Trang chủ
Kính gửi Bộ giáo dục và đào tạo :Về việc nghiên ...
Kính gửi Bộ giáo dục và đào tạo :Về việc nghiên cứu xây dựng Đề án quốc gia phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm, Sức khỏe, Kỹ năng sống và Đổi mới sáng tạo dành cho học sinh phổ thông các cấp theo tinh thần NQ 57
THƯ KIẾN NGHỊ
Về việc nghiên cứu xây dựng Đề án quốc gia phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm, Sức khỏe, Kỹ năng sống và Đổi mới sáng tạo dành cho học sinh phổ thông
Kính gửi: Đồng chí Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
Kính thưa Đồng chí Bộ trưởng,
Tôi là một công dân luôn quan tâm đến sự phát triển của nền giáo dục Việt Nam và tương lai của thế hệ trẻ. Qua quá trình nghiên cứu về quy hoạch đô thị, phát triển con người, đổi mới sáng tạo và những chuyển biến của giáo dục trên thế giới trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và kinh tế tri thức, tôi xin trân trọng gửi tới Bộ Giáo dục và Đào tạo bản kiến nghị này, với mong muốn đề xuất Bộ nghiên cứu xây dựng Đề án quốc gia về phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm, Sức khỏe, Kỹ năng sống và Đổi mới sáng tạo dành cho học sinh phổ thông, trình Chính phủ xem xét triển khai trong giai đoạn tới.
Đây không chỉ là một sáng kiến của ngành giáo dục mà là một đề xuất nhằm hoàn thiện chiến lược phát triển con người của Việt Nam trong kỷ nguyên mới, góp phần cụ thể hóa các chủ trương của Đảng về đổi mới căn bản giáo dục, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
I. Cơ sở lý luận của kiến nghị
Trong thế kỷ XXI, đặc biệt khi trí tuệ nhân tạo đang thay đổi sâu sắc cách con người học tập và làm việc, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia không còn được quyết định chủ yếu bởi lượng kiến thức mà người học ghi nhớ, mà bởi năng lực sáng tạo, khả năng thích ứng, sức khỏe thể chất và tinh thần, kỹ năng hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng học tập suốt đời.
Kiến thức ngày nay có thể được tiếp cận nhanh chóng thông qua công nghệ. Tuy nhiên, những phẩm chất như sức khỏe, ý chí, kỹ năng sống, khả năng lãnh đạo, tư duy phản biện, tinh thần đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội không thể hình thành chỉ thông qua các giờ học trên lớp. Chúng cần được rèn luyện trong môi trường trải nghiệm thực tiễn, thông qua lao động, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu khoa học, vận động thể chất, tiếp xúc với thiên nhiên và giải quyết các vấn đề của cuộc sống.
Đây là xu hướng chung của nhiều nền giáo dục tiên tiến. Nhà trường vẫn giữ vai trò trung tâm truyền đạt tri thức, nhưng toàn xã hội trở thành môi trường giáo dục, nơi học sinh được học thông qua trải nghiệm, thực hành và sáng tạo.
II. Cơ sở thực tiễn
Trong nhiều năm qua, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai nhiều đổi mới quan trọng, đặc biệt là Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, chuyển mạnh từ tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Đây là một bước tiến rất lớn của nền giáo dục Việt Nam.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cũng cho thấy một khoảng trống đáng chú ý.
Hiện nay, phần lớn học sinh vẫn dành phần lớn thời gian trong lớp học hoặc các lớp học thêm. Hoạt động trải nghiệm tuy đã được đưa vào chương trình chính khóa nhưng còn gặp nhiều hạn chế do thiếu không gian, thiếu hạ tầng chuyên biệt, thiếu đội ngũ hỗ trợ và thiếu sự liên kết với các thiết chế văn hóa, khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng.
Ở nhiều địa phương, học sinh rất ít cơ hội được thường xuyên tiếp cận các môi trường như trung tâm khoa học mở, không gian sáng tạo, nông trại giáo dục, công viên giáo dục, khu sinh tồn, trung tâm kỹ năng sống, trung tâm giáo dục sức khỏe hay các phòng thí nghiệm cộng đồng. Điều này khiến mục tiêu phát triển năng lực của chương trình giáo dục phổ thông chưa được hỗ trợ bằng một hệ sinh thái tương xứng.
Trong khi đó, nhiều vấn đề xã hội đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải bổ sung các môi trường giáo dục mới: tỷ lệ trẻ em ít vận động và các vấn đề sức khỏe học đường; kỹ năng sống và kỹ năng tự lập còn hạn chế; áp lực học tập và sức khỏe tinh thần; khoảng cách giữa kiến thức học đường và yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động; nhu cầu phát triển năng lực số, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp từ sớm.
Những vấn đề này không thể giải quyết chỉ bằng việc điều chỉnh chương trình học hay bổ sung thêm môn học. Điều cần thiết là xây dựng một hệ sinh thái phát triển con người, nơi học sinh được rèn luyện thường xuyên trong môi trường thực tiễn.
III. Cơ sở chính trị và pháp lý
Đề xuất này hoàn toàn phù hợp với các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước.
Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo xác định mục tiêu phát triển con người Việt Nam toàn diện, phát triển phẩm chất và năng lực người học, gắn giáo dục với thực tiễn cuộc sống.
Luật Giáo dục năm 2019 xác định giáo dục nhằm phát triển toàn diện con người Việt Nam về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ, nghề nghiệp và năng lực công dân.
Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực chủ yếu của phát triển đất nước. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần hình thành một thế hệ công dân có tư duy sáng tạo, năng lực nghiên cứu, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng ngay từ bậc phổ thông.
Vì vậy, việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm không chỉ phục vụ giáo dục mà còn trực tiếp tạo nền tảng nguồn nhân lực để thực hiện Nghị quyết 57.
IV. Kiến nghị
Từ những cơ sở trên, tôi kính đề nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét nghiên cứu, chủ trì xây dựng và trình Chính phủ một Đề án quốc gia về phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm, Sức khỏe, Kỹ năng sống và Đổi mới sáng tạo dành cho học sinh phổ thông.
Đề án cần hướng tới việc xây dựng một mạng lưới không gian giáo dục mở trên phạm vi cả nước, tích hợp giữa giáo dục, khoa học và công nghệ, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường và doanh nghiệp. Hệ sinh thái này sẽ bổ sung cho nhà trường, giúp học sinh phát triển toàn diện về sức khỏe, kỹ năng sống, tư duy khoa học, năng lực sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp, khả năng hợp tác và trách nhiệm công dân.
Đồng thời, kính đề nghị Bộ nghiên cứu phối hợp với các bộ, ngành liên quan để xây dựng cơ chế thí điểm tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; tích hợp nội dung này vào Chiến lược phát triển giáo dục, quy hoạch hạ tầng xã hội và các chương trình về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển thanh niên và chăm sóc sức khỏe học đường.
Tôi tin rằng, nếu được nghiên cứu và triển khai bài bản, đây sẽ là một bước phát triển tiếp theo của nền giáo dục Việt Nam. Không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục mà còn tạo dựng nền tảng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao sức khỏe cộng đồng, thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập kỷ tới.
Xin trân trọng cảm ơn Đồng chí Bộ trưởng và Bộ Giáo dục và Đào tạo đã dành thời gian xem xét kiến nghị này.
Người kiến nghị








Khoảng trống của giáo dục hiện nay không nằm ở kiến thức, mà nằm ở môi trường hình thành con người

Một trong những khoảng trống lớn nhất của hệ thống giáo dục Việt Nam hiện nay không phải là thiếu chương trình học hay thiếu kiến thức, mà là thiếu một hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm để hình thành con người một cách toàn diện.

Trong nhiều năm qua, học sinh dành phần lớn thời gian trong lớp học. Quỹ thời gian của các em chủ yếu xoay quanh việc học kiến thức, làm bài tập, ôn luyện và thi cử. Trong khi đó, thời gian dành cho vận động thể chất, chăm sóc sức khỏe, trải nghiệm thiên nhiên, lao động thực tế, kỹ năng sinh tồn, làm việc nhóm và các hoạt động xã hội lại rất hạn chế. Điều này tạo ra một sự mất cân bằng trong quá trình phát triển con người.

Chiến lược phát triển hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm quốc gia – Hiện thực hóa Nghị quyết 57 thông qua đổi mới hạ tầng phát triển con người

Một trong những tư tưởng quan trọng của Nghị quyết số 57-NQ/TW là xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là động lực tăng trưởng kinh tế mà còn phải trở thành động lực đổi mới toàn diện quốc gia. Điều đó có nghĩa, đổi mới sáng tạo không chỉ diễn ra trong các viện nghiên cứu, trường đại học hay doanh nghiệp công nghệ, mà phải bắt đầu từ quá trình hình thành con người, từ giáo dục, từ môi trường sống và từ hệ sinh thái nuôi dưỡng năng lực sáng tạo của mỗi công dân.

Nếu nhìn dưới góc độ này, khoảng trống lớn nhất của giáo dục Việt Nam hiện nay không còn là chương trình học hay nội dung đào tạo, mà là thiếu một hệ sinh thái để chuyển tri thức thành năng lực. Đây cũng chính là khoảng trống mà Nghị quyết 57 tạo ra cơ hội để giải quyết.

Chiến lược mới được đề xuất không phải là sửa đổi chương trình giáo dục phổ thông, cũng không phải bổ sung thêm môn học hay tăng thời lượng học tập. Chiến lược này hướng đến xây dựng **Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia**, một hệ thống hạ tầng xã hội mới nhằm phát triển toàn diện năng lực của con người trong suốt quá trình học tập và trưởng thành.
Bản chất của chiến lược là chuyển từ mô hình **giáo dục dựa vào trường học** sang mô hình **giáo dục dựa trên hệ sinh thái**. Nếu trước đây trường học là trung tâm gần như duy nhất của hoạt động giáo dục, thì trong mô hình mới, toàn bộ xã hội trở thành không gian học tập. Công viên, trung tâm khoa học, nông trại, doanh nghiệp, bảo tàng, khu bảo tồn thiên nhiên, trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm thể thao và các không gian cộng đồng đều trở thành một phần của hệ thống giáo dục quốc gia.

Đây chính là điểm đổi mới sáng tạo đầu tiên. Đổi mới không nằm ở nội dung bài giảng mà nằm ở việc thiết kế lại môi trường hình thành con người. Trong nhiều thập kỷ qua, đầu tư cho giáo dục chủ yếu tập trung vào trường học, phòng học và thiết bị giảng dạy. Chiến lược mới bổ sung thêm một tầng hạ tầng hoàn toàn mới là **hạ tầng phát triển con người**, nơi người học được trải nghiệm, thực hành, nghiên cứu, sáng tạo và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Điểm đổi mới thứ hai là chuyển từ giáo dục theo ngành sang giáo dục liên ngành. Hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm không còn là nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục mà được xây dựng với sự tham gia của khoa học và công nghệ, y tế, văn hóa, thể thao, nông nghiệp, tài nguyên môi trường, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 57 về xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, huy động nhiều chủ thể cùng tham gia tạo ra giá trị mới.

Điểm đổi mới thứ ba là chuyển trọng tâm đầu tư từ truyền đạt tri thức sang phát triển năng lực. Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, tri thức ngày càng dễ tiếp cận. Giá trị cạnh tranh của quốc gia sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng sáng tạo, thích ứng, hợp tác, giải quyết vấn đề và khởi nghiệp của con người. Những năng lực này chỉ có thể hình thành thông qua trải nghiệm thực tế chứ không chỉ bằng học tập trong lớp học.

Trên cơ sở đó, chiến lược đề xuất hình thành một mạng lưới **Công viên Giáo dục Trải nghiệm** tại các địa phương. Đây không phải là công viên theo nghĩa truyền thống mà là những trung tâm giáo dục mở, hoạt động quanh năm và phục vụ nhiều đối tượng khác nhau.

Trong mỗi công viên sẽ tích hợp nhiều không gian chức năng. Khu giáo dục sức khỏe giúp học sinh rèn luyện thể chất, hiểu về dinh dưỡng, sức khỏe tinh thần và hình thành lối sống lành mạnh. Khu kỹ năng sống hướng dẫn giao tiếp, làm việc nhóm, sơ cứu, phòng cháy chữa cháy, kỹ năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Khu sinh tồn và giáo dục thiên nhiên giúp người học tiếp cận môi trường tự nhiên, học cách thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo vệ tài nguyên và phát triển ý thức môi trường. Khu khoa học mở và đổi mới sáng tạo cung cấp các phòng thí nghiệm, xưởng chế tạo, không gian AI, robot, in 3D và nghiên cứu khoa học để học sinh trực tiếp tạo ra sản phẩm. Khu nông nghiệp thực nghiệm giúp người học tiếp cận nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh. Khu khởi nghiệp và sáng tạo tạo điều kiện để học sinh, sinh viên và thanh niên hình thành ý tưởng, phát triển dự án và kết nối với doanh nghiệp.

Những không gian này không chỉ phục vụ học sinh mà còn phục vụ gia đình, thanh niên, người lao động và cộng đồng địa phương. Ban ngày, đây là lớp học trải nghiệm của nhà trường; buổi chiều và cuối tuần trở thành trung tâm hoạt động cộng đồng; trong các kỳ nghỉ có thể tổ chức trại hè, chương trình khoa học, chương trình khởi nghiệp và các hoạt động quốc tế. Một công trình vì vậy tạo ra nhiều giá trị xã hội thay vì chỉ phục vụ một mục đích đơn lẻ.

Giá trị mà chiến lược này mang lại không chỉ nằm trong giáo dục. Về xã hội, nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng, giảm các vấn đề về tâm lý học đường, tăng cường kỹ năng sống, tinh thần hợp tác và trách nhiệm công dân. Về kinh tế, nó hình thành nguồn nhân lực có khả năng sáng tạo, thích ứng và khởi nghiệp, tạo nền tảng cho phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đúng với định hướng của Nghị quyết 57. Về quản trị địa phương, đây sẽ là một loại hạ tầng xã hội mới, kết nối trường học, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng thành một hệ sinh thái thống nhất, giúp sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực công và nguồn lực xã hội.
Chiến lược này cũng mở ra một cách tiếp cận mới trong đầu tư công. Thay vì chỉ đầu tư theo từng ngành riêng lẻ, địa phương có thể đầu tư một tổ hợp hạ tầng đa chức năng, đồng thời phục vụ giáo dục, y tế dự phòng, văn hóa, thể thao, khoa học, thanh niên và đổi mới sáng tạo. Một đồng vốn đầu tư công sẽ tạo ra nhiều giá trị trên nhiều lĩnh vực khác nhau, đồng thời huy động được doanh nghiệp, trường đại học, tổ chức xã hội và khu vực tư nhân cùng tham gia vận hành.

Nhìn ở tầm dài hạn, đây không chỉ là một dự án giáo dục mà là một chiến lược phát triển con người trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo. Nếu Nghị quyết 57 đặt mục tiêu đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực phát triển đất nước, thì hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm chính là nơi tạo ra thế hệ công dân có đủ sức khỏe, năng lực, tư duy và tinh thần sáng tạo để hiện thực hóa mục tiêu đó. Đó là sự đổi mới không chỉ của giáo dục, mà còn của toàn bộ mô hình phát triển nguồn nhân lực quốc gia.

Kiến thức giúp một người biết, nhưng trải nghiệm mới giúp một người biết làm, biết thích nghi và biết sống. Khi giáo dục chỉ tập trung vào truyền đạt tri thức mà chưa đầu tư tương xứng cho các môi trường trải nghiệm, người học có thể đạt kết quả học tập tốt nhưng vẫn thiếu nhiều năng lực thiết yếu để bước vào cuộc sống.

Hệ quả của khoảng trống này đang xuất hiện ngày càng rõ. Không ít học sinh, sinh viên gặp khó khăn trong việc tự chăm sóc sức khỏe, tổ chức cuộc sống cá nhân, xử lý các tình huống khẩn cấp hay thích ứng với môi trường mới. Khả năng giao tiếp, hợp tác, lãnh đạo nhóm, giải quyết mâu thuẫn và làm việc cùng những người khác còn hạn chế vì phần lớn thời gian học tập diễn ra trong môi trường đánh giá cá nhân thay vì môi trường hợp tác.

Bên cạnh đó, nhiều người trẻ ngày càng xa rời môi trường tự nhiên. Các em hiểu về cây trồng qua sách giáo khoa nhưng chưa từng trực tiếp gieo một hạt giống, chăm sóc một khu vườn hay trải nghiệm quy trình sản xuất nông nghiệp. Các em học về biến đổi khí hậu nhưng ít có cơ hội quan sát hệ sinh thái, dòng chảy của nước, sự thay đổi của đất đai hay vòng đời của sinh vật trong tự nhiên. Điều này làm cho kiến thức trở nên trừu tượng, thiếu sự gắn kết với đời sống thực tế.

Ngay cả những kỹ năng rất cơ bản như sơ cứu, phòng cháy chữa cháy, cứu hộ, sử dụng các dụng cụ thông thường, dựng lều, tìm nguồn nước, định hướng ngoài trời, ứng phó với thiên tai hay chăm sóc người khác cũng chưa trở thành một phần thường xuyên của quá trình giáo dục. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thiên tai và các rủi ro ngày càng gia tăng, đây lại là những năng lực mà mọi công dân đều cần được trang bị.

Một khoảng trống khác là giáo dục sức khỏe. Nhiều học sinh chưa được hình thành thói quen vận động suốt đời, chưa hiểu về dinh dưỡng, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần, quản lý căng thẳng và phòng ngừa bệnh tật. Khi trưởng thành, những thiếu hụt này trở thành gánh nặng cho chính cá nhân, gia đình và toàn bộ hệ thống y tế.

Có thể nói, giáo dục hiện nay đang dành nhiều nguồn lực để đào tạo người học cho các kỳ thi, nhưng chưa dành đủ nguồn lực để chuẩn bị cho cuộc sống sau khi rời ghế nhà trường. Trong khi đó, xã hội hiện đại lại đòi hỏi nhiều năng lực mà sách giáo khoa khó có thể truyền đạt nếu không có môi trường thực hành.

Vì vậy, cần nhìn nhận công viên giáo dục trải nghiệm, trung tâm kỹ năng sống, khu thực hành nông nghiệp, công viên sinh tồn, trung tâm khoa học mở, không gian sáng tạo và các khu hoạt động cộng đồng như một phần của hạ tầng giáo dục quốc gia. Đây không phải là các công trình vui chơi hay hoạt động ngoại khóa mang tính bổ sung, mà là những "lớp học ngoài nhà trường" giúp hoàn thiện những năng lực mà trường học truyền thống khó có thể đáp ứng đầy đủ.

Một nền giáo dục hiện đại không chỉ được đo bằng số giờ học trên lớp hay tỷ lệ tốt nghiệp, mà còn được đánh giá bằng khả năng tạo ra những con người khỏe mạnh, có kỹ năng sống, biết hợp tác, biết sáng tạo, biết thích ứng với thiên nhiên và có đủ năng lực để giải quyết các vấn đề thực tiễn của cuộc sống.

Khoảng trống này vì vậy không chỉ là khoảng trống của ngành giáo dục, mà còn là khoảng trống trong quy hoạch hạ tầng xã hội. Nếu trường học là nơi truyền đạt tri thức, thì hệ thống công viên giáo dục trải nghiệm và các không gian học tập ngoài thiên nhiên phải trở thành nơi con người rèn luyện năng lực thực hành, phát triển thể chất, nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng và hình thành những phẩm chất cần thiết để sống, làm việc và phát triển bền vững trong thế kỷ XXI.

Vì sao khoảng trống này tồn tại và vì sao các chương trình giáo dục hiện nay chưa tiếp cận được?

Khoảng trống này không xuất hiện vì giáo viên thiếu năng lực hay vì học sinh không có nhu cầu. Nó được hình thành từ chính cấu trúc của hệ thống giáo dục và cách xã hội định nghĩa mục tiêu của giáo dục trong nhiều thập kỷ qua. Khi mục tiêu ưu tiên là truyền đạt kiến thức và đánh giá bằng điểm số, toàn bộ nguồn lực sẽ tự động tập trung vào lớp học, sách giáo khoa và kỳ thi. Những yếu tố khó đo lường hơn như sức khỏe, kỹ năng sống, khả năng hợp tác, năng lực thích ứng hay tinh thần sáng tạo sẽ dần bị đẩy ra ngoài hệ thống.

Trước hết, hệ thống giáo dục hiện nay vẫn được thiết kế theo tư duy "giáo dục trong nhà trường". Trường học được xem là trung tâm gần như duy nhất của hoạt động giáo dục, trong khi xã hội, thiên nhiên, cộng đồng và doanh nghiệp chưa được xem là những không gian học tập chính thức. Điều đó khiến việc học bị giới hạn trong bốn bức tường lớp học, mặc dù phần lớn những năng lực quan trọng của cuộc sống chỉ có thể hình thành thông qua trải nghiệm thực tế.

Thứ hai, chương trình giáo dục vẫn ưu tiên truyền đạt kiến thức hơn phát triển năng lực. Mặc dù các chương trình mới đã nhấn mạnh giáo dục phẩm chất và năng lực, nhưng cách tổ chức dạy học và đánh giá vẫn chủ yếu dựa trên bài kiểm tra, điểm số và các chuẩn kiến thức. Những kỹ năng như lãnh đạo, hợp tác, giải quyết vấn đề, quản lý cảm xúc, sinh tồn, lao động hay sáng tạo rất khó được hình thành nếu chỉ học qua lý thuyết vài tiết mỗi năm.

Một nguyên nhân quan trọng khác là quỹ thời gian của học sinh đã gần như được lấp đầy bởi chương trình học chính khóa, học thêm và ôn luyện. Khi lịch học kéo dài từ sáng đến tối, các em không còn đủ thời gian để tham gia những hoạt động trải nghiệm dài hơi. Ngay cả khi nhà trường muốn tổ chức nhiều hơn, thời lượng và áp lực chương trình cũng khiến các hoạt động này thường chỉ mang tính phong trào hoặc diễn ra một vài lần trong năm.

Bên cạnh đó, Việt Nam hiện chưa có một hệ thống hạ tầng dành riêng cho giáo dục trải nghiệm. Chúng ta đầu tư nhiều cho trường học, bệnh viện, sân vận động và công viên cây xanh, nhưng rất ít địa phương có các công viên kỹ năng sống, trung tâm sinh tồn, nông trại giáo dục, không gian đổi mới sáng tạo hay khu thực hành cộng đồng được quy hoạch bài bản. Khi không có hạ tầng phù hợp, giáo viên cũng khó tổ chức các hoạt động thường xuyên và chất lượng.

Một hạn chế khác là cách phân chia chức năng quản lý còn khá rời rạc. Giáo dục thuộc ngành giáo dục; thể thao thuộc ngành thể thao; sức khỏe thuộc ngành y tế; khoa học thuộc ngành khoa học và công nghệ; kỹ năng nghề thuộc ngành lao động; bảo tồn thiên nhiên thuộc ngành nông nghiệp hoặc tài nguyên môi trường. Mỗi lĩnh vực đều có chương trình riêng nhưng thiếu một cơ chế tích hợp để cùng hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện con người. Vì vậy, học sinh tiếp cận từng mảng nhỏ nhưng hiếm khi được trải nghiệm một môi trường học tập liên ngành.
Ngoài ra, cách đánh giá hiệu quả giáo dục hiện nay cũng góp phần duy trì khoảng trống này. Một trường học thường được nhìn nhận qua tỷ lệ tốt nghiệp, điểm thi, thành tích học sinh giỏi hay tỷ lệ vào đại học. Trong khi đó, rất ít chỉ số phản ánh học sinh có sức khỏe tốt hơn hay không, có biết sơ cứu, có biết làm việc nhóm, có khả năng tự lập, có kỹ năng ứng phó thiên tai hay có tinh thần khởi nghiệp. Những gì không được đo lường thường cũng không trở thành ưu tiên đầu tư.

Từ góc độ xã hội, nhiều phụ huynh vẫn đồng nhất việc học với việc học kiến thức. Thành công của con cái thường được đo bằng điểm số và bằng cấp hơn là khả năng tự lập, sức khỏe hay kỹ năng sống. Điều này khiến nhu cầu đối với các không gian giáo dục trải nghiệm chưa đủ lớn để tạo thành một hệ sinh thái phát triển mạnh.

Thực chất, thế giới đang bước sang một giai đoạn mà tri thức không còn là lợi thế cạnh tranh duy nhất. Trí tuệ nhân tạo có thể cung cấp thông tin và giải quyết nhiều bài toán kiến thức trong thời gian rất ngắn. Điều con người cần nhiều hơn là khả năng sáng tạo, hợp tác, thích ứng, lãnh đạo, giao tiếp, ra quyết định và học tập suốt đời. Đây đều là những năng lực chỉ có thể hình thành thông qua trải nghiệm liên tục trong môi trường thực tế.

Chính vì vậy, khoảng trống của giáo dục hiện nay không phải là thiếu môn học, mà là thiếu một tầng hạ tầng giáo dục thứ hai bên cạnh trường học. Nếu trường học là nơi hình thành nền tảng tri thức, thì xã hội cần xây dựng một mạng lưới công viên giáo dục trải nghiệm, trung tâm kỹ năng, nông trại học tập, không gian sáng tạo, trung tâm khoa học mở và các môi trường thực hành cộng đồng để chuyển hóa tri thức thành năng lực.

Đây cũng là sự chuyển đổi từ tư duy "giáo dục trong trường học" sang tư duy "xã hội là trường học". Khi đó, mỗi công viên, nông trại, bảo tàng, doanh nghiệp, trung tâm khoa học, khu sinh thái hay không gian cộng đồng đều trở thành một lớp học mở. Giáo dục không còn bị giới hạn bởi thời khóa biểu hay bốn bức tường lớp học, mà diễn ra liên tục trong suốt quá trình con người sống, lao động và tương tác với xã hội.
# Vì sao thể chất, sức khỏe và các kỹ năng sống trở thành nền tảng của giáo dục trong kỷ nguyên mới?

Giáo dục của thế kỷ XXI không còn hướng tới việc tạo ra những người biết nhiều nhất, mà hướng tới việc tạo ra những con người có khả năng thích ứng tốt nhất. Khi tri thức có thể được truy cập trong vài giây thông qua trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số, giá trị của con người không còn nằm ở lượng kiến thức ghi nhớ, mà nằm ở khả năng vận dụng tri thức để giải quyết những vấn đề mới của cuộc sống.
Trước hết, **thể chất và sức khỏe** trở thành nền tảng của mọi năng lực khác. Một con người chỉ có thể học tập, sáng tạo và làm việc hiệu quả khi có sức khỏe tốt, khả năng vận động bền bỉ và trạng thái tinh thần ổn định. Trong bối cảnh tuổi thọ ngày càng cao và thời gian làm việc kéo dài tới 50–60 năm, giáo dục phải hình thành cho học sinh thói quen vận động, hiểu biết về dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và quản lý sức khỏe tinh thần ngay từ nhỏ. Đây không còn là nội dung bổ trợ mà là nền tảng của chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

Thứ hai, **kỹ năng sống** giúp con người thích nghi với một thế giới luôn biến động. Công nghệ, nghề nghiệp, môi trường sống và các mối quan hệ xã hội đều thay đổi nhanh chóng. Người học cần biết quản lý thời gian, quản lý tài chính cá nhân, giao tiếp, giải quyết mâu thuẫn, ra quyết định, quản lý cảm xúc và chịu trách nhiệm trước lựa chọn của mình. Đây là những năng lực quyết định khả năng tồn tại và phát triển trong xã hội hiện đại nhưng không thể hình thành chỉ bằng việc học lý thuyết.

Thứ ba, **kỹ năng sinh tồn** ngày càng quan trọng trước những rủi ro mới của thế giới. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, sự cố công nghệ và các tình huống khẩn cấp đòi hỏi mỗi công dân phải biết sơ cứu, thoát hiểm, cứu hộ cơ bản, sử dụng thiết bị an toàn, thích ứng với môi trường tự nhiên và bảo vệ bản thân cũng như cộng đồng. Một nền giáo dục hiện đại không thể coi đây là kiến thức dành riêng cho lực lượng chuyên nghiệp mà phải xem đó là năng lực công dân.

Thứ tư, **khả năng hợp tác và làm việc nhóm** trở thành điều kiện để tạo ra giá trị. Những vấn đề lớn của xã hội như phát triển đô thị, chuyển đổi số, y tế, năng lượng hay môi trường đều không thể được giải quyết bởi một cá nhân hoặc một chuyên ngành đơn lẻ. Người học cần biết lắng nghe, phối hợp, chia sẻ trách nhiệm, giải quyết bất đồng và cùng nhau tạo ra kết quả. Những năng lực này chỉ có thể hình thành thông qua các hoạt động trải nghiệm, lao động tập thể và dự án thực tế.

Thứ năm, **tinh thần khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo** không còn chỉ dành cho những người thành lập doanh nghiệp. Trong kỷ nguyên mới, mọi nghề nghiệp đều đòi hỏi khả năng phát hiện vấn đề, đề xuất giải pháp mới, thử nghiệm, chấp nhận thất bại và liên tục cải tiến. Khởi nghiệp ở đây trước hết là năng lực tạo ra giá trị mới cho xã hội, dù người đó làm việc trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, trường học hay tổ chức cộng đồng.
Thứ sáu, **khả năng lao động thực hành và gắn kết với thiên nhiên** giúp con người hiểu các hệ thống tạo nên cuộc sống. Khi học sinh trực tiếp trồng cây, chăm sóc đất, quản lý nước, sửa chữa thiết bị, chế tạo sản phẩm hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng, các em không chỉ học kỹ năng mà còn hiểu giá trị của lao động, của tài nguyên và của sự phát triển bền vững. Điều này hình thành tư duy hệ thống và trách nhiệm đối với môi trường sống.

Giáo dục trong kỷ nguyên mới phải chuyển từ mục tiêu "đào tạo người lao động" sang mục tiêu "phát triển con người". Một con người phát triển toàn diện không chỉ có tri thức mà còn có sức khỏe, ý chí, khả năng hợp tác, tinh thần sáng tạo, năng lực thích ứng và trách nhiệm xã hội. Đây mới là nguồn lực quyết định năng lực cạnh tranh của một quốc gia trong thế kỷ XXI.

Vì vậy, những nội dung như thể chất, sức khỏe, kỹ năng sống, kỹ năng sinh tồn, kỹ năng hợp tác, khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và trải nghiệm thiên nhiên không nên được xem là các hoạt động ngoại khóa hay phần bổ sung của chương trình học. Chúng cần được nhìn nhận như một trụ cột của giáo dục hiện đại, ngang tầm với giáo dục tri thức, bởi chính chúng tạo nên năng lực mà con người không thể thay thế bằng máy móc và trí tuệ nhân tạo.

Trước khi nói đến chương trình học, giáo trình hay phương pháp giảng dạy, cần nhìn vào một thay đổi căn bản đã diễn ra trong tư duy giáo dục của nhiều quốc gia phát triển. Họ không còn xem giáo dục là hoạt động diễn ra chủ yếu trong trường học, mà xem giáo dục là một hệ sinh thái. Trường học chỉ là một thành phần trong hệ sinh thái đó; gia đình, cộng đồng, thiên nhiên, doanh nghiệp, bảo tàng, thư viện, trung tâm khoa học, công viên và các tổ chức xã hội đều trở thành những không gian giáo dục chính thức. Chính sự thay đổi trong cách nhìn này đã tạo nên sự khác biệt giữa nền giáo dục truyền thống và nền giáo dục hướng tới tương lai.

Từ giáo dục trong trường học đến giáo dục trong toàn xã hội
Một trong những đặc điểm nổi bật của các nền giáo dục tiên tiến là mở rộng không gian học tập ra ngoài lớp học. Họ nhận thấy rằng có những năng lực không thể hình thành chỉ bằng việc nghe giảng hay làm bài kiểm tra. Khả năng hợp tác, lãnh đạo, thích ứng, sáng tạo, giải quyết vấn đề, giao tiếp hay làm việc trong môi trường thực tế chỉ có thể được phát triển khi người học trực tiếp tham gia vào những tình huống của cuộc sống.

Vì vậy, học sinh không chỉ học trong trường mà còn học trong công viên, rừng tự nhiên, nông trại, doanh nghiệp, trung tâm khoa học, bảo tàng, phòng thí nghiệm, thư viện và các tổ chức cộng đồng. Những địa điểm này được xem như phần mở rộng của trường học, nơi kiến thức được chuyển hóa thành trải nghiệm và năng lực.
Điều quan trọng là các hoạt động này không mang tính tham quan hay ngoại khóa đơn lẻ, mà được tích hợp vào chương trình giáo dục theo từng cấp học, với mục tiêu, nội dung và tiêu chí đánh giá rõ ràng.

Giáo dục trải nghiệm trở thành một cấu phần chính thức của chương trình học

Nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống giáo dục trải nghiệm như một phần bắt buộc trong quá trình đào tạo. Học sinh được tham gia các chương trình hoạt động ngoài trời, lao động thực hành, khám phá thiên nhiên, phục vụ cộng đồng, nghiên cứu khoa học và giải quyết các vấn đề thực tiễn ngay từ khi còn nhỏ.

Qua mỗi cấp học, mức độ trải nghiệm được nâng lên. Trẻ nhỏ học cách quan sát thiên nhiên và chăm sóc cây cối. Học sinh lớn hơn học kỹ năng cắm trại, định hướng, sơ cứu, làm việc nhóm và tổ chức hoạt động tập thể. Đến bậc trung học, các em tham gia các dự án nghiên cứu, hoạt động xã hội, chương trình lãnh đạo, khởi nghiệp hoặc các thử thách nhiều ngày trong môi trường tự nhiên.

Quá trình này giúp năng lực được hình thành liên tục trong nhiều năm thay vì chỉ thông qua một vài buổi sinh hoạt chuyên đề.
Thể chất và sức khỏe được xem là nền tảng của giáo dục
Một điểm khác biệt quan trọng là các nền giáo dục tiên tiến không xem sức khỏe chỉ là trách nhiệm của ngành y tế hay môn thể dục. Họ coi sức khỏe là điều kiện để học tập, sáng tạo và phát triển lâu dài.
Vì vậy, giáo dục sức khỏe được triển khai một cách toàn diện, từ vận động hằng ngày, dinh dưỡng, giấc ngủ, chăm sóc sức khỏe tinh thần cho đến việc hình thành lối sống lành mạnh. Trường học được kết nối với hệ thống thể thao, công viên và các trung tâm hoạt động ngoài trời để học sinh duy trì việc vận động như một thói quen sống.

Mục tiêu không chỉ là nâng cao thể lực trước mắt mà còn xây dựng một thế hệ có khả năng làm việc bền bỉ, thích ứng với áp lực và duy trì sức khỏe trong suốt cuộc đời.

Kỹ năng sống và kỹ năng sinh tồn được xem là năng lực công dân
Trong bối cảnh thế giới đối mặt với thiên tai, biến đổi khí hậu, dịch bệnh và nhiều rủi ro mới, các nền giáo dục tiên tiến đều coi kỹ năng sinh tồn và kỹ năng sống là một phần của giáo dục công dân.
Học sinh được học cách sơ cứu, thoát hiểm, phòng cháy chữa cháy, ứng phó với thiên tai, sử dụng các thiết bị an toàn, làm việc trong môi trường tự nhiên và xử lý các tình huống khẩn cấp. Đồng thời, các em cũng được rèn luyện kỹ năng giao tiếp, quản lý cảm xúc, giải quyết xung đột, hợp tác và chia sẻ trách nhiệm với cộng đồng.

Những năng lực này được hình thành thông qua hoạt động thực tế nhiều hơn là qua bài giảng lý thuyết.

Đổi mới sáng tạo được nuôi dưỡng từ môi trường thực hành
Các quốc gia phát triển cũng không dạy sáng tạo chỉ bằng lý thuyết. Họ xây dựng các không gian thực hành như phòng chế tạo, phòng thiết kế, phòng robot, phòng trí tuệ nhân tạo, xưởng cơ khí, phòng thí nghiệm mở và trung tâm đổi mới sáng tạo để học sinh trực tiếp tạo ra sản phẩm.
Trong môi trường đó, người học được khuyến khích đặt câu hỏi, thử nghiệm, chấp nhận thất bại, cải tiến và hoàn thiện ý tưởng. Quá trình học tập trở thành quá trình giải quyết các vấn đề thực tế thay vì chỉ tiếp thu kiến thức có sẵn.
Khởi nghiệp vì vậy không chỉ được hiểu là thành lập doanh nghiệp, mà là khả năng phát hiện cơ hội, tạo ra giá trị mới và biến ý tưởng thành giải pháp phục vụ xã hội.
Giáo dục được tổ chức như một hệ sinh thái phát triển con người
Điểm cốt lõi tạo nên thành công của các nền giáo dục tiên tiến không nằm ở việc họ có nhiều môn học hơn hay nhiều tiết học hơn, mà ở việc họ xây dựng được một hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh.
Trong hệ sinh thái đó, trường học không hoạt động tách biệt mà liên kết với công viên, trung tâm thể thao, trung tâm khoa học, thư viện, doanh nghiệp, nông trại, bảo tàng, khu bảo tồn thiên nhiên và các tổ chức cộng đồng. Mỗi không gian đảm nhận một chức năng khác nhau trong quá trình hình thành con người.
Trường học truyền đạt tri thức nền tảng. Thiên nhiên rèn luyện khả năng thích ứng. Thể thao phát triển thể chất và ý chí. Doanh nghiệp giúp học sinh hiểu lao động và sáng tạo. Cộng đồng hình thành trách nhiệm xã hội. Trung tâm khoa học khơi dậy tinh thần khám phá. Các không gian sáng tạo giúp người học biến ý tưởng thành sản phẩm.
Nhờ sự kết nối đó, giáo dục không còn bị giới hạn trong thời khóa biểu hay bốn bức tường lớp học mà trở thành một quá trình diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời.
Bài học đối với Việt Nam
Khoảng cách lớn nhất giữa Việt Nam và nhiều nền giáo dục tiên tiến hiện nay không chỉ nằm ở chương trình hay phương pháp giảng dạy, mà nằm ở việc chúng ta chưa hình thành được một hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm. Chúng ta đã đầu tư nhiều cho trường học – tức hạ tầng truyền đạt tri thức – nhưng đầu tư còn hạn chế cho hạ tầng phát triển con người như công viên giáo dục, trung tâm kỹ năng sống, không gian sáng tạo, nông trại học tập, khu sinh tồn, trung tâm khoa học mở và các môi trường học tập cộng đồng.

Trong kỷ nguyên mà tri thức ngày càng dễ tiếp cận nhờ công nghệ và trí tuệ nhân tạo, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia sẽ không chỉ được quyết định bởi số năm đi học hay kết quả thi cử, mà bởi khả năng xây dựng một hệ sinh thái giúp mỗi công dân phát triển đồng thời sức khỏe, nhân cách, kỹ năng, tinh thần sáng tạo và năng lực thích ứng. Đó cũng là hướng phát triển mà nhiều nền giáo dục tiên tiến trên thế giới đang theo đuổi và là khoảng trống quan trọng mà Việt Nam cần từng bước bổ sung trong những thập kỷ tới.

# Hoàn thiện hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm – Bước phát triển tiếp theo để hiện thực hóa chiến lược phát triển con người của Việt Nam

Nếu rà soát toàn bộ hệ thống văn kiện của Đảng, pháp luật của Nhà nước và các chiến lược phát triển giáo dục trong những năm gần đây, có thể nhận thấy một xu hướng rất rõ ràng: tư duy về giáo dục của Việt Nam đã có sự thay đổi căn bản. Mục tiêu của giáo dục không còn chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức hay đào tạo nguồn nhân lực theo nghĩa truyền thống, mà đã chuyển sang phát triển con người toàn diện, phát triển phẩm chất, năng lực, khả năng sáng tạo, sức khỏe và năng lực thích ứng với một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

Tinh thần này được thể hiện xuyên suốt trong Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, Luật Giáo dục năm 2019, Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, cũng như nhiều nghị quyết gần đây về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Các văn kiện đều thống nhất ở một quan điểm rằng giáo dục phải hướng đến phát triển toàn diện con người Việt Nam, hình thành năng lực thực hành, tư duy sáng tạo, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, xây dựng xã hội học tập và tạo điều kiện để mỗi người học phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Có thể nói, ở tầng tư tưởng và định hướng chiến lược, Việt Nam đã tiếp cận rất gần với xu hướng của các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới. Tuy nhiên, khoảng cách hiện nay không còn nằm ở mục tiêu, mà nằm ở cách thức tổ chức để hiện thực hóa những mục tiêu đó.

Trong thực tế, phần lớn nguồn lực đầu tư cho giáo dục vẫn tập trung vào hệ thống trường học, lớp học, chương trình đào tạo, đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất giảng dạy và chuyển đổi số trong giáo dục. Đây đều là những nội dung cần thiết, nhưng mới chỉ đáp ứng được một phần của quá trình phát triển con người. Trong khi đó, những năng lực mà các văn kiện chiến lược đều nhấn mạnh như sức khỏe, thể chất, kỹ năng sống, khả năng hợp tác, năng lực thích ứng, tư duy sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp, ý thức cộng đồng và trách nhiệm với môi trường lại cần một hệ thống không gian và môi trường học tập hoàn toàn khác với lớp học truyền thống.

Đây chính là khoảng trống lớn của hệ thống giáo dục hiện nay. Chúng ta đã xây dựng được hạ tầng để truyền đạt tri thức, nhưng chưa xây dựng tương xứng hạ tầng để hình thành năng lực. Học sinh dành phần lớn thời gian trong lớp học, trong khi cơ hội được lao động thực tế, trải nghiệm thiên nhiên, tham gia hoạt động cộng đồng, rèn luyện kỹ năng sinh tồn, thực hành khoa học, sáng tạo sản phẩm hay khởi nghiệp còn rất hạn chế. Những hoạt động này thường chỉ xuất hiện dưới dạng ngoại khóa, phong trào hoặc các chương trình ngắn hạn, chưa trở thành một bộ phận ổn định của hệ thống giáo dục quốc gia.

Nếu đối chiếu với kinh nghiệm của nhiều quốc gia có nền giáo dục phát triển, có thể thấy họ không chỉ đầu tư vào trường học mà còn đầu tư rất mạnh cho hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm. Hệ thống công viên giáo dục, trung tâm khoa học mở, nông trại học tập, khu giáo dục ngoài trời, trung tâm kỹ năng sống, không gian sáng tạo, trung tâm thể thao cộng đồng, bảo tàng tương tác và các chương trình phục vụ cộng đồng được tổ chức thành một mạng lưới thống nhất, giúp học sinh liên tục được học tập trong môi trường thực tiễn từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành.

Điều đó cho thấy, sự khác biệt giữa các nền giáo dục không còn nằm ở số lượng môn học hay thời lượng học trên lớp, mà nằm ở việc xã hội có tạo ra đủ môi trường để con người rèn luyện và trưởng thành hay không. Tri thức có thể được truyền đạt trong lớp học, nhưng sức khỏe phải được hình thành qua vận động; kỹ năng sống phải được rèn luyện qua trải nghiệm; khả năng hợp tác phải được phát triển thông qua hoạt động tập thể; tinh thần sáng tạo chỉ xuất hiện khi người học được thử nghiệm, thất bại và cải tiến trong những môi trường mở.

Chính vì vậy, bước phát triển tiếp theo của giáo dục Việt Nam không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc tăng thêm môn học hay kéo dài thời gian học tập, mà cần mở rộng không gian giáo dục ra toàn xã hội. Bên cạnh hệ thống trường học, cần từng bước quy hoạch và đầu tư một mạng lưới hạ tầng phát triển con người gồm công viên giáo dục trải nghiệm, công viên sức khỏe, trung tâm kỹ năng sống, khu sinh tồn, nông trại giáo dục, trung tâm khoa học mở, không gian đổi mới sáng tạo, trung tâm khởi nghiệp thanh niên và các không gian học tập cộng đồng.
Những công trình này không phải là khu vui chơi hay cơ sở giải trí đơn thuần. Chúng là một cấu phần của hạ tầng giáo dục quốc gia, có chức năng bổ sung cho nhà trường trong việc phát triển những năng lực mà lớp học khó có thể hình thành đầy đủ. Đây sẽ là nơi học sinh rèn luyện thể chất, chăm sóc sức khỏe, học cách làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, thích ứng với thiên nhiên, thực hành khoa học, lao động, sáng tạo và phục vụ cộng đồng.

Có thể nói, nếu Nghị quyết 29-NQ/TW và các chiến lược giáo dục đã xác lập mục tiêu phát triển con người toàn diện, thì việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm chính là bước tiếp theo để hiện thực hóa mục tiêu đó. Đây không phải là sự thay đổi về triết lý giáo dục, mà là sự bổ sung một tầng hạ tầng còn thiếu trong quá trình phát triển quốc gia.

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo, lợi thế của một quốc gia sẽ không chỉ được quyết định bởi số lượng trường học hay tỷ lệ tốt nghiệp, mà bởi khả năng tạo ra một môi trường giúp mỗi công dân phát triển đồng thời tri thức, sức khỏe, kỹ năng, nhân cách, tinh thần sáng tạo và năng lực thích ứng. Hoàn thiện hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm vì vậy không chỉ là một giải pháp của ngành giáo dục, mà còn là một chiến lược đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập kỷ tới.

Chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo về giáo dục trải nghiệm và khoảng trống cần được hoàn thiện

Nếu nhìn một cách khách quan, có thể thấy Bộ Giáo dục và Đào tạo trong những năm gần đây đã có bước chuyển đáng kể về tư duy giáo dục. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 không còn chỉ tập trung vào truyền đạt kiến thức mà đã xác định mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trong chương trình mới, **Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp** được quy định là một hoạt động giáo dục bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12, có vị trí tương đương một môn học, được tổ chức trong nhiều không gian khác nhau, cả trong và ngoài nhà trường.

Đây là một thay đổi rất quan trọng, bởi lần đầu tiên hoạt động trải nghiệm không còn được xem là hoạt động ngoại khóa hay phong trào, mà trở thành một thành phần chính thức của chương trình giáo dục quốc gia. Nội dung chương trình cũng đã đề cập đến phát triển kỹ năng sống, năng lực thích ứng, định hướng nghề nghiệp, hoạt động cộng đồng, khám phá bản thân và phát triển phẩm chất công dân. Điều này cho thấy định hướng chính sách của Bộ Giáo dục và Đào tạo về cơ bản phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại và phù hợp với các chủ trương của Đảng về phát triển toàn diện con người.

Tuy nhiên, nếu đi sâu vào thực tiễn triển khai, có thể nhận thấy một khoảng cách khá lớn giữa mục tiêu của chính sách và điều kiện để thực hiện chính sách.

Trước hết, hoạt động trải nghiệm hiện nay vẫn chủ yếu được tổ chức trong phạm vi nhà trường. Mặc dù chương trình cho phép triển khai ở nhiều không gian khác nhau, nhưng trên thực tế phần lớn các trường vẫn tổ chức dưới hình thức sinh hoạt dưới cờ, sinh hoạt lớp, hoạt động theo chủ đề hoặc các câu lạc bộ trong khuôn viên trường. Việc đưa học sinh đến các trung tâm khoa học, công viên giáo dục, khu sinh tồn, nông trại học tập hay các không gian trải nghiệm chuyên nghiệp còn rất hạn chế, một phần do thiếu cơ sở vật chất, một phần do điều kiện tổ chức và kinh phí.
Thứ hai, Việt Nam hiện chưa có một hệ thống hạ tầng giáo dục trải nghiệm tương ứng với yêu cầu của chương trình. Chương trình yêu cầu học sinh phát triển kỹ năng thông qua trải nghiệm, nhưng ở nhiều địa phương lại chưa có các công viên giáo dục, trung tâm kỹ năng sống, trung tâm khoa học mở, khu giáo dục ngoài trời hay không gian sáng tạo để tổ chức thường xuyên. Điều này khiến nhiều hoạt động trải nghiệm phải thực hiện ngay trong lớp học hoặc sân trường, làm giảm đáng kể giá trị thực hành.

Thứ ba, hoạt động trải nghiệm vẫn chịu tác động của cơ chế vận hành trường học truyền thống. Giáo viên chủ nhiệm thường là người trực tiếp tổ chức, trong khi họ đồng thời phải đảm nhiệm khối lượng lớn công việc chuyên môn và quản lý lớp học. Bộ cũng đã ghi nhận thực tế có sự khác nhau giữa các địa phương trong cách bố trí thời lượng và tổ chức hoạt động trải nghiệm, cho thấy việc triển khai còn thiếu sự đồng đều.

Thứ tư, hoạt động trải nghiệm hiện vẫn thiên về giáo dục kỹ năng mềm và hướng nghiệp, trong khi những nội dung có ý nghĩa chiến lược đối với nguồn nhân lực trong kỷ nguyên mới vẫn chưa được đầu tư tương xứng. Các lĩnh vực như giáo dục sức khỏe toàn diện, kỹ năng sinh tồn, giáo dục ngoài thiên nhiên, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, chế tạo sản phẩm, trí tuệ nhân tạo, khoa học công dân hay năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu mới chỉ xuất hiện ở mức độ nhất định hoặc phụ thuộc vào điều kiện của từng địa phương, từng nhà trường.

Một hạn chế khác là cách tiếp cận vẫn chủ yếu đặt trách nhiệm lên ngành giáo dục. Trong khi đó, những năng lực như thể chất, sức khỏe, kỹ năng sống, trải nghiệm thiên nhiên, lao động thực hành, sáng tạo hay khởi nghiệp vốn cần sự tham gia của nhiều ngành khác nhau như y tế, văn hóa, thể thao, khoa học và công nghệ, nông nghiệp, doanh nghiệp, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội. Khi chưa có cơ chế phối hợp liên ngành và chưa có hệ thống hạ tầng dùng chung, nhiều mục tiêu của chương trình giáo dục khó đạt được ở quy mô lớn.
Nhìn từ góc độ chính sách công, có thể nói Bộ Giáo dục và Đào tạo đã hoàn thành bước đầu tiên là **đổi mới chương trình giáo dục**, chuyển từ giáo dục định hướng kiến thức sang giáo dục định hướng năng lực. Tuy nhiên, bước thứ hai là **xây dựng hệ sinh thái để phát triển các năng lực đó** vẫn còn là khoảng trống.

Khoảng trống này không chỉ thuộc trách nhiệm của ngành giáo dục mà còn là vấn đề của quy hoạch phát triển quốc gia. Nếu trường học là hạ tầng truyền đạt tri thức, thì giai đoạn phát triển tiếp theo cần hình thành một mạng lưới **hạ tầng giáo dục trải nghiệm** gồm công viên giáo dục, trung tâm sức khỏe học đường, trung tâm kỹ năng sống, khu giáo dục ngoài trời, nông trại học tập, trung tâm khoa học mở, không gian sáng tạo và trung tâm khởi nghiệp dành cho thanh thiếu niên. Chỉ khi hệ thống hạ tầng này được quy hoạch và đầu tư đồng bộ, những mục tiêu rất tiến bộ của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 mới có thể được hiện thực hóa đầy đủ.
Có thể khái quát rằng, chính sách giáo dục hiện nay của Việt Nam **không thiếu định hướng**, cũng **không thiếu mục tiêu phát triển toàn diện con người**. Điều còn thiếu là một hệ sinh thái và một cơ chế đầu tư liên ngành để biến những mục tiêu đó thành môi trường học tập và rèn luyện thường xuyên cho mọi học sinh. Đây có thể là bước cải cách tiếp theo của giáo dục Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Khoảng trống của hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm tại địa phương và những hệ lụy đối với sự phát triển lâu dài

Nếu quan sát thực tiễn tại nhiều địa phương hiện nay, có thể nhận thấy một nghịch lý khá rõ. Mạng lưới trường học từ mầm non đến trung học đã được đầu tư tương đối đầy đủ, nhiều địa phương cũng có nhà văn hóa, sân vận động, công viên cây xanh và trung tâm thể dục thể thao. Tuy nhiên, những không gian giúp học sinh và thanh niên phát triển kỹ năng sống, thể chất, sức khỏe, khả năng sáng tạo và năng lực thích ứng lại rất ít hoặc gần như chưa được hình thành.

Đối với phần lớn học sinh, quá trình học tập vẫn diễn ra theo một vòng lặp khá khép kín. Buổi sáng đến trường, buổi chiều học thêm hoặc trở về nhà, cuối tuần chủ yếu ở trong các trung tâm thương mại, quán cà phê hoặc sử dụng thiết bị điện tử. Cơ hội để tiếp cận thiên nhiên, lao động thực hành, nghiên cứu khoa học, trải nghiệm nghề nghiệp, tham gia các hoạt động cộng đồng hay rèn luyện kỹ năng sinh tồn còn rất hạn chế. Điều này không chỉ diễn ra ở các đô thị lớn mà cũng xuất hiện ở nhiều địa phương nông thôn, nơi các không gian tự nhiên đang dần bị thu hẹp hoặc chưa được tổ chức thành môi trường giáo dục.

Nhiều địa phương có quỹ đất dành cho công viên nhưng chủ yếu được thiết kế theo hướng cảnh quan và vui chơi đơn giản. Trong khi đó, rất ít nơi hình thành các công viên giáo dục có khu thực hành nông nghiệp, khu nghiên cứu thiên nhiên, không gian chế tạo sáng tạo, khu kỹ năng sinh tồn, khu giáo dục sức khỏe hay các trung tâm hoạt động thanh thiếu niên hoạt động thường xuyên. Vì thiếu những hạ tầng này, các hoạt động trải nghiệm của nhà trường thường chỉ dừng ở các chuyến tham quan ngắn hoặc một số hoạt động theo chủ đề trong khuôn viên trường.

Sự thiếu hụt này tạo ra nhiều hệ quả đối với quá trình phát triển của thế hệ trẻ. Trước hết là sự suy giảm về thể chất và sức khỏe. Khi phần lớn thời gian được dành cho học tập trong không gian kín và sử dụng thiết bị điện tử, học sinh có xu hướng ít vận động, giảm khả năng thích nghi với môi trường tự nhiên và hình thành lối sống ít hoạt động. Về lâu dài, điều này làm gia tăng nguy cơ các bệnh không lây nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và làm giảm chất lượng nguồn nhân lực.

Khoảng trống thứ hai là sự thiếu hụt kỹ năng sống và khả năng tự lập. Nhiều học sinh đạt kết quả học tập tốt nhưng lại ít có cơ hội rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tổ chức công việc, giải quyết tình huống, quản lý thời gian hay ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Khi bước vào môi trường đại học hoặc thị trường lao động, các em phải dành nhiều thời gian để học lại những năng lực vốn nên được hình thành từ những năm phổ thông.

Một hệ quả quan trọng khác là khoảng cách ngày càng lớn giữa giáo dục và nhu cầu phát triển kinh tế địa phương. Nhiều địa phương đang định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp, du lịch, kinh tế biển, kinh tế xanh hay đổi mới sáng tạo, nhưng học sinh lại rất ít cơ hội tiếp cận trực tiếp với các lĩnh vực này trong quá trình học tập. Điều đó khiến giáo dục và chiến lược phát triển địa phương chưa tạo thành một hệ sinh thái thống nhất.

Khoảng trống về trải nghiệm cũng ảnh hưởng đến năng lực đổi mới sáng tạo. Sáng tạo không hình thành từ việc ghi nhớ kiến thức mà từ quá trình quan sát, thử nghiệm, chế tạo, thất bại và cải tiến. Khi thiếu các không gian để học sinh trực tiếp nghiên cứu, chế tạo và giải quyết vấn đề thực tiễn, khả năng đổi mới sáng tạo của địa phương sẽ khó phát triển bền vững, mặc dù các chủ trương về khoa học, công nghệ và khởi nghiệp ngày càng được quan tâm.

Về lâu dài, những hạn chế này sẽ tác động trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực. Một địa phương có thể đầu tư nhiều vào trường học và đạt tỷ lệ tốt nghiệp cao, nhưng nếu người trẻ thiếu sức khỏe, thiếu kỹ năng thích ứng, thiếu khả năng hợp tác, thiếu tinh thần sáng tạo và thiếu trải nghiệm thực tế thì năng suất lao động và năng lực cạnh tranh vẫn bị hạn chế. Đây là những yếu tố ngày càng quyết định khả năng thu hút đầu tư, phát triển doanh nghiệp và xây dựng nền kinh tế tri thức.

Xa hơn nữa, khoảng trống này còn ảnh hưởng đến chất lượng đời sống xã hội. Khi con người ít tham gia hoạt động cộng đồng, ít gắn kết với thiên nhiên và ít trải nghiệm lao động tập thể, sự gắn kết xã hội, ý thức trách nhiệm cộng đồng và văn hóa hợp tác cũng bị suy giảm. Điều này không chỉ là vấn đề của giáo dục mà còn là vấn đề của phát triển xã hội và quản trị địa phương.

Chính vì vậy, việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm không nên được xem là bổ sung thêm một số hoạt động ngoại khóa, mà cần được nhìn nhận như một hạ tầng phát triển chiến lược của địa phương. Cùng với trường học, bệnh viện, công viên và trung tâm thể thao, mỗi địa phương cần từng bước hình thành các công viên giáo dục trải nghiệm, trung tâm khoa học mở, không gian sáng tạo, nông trại học tập, khu giáo dục ngoài thiên nhiên và trung tâm kỹ năng sống. Đây sẽ là những không gian giúp chuyển hóa mục tiêu phát triển con người toàn diện thành những trải nghiệm cụ thể, thường xuyên và gắn chặt với định hướng phát triển kinh tế – xã hội của từng địa phương.

Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới nền kinh tế dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đầu tư cho hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm thực chất là đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn của mỗi địa phương. Một địa phương không chỉ cạnh tranh bằng hạ tầng giao thông hay khu công nghiệp, mà còn cạnh tranh bằng khả năng tạo ra một thế hệ công dân khỏe mạnh, sáng tạo, biết hợp tác và có năng lực thích ứng với những thay đổi của tương lai
Các chiến lược hành động phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia theo tinh thần Nghị quyết 57
Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển con người trong kỷ nguyên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cần chuyển từ cách tiếp cận đầu tư riêng lẻ theo từng công trình sang xây dựng một hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm thống nhất trên phạm vi cả nước. Chiến lược này không chỉ bổ sung một số hoạt động ngoại khóa mà hình thành một cấu phần hạ tầng mới của quốc gia, tương đương với trường học, bệnh viện hay trung tâm thể thao.
Chiến lược thứ nhất: Xây dựng Chương trình quốc gia về Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm.
Chính phủ cần ban hành một chương trình mục tiêu quốc gia hoặc chương trình liên ngành về phát triển hạ tầng giáo dục trải nghiệm. Chương trình này xác định rõ mục tiêu, tiêu chuẩn, mô hình đầu tư, cơ chế quản lý và lộ trình triển khai trên toàn quốc. Mỗi địa phương không chỉ quy hoạch trường học mà còn phải quy hoạch các không gian giáo dục trải nghiệm như một hạ tầng xã hội thiết yếu.Đây sẽ là cơ sở để huy động đồng thời nguồn lực từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và hợp tác quốc tế.
Chiến lược thứ hai: Quy hoạch mạng lưới Công viên Giáo dục Trải nghiệm tại tất cả các địa phương.
Thay vì chỉ xây dựng công viên cây xanh, mỗi tỉnh, thành phố cần hình thành một hoặc nhiều công viên giáo dục đa chức năng.Các công viên này tích hợp nhiều khu chức năng gồm giáo dục sức khỏe, kỹ năng sống, giáo dục thiên nhiên, nông nghiệp thực nghiệm, khoa học mở, AI, robot, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp, thể thao ngoài trời, nghệ thuật, văn hóa và hoạt động cộng đồng.Đây sẽ là lớp học mở của toàn bộ địa phương, phục vụ từ học sinh mầm non đến sinh viên, thanh niên và người dân.
Chiến lược thứ ba: Xây dựng hệ thống giáo dục trải nghiệm theo vòng đời con người.
Thay vì tổ chức các hoạt động rời rạc, cần xây dựng chương trình trải nghiệm liên tục từ mầm non đến đại học.Mỗi giai đoạn sẽ có mục tiêu phát triển khác nhau.Mầm non hình thành tình yêu thiên nhiên, sức khỏe và khả năng khám phá.Tiểu học phát triển kỹ năng tự phục vụ, giao tiếp, vận động và làm việc nhóm.Trung học cơ sở tập trung vào kỹ năng sinh tồn, khoa học, công nghệ và trách nhiệm cộng đồng.Trung học phổ thông phát triển năng lực lãnh đạo, nghiên cứu, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.
Đại học tập trung giải quyết các bài toán thực tiễn của địa phương và doanh nghiệp.Toàn bộ chương trình được thiết kế liên tục thay vì các hoạt động ngoại khóa đơn lẻ.
Chiến lược thứ tư: Xây dựng nền tảng số quản lý giáo dục trải nghiệm quốc gia.
Mỗi học sinh sẽ có một hồ sơ năng lực số ghi nhận toàn bộ quá trình tham gia các hoạt động trải nghiệm.Hệ thống sẽ theo dõi sự phát triển về sức khỏe, kỹ năng sống, kỹ năng số, nghiên cứu khoa học, sáng tạo, hoạt động cộng đồng và khởi nghiệp.Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích năng lực, gợi ý chương trình phù hợp và kết nối với nhà trường, gia đình và doanh nghiệp.Đây là bước cụ thể hóa tinh thần chuyển đổi số trong Nghị quyết 57 vào lĩnh vực phát triển con người.
Chiến lược thứ năm: Hình thành mạng lưới Trung tâm Đổi mới sáng tạo dành cho thanh thiếu niên.
Mỗi địa phương cần có các không gian sáng tạo mở tích hợp AI, robot, in 3D, chế tạo sản phẩm, lập trình, thiết kế số, truyền thông số và phòng thí nghiệm mở.Các trung tâm này không chỉ phục vụ học sinh mà còn hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp, hợp tác với trường đại học và kết nối với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của địa phương.Đây sẽ là nơi phát hiện và nuôi dưỡng tài năng khoa học, công nghệ ngay từ bậc phổ thông.
Chiến lược thứ sáu: Xây dựng hệ thống giáo dục sức khỏe và thể chất cộng đồng.
Mỗi công viên giáo dục đều có trung tâm giáo dục sức khỏe.Học sinh được học về dinh dưỡng, vận động, sức khỏe tinh thần, sơ cứu, phòng chống bệnh tật, chăm sóc người cao tuổi và phục hồi chức năng.Các hoạt động thể chất được tổ chức hằng ngày, kết nối giữa nhà trường và cộng đồng, hình thành lối sống khỏe mạnh trong suốt cuộc đời.
Chiến lược thứ bảy: Phát triển giáo dục sinh tồn và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Các khu giáo dục thiên nhiên và sinh tồn giúp học sinh học cách sống trong môi trường tự nhiên, bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên bền vững, ứng phó thiên tai, cứu hộ, cứu nạn và thích ứng với biến đổi khí hậu.Đây là nội dung đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng lớn của biến đổi khí hậu.
Chiến lược thứ tám: Liên kết giáo dục với chiến lược phát triển địa phương.
Mỗi địa phương sẽ xây dựng chương trình trải nghiệm gắn với thế mạnh kinh tế của mình.
Địa phương nông nghiệp phát triển nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn.Địa phương công nghiệp phát triển chế tạo thông minh và tự động hóa.Địa phương ven biển phát triển kinh tế biển, bảo tồn hệ sinh thái và logistics.Địa phương du lịch phát triển văn hóa, dịch vụ và sáng tạo.Học sinh sẽ được tiếp cận trực tiếp với hệ sinh thái kinh tế của địa phương thay vì chỉ học qua sách giáo khoa.
Chiến lược thứ chín: Xây dựng cơ chế hợp tác công – tư trong giáo dục trải nghiệm.
Nhà nước tập trung đầu tư hạ tầng nền tảng và ban hành tiêu chuẩn.Doanh nghiệp đầu tư phòng thí nghiệm, trung tâm sáng tạo, khu trải nghiệm nghề nghiệp và chương trình thực hành.Trường đại học cung cấp chuyên gia, nghiên cứu và công nghệ.Các tổ chức xã hội tham gia đào tạo kỹ năng và tổ chức hoạt động cộng đồng.Cơ chế này giúp huy động nguồn lực xã hội thay vì chỉ phụ thuộc vào ngân sách.
Chiến lược thứ mười: Xây dựng Bộ chỉ số phát triển con người thế hệ mới.
Hiệu quả của giáo dục không chỉ được đánh giá bằng điểm thi hay tỷ lệ tốt nghiệp.
Cần xây dựng bộ chỉ số quốc gia đánh giá sự phát triển toàn diện của học sinh, bao gồm thể chất, sức khỏe tinh thần, kỹ năng sống, khả năng hợp tác, năng lực sáng tạo, nghiên cứu khoa học, hoạt động cộng đồng, khởi nghiệp, năng lực số và khả năng thích ứng.Bộ chỉ số này sẽ trở thành công cụ đánh giá hiệu quả đầu tư giáo dục và là cơ sở để điều chỉnh chính sách phát triển nguồn nhân lực.
Từ chiến lược giáo dục đến chiến lược phát triển quốc gia
Điểm khác biệt của đề xuất này là không xem giáo dục trải nghiệm như một hoạt động hỗ trợ nhà trường, mà xem đây là một hạ tầng chiến lược của quốc gia. Nếu thế kỷ XX, hạ tầng quốc gia chủ yếu gồm giao thông, điện, nước, trường học và bệnh viện, thì trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo cần bổ sung thêm hạ tầng phát triển con người.
Hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm sẽ là nơi chuyển hóa các mục tiêu của Nghị quyết 57 thành năng lực thực tế của người dân: từ khoa học và công nghệ đến năng lực sáng tạo; từ chuyển đổi số đến năng lực số; từ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đến sức khỏe, kỹ năng và khả năng thích ứng của mỗi công dân. Đây là mắt xích còn thiếu để kết nối chiến lược phát triển giáo dục với chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Chiến lược phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo
Nếu xem Nghị quyết 57 là chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, thì giáo dục không thể chỉ đổi mới chương trình học mà phải đổi mới cả hệ sinh thái hình thành con người. Muốn có một quốc gia đổi mới sáng tạo, trước hết phải có những con người có sức khỏe, tư duy sáng tạo, khả năng hợp tác, kỹ năng thực hành và tinh thần khởi nghiệp. Đây là những năng lực không thể hình thành chỉ bằng lớp học truyền thống.
Vì vậy, chiến lược mới được đề xuất không phải là xây thêm trường học, mà là xây dựng Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia, trở thành một cấu phần của hạ tầng quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
Mục tiêu chiến lược đến năm 2045
Mục tiêu thứ nhất là chuyển mô hình giáo dục từ truyền đạt tri thức sang phát triển năng lực con người.
Mục tiêu thứ hai là hình thành một hệ sinh thái giáo dục mở, trong đó toàn xã hội trở thành không gian học tập, thay vì chỉ diễn ra trong trường học.
Mục tiêu thứ ba là phát triển một thế hệ công dân có đủ năm nhóm năng lực cốt lõi gồm sức khỏe và thể chất; kỹ năng sống và khả năng thích ứng; tư duy khoa học và đổi mới sáng tạo; năng lực hợp tác và lãnh đạo; tinh thần khởi nghiệp và học tập suốt đời.
Mục tiêu thứ tư là tạo ra một hạ tầng xã hội mới, hỗ trợ thực hiện đồng thời các chiến lược về giáo dục, khoa học công nghệ, văn hóa, y tế dự phòng, thể thao và phát triển thanh niên.
Mục tiêu cuối cùng là đưa Việt Nam trở thành quốc gia có hệ sinh thái phát triển con người thuộc nhóm dẫn đầu khu vực Đông Nam Á.
Đổi mới cấu trúc chương trình giáo dục
Thay đổi lớn nhất không nằm ở việc tăng thêm môn học mà là thay đổi cấu trúc thời gian học tập.
Chương trình giáo dục nên được tổ chức theo ba không gian.
Không gian thứ nhất là học thuật, nơi học sinh tiếp thu kiến thức nền tảng tại trường.
Không gian thứ hai là thực hành và trải nghiệm, được tổ chức tại công viên giáo dục, trung tâm khoa học, doanh nghiệp, nông trại, bảo tàng, trung tâm thể thao và các không gian cộng đồng.
Không gian thứ ba là phục vụ cộng đồng, nơi học sinh tham gia các dự án xã hội, bảo vệ môi trường, nghiên cứu địa phương, chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ trẻ em, hoạt động văn hóa và các dự án phát triển đô thị.
Việc đánh giá học sinh cũng cần thay đổi. Bên cạnh kết quả học tập, hồ sơ phát triển năng lực phải phản ánh quá trình rèn luyện thể chất, hoạt động cộng đồng, nghiên cứu khoa học, sáng tạo, kỹ năng sống và năng lực hợp tác. Điều này không nhằm thay thế đánh giá học thuật mà bổ sung những năng lực hiện còn ít được ghi nhận.
Chiến lược đầu tư
Chiến lược đầu tư cần chuyển từ tư duy xây dựng công trình đơn lẻ sang phát triển hạ tầng đa chức năng.
Thay vì đầu tư riêng cho công viên, trung tâm thể thao, nhà thiếu nhi, trung tâm khoa học hay trung tâm thanh niên, địa phương có thể quy hoạch thành một tổ hợp thống nhất.
Một công trình sẽ đồng thời phục vụ giáo dục, y tế dự phòng, văn hóa, thể thao, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và hoạt động cộng đồng.
Đầu tư công tập trung vào hạ tầng nền tảng như đất đai, giao thông, cây xanh, hồ nước, hệ thống kỹ thuật và các công trình công cộng.
Khu vực tư nhân đầu tư các phòng thí nghiệm, trung tâm AI, trung tâm chế tạo, khu thể thao, khu trải nghiệm nghề nghiệp, dịch vụ giáo dục, dịch vụ sức khỏe và các hoạt động hỗ trợ.
Các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trở thành đối tác thường xuyên trong vận hành và phát triển nội dung.
Nhờ đó, chi phí đầu tư và vận hành được chia sẻ, đồng thời hình thành một hệ sinh thái có khả năng tự duy trì.
Chiến lược xã hội hóa
Điểm đổi mới không phải là xã hội hóa từng hoạt động, mà là xã hội hóa cả hệ sinh thái.
Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, quy hoạch, ban hành tiêu chuẩn, kiểm định chất lượng và hỗ trợ nhóm yếu thế.
Doanh nghiệp tham gia đầu tư, cung cấp công nghệ, phát triển các chương trình trải nghiệm và kết nối với nhu cầu thị trường lao động.
Các trường đại học phụ trách nghiên cứu, đào tạo giảng viên, phát triển chương trình và đánh giá kết quả.
Các tổ chức xã hội, đoàn thể và cộng đồng dân cư tổ chức hoạt động tình nguyện, giáo dục môi trường, giáo dục văn hóa và hoạt động phục vụ cộng đồng.
Người dân trở thành người sử dụng và đồng thời là người đóng góp cho hệ sinh thái thông qua các chương trình thành viên, tình nguyện viên và các quỹ phát triển cộng đồng.
Thí điểm tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố Hồ Chí Minh có điều kiện thuận lợi để trở thành địa phương đầu tiên xây dựng mô hình này nhờ hệ thống đại học, doanh nghiệp công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo và nguồn lực xã hội lớn.
Có thể lựa chọn khu vực phía Đông gắn với Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Khu Công nghệ cao, Trung tâm Tài chính quốc tế trong tương lai và các tuyến metro để hình thành Công viên Giáo dục Đổi mới sáng tạo Quốc gia.
Đồng thời, khu vực Củ Chi, Bình Mỹ và hành lang sông Sài Gòn có thể phát triển thành trung tâm giáo dục sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao, sức khỏe cộng đồng và giáo dục ngoài thiên nhiên. Các khu vực này phù hợp để tổ chức cắm trại, nghiên cứu hệ sinh thái, kỹ năng sinh tồn, giáo dục môi trường và chăm sóc sức khỏe.
Mục tiêu của Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là phục vụ học sinh trong thành phố mà còn trở thành trung tâm giáo dục trải nghiệm của toàn vùng Đông Nam Bộ.
Thí điểm tại Hà Nội
Hà Nội có lợi thế khác biệt về lịch sử, văn hóa, khoa học và hệ thống các trường đại học.
Mô hình thí điểm nên tập trung vào giáo dục văn hóa, khoa học, công nghệ và quản trị quốc gia.
Không gian trải nghiệm có thể kết nối Hoà Lạc, các trường đại học, các viện nghiên cứu, khu vực hồ Tây, sông Hồng, các làng nghề và hệ thống di sản văn hóa.
Hà Nội sẽ phát triển mạnh các chương trình khoa học mở, nghiên cứu lịch sử, công nghệ, thiết kế, bảo tồn văn hóa, ngoại giao thanh niên và khởi nghiệp sáng tạo.
Nếu Thành phố Hồ Chí Minh hướng đến trung tâm đổi mới sáng tạo và kinh tế, thì Hà Nội có thể trở thành trung tâm giáo dục khoa học, văn hóa và chính sách công.Hai mô hình này sẽ bổ sung cho nhau và trở thành hình mẫu để nhân rộng trên phạm vi cả nước.
Cơ chế vận hành mới
Điểm đột phá của chiến lược không chỉ là xây dựng công trình mà là hình thành một cơ chế quản trị mới.
Thay vì mỗi ngành đầu tư và vận hành riêng, cần thành lập Ban điều phối liên ngành ở cấp tỉnh hoặc thành phố, với sự tham gia của các sở phụ trách giáo dục, khoa học và công nghệ, y tế, văn hóa, thể thao, quy hoạch, nông nghiệp và đoàn thanh niên.
Nguồn lực đầu tư, chương trình hoạt động, cơ sở dữ liệu và hệ thống đánh giá được dùng chung. Điều này tránh tình trạng đầu tư phân tán, trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công.
Giá trị chiến lược
Nếu được triển khai, đây không chỉ là một chương trình giáo dục mới mà còn là một chiến lược phát triển quốc gia. Nó sẽ tạo ra lớp công dân có sức khỏe tốt hơn, kỹ năng sống đầy đủ hơn, năng lực sáng tạo cao hơn và khả năng thích ứng tốt hơn với nền kinh tế số. Đồng thời, hệ thống này cũng hình thành một loại hạ tầng xã hội mới, nơi giáo dục, khoa học, y tế dự phòng, văn hóa, thể thao và đổi mới sáng tạo cùng vận hành trên một nền tảng chung.
Trong dài hạn, chiến lược này góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển con người mà Nghị quyết 29-NQ/TW về giáo dục đã đặt ra, đồng thời tạo nền tảng nguồn nhân lực để thực hiện mục tiêu của Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Điểm đổi mới không nằm ở việc bổ sung thêm một chương trình giáo dục, mà ở việc thiết kế lại toàn bộ hệ sinh thái phát triển con người, biến giáo dục từ một hoạt động chủ yếu diễn ra trong nhà trường thành một hệ sinh thái mở của toàn xã hội.
Thể chế hóa Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia – Từ một sáng kiến giáo dục thành một chiến lược phát triển quốc gia
Để hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm trở thành một cấu phần của chiến lược phát triển quốc gia, cần tiếp cận theo hướng thể chế hóa, luật hóa và tích hợp liên ngành, thay vì triển khai như một chương trình riêng của ngành giáo dục. Bản chất của đề xuất này không chỉ liên quan đến giáo dục mà còn liên quan đến phát triển nguồn nhân lực, y tế dự phòng, khoa học và công nghệ, văn hóa, thể thao, môi trường, quy hoạch đô thị và chiến lược phát triển con người. Vì vậy, việc xây dựng thể chế cần đặt trong một khung chính sách tổng thể.
Trước hết, Chính phủ cần ban hành Chiến lược quốc gia về phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm giai đoạn 2027–2045. Đây sẽ là văn bản định hướng ở cấp chiến lược, xác định mục tiêu, nguyên tắc, mô hình tổ chức, cơ chế đầu tư, cơ chế phối hợp liên ngành và các chỉ tiêu phát triển. Chiến lược không thay thế Chiến lược phát triển giáo dục mà đóng vai trò là một chiến lược chuyên đề nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển con người toàn diện trong các nghị quyết của Đảng.
Trên cơ sở chiến lược đó, Chính phủ cần xây dựng Chương trình mục tiêu quốc gia hoặc Chương trình liên ngành về phát triển hạ tầng giáo dục trải nghiệm. Chương trình này tập trung đầu tư mạng lưới công viên giáo dục, trung tâm khoa học mở, trung tâm kỹ năng sống, trung tâm đổi mới sáng tạo thanh thiếu niên, nông trại giáo dục, khu giáo dục thiên nhiên và các không gian học tập cộng đồng. Đây sẽ là nền tảng vật chất để các mục tiêu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 được triển khai đầy đủ.
Về mặt pháp luật, thay vì xây dựng một đạo luật hoàn toàn mới, có thể lựa chọn cách tích hợp nội dung vào các luật hiện hành, tạo nên một hệ thống chính sách thống nhất.
Trong Luật Giáo dục, cần bổ sung quy định về hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm như một cấu phần chính thức của hệ thống giáo dục quốc dân. Luật không chỉ quy định việc dạy học trong nhà trường mà còn xác lập các không gian giáo dục ngoài nhà trường là một bộ phận của quá trình giáo dục; quy định nguyên tắc phối hợp giữa nhà trường, gia đình, doanh nghiệp, cơ sở văn hóa, cơ sở khoa học và cộng đồng; đồng thời tạo cơ sở pháp lý để công nhận kết quả học tập thông qua hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu, phục vụ cộng đồng và thực hành nghề nghiệp.
Trong Luật Quy hoạch và các quy chuẩn quy hoạch đô thị, cần bổ sung loại hình hạ tầng phát triển con người như một nhóm hạ tầng xã hội mới. Bên cạnh trường học, bệnh viện, công viên và trung tâm thể thao, quy hoạch đô thị và nông thôn cần dành quỹ đất cho công viên giáo dục trải nghiệm, trung tâm khoa học cộng đồng, trung tâm sáng tạo, nông trại học tập và các không gian giáo dục ngoài trời. Điều này giúp nội dung giáo dục được gắn trực tiếp với quy hoạch phát triển địa phương.
Trong Luật Đất đai, cần quy định rõ loại đất dành cho các công trình giáo dục trải nghiệm và cơ chế giao đất, cho thuê đất hoặc hợp tác công – tư đối với các dự án phục vụ mục tiêu phát triển con người. Điều này tạo điều kiện để huy động nguồn lực xã hội nhưng vẫn bảo đảm mục tiêu công ích.
Trong Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, cần mở rộng khái niệm hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo hướng bao gồm cả giáo dục phổ thông và giáo dục cộng đồng. Các công viên giáo dục, trung tâm AI, phòng thí nghiệm mở, không gian chế tạo và trung tâm khoa học dành cho thanh thiếu niên cần được xem là một phần của hạ tầng đổi mới sáng tạo quốc gia, không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn phát hiện, nuôi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực khoa học từ sớm.
Trong Luật Thể dục, Thể thao, cần tích hợp mục tiêu phát triển sức khỏe học đường và hoạt động vận động ngoài trời với hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm. Công viên giáo dục không chỉ là nơi học tập mà còn là trung tâm phát triển thể chất, phòng ngừa bệnh tật và xây dựng lối sống lành mạnh cho cộng đồng.
Trong Luật Thanh niên, cần xác định các trung tâm giáo dục trải nghiệm là hạ tầng hỗ trợ phát triển thanh niên, khởi nghiệp, tình nguyện, nghiên cứu khoa học và phát triển kỹ năng lãnh đạo. Điều này giúp kết nối giáo dục phổ thông với quá trình trưởng thành của thanh niên sau khi rời ghế nhà trường.
Để bảo đảm tính thống nhất trong triển khai, Chính phủ nên ban hành một Nghị định về phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm. Nghị định quy định tiêu chuẩn đối với công viên giáo dục, cơ chế công nhận chương trình trải nghiệm, quy trình phối hợp giữa các bộ, ngành, cơ chế xã hội hóa, tiêu chí đánh giá và hệ thống dữ liệu quốc gia về phát triển năng lực người học.
Trên cơ sở đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì xây dựng chuẩn chương trình và chuẩn đầu ra; Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn nội dung về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; Bộ Y tế xây dựng chuẩn giáo dục sức khỏe; Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hướng dẫn các hoạt động văn hóa và thể chất; Bộ Nông nghiệp và Môi trường hỗ trợ giáo dục sinh thái, nông nghiệp và thích ứng với biến đổi khí hậu; Bộ Xây dựng tích hợp loại hình hạ tầng này vào hệ thống quy hoạch và tiêu chuẩn công trình; Bộ Tài chính xây dựng cơ chế tài chính và ưu đãi đầu tư; các địa phương chịu trách nhiệm quy hoạch, đầu tư và tổ chức vận hành.
Đề xuất này cũng cần được tích hợp với các chiến lược quốc gia đã được ban hành. Thứ nhất, tích hợp với Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn 2045, coi đây là giải pháp để hiện thực hóa mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực người học. Thứ hai, tích hợp với Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, hình thành nguồn nhân lực sáng tạo từ bậc phổ thông. Thứ ba, tích hợp với Chiến lược chuyển đổi số quốc gia, xây dựng hồ sơ năng lực số và nền tảng quản lý hoạt động trải nghiệm. Thứ tư, tích hợp với Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, giáo dục môi trường và kinh tế tuần hoàn thông qua trải nghiệm thực tiễn. Thứ năm, tích hợp với Chiến lược quốc gia về chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, phát triển vận động, dinh dưỡng và sức khỏe tinh thần ngay từ học đường. Thứ sáu, tích hợp với quy hoạch vùng và quy hoạch tỉnh để hình thành mạng lưới hạ tầng phát triển con người gắn với đặc thù kinh tế – xã hội của từng địa phương.
Ở cấp địa phương, mỗi tỉnh, thành phố cần ban hành Đề án phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm như một phần của kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm. Đề án xác định rõ quỹ đất, danh mục dự án ưu tiên, cơ chế hợp tác công – tư, mô hình quản trị, nguồn vốn và chỉ tiêu đánh giá. Thay vì xem đây là một dự án giáo dục đơn lẻ, địa phương cần coi đây là một hạ tầng chiến lược để phát triển nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng sống và tăng năng lực cạnh tranh.
Như vậy, quá trình thể chế hóa không chỉ là bổ sung một số điều khoản vào luật, mà là xây dựng một khung thể chế liên ngành để biến hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm thành một cấu phần chính thức của hạ tầng phát triển quốc gia. Đây là mắt xích kết nối giáo dục với quy hoạch, khoa học và công nghệ, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường và phát triển kinh tế, tạo điều kiện để các mục tiêu phát triển con người trong các nghị quyết của Đảng được triển khai bằng những thiết chế, công trình và cơ chế vận hành cụ thể.
Giải pháp triển khai Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm Quốc gia – Từ chủ trương đến hành động
Để hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm không dừng lại ở một ý tưởng mà trở thành một chương trình quốc gia có khả năng triển khai, cần xây dựng theo lộ trình nhiều tầng, từ thể chế, quy hoạch, đầu tư, chương trình đào tạo đến cơ chế vận hành và đánh giá hiệu quả. Đây không phải là một dự án xây dựng công viên hay trung tâm kỹ năng, mà là quá trình hình thành một loại hạ tầng phát triển con người mới của Việt Nam.
Giải pháp thứ nhất: Thành lập Chương trình quốc gia về Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm
Chính phủ thành lập Ban Chỉ đạo liên ngành do một Phó Thủ tướng phụ trách, với sự tham gia của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Xây dựng, Bộ Y tế, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính và Bộ Nội vụ.
Ban Chỉ đạo có nhiệm vụ xây dựng chiến lược quốc gia, ban hành tiêu chuẩn, lựa chọn địa phương thí điểm, điều phối nguồn lực và xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành. Thay vì mỗi bộ triển khai một chương trình riêng, tất cả cùng tham gia xây dựng một hệ sinh thái thống nhất.
Đồng thời, xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia đối với Công viên Giáo dục Trải nghiệm, quy định các không gian chức năng tối thiểu, tiêu chuẩn an toàn, tiêu chuẩn vận hành, tiêu chuẩn giáo dục và hệ thống đánh giá chất lượng.
Giải pháp thứ hai: Quy hoạch hạ tầng phát triển con người trong mọi đô thị và địa phương
Trong quá trình lập hoặc điều chỉnh quy hoạch tỉnh, quy hoạch đô thị và quy hoạch nông thôn, cần bổ sung nhóm công trình Hạ tầng phát triển con người.
Nhóm hạ tầng này gồm:Công viên giáo dục trải nghiệm.Trung tâm giáo dục sức khỏe.Trung tâm khoa học mở.Trung tâm AI và đổi mới sáng tạo thanh thiếu niên.Nông trại giáo dục.Trung tâm giáo dục môi trường.Trung tâm kỹ năng sống và sinh tồn.Không gian Maker Space và FabLab.Khu thể thao ngoài thiên nhiên.Trung tâm phục vụ cộng đồng.Mỗi đô thị không chỉ tính số trường học trên đầu người mà còn phải tính diện tích và khả năng tiếp cận của hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm.
Giải pháp thứ ba: Tái cấu trúc chương trình giáo dục
Không tăng thêm môn học.Không kéo dài thời gian học.Thay vào đó, tổ chức lại cấu trúc chương trình.Khoảng 65–70% thời lượng dành cho kiến thức nền tảng trong nhà trường.Khoảng 20–25% dành cho hoạt động trải nghiệm, nghiên cứu khoa học, thể chất, kỹ năng sống và giáo dục ngoài thiên nhiên.Khoảng 10–15% dành cho các dự án phục vụ cộng đồng, nghiên cứu địa phương, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.Việc đánh giá học sinh không chỉ dựa trên bài kiểm tra mà còn dựa trên hồ sơ năng lực, sản phẩm nghiên cứu, dự án xã hội, kỹ năng hợp tác và quá trình phát triển thể chất.
Giải pháp thứ tư: Hình thành mạng lưới đối tác xã hội
Mỗi công viên giáo dục không hoạt động độc lập mà kết nối với toàn bộ hệ sinh thái địa phương.Doanh nghiệp mở phòng nghiên cứu và không gian trải nghiệm nghề nghiệp.Trường đại học tổ chức phòng thí nghiệm mở.Bệnh viện tổ chức giáo dục sức khỏe.Doanh nghiệp công nghệ tổ chức phòng AI và Robotics.Nông trại công nghệ cao trở thành lớp học thực hành.Khu công nghiệp trở thành nơi học sinh tiếp cận sản xuất thông minh.Bảo tàng, thư viện, nhà hát và trung tâm văn hóa trở thành không gian giáo dục thường xuyên.Toàn bộ xã hội trở thành một "campus" khổng lồ.
Giải pháp thứ năm: Xây dựng nền tảng số quốc gia
Mỗi học sinh có một tài khoản phát triển năng lực.Hệ thống AI ghi nhận:hoạt động thể chất;kỹ năng sống;nghiên cứu khoa học;hoạt động cộng đồng;sáng tạo;khởi nghiệp;kỹ năng số;chứng chỉ quốc tế;kỹ năng nghề.Hồ sơ này theo học sinh trong suốt quá trình học tập và có thể trở thành một phần của hồ sơ tuyển sinh hoặc tuyển dụng.
Giải pháp thứ sáu: Xây dựng cơ chế đầu tư mới
Đầu tư công tập trung vào:đất đai;giao thông;cây xanh;hồ nước;hạ tầng kỹ thuật;công trình công cộng.Doanh nghiệp đầu tư:phòng AI;phòng Robotics;Maker Space;phòng Lab;trung tâm thể thao;trung tâm khởi nghiệp;trung tâm kỹ năng.Các trường đại học đầu tư nghiên cứu.Các tổ chức quốc tế hỗ trợ chuyển giao công nghệ và chương trình đào tạo.Đây là mô hình đầu tư công – tư – học thuật – cộng đồng.
Giai đoạn thí điểm
Giai đoạn 1 (2027–2030)
Thí điểm tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.Mỗi thành phố xây dựng từ hai đến ba tổ hợp quy mô lớn.Mỗi vùng đô thị vệ tinh hình thành một trung tâm giáo dục trải nghiệm.Song song là mạng lưới các công viên quy mô nhỏ trong từng quận, huyện.Đánh giá hiệu quả sau ba năm.
Giai đoạn 2 (2030–2035)
Mở rộng tới các thành phố trực thuộc Trung ương và các trung tâm vùng.Mỗi tỉnh xây dựng ít nhất một công viên giáo dục trải nghiệm cấp tỉnh.Mỗi xã có một không gian học tập cộng đồng.
Giai đoạn 3 (2035–2045)
Hoàn thiện mạng lưới trên phạm vi toàn quốc.Kết nối với hệ thống giáo dục ASEAN.Thu hút học sinh quốc tế.Phát triển du lịch giáo dục.Hình thành ngành kinh tế giáo dục trải nghiệm.
Giá trị đem lại
Điểm khác biệt lớn nhất của chiến lược này là một khoản đầu tư tạo ra giá trị cho nhiều lĩnh vực cùng lúc, thay vì chỉ phục vụ riêng ngành giáo dục.
Đối với giáo dục, học sinh được phát triển toàn diện về tri thức, thể chất, kỹ năng và nhân cách; giảm khoảng cách giữa học và hành; nâng cao chất lượng giáo dục STEM, STEAM và hướng nghiệp; phát hiện sớm tài năng khoa học, công nghệ, nghệ thuật và thể thao.
Đối với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, hệ thống này tạo ra nguồn nhân lực có năng lực nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và khởi nghiệp từ sớm; hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo trong cộng đồng; tăng số lượng dự án nghiên cứu học sinh, sáng chế và doanh nghiệp khởi nghiệp.
Đối với y tế, việc tăng cường vận động, giáo dục sức khỏe và dinh dưỡng giúp giảm tỷ lệ béo phì, cận thị, bệnh không lây nhiễm và các vấn đề sức khỏe tâm thần ở trẻ em, đồng thời giảm chi phí y tế trong dài hạn.
Đối với kinh tế, địa phương có thêm một loại hạ tầng để thu hút doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp giáo dục, doanh nghiệp thể thao, doanh nghiệp du lịch và các nhà đầu tư vào lĩnh vực phát triển con người. Đồng thời, hình thành các ngành kinh tế mới như giáo dục trải nghiệm, du lịch học tập, công nghệ giáo dục, thiết bị giáo dục, dịch vụ sức khỏe và huấn luyện kỹ năng.
Đối với quy hoạch đô thị, công viên không còn chỉ là không gian cây xanh mà trở thành trung tâm sinh hoạt, học tập, nghiên cứu và sáng tạo của cộng đồng. Hiệu quả sử dụng đất công tăng lên vì một công trình phục vụ nhiều mục tiêu cùng lúc.
Đối với xã hội, chiến lược góp phần xây dựng một thế hệ công dân khỏe mạnh hơn, có tinh thần hợp tác, trách nhiệm cộng đồng, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và năng lực học tập suốt đời. Đây là những phẩm chất cốt lõi của nguồn nhân lực trong nền kinh tế tri thức.
Ở tầm quốc gia, giá trị lớn nhất của chiến lược không phải là xây dựng thêm các công viên hay trung tâm hoạt động, mà là chuyển mô hình đầu tư công từ phát triển hạ tầng vật chất sang phát triển hạ tầng con người. Nếu hạ tầng giao thông tạo điều kiện cho dòng chảy hàng hóa và hạ tầng số tạo điều kiện cho dòng chảy dữ liệu, thì hệ sinh thái giáo dục trải nghiệm sẽ tạo điều kiện cho dòng chảy tri thức, sức khỏe, kỹ năng và đổi mới sáng tạo. Đây chính là nền tảng lâu dài để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng nền kinh tế dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo theo tinh thần các nghị quyết của Đảng.
Bộ Giáo dục và Đào tạo  trả lời
Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) nhận được bản Kiến nghị của Ông/Bà về việc nghiên cứu xây dựng Đề án quốc gia phát triển Hệ sinh thái Giáo dục Trải nghiệm, Sức khỏe, Kỹ năng sống và Đổi mới sáng tạo dành cho học sinh phổ thông.

Trước hết, Bộ GDĐT trân trọng ghi nhận và đánh giá cao tâm huyết, tầm nhìn chiến lược cũng như những phân tích sâu sắc của Ông/Bà đối với sự nghiệp đổi mới giáo dục nước nhà. Đề xuất chuyển dịch từ mô hình "giáo dục trong nhà trường" sang "hệ sinh thái giáo dục không gian mở", lấy thực hành, sức khỏe và đổi mới sáng tạo làm trọng tâm là một hướng tiếp cận rất hiện đại, đồng điệu với triết lý giáo dục mà Đảng, Nhà nước và ngành Giáo dục đang hướng tới.

Về nội dung kiến nghị của Ông/Bà, Bộ GDĐT xin thông tin và trao đổi cụ thể như sau:

1. Về chủ trương chuyển đổi từ truyền đạt tri thức sang phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực
Những trăn trở của Ông/Bà cũng chính là mục tiêu cốt lõi mà Bộ GDĐT đã và đang quyết liệt thực hiện thông qua Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Trong đó, "Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp" đã chính thức trở thành một hoạt động giáo dục bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12. Cấu trúc chương trình mới đã giảm tải đáng kể thời lượng học hàn lâm, tạo dư địa để học sinh rèn luyện kỹ năng sống, thích ứng với tự nhiên và phục vụ cộng đồng.

2. Về việc phát triển không gian đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong giáo dục
Nhận thức rõ vai trò của khoa học, công nghệ theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, Bộ GDĐT không chờ đến khi có hạ tầng hoàn hảo mới đổi mới, mà đang chủ động đưa các không gian sáng tạo vào trường học. Hiện nay, Bộ đang khẩn trương đánh giá và xây dựng các khung hướng dẫn thí điểm mô hình phòng học Trí tuệ nhân tạo (AI) và không gian STEM tại các trường tiểu học và trung học.

Đồng thời, để ghi nhận một cách toàn diện quá trình rèn luyện, trải nghiệm của học sinh thay vì chỉ đánh giá qua điểm số học thuật, Bộ đang quyết liệt chỉ đạo triển khai đồng bộ khung năng lực số và nền tảng học bạ số trên toàn quốc. Hệ thống dữ liệu này sẽ là tiền đề quan trọng để hình thành "hồ sơ năng lực" toàn diện như kiến nghị của Ông/Bà.

3. Về việc ươm mầm năng lực nghiên cứu khoa học và giải quyết vấn đề thực tiễn
Hệ sinh thái nuôi dưỡng sự sáng tạo không chỉ nằm ở cơ sở vật chất mà còn ở các sân chơi học thuật ứng dụng. Bộ GDĐT đã và đang tổ chức rất thành công Cuộc thi Khoa học, Kỹ thuật cấp quốc gia dành cho học sinh trung học. Sự kiện này liên tục được đổi mới về quy mô và chất lượng, trực tiếp định hướng học sinh vận dụng kiến thức liên ngành để giải quyết các bài toán về môi trường, y tế, kỹ thuật và chuyển đổi số, gắn kết chặt chẽ với các viện nghiên cứu và doanh nghiệp.

4. Về kiến nghị xây dựng mạng lưới hạ tầng Công viên Giáo dục Trải nghiệm
Bộ GDĐT hoàn toàn thống nhất với Ông/Bà về việc cần thiết phải có một "tầng hạ tầng thứ hai" nằm ngoài trường học (công viên giáo dục, không gian sinh tồn, trung tâm khoa học mở). Tuy nhiên, việc hình thành hệ sinh thái hạ tầng xã hội này vượt ra ngoài phạm vi quản lý đơn thuần của ngành giáo dục, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành.

Trong thời gian tới, Bộ GDĐT sẽ:

Tiếp thu các luận điểm quy hoạch không gian giáo dục trải nghiệm từ kiến nghị của Ông/Bà để đưa vào các báo cáo đánh giá, tham mưu cho Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ trong việc xây dựng Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn tiếp theo.

Tăng cường phối hợp với Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Khoa học và Công nghệ để kiến nghị các cơ chế, chính sách về quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục.

Đề nghị Ủy ban Nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (đặc biệt là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) trong quá trình rà soát, điều chỉnh quy hoạch đô thị cần ưu tiên bố trí quỹ đất và có cơ chế thu hút nguồn lực xã hội hóa để đầu tư cho các trung tâm giáo dục trải nghiệm, không gian khoa học mở và khu thể thao cộng đồng gắn với nhà trường.

Một lần nữa, Bộ GDĐT trân trọng cảm ơn những đóng góp trách nhiệm và có tính chuyên môn cao của Ông/Bà. Chúc Ông/Bà nhiều sức khỏe, thành công và tiếp tục đồng hành cùng sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo nước nhà.
Kiến nghị cùng chủ đề
Không có dữ liệu