghĩa sâu sắc nhất của du lịch văn hóa.
Nghỉ để phục hồi con người
Một xã hội làm việc quá nhiều nhưng không biết nghỉ ngơi sẽ tạo ra sự tăng trưởng thiếu bền vững.
Người lao động cần thời gian phục hồi thể chất. Người làm việc trí óc cần thời gian phục hồi tinh thần. Trẻ em cần thời gian rời khỏi áp lực học tập. Người cao tuổi cần những hoạt động xã hội và gia đình phù hợp.
Vì vậy, kỳ nghỉ văn hóa cần được nhìn như một chu kỳ tái tạo con người.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng chuyển sang lao động tri thức, sáng tạo và dịch vụ. Khi giá trị của nền kinh tế phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng con người, sức khỏe tinh thần, khả năng sáng tạo và năng lực kết nối xã hội cũng trở thành một loại vốn.
Nghỉ ngơi không phải là thời gian mất đi.
Nghỉ ngơi đúng cách là thời gian đầu tư trở lại vào con người.
Nếu một kỳ nghỉ giúp một người trở về với gia đình, trở lại với thiên nhiên, ngủ đủ, vận động, thưởng thức nghệ thuật, trò chuyện và suy nghĩ, thì giá trị của kỳ nghỉ ấy lớn hơn rất nhiều so với một vài ngày không đi làm.
Nghỉ để hiểu Việt Nam
Ngày Văn hóa Việt Nam cũng có thể trở thành một lời mời gọi người Việt Nam khám phá chính đất nước của mình.
Việt Nam không chỉ có những điểm du lịch nổi tiếng. Mỗi vùng đất đều có một câu chuyện: một dòng sông, một món ăn, một nghề truyền thống, một kiến trúc, một lễ hội, một làng quê, một ký ức lịch sử, một hệ sinh thái.
Nếu mỗi kỳ nghỉ văn hóa được thiết kế quanh một chủ đề, người dân sẽ có lý do để đi sâu hơn.
Không phải “đi Đà Lạt” mà là trải nghiệm văn hóa cao nguyên.
Không phải “đi Huế” mà là sống trong không gian di sản.
Không phải “đi đồng bằng sông Cửu Long” mà là trải nghiệm văn hóa sông nước.
Không phải “đi Tây Bắc” chỉ để ngắm cảnh mà là hiểu về cộng đồng, kiến trúc, ruộng bậc thang, nghề thủ công và đời sống miền núi.
Khi đó, mỗi vùng đất trở thành một “chương sách sống” của Việt Nam.
Người dân đi du lịch trong nước không chỉ để tiêu tiền mà để hiểu thêm về chính nơi mình thuộc về.
Nghỉ để thúc đẩy một nền du lịch có chiều sâu
Nếu được tổ chức thành một chương trình quốc gia, Ngày Văn hóa Việt Nam có thể trở thành một động lực quan trọng để thay đổi mô hình du lịch.
Hiện nay, du lịch thường tập trung quá mạnh vào các mùa cao điểm. Hệ quả là điểm đến quá tải trong một số thời điểm nhưng lại thiếu khách trong nhiều thời gian khác.
Kỳ nghỉ văn hóa có thể tạo ra một lịch trải nghiệm phân bổ rộng hơn. Các địa phương có thể xây dựng những chương trình riêng. Các doanh nghiệp có thể tổ chức kỳ nghỉ theo nhiều đợt. Gia đình có thể lựa chọn thời điểm phù hợp thay vì tất cả cùng đi trong một vài ngày.
Từ đó, du lịch có thể chuyển từ du lịch mùa vụ sang du lịch quanh năm, từ “điểm đến” sang “hành trình”, từ “check-in” sang “trải nghiệm”.
Đây cũng là cơ hội để những địa phương chưa có những khu du lịch lớn tham gia vào thị trường.
Một làng nghề nhỏ, một vùng nông nghiệp, một khu sinh thái, một bảo tàng địa phương, một cộng đồng dân cư hoàn toàn có thể trở thành một phần của kỳ nghỉ văn hóa nếu họ có câu chuyện và biết tổ chức trải nghiệm.
Nghỉ để văn hóa tạo ra thu nhập chính đáng
Đây chính là điểm gặp nhau giữa văn hóa và công nghiệp văn hóa.
Văn hóa cần được tôn trọng, nhưng văn hóa cũng cần có khả năng tạo ra sinh kế cho những người gìn giữ nó.
Khi một gia đình đến một làng nghề, họ mua sản phẩm của nghệ nhân. Khi tham gia một chương trình biểu diễn, họ trả tiền cho nghệ sĩ. Khi thưởng thức một bữa ăn địa phương, tiền đi vào chuỗi sản xuất của cộng đồng. Khi ở một homestay, thu nhập trực tiếp đến người dân. Khi tham gia một hành trình kể chuyện lịch sử, người làm nội dung, hướng dẫn viên và cộng đồng địa phương đều có thể được hưởng lợi.
Đó là cách văn hóa trở thành kinh tế mà không đánh mất giá trị văn hóa.
Mục tiêu không phải thương mại hóa mọi thứ.
Mục tiêu là tạo ra một thị trường đủ lành mạnh để người sáng tạo, nghệ nhân, cộng đồng và doanh nghiệp có thể sống được bằng việc tạo ra giá trị văn hóa.
Nghỉ để kết nối con người với lãnh thổ
Một quốc gia không chỉ được hình thành bởi những đường biên giới hành chính. Nó được hình thành bởi ký ức, cảnh quan, văn hóa và những mối quan hệ giữa con người với các vùng đất.
Khi một người Hà Nội đến miền Tây, một người Thành phố Hồ Chí Minh lên Tây Bắc, một gia đình miền Trung đến Tây Nguyên, những kết nối mới được hình thành.
Người dân bắt đầu hiểu rằng đất nước mình không chỉ là nơi mình đang sống.
Đất nước là tổng thể những nơi mà mình có thể thuộc về.
Kỳ nghỉ văn hóa vì vậy có thể trở thành một công cụ rất mềm để tăng cường sự gắn kết quốc gia. Không cần những khẩu hiệu lớn, chỉ cần tạo ra cơ hội để người dân thực sự gặp nhau, ăn cùng nhau, nghe câu chuyện của nhau và trải nghiệm đời sống của nhau.
Nghỉ để doanh nghiệp gắn kết với người lao động
Một hướng rất đáng phát triển là đưa kỳ nghỉ văn hóa vào chính sách phúc lợi doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể dành một phần ngân sách phúc lợi để hỗ trợ người lao động tham gia các chương trình nghỉ văn hóa cùng gia đình. Thay vì chỉ tổ chức những chuyến team-building ngắn ngày cho nhân viên, doanh nghiệp có thể phát triển “kỳ nghỉ gia đình” như một hình thức phúc lợi dài hạn.
Điều này có một ý nghĩa rất khác.
Doanh nghiệp không chỉ nói rằng “người lao động là tài sản quý giá”, mà thực sự đầu tư vào sức khỏe, gia đình và đời sống của họ.
Một người lao động cảm nhận được rằng doanh nghiệp quan tâm đến gia đình mình sẽ hình thành một mối quan hệ sâu sắc hơn với tổ chức. Sự gắn kết ấy không thể mua bằng một khẩu hiệu hay một buổi liên hoan cuối năm.
Cần thiết kế Ngày Văn hóa Việt Nam như một “mùa nghỉ”
Từ đó, có thể hình thành một mô hình mới: Ngày Văn hóa Việt Nam không nhất thiết chỉ là một ngày, mà là một mùa văn hóa và nghỉ ngơi được kích hoạt quanh ngày văn hóa.
Một ngày là biểu tượng.
Một tuần là trải nghiệm.
Một mùa là thị trường.
Trong khoảng thời gian đó, các địa phương, doanh nghiệp du lịch, khu nghỉ dưỡng, nhà hát, bảo tàng, làng nghề, công viên, khu sinh thái và cộng đồng cùng xây dựng những chương trình phù hợp.
Gia đình được lựa chọn kỳ nghỉ. Doanh nghiệp lựa chọn thời điểm cho người lao động. Du khách lựa chọn điểm đến. Người dân địa phương trở thành người cung cấp trải nghiệm. Nghệ sĩ và nghệ nhân trở thành người tạo ra nội dung. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, kết nối và bảo đảm khả năng tiếp cận.
Như vậy, một ngày văn hóa có thể kích hoạt một chuỗi giá trị kéo dài nhiều tuần.
Một kỳ nghỉ tốt phải để lại thứ gì đó sau khi con người trở về
Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất.
Một kỳ nghỉ không nên kết thúc khi người ta trả phòng khách sạn.
Nó cần để lại một câu chuyện trong gia đình, một ký ức trong đứa trẻ, một sự phục hồi trong người lao động, một hiểu biết mới về đất nước, một mối quan hệ mới với cộng đồng địa phương và một khoản thu nhập chính đáng cho những người tạo ra trải nghiệm.
Nếu sau kỳ nghỉ, cha mẹ và con cái có thêm một câu chuyện để kể cho nhau, ông bà và cháu có thêm một ký ức chung, người lao động trở lại công việc khỏe mạnh hơn, người dân địa phương có thêm thu nhập và một vùng đất được hiểu sâu hơn, thì kỳ nghỉ ấy đã tạo ra giá trị.
Đó chính là kỳ nghỉ đa nghĩa.
Nó vừa là nghỉ ngơi, vừa là giáo dục; vừa là gia đình, vừa là văn hóa; vừa là du lịch, vừa là kinh tế; vừa là tiêu dùng, vừa là đầu tư vào con người; vừa là trải nghiệm cá nhân, vừa là sự gắn kết cộng đồng.
Và có lẽ đây mới là cách sâu sắc nhất để chúng ta hiểu về Ngày Văn hóa Việt Nam.
Không phải tạo thêm một ngày để người dân đứng xem văn hóa, mà tạo ra một khoảng thời gian để người dân thực sự sống trong văn hóa.
Khi một đứa trẻ đi cùng cha mẹ về một miền quê, khi ông bà kể cho cháu nghe câu chuyện của quê hương, khi người lao động có những ngày được phục hồi, khi một nghệ nhân có thể sống bằng nghề, khi một làng quê có thêm thu nhập từ chính bản sắc của mình, khi một doanh nghiệp coi kỳ nghỉ của gia đình người lao động là một phần của văn hóa doanh nghiệp, thì lúc đó văn hóa không còn là một chương trình được tổ chức cho xã hội.
Văn hóa trở thành cách xã hội chăm sóc con người.
Và khi đó, Ngày Văn hóa Việt Nam có thể trở thành một trong những chính sách mềm nhưng có sức lan tỏa rất lớn: phục hồi gia đình, tái tạo con người, thúc đẩy du lịch bản sắc, phát triển công nghiệp văn hóa và làm cho người Việt Nam hiểu, yêu và gắn bó với đất nước mình bằng chính những trải nghiệm sống.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch  trả lời
Bộ VHTTDL hoàn thành trả lời phán ánh, kiến nghị của công dân.
Kiến nghị cùng chủ đề
Không có dữ liệu